Danh mục tại Beverly, Massachusetts
Các ngành công nghiệp
Phân bố doanh nghiệp theo ngành ở Beverly, Massachusetts
| Mô tả ngành | Số lượng cơ sở | Tuổi trung bình của doanh nghiệp |
|---|---|---|
| Sức khoẻ và y tế | 1,122 | 25 years |
| Bất Động Sản | 326 | 28 years |
| Quản lí đoàn thể | 283 | 23 years |
| Thầy Thuốc và Bác Sĩ Phẫu Thuật | 244 | 32 years |
| Nhà hàng | 233 | 24 years |
| Công việc xã hội | 228 | 21 years |
| Luật sư hợp pháp | 206 | 26 years |
| Xây dựng các tòa nhà | 158 | 28 years |
| Mua sắm | 156 | 26 years |
| Cửa hàng điện tử | 146 | 23 years |
| Các nha sĩ | 114 | 34 years |
| Tiệm cắt tóc | 103 | 25 years |
| Tài chính khác | 99 | 40 years |
Thông tin về Beverly, Massachusetts
| Khu vực | 16.3 mi² |
| Dân số | 40.376 |
| Dân số nam | 19.091 (47.3%) |
| Dân số nữ | 21.285 (52.7%) |
| Thay đổi dân số (1975 to 2020) | +22.0% |
| Thay đổi dân số (2000 to 2020) | +4.4% |
| Độ tuổi trung bình | 40.8 tuổi (Nam: 39.7, Nữ: 41.7) |
| GDP bình quân đầu người (PPP) | $50.843 (2022) |
| Mã Vùng | 508, 781, 978 |
| Các vùng lân cận | North Beverly, Downtown, Gloucester Crossing, Prides Crossing, Beverly |
| Giờ địa phương | |
| Múi giờ | Giờ mùa hè miền Đông |
| Vĩ độ & Kinh độ | 42.55843, -70.88005 |
| Mã Bưu Chính | 01915, 01965 |
Bản đồ Beverly, Massachusetts
Bản đồ tương tác
Dân số Beverly, Massachusetts
Năm 1975 đến 2030
| Data | 1975 | 1990 | 2000 | 2015 | 2020 | 2025* | 2030* |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Dân số | 33.103 | 37.121 | 38.676 | 39.647 | 40.376 | 40.614 | 41.956 |
| Mật độ dân số | 2.032,3 / mi² | 2.278,9 / mi² | 2.374,4 / mi² | 2.434 / mi² | 2.478,8 / mi² | 2.493,4 / mi² | 2.575,8 / mi² |
Thay đổi dân số Beverly, Massachusetts từ 2000 đến 2020
Tăng 4.4% từ năm 2000 đến 2020
| Đến từ | Thay đổi kể từ 1975 | Thay đổi kể từ 1990 | Thay đổi kể từ 2000 |
|---|---|---|---|
| Beverly, Massachusetts | +22% | +8.8% | +4.4% |
| Massachusetts | — | — | — |
| Hoa Kỳ | — | — | — |
Tuổi trung vị của Beverly, Massachusetts
Tuổi trung vị: 40.8 tuổi
| Đến từ | Độ tuổi trung bình | Tuổi trung vị (Nữ) | Tuổi trung vị (Nam) |
|---|---|---|---|
| Beverly, Massachusetts | 40.8 yrs | 41.7 yrs | 39.7 yrs |
| Massachusetts | 39.2 yrs | 40.6 yrs | 37.8 yrs |
| Hoa Kỳ | 37.4 yrs | 38.7 yrs | 36.1 yrs |
Mật độ dân số của Beverly, Massachusetts
Mật độ dân số: 2.479 / mi²
| Đến từ | Dân số | Khu vực | Mật độ |
|---|---|---|---|
| Beverly, Massachusetts | 40.376 | 16,29 sq mi | 2.479 / mi² |
| Massachusetts | 6,6 million | 10.554,4 sq mi | 624 / mi² |
| Hoa Kỳ | 321,6 million | 3.796.740,8 sq mi | 84,7 / mi² |
Dân số lịch sử và dự đoán của Beverly, Massachusetts
Dân số ước tính từ 1780 đến 2100
- JRC (European Commission's Joint Research Centre) làm việc trên GHS built-up grid
- CIESIN (Center for International Earth Science Information Network)
- [Liên kết] Klein Goldewijk, K., Beusen, A., Doelman, J., and Stehfest, E.: Anthropogenic land use estimates for the Holocene – HYDE 3.2, Earth Syst. Sci. Data, 9, 927–953, https://doi.org/10.5194/essd-9-927-2017, 2017.
Các khu vực lân cận ở Beverly, Massachusetts
Tỷ lệ phần trăm doanh nghiệp theo khu vực lân cận ở Beverly, Massachusetts
Phân bố giá
Phân phối kinh doanh theo giá cho Beverly, Massachusetts
Chỉ số phát triển con người (HDI)
Chỉ số tổng hợp thống kê về tuổi thọ, giáo dục và thu nhập bình quân đầu người.
