Danh mục tại Blairtown
Cửa hàng bảo trì và sửa chữ ô tôTrạm xăngNhà tư vấnNhà thầuNhà Thầu ChínhNhà thầu HVACXây dựng các tòa nhàĐơn vị cung cấp giải tríNhà hàngAtm củaCông ty bảo hiểmDịch vụ chuyển tiềnDịch vụ phiếu chuyển tiềnKế toánNgân hàngPháp lí và tài chínhTổ chức tài chínhBác sĩ thực hành tại nhàDịch vụ sức khỏe tâm thầnĐiều dưỡng cao cấpPhép vật lý liệuThầy Thuốc và Bác Sĩ Phẫu ThuậtVăn phòng y tếThẩm mỹ việnDịch vụ cho công nghiệpDịch vụ doanh nghiệp tới doanh nghiệpCông ty kinh doanh bất động sảnCửa Hàng Bách HóaMua Sắm KhácChỗ ở cho sinh viên
Các ngành công nghiệp
Phân bố doanh nghiệp theo ngành ở Blairtown
| Mô tả ngành | Số lượng cơ sở | Tuổi trung bình của doanh nghiệp |
|---|---|---|
| Sức khoẻ và y tế | 45 | — |
| Nhân viên kế toán | 10 | 33 years |
| Luật sư hợp pháp | 9 | — |
| Bất Động Sản | 9 | — |
| Xây dựng các tòa nhà | 9 | — |
| Trạm xăng | 9 | — |
| Thầy Thuốc và Bác Sĩ Phẫu Thuật | 8 | — |
| Quản lí đoàn thể | 6 | — |
| Công việc xã hội | 6 | — |
| Phép vật lý liệu | 6 | — |
| Sửa chữa xe hơi | 5 | — |
Thông tin về Blairtown
| Khu vực | 2.4 mi² |
| Dân số | 2.793 |
| Dân số nam | 1.495 (53.5%) |
| Dân số nữ | 1.298 (46.5%) |
| Thay đổi dân số (1975 to 2020) | +69.1% |
| Thay đổi dân số (2000 to 2020) | +30.1% |
| Độ tuổi trung bình | 29.6 tuổi (Nam: 29.6, Nữ: 29.5) |
| Giờ địa phương | |
| Múi giờ | Giờ mùa hè miền núi |
| Vĩ độ & Kinh độ | 41.57330, -109.23068 |
Bản đồ Blairtown
Bản đồ tương tác
Dân số Blairtown
Năm 1975 đến 2020
| Data | 1975 | 1990 | 2000 | 2015 | 2020 |
|---|---|---|---|---|---|
| Dân số | 1.652 | 1.609 | 2.146 | 2.666 | 2.793 |
| Mật độ dân số | 677,8 / mi² | 660,2 / mi² | 880,5 / mi² | 1.093,8 / mi² | 1.146 / mi² |
Nguồn: JRC (European Commission's Joint Research Centre) làm việc trên GHS built-up grid
Thay đổi dân số Blairtown từ 2000 đến 2015
Tăng 24.2% từ năm 2000 đến 2015
| Đến từ | Thay đổi kể từ 1975 | Thay đổi kể từ 1990 | Thay đổi kể từ 2000 |
|---|---|---|---|
| Blairtown | +61.4% | +65.7% | +24.2% |
| Wyoming | +76% | +41% | +20.5% |
| Hoa Kỳ | +46.9% | +27.2% | +13.7% |
Nguồn: JRC (European Commission's Joint Research Centre) làm việc trên GHS built-up grid
Tuổi trung vị của Blairtown
Tuổi trung vị: 29.6 tuổi
| Đến từ | Độ tuổi trung bình | Tuổi trung vị (Nữ) | Tuổi trung vị (Nam) |
|---|---|---|---|
| Blairtown | 29.6 yrs | 29.5 yrs | 29.6 yrs |
| Wyoming | 36.9 yrs | 37.7 yrs | 36.1 yrs |
| Hoa Kỳ | 37.4 yrs | 38.7 yrs | 36.1 yrs |
Nguồn: CIESIN (Center for International Earth Science Information Network)
Mật độ dân số của Blairtown
Mật độ dân số: 1.146 / mi²
| Đến từ | Dân số | Khu vực | Mật độ |
|---|---|---|---|
| Blairtown | 2.793 | 2,437 sq mi | 1.146 / mi² |
| Wyoming | 597.768 | 97.812,6 sq mi | 6,1 / mi² |
| Hoa Kỳ | 321,6 million | 3.796.740,8 sq mi | 84,7 / mi² |
Nguồn: JRC (European Commission's Joint Research Centre) làm việc trên GHS built-up grid
Dân số lịch sử và dự đoán của Blairtown
Dân số ước tính từ 1880 đến 2100
Nguồn:
- JRC (European Commission's Joint Research Centre) làm việc trên GHS built-up grid
- CIESIN (Center for International Earth Science Information Network)
- [Liên kết] Klein Goldewijk, K., Beusen, A., Doelman, J., and Stehfest, E.: Anthropogenic land use estimates for the Holocene – HYDE 3.2, Earth Syst. Sci. Data, 9, 927–953, https://doi.org/10.5194/essd-9-927-2017, 2017.
