Danh mục tại Big Rapids

Bãi rửa xe ô tôCho Thuê XeCửa hàng bán phanhCửa hàng bán pin ô tôCửa hàng bảo trì và sửa chữ ô tôCửa hàng phụ kiện xe hơiCửa hàng phụ tùng xe ô tôCửa hàng săm lốpĐại lý xe cũĐại Lý Xe MớiDịch vụ dán hoa văn xe ô tôDịch vụ thay dầuHiệu sửa chữa xe tảiKính XeSửa chữa cơ thểSửa chữa xe hơiThợ cơ khíTrạm xăngXe tải và cho thuê xe kéoDịch vụ sửa chữa máy mócGia công kim loạiMáy in công nghiệpNhà cung cấp khí prôpanNhà cung cấp thiết bị công nghiệpNhà cung cấp vật liệu xây dựngNuôi trồngCửa Hàng Đồ CướiCửa hàng quần áoCửa hàng trang phục hóa trangHiệu GiàyQuần áo của phụ nữCửa hàng điện thoại di độngĐài phát thanhNhà cung cấp dịch vụ InternetNhà cung cấp dịch vụ viễn thôngChính quyền thành phố / địa phươngCông ty gaCơ sở trợ giúp sinh sốngDịch vụ thưDịch vụ vận chuyển và gửi thưDịch vụ vận tải biểnHiệp hội hoặc Tổ chứcNhân viên xã hộiNhà thờNhà tư vấnTổ chức dịch vụ xã hộiTổ chức huynh đệTổ chức nghề nghiệp & Hội đoànTổ chức phi lợi nhuậnTổ chức tôn giáo
Hiển thị 1-50 của 301

Các ngành công nghiệp

Phân bố doanh nghiệp theo ngành ở Big Rapids

Mô tả ngànhSố lượng cơ sởTuổi trung bình của doanh nghiệp
Sức khoẻ và y tế30034 years
Bất Động Sản10932 years
Giáo dục95117 years
Mua sắm9437 years
Nhà hàng9234 years
Các nha sĩ8627 years
Thầy Thuốc và Bác Sĩ Phẫu Thuật8536 years
Xây dựng các tòa nhà7136 years
Luật sư hợp pháp6632 years
Tôn giáo5847 years
Công việc xã hội5728 years
Quản lí công chúng5653 years
Sửa chữa xe hơi5036 years
Quản lí đoàn thể4923 years
Cửa hàng điện tử4636 years
Tài chính khác4566 years
Atm của41

Thông tin về Big Rapids

Khu vực4.5 mi²
Dân số11.173
Dân số nam5.747 (51.4%)
Dân số nữ5.426 (48.6%)
Thay đổi dân số (1975 to 2020)+0.6%
Thay đổi dân số (2000 to 2020)+11.2%
Độ tuổi trung bình22.6 tuổi (Nam: 22.4, Nữ: 22.8)
Mã Vùng231
Các vùng lân cậnBig Rapids, Edison, Morley, Paris, Rogers Heights
Giờ địa phương
Múi giờGiờ mùa hè miền Đông
Vĩ độ & Kinh độ43.69808, -85.48366

Bản đồ Big Rapids

Bản đồ tương tác

Dân số Big Rapids

Năm 1975 đến 2020

Data19751990200020152020
Dân số11.1039.93410.04510.70111.173
Mật độ dân số2.473,7 / mi²2.213,2 / mi²2.238 / mi²2.384,1 / mi²2.489,3 / mi²
Nguồn: JRC (European Commission's Joint Research Centre) làm việc trên GHS built-up grid

Thay đổi dân số Big Rapids từ 2000 đến 2015

Tăng 6.5% từ năm 2000 đến 2015

Đến từThay đổi kể từ 1975Thay đổi kể từ 1990Thay đổi kể từ 2000
Big Rapids-3.6%+7.7%+6.5%
Michigan+1.8%+0%-2.2%
Hoa Kỳ+46.9%+27.2%+13.7%
Nguồn: JRC (European Commission's Joint Research Centre) làm việc trên GHS built-up grid

Tuổi trung vị của Big Rapids

Tuổi trung vị: 22.6 tuổi

Đến từĐộ tuổi trung bìnhTuổi trung vị (Nữ)Tuổi trung vị (Nam)
Big Rapids22.6 yrs22.8 yrs22.4 yrs
Michigan39.4 yrs40.6 yrs38.1 yrs
Hoa Kỳ37.4 yrs38.7 yrs36.1 yrs
Nguồn: CIESIN (Center for International Earth Science Information Network)