Tổng sản phẩm quốc nội (GDP) của Beverly, Massachusetts
GDP bình quân đầu người, PPP (đô la quốc tế cố định năm 2017)
| Data | 1990 | 1995 | 2000 | 2005 | 2010 | 2015 | 2020 | 2022 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| GDP bình quân đầu người | $48.317 | $49.269 | $58.091 | $56.446 | $42.748 | $44.823 | $46.090 | $50.843 |
| Tổng GDP | $2,8 T | $3,1 T | $3,9 T | $3,8 T | $2,9 T | $3,2 T | $3,3 T | $3,7 T |
Phát thải CO2 của Beverly, Massachusetts
Phát thải Carbon Dioxide (CO2) bình quân đầu người tính theo tấn mỗi năm
| Đến từ | Lượng khí thải CO2 | Khí thải CO2 trên đầu người | Cường độ phát thải CO2 |
|---|---|---|---|
| Beverly, Massachusetts | 496,338 tn | 12.29 tn | 30,471.3 tons/mi² |
| Massachusetts | 99,725,155 tn | 15.14 tn | 9,448.7 tons/mi² |
| Hoa Kỳ | 5,664,619,810 tn | 17.62 tn | 1,492 tons/mi² |
| Lượng phát thải CO2 năm 2013 (tấn/năm) | 496,338 tn |
| Lượng phát thải CO2 năm 2013 (tấn/năm) bình quân đầu người | 12.29 tn |
| Cường độ phát thải CO2 năm 2013 (tấn/mi²/năm) | 30,471.3 tons/mi² |
Nguy cơ rủi ro tự nhiên
Rủi ro tương đối trong số 10
| Nguy hiểm | Mức độ rủi ro |
|---|---|
| Lũ lụt | Trung bình (7) |
| Lốc xoáy | Cao (8) |
* Rủi ro, đặc biệt liên quan đến lũ lụt hoặc lở đất, có thể không dành cho toàn bộ khu vực.
- Dilley, M., R.S. Chen, U. Deichmann, A.L. Lerner-Lam, M. Arnold, J. Agwe, P. Buys, O. Kjekstad, B. Lyon, and G. Yetman. 2005. Natural Disaster Hotspots: A Global Risk Analysis. Washington, D.C.: World Bank. https://doi.org/10.1596/0-8213-5930-4.
- Center for Hazards and Risk Research - CHRR - Columbia University, Center for International Earth Science Information Network - CIESIN - Columbia University, International Bank for Reconstruction and Development - The World Bank, and United Nations Environment Programme Global Resource Information Database Geneva - UNEP/GRID-Geneva. 2005. Global Cyclone Hazard Frequency and Distribution. Palisades, NY: NASA Socioeconomic Data and Applications Center (SEDAC). https://doi.org/10.7927/H4CZ353K.
- Center for Hazards and Risk Research - CHRR - Columbia University, Center for International Earth Science Information Network - CIESIN - Columbia University. 2005. Global Flood Hazard Frequency and Distribution. Palisades, NY: NASA Socioeconomic Data and Applications Center (SEDAC). https://doi.org/10.7927/H4668B3D.
Trận động đất gần đây
Độ lớn 3.0 trở lên
| Ngày▼ | Thời gian↕ | Magnitude↕ | Distance↕ | Độ sâu↕ | Đến từ↕ | Liên kết |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1/27/00 | 2:49 PM | 3 | 54.9 km | 1,400 m | New Hampshire | usgs.gov |
| 1/10/99 | 3:20 PM | 3 | 32.7 km | 2,100 m | southern New England | usgs.gov |
| 1/10/99 | 10:52 AM | 3.1 | 32.3 km | 2,000 m | southern New England | usgs.gov |
| 10/15/85 | 8:00 PM | 3 | 51.6 km | 2,000 m | southern New England | usgs.gov |
| 1/27/82 | 6:50 PM | 3 | 76.8 km | 2,000 m | southern New England | usgs.gov |
| 7/28/79 | 11:29 PM | 3.5 | 89.5 km | 5,000 m | Maine | usgs.gov |
| 12/25/77 | 3:35 PM | 3.2 | 97 km | 0 m | New Hampshire | usgs.gov |
| 12/20/77 | 5:44 PM | 3.1 | 81.2 km | 0 m | southern New England | usgs.gov |
| 10/16/63 | 3:30 PM | 3.41 | 41.5 km | 14,000 m | southern New England | usgs.gov |
Beverly, Massachusetts
Beverly, Massachusetts là một thành phố thuộc quận Essex trong tiểu bang thịnh vượng chung Massachusetts, Hoa Kỳ. Thành phố có tổng diện tích 58.5 km², trong đó diện tích đất là 39.1 km². Theo điều tra dân số Hoa Kỳ năm 2010, thành phố có dân số 39,502 người (..
Trang Wikipedia về Beverly, Massachusetts
Về dữ liệu của chúng tôi
Dữ liệu trên trang này được ước tính bằng cách sử dụng một số công cụ và tài nguyên có sẵn công khai. Nó được cung cấp mà không có bảo đảm và có thể chứa thông tin không chính xác. Sử dụng theo rủi ro của riêng bạn.

