Danh mục tại Blanding

Cửa hàng bảo trì và sửa chữ ô tôKính XeSửa chữa xe hơiTrạm xăngGiáo hội các thánh hữu ngày sau của chúa Giêsu KitôGiáo hội phi pháiHiệp hội hoặc Tổ chứcTòa án của pháp luậtTổ chức dịch vụ xã hộiTổ chức phi lợi nhuậnTổ chức tôn giáoVăn phòng chính phủVăn phòng chính quyền bangDịch vụ lắp đặt điệnNhà Thầu ChínhNhà thầu HVACNhà thầu máy xúcXây dựng các tòa nhàXây dựng nhà ởXây dựng nhà ởĐại học và Cao đẳngĐào tạo nghề & Chuyên nghiệpTrường đại họcTrường tiểu họcBảo tàngĐiểm thu hút khách du lịchĐơn vị cung cấp giải tríNhà nhiếp ảnhCửa hàng tạp hoá và siêu thịNhà hàngNhà hàng thức ăn nhanhAtm củaBảo hiểmBảo hiểm nhàBảo hiểm nhân thọBảo hiểm ô tôCông ty bảo hiểmCông ty luậtCông ty mẹCông Ty Tín DụngĐại lý bảo hiểm cho người thuê nhàDịch vụ pháp lýKế toán & Ghi chép sổ sách tổng hợpKế toán viên công chứngBác sĩ thực hành tại nhàCác nha sĩDịch vụ chăm sóc y tế tại nhàPhép vật lý liệuPhòng mạchThầy Thuốc và Bác Sĩ Phẫu Thuật
Hiển thị 1-50 của 70

Các ngành công nghiệp

Phân bố doanh nghiệp theo ngành ở Blanding

Mô tả ngànhSố lượng cơ sởTuổi trung bình của doanh nghiệp
Sức khoẻ và y tế3724 years
Giáo dục27
Nhà hàng2630 years
Quản lí công chúng1943 years
Mua sắm1926 years
Chỗ ở khác1835 years
Công việc xã hội17
Trạm xăng16
Tôn giáo1650 years
Xây dựng các tòa nhà1631 years
Khách sạn và nhà nghỉ14
Tài chính khác1339 years
Sửa chữa xe hơi1223 years
Bất Động Sản1130 years
Các nha sĩ10
Mua Sắm Khác9
Vận chuyển hàng hoá/ thương mại925 years

Thông tin về Blanding

Khu vực13.1 mi²
Dân số2.417
Dân số nam1.190 (49.2%)
Dân số nữ1.227 (50.8%)
Thay đổi dân số (1975 to 2020)+86.4%
Thay đổi dân số (2000 to 2020)-26.9%
Độ tuổi trung bình25.8 tuổi (Nam: 24.3, Nữ: 27.4)
GDP bình quân đầu người (PPP)$123.068 (2022)
Mã Vùng435
Các vùng lân cậnBlanding
Giờ địa phương
Múi giờGiờ mùa hè miền núi
Vĩ độ & Kinh độ37.62433, -109.47966
Mã Bưu Chính84511

Bản đồ Blanding

Bản đồ tương tác

Dân số Blanding

Năm 1975 đến 2030

Data197519902000201520202025*2030*
Dân số1.2972.2483.3083.3682.4172.1011.984
Mật độ dân số99,2 / mi²171,9 / mi²252,9 / mi²257,5 / mi²184,8 / mi²160,6 / mi²151,7 / mi²
* Dự đoán
Nguồn: JRC (European Commission's Joint Research Centre) làm việc trên GHS built-up grid

Thay đổi dân số Blanding từ 2000 đến 2020

Giảm 26.9% từ năm 2000 đến 2020

Đến từThay đổi kể từ 1975Thay đổi kể từ 1990Thay đổi kể từ 2000
Blanding+86.4%+7.5%-26.9%
Utah
Hoa Kỳ
Nguồn: JRC (European Commission's Joint Research Centre) làm việc trên GHS built-up grid

Tuổi trung vị của Blanding

Tuổi trung vị: 25.8 tuổi

Đến từĐộ tuổi trung bìnhTuổi trung vị (Nữ)Tuổi trung vị (Nam)
Blanding25.8 yrs27.4 yrs24.3 yrs
Utah29.2 yrs29.7 yrs28.7 yrs
Hoa Kỳ37.4 yrs38.7 yrs36.1 yrs
Nguồn: CIESIN (Center for International Earth Science Information Network)

