Danh mục tại Blissfield
Đại lý xe cũSửa chữa xe hơiBán sỉ máy mócBán sỉ vật liệu xây dựngMáy Kéo và Thiết Bị Nông TrạiNhà thờTất cả tổ chức thành viênTôn giáoCửa hàng điện tửNhà Thầu ChínhXây dựng các tòa nhàXây dựng nhà ởGiáo dụcThiết kế đặc biệtCửa hàng tạp hoá và siêu thịNhà hàngNhà hàng MỹRau QuảTất cả thức ăn và đồ uốngĐồ cổSửa chữa khácThiết bị gia dụng và hàng hóaVườn ươm và cung cấp vườnAtm củaLuật sư hợp phápNgân hàngNhân viên kế toánTài chính khácCác nha sĩThầy Thuốc và Bác Sĩ Phẫu ThuậtTrị liệu cột sốngThẩm mỹ việnTiệm cắt tócCửa Hàng Bách HóaMua sắmMua Sắm KhácNgười bán hoaQuà tặng, thẻ, vật tư bênKhông tiếp cận được
Các ngành công nghiệp
Phân bố doanh nghiệp theo ngành ở Blissfield
| Mô tả ngành | Số lượng cơ sở | Tuổi trung bình của doanh nghiệp | Xếp hạng Google trung bình |
|---|---|---|---|
| Mua sắm | 51 | 35 years | 4.5 |
| Sức khoẻ và y tế | 29 | 25 years | 4.6 |
| Nhà Thầu Chính | 19 | 34 years | 3.9 |
| Nhà hàng | 18 | 35 years | 4.3 |
| Nhà thờ | 16 | 45 years | 4.4 |
| Sửa chữa xe hơi | 14 | 42 years | 4.6 |
| Tôn giáo | 14 | 50 years | 5 |
| Tất cả thức ăn và đồ uống | 13 | 33 years | 4.4 |
| Cửa hàng tạp hoá và siêu thị | 12 | 35 years | 4.1 |
| Xây dựng các tòa nhà | 12 | 32 years | 4.3 |
| Ngân hàng | 9 | — | 4.3 |
| Thiết bị gia dụng và hàng hóa | 9 | 51 years | 4.5 |
| Mua Sắm Khác | 8 | 33 years | 4.9 |
| Bất Động Sản | 8 | 32 years | 3 |
| Quản lí công chúng | 8 | — | 2.5 |
| Máy Kéo và Thiết Bị Nông Trại | 7 | 54 years | 5 |
| Dịch vụ tài chính | 7 | 45 years | 5 |
| Quản lí đoàn thể | 6 | 25 years | — |
| Atm của | 6 | — | 3.7 |
| Giáo dục | 6 | 60 years | 4.5 |
| Cơ quan chính phủ | 6 | — | 4.5 |
| Dịch vụ khoa học và kĩ thuật | 6 | — | — |
| Bán sỉ vật liệu xây dựng | 6 | 46 years | 4.2 |
| Nhân viên kế toán | 6 | — | 3 |
| Nhà hàng Mỹ | 6 | 42 years | 4.4 |
Hiển thị 1-25 của 30
Thông tin về Blissfield
| Khu vực | 2.2 mi² |
| Dân số | 3.273 |
| Dân số nam | 1.571 (48.0%) |
| Dân số nữ | 1.702 (52.0%) |
| Thay đổi dân số (1975 to 2020) | +5.2% |
| Thay đổi dân số (2000 to 2020) | +1.0% |
| Độ tuổi trung bình | 39.5 tuổi (Nam: 36.6, Nữ: 41.8) |
| Mã Vùng | 517 |
| Các vùng lân cận | Blissfield |
| Giờ địa phương | |
| Múi giờ | Giờ mùa hè miền Đông |
| Vĩ độ & Kinh độ | 41.83255, -83.86244 |
| Mã Bưu Chính | 49228 |
Bản đồ Blissfield
Bản đồ tương tác
Dân số Blissfield
Năm 1975 đến 2020
| Data | 1975 | 1990 | 2000 | 2015 | 2020 |
|---|---|---|---|---|---|
| Dân số | 3.110 | 3.183 | 3.241 | 3.233 | 3.273 |
| Mật độ dân số | 1.416,2 / mi² | 1.449,5 / mi² | 1.475,9 / mi² | 1.472,3 / mi² | 1.490,5 / mi² |
Nguồn: JRC (European Commission's Joint Research Centre) làm việc trên GHS built-up grid
Thay đổi dân số Blissfield từ 2000 đến 2015
Giảm 0.2% từ năm 2000 đến 2015
| Đến từ | Thay đổi kể từ 1975 | Thay đổi kể từ 1990 | Thay đổi kể từ 2000 |
|---|---|---|---|
| Blissfield | +4% | +1.6% | -0.2% |
| Michigan | +1.8% | +0% | -2.2% |
| Hoa Kỳ | +46.9% | +27.2% | +13.7% |
Nguồn: JRC (European Commission's Joint Research Centre) làm việc trên GHS built-up grid
Tuổi trung vị của Blissfield
Tuổi trung vị: 39.5 tuổi
| Đến từ | Độ tuổi trung bình | Tuổi trung vị (Nữ) | Tuổi trung vị (Nam) |
|---|---|---|---|
| Blissfield | 39.5 yrs | 41.8 yrs | 36.6 yrs |
