Danh mục tại Beverly, Massachusetts

Cho Thuê XeCửa hàng bán phanhCửa hàng bảo trì và sửa chữ ô tôCửa hàng phụ tùng xe ô tôCửa hàng săm lốpĐại lý xe cũĐại Lý Xe MớiĐại lý xe mô tôDịch vụ dán hoa văn xe ô tôDịch vụ thay dầuKính XeSửa chữa cơ thểSửa chữa xe hơiThợ cơ khíTrạm đăng kiểm xeTrạm xăngBán sỉ máy mócCông ty dược phẩmĐại lí bán sỉĐại lý bán buôn đồ điện tửMáy in công nghiệpNgành vật liệu điệnNhà cung cấp cửa garaNhà cung cấp đá granitNhà cung cấp hệ thống an ninhNhà cung cấp linh kiện điện tửNhà cung cấp thiết bị y tếNhà sản xuất linh kiện điện tửNhà sản xuất thiết bị điệnXưởng máyCửa Hàng Đồ CướiCửa hàng nhỏCửa hàng phụ kiện thời trangCửa hàng quần áoDịch vụ làm sạch vải thảmDịch vụ lau chùiHiệu GiàyQuần áo của phụ nữTiệm giặt khôTiệm VảiTrang Sức và Đồng HồCửa hàng điện thoại di độngNhà cung cấp dịch vụ InternetNhà cung cấp dịch vụ viễn thôngNhà mạng di độngBưu điệnChương trình ngoại khóaCơ sở trợ giúp sinh sốngDịch vụ quản lý rác thảiDịch vụ thư
Hiển thị 1-50 của 527

Các ngành công nghiệp

Phân bố doanh nghiệp theo ngành ở Beverly, Massachusetts

Mô tả ngànhSố lượng cơ sởTuổi trung bình của doanh nghiệp
Sức khoẻ và y tế1,12225 years
Bất Động Sản32628 years
Quản lí đoàn thể28323 years
Thầy Thuốc và Bác Sĩ Phẫu Thuật24432 years
Nhà hàng23324 years
Công việc xã hội22821 years
Luật sư hợp pháp20626 years
Xây dựng các tòa nhà15828 years
Mua sắm15626 years
Cửa hàng điện tử14623 years
Các nha sĩ11434 years
Tiệm cắt tóc10325 years
Tài chính khác9940 years

Thông tin về Beverly, Massachusetts

Khu vực16.3 mi²
Dân số40.376
Dân số nam19.091 (47.3%)
Dân số nữ21.285 (52.7%)
Thay đổi dân số (1975 to 2020)+22.0%
Thay đổi dân số (2000 to 2020)+4.4%
Độ tuổi trung bình40.8 tuổi (Nam: 39.7, Nữ: 41.7)
GDP bình quân đầu người (PPP)$50.843 (2022)
Mã Vùng508, 781, 978
Các vùng lân cậnNorth Beverly, Downtown, Gloucester Crossing, Prides Crossing, Beverly
Giờ địa phương
Múi giờGiờ mùa hè miền Đông
Vĩ độ & Kinh độ42.55843, -70.88005
Mã Bưu Chính0191501965

Bản đồ Beverly, Massachusetts

Bản đồ tương tác

Dân số Beverly, Massachusetts

Năm 1975 đến 2030

Data197519902000201520202025*2030*
Dân số33.10337.12138.67639.64740.37640.61441.956
Mật độ dân số2.032,3 / mi²2.278,9 / mi²2.374,4 / mi²2.434 / mi²2.478,8 / mi²2.493,4 / mi²2.575,8 / mi²
* Dự đoán
Nguồn: JRC (European Commission's Joint Research Centre) làm việc trên GHS built-up grid

