Danh mục tại Bloomington, Minnesota

Bãi rửa xe ô tôChợ phụ tùng ô tôCho Thuê XeCửa hàng bánh xeCửa hàng bán phanhCửa hàng bán pin ô tôCửa hàng bảo trì và sửa chữ ô tôCửa hàng phụ kiện xe hơiCửa hàng phụ kiện xe tảiCửa hàng phụ tùng xe đuaCửa hàng phụ tùng xe ô tôCửa hàng săm lốpCửa hàng vật tư xe moócĐại lý xe cũĐại Lý Xe MớiĐại lý xe tải cũDịch vụ cân bánhDịch vụ dán hoa văn xe ô tôDịch vụ điện tự độngDịch vụ điều hòa ô tôDịch vụ độ xe ô tôDịch vụ khôi phục vỏ ô tôDịch vụ phục chế ô tôDịch vụ sửa chữa bộ tản nhiệt ô tôDịch vụ sửa chữa động cơ ĐiêzenDịch vụ sửa chữa động cơ nhỏDịch vụ sửa chữa kính ô tôDịch vụ thay dầuHiệu sửa chữa xe tảiKính XeNhà cung cấp phụ tùng thân xe ô tôNhà cung cấp phụ tùng xe tảiSơn xe ô tôSửa chữa cơ thểSửa chữa xe hơiThợ cơ khíThợ sửa thân xe ô tôTiệm sửa chữa hộp sốTrạm đăng kiểm xeTrạm xăngXe tải và cho thuê xe kéoXe Tải và Toa MoócXưởng sửa chữa động cơCông ty sản xuất đồ nhựaCửa hàng bán buôn hàng tạp hóaCửa hàng nội thất văn phòngCửa hàng văn phòng phẩmĐại lí bán sỉMáy in công nghiệpMáy in kỹ thuật số
Hiển thị 1-50 của 771

Các ngành công nghiệp

Phân bố doanh nghiệp theo ngành ở Bloomington, Minnesota

Mô tả ngànhSố lượng cơ sởTuổi trung bình của doanh nghiệp
Sức khoẻ và y tế1,00528 years
Quản lí đoàn thể40826 years
Nhà hàng35432 years
Bất Động Sản34730 years
Mua sắm34033 years
Dịch vụ tài chính33230 years
Xe buýt và xe lửa30421 years
Cửa hàng điện tử27128 years
Luật sư hợp pháp26926 years
Cửa hàng quần áo23933 years
Tài chính khác20441 years
Công Ty Tín Dụng13133 years

Thông tin về Bloomington, Minnesota

Khu vực38.4 mi²
Dân số87.050
Dân số nam42.129 (48.4%)
Dân số nữ44.921 (51.6%)
Thay đổi dân số (1975 to 2020)+62.9%
Thay đổi dân số (2000 to 2020)+8.0%
Độ tuổi trung bình43 tuổi (Nam: 41, Nữ: 44.9)
GDP bình quân đầu người (PPP)$94.809 (2022)
Các vùng lân cậnEast Bloomington, West Bloomington, Normandale Lake, Penn-American, South Loop
Giờ địa phương
Múi giờGiờ mùa hè miền Trung
Vĩ độ & Kinh độ44.84080, -93.29828
Mã Bưu Chính5542055425554315543755438

Bản đồ Bloomington, Minnesota

Bản đồ tương tác

Dân số Bloomington, Minnesota

Năm 1975 đến 2030

Data197519902000201520202025*2030*
Dân số53.44569.35980.59183.25487.05087.77789.628
Mật độ dân số1.392 / mi²1.806,6 / mi²2.099,1 / mi²2.168,5 / mi²2.267,3 / mi²2.286,3 / mi²2.334,5 / mi²
* Dự đoán
Nguồn: JRC (European Commission's Joint Research Centre) làm việc trên GHS built-up grid

Thay đổi dân số Bloomington, Minnesota từ 2000 đến 2020

Tăng 8% từ năm 2000 đến 2020

Đến từThay đổi kể từ 1975Thay đổi kể từ 1990Thay đổi kể từ 2000
Bloomington, Minnesota+62.9%+25.5%+8%
Minnesota
Hoa Kỳ
Nguồn: JRC (European Commission's Joint Research Centre) làm việc trên GHS built-up grid

Tuổi trung vị của Bloomington, Minnesota

Tuổi trung vị: 43 tuổi

Đến từĐộ tuổi trung bìnhTuổi trung vị (Nữ)Tuổi trung vị (Nam)
Bloomington, Minnesota43 yrs44.9 yrs41 yrs
Minnesota38 yrs39.1 yrs37 yrs
Hoa Kỳ37.4 yrs38.7 yrs36.1 yrs
Nguồn: CIESIN (Center for International Earth Science Information Network)

Mật độ dân số của Bloomington, Minnesota

Mật độ dân số: 2.267 / mi²

Đến từDân sốKhu vựcMật độ
Bloomington, Minnesota87.05038,39 sq mi2.267 / mi²
Minnesota5,5 million86.935,3 sq mi63 / mi²
Hoa Kỳ321,6 million3.796.740,8 sq mi84,7 / mi²
Nguồn: JRC (European Commission's Joint Research Centre) làm việc trên GHS built-up grid

Dân số lịch sử và dự đoán của Bloomington, Minnesota

Dân số ước tính từ 1870 đến 2100

Nguồn:
  1. JRC (European Commission's Joint Research Centre) làm việc trên GHS built-up grid
  2. CIESIN (Center for International Earth Science Information Network)
  3. [Liên kết] Klein Goldewijk, K., Beusen, A., Doelman, J., and Stehfest, E.: Anthropogenic land use estimates for the Holocene – HYDE 3.2, Earth Syst. Sci. Data, 9, 927–953, https://doi.org/10.5194/essd-9-927-2017, 2017.