| Michigan | 39.4 yrs | 40.6 yrs | 38.1 yrs |
| Hoa Kỳ | 37.4 yrs | 38.7 yrs | 36.1 yrs |
Nguồn: CIESIN (Center for International Earth Science Information Network)
Mật độ dân số của Blissfield
Mật độ dân số: 1.491 / mi²
| Đến từ | Dân số | Khu vực | Mật độ |
|---|---|---|---|
| Blissfield | 3.273 | 2,196 sq mi | 1.491 / mi² |
| Michigan | 9,8 million | 96.713,5 sq mi | 101 / mi² |
| Hoa Kỳ | 321,6 million | 3.796.740,8 sq mi | 84,7 / mi² |
Nguồn: JRC (European Commission's Joint Research Centre) làm việc trên GHS built-up grid
Dân số lịch sử và dự đoán của Blissfield
Dân số ước tính từ 1840 đến 2100
Nguồn:
- JRC (European Commission's Joint Research Centre) làm việc trên GHS built-up grid
- CIESIN (Center for International Earth Science Information Network)
- [Liên kết] Klein Goldewijk, K., Beusen, A., Doelman, J., and Stehfest, E.: Anthropogenic land use estimates for the Holocene – HYDE 3.2, Earth Syst. Sci. Data, 9, 927–953, https://doi.org/10.5194/essd-9-927-2017, 2017.
Phân bố giá
Phân phối kinh doanh theo giá cho Blissfield
Chỉ số phát triển con người (HDI)
Chỉ số tổng hợp thống kê về tuổi thọ, giáo dục và thu nhập bình quân đầu người.
Nguồn: [Liên kết] Kummu, M., Taka, M. &Guillaume, J. Gridded global datasets for Gross Domestic Product and Human Development Index over 1990–2015. Sci Data 5, 180004 (2018) doi:10.1038/sdata.2018.4
Phát thải CO2 của Blissfield
Phát thải Carbon Dioxide (CO2) bình quân đầu người tính theo tấn mỗi năm
| Đến từ | Lượng khí thải CO2 | Khí thải CO2 trên đầu người | Cường độ phát thải CO2 |
|---|---|---|---|
| Blissfield | 62,729 tn | 19.17 tn | 28,565.7 tons/mi² |
| Michigan | 198,813,055 tn | 20.34 tn | 2,055.7 tons/mi² |
| Hoa Kỳ | 5,664,619,810 tn | 17.62 tn | 1,492 tons/mi² |
Nguồn: [Liên kết] Moran, D., Kanemoto K; Jiborn, M., Wood, R., Többen, J., and Seto, K.C. (2018) Carbon footprints of 13,000 cities. Environmental Research Letters DOI: 10.1088/1748-9326/aac72a
Phát thải CO2 của Blissfield
| Lượng phát thải CO2 năm 2013 (tấn/năm) | 62,729 tn |
| Lượng phát thải CO2 năm 2013 (tấn/năm) bình quân đầu người | 19.17 tn |
| Cường độ phát thải CO2 năm 2013 (tấn/mi²/năm) | 28,565.7 tons/mi² |
Nguy cơ rủi ro tự nhiên
Relative risk out of 10
| Nguy hiểm | Risk Level |
|---|---|
| Flood | Medium (7) |
* Risk, particularly concerning flood or landslide, may not be for the entire area.
Nguồn:
- Dilley, M., R.S. Chen, U. Deichmann, A.L. Lerner-Lam, M. Arnold, J. Agwe, P. Buys, O. Kjekstad, B. Lyon, and G. Yetman. 2005. Natural Disaster Hotspots: A Global Risk Analysis. Washington, D.C.: World Bank. https://doi.org/10.1596/0-8213-5930-4.
- Center for Hazards and Risk Research - CHRR - Columbia University, Center for International Earth Science Information Network - CIESIN - Columbia University. 2005. Global Flood Hazard Frequency and Distribution. Palisades, NY: NASA Socioeconomic Data and Applications Center (SEDAC). https://doi.org/10.7927/H4668B3D.
Trận động đất gần đây
Độ lớn 3.0 trở lên
Về dữ liệu của chúng tôi
Dữ liệu trên trang này được ước tính bằng cách sử dụng một số công cụ và tài nguyên có sẵn công khai. Nó được cung cấp mà không có bảo đảm và có thể chứa thông tin không chính xác. Sử dụng theo rủi ro của riêng bạn.