Thay đổi dân số Beverly, Massachusetts từ 2000 đến 2020

Tăng 4.4% từ năm 2000 đến 2020

Đến từThay đổi kể từ 1975Thay đổi kể từ 1990Thay đổi kể từ 2000
Beverly, Massachusetts+22%+8.8%+4.4%
Massachusetts
Hoa Kỳ
Nguồn: JRC (European Commission's Joint Research Centre) làm việc trên GHS built-up grid

Tuổi trung vị của Beverly, Massachusetts

Tuổi trung vị: 40.8 tuổi

Đến từĐộ tuổi trung bìnhTuổi trung vị (Nữ)Tuổi trung vị (Nam)
Beverly, Massachusetts40.8 yrs41.7 yrs39.7 yrs
Massachusetts39.2 yrs40.6 yrs37.8 yrs
Hoa Kỳ37.4 yrs38.7 yrs36.1 yrs
Nguồn: CIESIN (Center for International Earth Science Information Network)

Mật độ dân số của Beverly, Massachusetts

Mật độ dân số: 2.479 / mi²

Đến từDân sốKhu vựcMật độ
Beverly, Massachusetts40.37616,29 sq mi2.479 / mi²
Massachusetts6,6 million10.554,4 sq mi624 / mi²
Hoa Kỳ321,6 million3.796.740,8 sq mi84,7 / mi²
Nguồn: JRC (European Commission's Joint Research Centre) làm việc trên GHS built-up grid

Dân số lịch sử và dự đoán của Beverly, Massachusetts

Dân số ước tính từ 1780 đến 2100

Nguồn:
  1. JRC (European Commission's Joint Research Centre) làm việc trên GHS built-up grid
  2. CIESIN (Center for International Earth Science Information Network)
  3. [Liên kết] Klein Goldewijk, K., Beusen, A., Doelman, J., and Stehfest, E.: Anthropogenic land use estimates for the Holocene – HYDE 3.2, Earth Syst. Sci. Data, 9, 927–953, https://doi.org/10.5194/essd-9-927-2017, 2017.

Các khu vực lân cận ở Beverly, Massachusetts

Tỷ lệ phần trăm doanh nghiệp theo khu vực lân cận ở Beverly, Massachusetts

Phân bố giá

Phân phối kinh doanh theo giá cho Beverly, Massachusetts

Chỉ số phát triển con người (HDI)

Chỉ số tổng hợp thống kê về tuổi thọ, giáo dục và thu nhập bình quân đầu người.

Nguồn: [Liên kết] Kummu, M., Taka, M. &Guillaume, J. Gridded global datasets for Gross Domestic Product and Human Development Index over 1990–2015. Sci Data 5, 180004 (2018) doi:10.1038/sdata.2018.4

Tổng sản phẩm quốc nội (GDP) của Beverly, Massachusetts

GDP bình quân đầu người, PPP (đô la quốc tế cố định năm 2017)

Data19901995200020052010201520202022
GDP bình quân đầu người$48.317$49.269$58.091$56.446$42.748$44.823$46.090$50.843
Tổng GDP$2,8 T$3,1 T$3,9 T$3,8 T$2,9 T$3,2 T$3,3 T$3,7 T
Nguồn: [Liên kết] Kummu, M., Kosonen, M. & Masoumzadeh Sayyar, S. Downscaled gridded global dataset for gross domestic product (GDP) per capita PPP over 1990–2022. Sci Data 12, 178 (2025) doi:10.1038/s41597-025-04487-x