Các khu vực lân cận ở Bloomington, Minnesota

Tỷ lệ phần trăm doanh nghiệp theo khu vực lân cận ở Bloomington, Minnesota

Mã Vùng

Mã vùng tỷ lệ được sử dụng bởi các doanh nghiệp ở Bloomington, Minnesota

Mã Bưu Chính

Tỷ lệ phần trăm doanh nghiệp theo mã bưu chính ở Bloomington, Minnesota

Phân bố giá

Phân phối kinh doanh theo giá cho Bloomington, Minnesota

Chỉ số phát triển con người (HDI)

Chỉ số tổng hợp thống kê về tuổi thọ, giáo dục và thu nhập bình quân đầu người.

Nguồn: [Liên kết] Kummu, M., Taka, M. &Guillaume, J. Gridded global datasets for Gross Domestic Product and Human Development Index over 1990–2015. Sci Data 5, 180004 (2018) doi:10.1038/sdata.2018.4

Tổng sản phẩm quốc nội (GDP) của Bloomington, Minnesota

GDP bình quân đầu người, PPP (đô la quốc tế cố định năm 2017)

Data19901995200020052010201520202022
GDP bình quân đầu người$57.960$62.828$68.193$71.985$79.466$84.049$84.105$94.809
Tổng GDP$9,5 T$10,8 T$12,2 T$13,1 T$14,7 T$16 T$16,5 T$18,6 T
Nguồn: [Liên kết] Kummu, M., Kosonen, M. & Masoumzadeh Sayyar, S. Downscaled gridded global dataset for gross domestic product (GDP) per capita PPP over 1990–2022. Sci Data 12, 178 (2025) doi:10.1038/s41597-025-04487-x

Phát thải CO2 của Bloomington, Minnesota

Phát thải Carbon Dioxide (CO2) bình quân đầu người tính theo tấn mỗi năm

Đến từLượng khí thải CO2Khí thải CO2 trên đầu ngườiCường độ phát thải CO2
Bloomington, Minnesota1,733,428 tn19.91 tn45,149.6 tons/mi²
Minnesota113,067,388 tn20.66 tn1,300.6 tons/mi²
Hoa Kỳ5,664,619,810 tn17.62 tn1,492 tons/mi²
Nguồn: [Liên kết] Moran, D., Kanemoto K; Jiborn, M., Wood, R., Többen, J., and Seto, K.C. (2018) Carbon footprints of 13,000 cities. Environmental Research Letters DOI: 10.1088/1748-9326/aac72a
Phát thải CO2 của Bloomington, Minnesota
Lượng phát thải CO2 năm 2013 (tấn/năm)1,733,428 tn
Lượng phát thải CO2 năm 2013 (tấn/năm) bình quân đầu người19.91 tn
Cường độ phát thải CO2 năm 2013 (tấn/mi²/năm)45,149.6 tons/mi²

Nguy cơ rủi ro tự nhiên

Rủi ro tương đối trong số 10

Nguy hiểmMức độ rủi ro
Lũ lụtTrung bình (7)

* Rủi ro, đặc biệt liên quan đến lũ lụt hoặc lở đất, có thể không dành cho toàn bộ khu vực.

Nguồn:
  1. Dilley, M., R.S. Chen, U. Deichmann, A.L. Lerner-Lam, M. Arnold, J. Agwe, P. Buys, O. Kjekstad, B. Lyon, and G. Yetman. 2005. Natural Disaster Hotspots: A Global Risk Analysis. Washington, D.C.: World Bank. https://doi.org/10.1596/0-8213-5930-4.
  2. Center for Hazards and Risk Research - CHRR - Columbia University, Center for International Earth Science Information Network - CIESIN - Columbia University. 2005. Global Flood Hazard Frequency and Distribution. Palisades, NY: NASA Socioeconomic Data and Applications Center (SEDAC). https://doi.org/10.7927/H4668B3D.

Bloomington, Minnesota

Bloomington, Minnesota là một thành phố thuộc quận trong tiểu bang Minnesota, Hoa Kỳ. Thành phố có diện tích km2, dân số theo điều tra năm 2000 của Cục điều tra dân số Hoa Kỳ là người.

Trang Wikipedia về Bloomington, Minnesota
Hình ảnh về Bloomington, Minnesota

Về dữ liệu của chúng tôi

Dữ liệu trên trang này được ước tính bằng cách sử dụng một số công cụ và tài nguyên có sẵn công khai. Nó được cung cấp mà không có bảo đảm và có thể chứa thông tin không chính xác. Sử dụng theo rủi ro của riêng bạn.