Chỉ số phát triển con người (HDI)
Chỉ số tổng hợp thống kê về tuổi thọ, giáo dục và thu nhập bình quân đầu người.
Nguồn: [Liên kết] Kummu, M., Taka, M. &Guillaume, J. Gridded global datasets for Gross Domestic Product and Human Development Index over 1990–2015. Sci Data 5, 180004 (2018) doi:10.1038/sdata.2018.4
Phát thải CO2 của Blairtown
Phát thải Carbon Dioxide (CO2) bình quân đầu người tính theo tấn mỗi năm
| Đến từ | Lượng khí thải CO2 | Khí thải CO2 trên đầu người | Cường độ phát thải CO2 |
|---|---|---|---|
| Blairtown | 50,341 tn | 18.02 tn | 20,654.5 tons/mi² |
| Wyoming | 11,259,070 tn | 18.84 tn | 115.1 tons/mi² |
| Hoa Kỳ | 5,664,619,810 tn | 17.62 tn | 1,492 tons/mi² |
Nguồn: [Liên kết] Moran, D., Kanemoto K; Jiborn, M., Wood, R., Többen, J., and Seto, K.C. (2018) Carbon footprints of 13,000 cities. Environmental Research Letters DOI: 10.1088/1748-9326/aac72a
Phát thải CO2 của Blairtown
| Lượng phát thải CO2 năm 2013 (tấn/năm) | 50,341 tn |
| Lượng phát thải CO2 năm 2013 (tấn/năm) bình quân đầu người | 18.02 tn |
| Cường độ phát thải CO2 năm 2013 (tấn/mi²/năm) | 20,654.5 tons/mi² |
Nguy cơ rủi ro tự nhiên
Relative risk out of 10
| Nguy hiểm | Risk Level |
|---|---|
| Earthquake | Low (2) |
* Risk, particularly concerning flood or landslide, may not be for the entire area.
Nguồn:
- Dilley, M., R.S. Chen, U. Deichmann, A.L. Lerner-Lam, M. Arnold, J. Agwe, P. Buys, O. Kjekstad, B. Lyon, and G. Yetman. 2005. Natural Disaster Hotspots: A Global Risk Analysis. Washington, D.C.: World Bank. https://doi.org/10.1596/0-8213-5930-4.
- Center for Hazards and Risk Research - CHRR - Columbia University, Center for International Earth Science Information Network - CIESIN - Columbia University. 2005. Global Earthquake Hazard Distribution - Peak Ground Acceleration. Palisades, NY: NASA Socioeconomic Data and Applications Center (SEDAC). https://doi.org/10.7927/H4BZ63ZS.
Trận động đất gần đây
Độ lớn 3.0 trở lên
| Ngày▼ | Thời gian↕ | Magnitude↕ | Distance↕ | Độ sâu↕ | Đến từ↕ | Liên kết |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 5/20/19 | 5:32 PM | 3 | 46.6 km | 0 m | Wyoming | usgs.gov |
| 2/22/19 | 7:53 PM | 3.01 | 45.4 km | -3,340 m | 29km NW of Green River, Wyoming | usgs.gov |
| 8/29/18 | 2:16 PM | 3.3 | 97.7 km | 4,030 m | 74km ENE of Naples, Utah | usgs.gov |
| 7/2/16 | 10:14 PM | 3.51 | 59.8 km | -2,990 m | 41km WNW of Green River, Wyoming | usgs.gov |
| 7/1/16 | 11:38 PM | 3.4 | 53.1 km | 3,170 m | 38km NW of Green River, Wyoming | usgs.gov |
| 11/9/15 | 2:55 AM | 3.05 | 55.3 km | -1,700 m | 39km WNW of Green River, Wyoming | usgs.gov |
| 4/6/15 | 4:36 PM | 3.1 | 54.5 km | 0 m | Wyoming | usgs.gov |
| 2/9/15 | 12:54 AM | 3.48 | 56.3 km | -2,090 m | 39km WNW of Green River, Wyoming | usgs.gov |
| 7/8/14 | 7:38 PM | 3 | 34.1 km | -3,300 m | 32km ESE of Rock Springs, Wyoming | usgs.gov |
| 10/15/13 | 12:03 AM | 3.41 | 58.7 km | -3,090 m | 42km WNW of Green River, Wyoming | usgs.gov |
Về dữ liệu của chúng tôi
Dữ liệu trên trang này được ước tính bằng cách sử dụng một số công cụ và tài nguyên có sẵn công khai. Nó được cung cấp mà không có bảo đảm và có thể chứa thông tin không chính xác. Sử dụng theo rủi ro của riêng bạn.