Phát thải CO2 của Beverly, Massachusetts

Phát thải Carbon Dioxide (CO2) bình quân đầu người tính theo tấn mỗi năm

Đến từLượng khí thải CO2Khí thải CO2 trên đầu ngườiCường độ phát thải CO2
Beverly, Massachusetts496,338 tn12.29 tn30,471.3 tons/mi²
Massachusetts99,725,155 tn15.14 tn9,448.7 tons/mi²
Hoa Kỳ5,664,619,810 tn17.62 tn1,492 tons/mi²
Nguồn: [Liên kết] Moran, D., Kanemoto K; Jiborn, M., Wood, R., Többen, J., and Seto, K.C. (2018) Carbon footprints of 13,000 cities. Environmental Research Letters DOI: 10.1088/1748-9326/aac72a
Phát thải CO2 của Beverly, Massachusetts
Lượng phát thải CO2 năm 2013 (tấn/năm)496,338 tn
Lượng phát thải CO2 năm 2013 (tấn/năm) bình quân đầu người12.29 tn
Cường độ phát thải CO2 năm 2013 (tấn/mi²/năm)30,471.3 tons/mi²

Nguy cơ rủi ro tự nhiên

Rủi ro tương đối trong số 10

Nguy hiểmMức độ rủi ro
Lũ lụtTrung bình (7)
Lốc xoáyCao (8)

* Rủi ro, đặc biệt liên quan đến lũ lụt hoặc lở đất, có thể không dành cho toàn bộ khu vực.

Nguồn:
  1. Dilley, M., R.S. Chen, U. Deichmann, A.L. Lerner-Lam, M. Arnold, J. Agwe, P. Buys, O. Kjekstad, B. Lyon, and G. Yetman. 2005. Natural Disaster Hotspots: A Global Risk Analysis. Washington, D.C.: World Bank. https://doi.org/10.1596/0-8213-5930-4.
  2. Center for Hazards and Risk Research - CHRR - Columbia University, Center for International Earth Science Information Network - CIESIN - Columbia University, International Bank for Reconstruction and Development - The World Bank, and United Nations Environment Programme Global Resource Information Database Geneva - UNEP/GRID-Geneva. 2005. Global Cyclone Hazard Frequency and Distribution. Palisades, NY: NASA Socioeconomic Data and Applications Center (SEDAC). https://doi.org/10.7927/H4CZ353K.
  3. Center for Hazards and Risk Research - CHRR - Columbia University, Center for International Earth Science Information Network - CIESIN - Columbia University. 2005. Global Flood Hazard Frequency and Distribution. Palisades, NY: NASA Socioeconomic Data and Applications Center (SEDAC). https://doi.org/10.7927/H4668B3D.

Trận động đất gần đây

Độ lớn 3.0 trở lên

NgàyThời gianMagnitudeDistanceĐộ sâuĐến từLiên kết
1/27/002:49 PM354.9 km1,400 mNew Hampshireusgs.gov
1/10/993:20 PM332.7 km2,100 msouthern New Englandusgs.gov
1/10/9910:52 AM3.132.3 km2,000 msouthern New Englandusgs.gov
10/15/858:00 PM351.6 km2,000 msouthern New Englandusgs.gov
1/27/826:50 PM376.8 km2,000 msouthern New Englandusgs.gov
7/28/7911:29 PM3.589.5 km5,000 mMaineusgs.gov
12/25/773:35 PM3.297 km0 mNew Hampshireusgs.gov
12/20/775:44 PM3.181.2 km0 msouthern New Englandusgs.gov
10/16/633:30 PM3.4141.5 km14,000 msouthern New Englandusgs.gov

Beverly, Massachusetts

Beverly, Massachusetts là một thành phố thuộc quận Essex trong tiểu bang thịnh vượng chung Massachusetts, Hoa Kỳ. Thành phố có tổng diện tích 58.5 km², trong đó diện tích đất là 39.1 km². Theo điều tra dân số Hoa Kỳ năm 2010, thành phố có dân số 39,502 người (..

Trang Wikipedia về Beverly, Massachusetts
Hình ảnh về Beverly, Massachusetts

Về dữ liệu của chúng tôi

Dữ liệu trên trang này được ước tính bằng cách sử dụng một số công cụ và tài nguyên có sẵn công khai. Nó được cung cấp mà không có bảo đảm và có thể chứa thông tin không chính xác. Sử dụng theo rủi ro của riêng bạn.