Mật độ dân số của Blanding

Mật độ dân số: 185 / mi²

Đến từDân sốKhu vựcMật độ
Blanding2.41713,08 sq mi185 / mi²
Utah3,1 million84.897,8 sq mi36 / mi²
Hoa Kỳ321,6 million3.796.740,8 sq mi84,7 / mi²
Nguồn: JRC (European Commission's Joint Research Centre) làm việc trên GHS built-up grid

Dân số lịch sử và dự đoán của Blanding

Dân số ước tính từ 1860 đến 2100

Nguồn:
  1. JRC (European Commission's Joint Research Centre) làm việc trên GHS built-up grid
  2. CIESIN (Center for International Earth Science Information Network)
  3. [Liên kết] Klein Goldewijk, K., Beusen, A., Doelman, J., and Stehfest, E.: Anthropogenic land use estimates for the Holocene – HYDE 3.2, Earth Syst. Sci. Data, 9, 927–953, https://doi.org/10.5194/essd-9-927-2017, 2017.

Phân bố giá

Phân phối kinh doanh theo giá cho Blanding

Chỉ số phát triển con người (HDI)

Chỉ số tổng hợp thống kê về tuổi thọ, giáo dục và thu nhập bình quân đầu người.

Nguồn: [Liên kết] Kummu, M., Taka, M. &Guillaume, J. Gridded global datasets for Gross Domestic Product and Human Development Index over 1990–2015. Sci Data 5, 180004 (2018) doi:10.1038/sdata.2018.4

Tổng sản phẩm quốc nội (GDP) của Blanding

GDP bình quân đầu người, PPP (đô la quốc tế cố định năm 2017)

Data19901995200020052010201520202022
GDP bình quân đầu người$24.969$31.977$36.035$43.132$38.279$45.865$81.914$123.068
Tổng GDP$35,3 N$50,6 N$60 N$68,5 N$63,1 N$66,9 N$111,1 N$158,8 N
Nguồn: [Liên kết] Kummu, M., Kosonen, M. & Masoumzadeh Sayyar, S. Downscaled gridded global dataset for gross domestic product (GDP) per capita PPP over 1990–2022. Sci Data 12, 178 (2025) doi:10.1038/s41597-025-04487-x

Phát thải CO2 của Blanding

Phát thải Carbon Dioxide (CO2) bình quân đầu người tính theo tấn mỗi năm

Đến từLượng khí thải CO2Khí thải CO2 trên đầu ngườiCường độ phát thải CO2
Blanding39,470 tn16.33 tn3,017.8 tons/mi²
Utah53,484,552 tn17.51 tn630 tons/mi²
Hoa Kỳ5,664,619,810 tn17.62 tn1,492 tons/mi²
Nguồn: [Liên kết] Moran, D., Kanemoto K; Jiborn, M., Wood, R., Többen, J., and Seto, K.C. (2018) Carbon footprints of 13,000 cities. Environmental Research Letters DOI: 10.1088/1748-9326/aac72a
Phát thải CO2 của Blanding
Lượng phát thải CO2 năm 2013 (tấn/năm)39,470 tn
Lượng phát thải CO2 năm 2013 (tấn/năm) bình quân đầu người16.33 tn
Cường độ phát thải CO2 năm 2013 (tấn/mi²/năm)3,017.8 tons/mi²

Trận động đất gần đây

Độ lớn 3.0 trở lên

NgàyThời gianMagnitudeDistanceĐộ sâuĐến từLiên kết
3/4/195:22 PM4.4988.3 km760 m57km N of Dove Creek, Coloradousgs.gov
10/27/1810:34 AM3.4192.6 km6,000 m88km NNW of Kayenta, Arizonausgs.gov
4/22/174:01 AM3.7742.5 km8,920 m42km S of Blanding, Utahusgs.gov
1/24/134:46 AM3.988.7 km1,220 mColoradousgs.gov
3/31/092:36 AM383.9 km3,640 mUtahusgs.gov
6/6/088:09 PM3.729.3 km9,600 mUtahusgs.gov
6/6/088:09 PM3.6429.8 km12,060 mUtahusgs.gov
11/7/046:54 AM4.183.4 km3,580 mColoradousgs.gov
11/7/046:54 AM4.184.1 km600 mColoradousgs.gov
6/6/0212:29 PM3.0494.8 km-700 mColoradousgs.gov

Về dữ liệu của chúng tôi

Dữ liệu trên trang này được ước tính bằng cách sử dụng một số công cụ và tài nguyên có sẵn công khai. Nó được cung cấp mà không có bảo đảm và có thể chứa thông tin không chính xác. Sử dụng theo rủi ro của riêng bạn.