Mật độ dân số của Big Rapids

Mật độ dân số: 2.489 / mi²

Đến từDân sốKhu vựcMật độ
Big Rapids11.1734,488 sq mi2.489 / mi²
Michigan9,8 million96.713,5 sq mi101 / mi²
Hoa Kỳ321,6 million3.796.740,8 sq mi84,7 / mi²
Nguồn: JRC (European Commission's Joint Research Centre) làm việc trên GHS built-up grid

Dân số lịch sử và dự đoán của Big Rapids

Dân số ước tính từ 1840 đến 2100

Nguồn:
  1. JRC (European Commission's Joint Research Centre) làm việc trên GHS built-up grid
  2. CIESIN (Center for International Earth Science Information Network)
  3. [Liên kết] Klein Goldewijk, K., Beusen, A., Doelman, J., and Stehfest, E.: Anthropogenic land use estimates for the Holocene – HYDE 3.2, Earth Syst. Sci. Data, 9, 927–953, https://doi.org/10.5194/essd-9-927-2017, 2017.

Các khu vực lân cận ở Big Rapids

Tỷ lệ phần trăm doanh nghiệp theo khu vực lân cận ở Big Rapids

Phân bố giá

Phân phối kinh doanh theo giá cho Big Rapids

Chỉ số phát triển con người (HDI)

Chỉ số tổng hợp thống kê về tuổi thọ, giáo dục và thu nhập bình quân đầu người.

Nguồn: [Liên kết] Kummu, M., Taka, M. &Guillaume, J. Gridded global datasets for Gross Domestic Product and Human Development Index over 1990–2015. Sci Data 5, 180004 (2018) doi:10.1038/sdata.2018.4

Phát thải CO2 của Big Rapids

Phát thải Carbon Dioxide (CO2) bình quân đầu người tính theo tấn mỗi năm

Đến từLượng khí thải CO2Khí thải CO2 trên đầu ngườiCường độ phát thải CO2
Big Rapids166,781 tn14.93 tn37,158 tons/mi²
Michigan198,813,055 tn20.34 tn2,055.7 tons/mi²
Hoa Kỳ5,664,619,810 tn17.62 tn1,492 tons/mi²
Nguồn: [Liên kết] Moran, D., Kanemoto K; Jiborn, M., Wood, R., Többen, J., and Seto, K.C. (2018) Carbon footprints of 13,000 cities. Environmental Research Letters DOI: 10.1088/1748-9326/aac72a
Phát thải CO2 của Big Rapids
Lượng phát thải CO2 năm 2013 (tấn/năm)166,781 tn
Lượng phát thải CO2 năm 2013 (tấn/năm) bình quân đầu người14.93 tn
Cường độ phát thải CO2 năm 2013 (tấn/mi²/năm)37,158 tons/mi²

Nguy cơ rủi ro tự nhiên

Rủi ro tương đối trong số 10

Nguy hiểmMức độ rủi ro
Lũ lụtTrung bình (7)

* Rủi ro, đặc biệt liên quan đến lũ lụt hoặc lở đất, có thể không dành cho toàn bộ khu vực.

Nguồn:
  1. Dilley, M., R.S. Chen, U. Deichmann, A.L. Lerner-Lam, M. Arnold, J. Agwe, P. Buys, O. Kjekstad, B. Lyon, and G. Yetman. 2005. Natural Disaster Hotspots: A Global Risk Analysis. Washington, D.C.: World Bank. https://doi.org/10.1596/0-8213-5930-4.
  2. Center for Hazards and Risk Research - CHRR - Columbia University, Center for International Earth Science Information Network - CIESIN - Columbia University. 2005. Global Flood Hazard Frequency and Distribution. Palisades, NY: NASA Socioeconomic Data and Applications Center (SEDAC). https://doi.org/10.7927/H4668B3D.

Về dữ liệu của chúng tôi

Dữ liệu trên trang này được ước tính bằng cách sử dụng một số công cụ và tài nguyên có sẵn công khai. Nó được cung cấp mà không có bảo đảm và có thể chứa thông tin không chính xác. Sử dụng theo rủi ro của riêng bạn.