Danh mục tại Beulaville
Cửa hàng bảo trì và sửa chữ ô tôCửa hàng phụ tùng xe ô tôĐại Lý Xe MớiSửa chữa xe hơiThợ cơ khíTrạm xăngGia công kim loạiNgười nhân giống chóNgười trồng trọtNuôi trồngCửa hàng nhỏCửa hàng quần áoChăm sóc trẻ em và chăm sóc ban ngàyNhà thờNhà thờ dòng Báp-títTổ chức dịch vụ xã hộiTổ chức phi lợi nhuậnTổ chức tôn giáoTrung tâm chăm sóc ban ngàyDịch vụ Khảo sát, Bản đồ và Địa không gianDịch vụ lắp đặt điệnNhà máy bê tôngNhà thầuNhà Thầu ChínhNhà thầu HVACNhà thầu sửa chữa nhà cửaNhà thầu xây dựng tòa nhàXây dựng các tòa nhàXây dựng nhà ởXây dựng nhà ởĐại học và Cao đẳngTrung tâm giáo dụcTrường cấp baĐơn vị cung cấp giải tríCửa hàng tạp hoá và siêu thịHiệu Bánh MỳNhà hàngNhà hàng món nướngNhà hàng thức ăn nhanhCác cửa hàng đồ nội thấtDịch vụ cắt cỏLàm Sạch Thảm và Thảm Trải SànAtm củaCông ty bảo hiểmDịch vụ chuyển tiềnKế toánKế toán & Ghi chép sổ sách tổng hợpNghĩa trangPhép vật lý liệuPhòng khám y tế
Hiển thị 1-50 của 78
Các ngành công nghiệp
Phân bố doanh nghiệp theo ngành ở Beulaville
| Mô tả ngành | Số lượng cơ sở | Tuổi trung bình của doanh nghiệp |
|---|---|---|
| Tôn giáo | 42 | 41 years |
| Sức khoẻ và y tế | 37 | 23 years |
| Sửa chữa xe hơi | 32 | 34 years |
| Xây dựng các tòa nhà | 28 | 26 years |
| Nhà hàng | 27 | 36 years |
| Mua sắm | 21 | 35 years |
| Các hiệu thuốc và cửa hàng thuốc | 18 | — |
| Tiệm cắt tóc | 18 | 29 years |
| Mua Sắm Khác | 18 | 33 years |
| Ô tô | 15 | 33 years |
| Bất Động Sản | 15 | 33 years |
| Tài chính khác | 12 | — |
| Nhân viên kế toán | 12 | 34 years |
| Quản lí công chúng | 12 | 68 years |
| Vận chuyển hàng hoá/ thương mại | 11 | 38 years |
| Quà tặng, thẻ, vật tư bên | 11 | — |
| Atm của | 11 | — |
| Cửa hàng quần áo | 10 | 28 years |
| Máy Kéo và Thiết Bị Nông Trại | 10 | 30 years |
| Luật sư hợp pháp | 10 | — |
Thông tin về Beulaville
| Khu vực | 1.5 mi² |
| Dân số | 1.036 |
| Dân số nam | 447 (43.1%) |
| Dân số nữ | 589 (56.9%) |
| Thay đổi dân số (1975 to 2020) | +82.1% |
| Thay đổi dân số (2000 to 2020) | -5.1% |
| Độ tuổi trung bình | 43.9 tuổi (Nam: 42.4, Nữ: 45.2) |
| Mã Vùng | 910 |
| Các vùng lân cận | Beulaville, Richlands |
| Giờ địa phương | |
| Múi giờ | Giờ mùa hè miền Đông |
| Vĩ độ & Kinh độ | 34.92378, -77.77387 |
| Mã Bưu Chính | 28518 |
Bản đồ Beulaville
Bản đồ tương tác
Dân số Beulaville
Năm 1975 đến 2030
| Data | 1975 | 1990 | 2000 | 2015 | 2020 | 2025* | 2030* |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Dân số | 569 | 902 | 1.092 | 1.394 | 1.036 | 1.149 | 1.322 |
| Mật độ dân số | 368,4 / mi² | 584 / mi² | 707,1 / mi² | 902,6 / mi² | 670,8 / mi² | 744 / mi² | 856 / mi² |
* Dự đoán
Nguồn: JRC (European Commission's Joint Research Centre) làm việc trên GHS built-up gridThay đổi dân số Beulaville từ 2000 đến 2020
Giảm 5.1% từ năm 2000 đến 2020
| Đến từ | Thay đổi kể từ 1975 | Thay đổi kể từ 1990 | Thay đổi kể từ 2000 |
|---|---|---|---|
| Beulaville | +82.1% | +14.9% | -5.1% |
| Bắc Carolina | — | — | — |
| Hoa Kỳ | — | — | — |
Nguồn: JRC (European Commission's Joint Research Centre) làm việc trên GHS built-up grid
Tuổi trung vị của Beulaville
Tuổi trung vị: 43.9 tuổi
| Đến từ | Độ tuổi trung bình | Tuổi trung vị (Nữ) | Tuổi trung vị (Nam) |
|---|---|---|---|
| Beulaville | 43.9 yrs | 45.2 yrs | 42.4 yrs |
| Bắc Carolina | 37.5 yrs | 38.8 yrs | 36.1 yrs |
| Hoa Kỳ | 37.4 yrs | 38.7 yrs | 36.1 yrs |
Nguồn: CIESIN (Center for International Earth Science Information Network)
Mật độ dân số của Beulaville
Mật độ dân số: 671 / mi²
| Đến từ | Dân số | Khu vực | Mật độ |
|---|---|---|---|
| Beulaville | 1.036 | 1,544 sq mi | 671 / mi² |
| Bắc Carolina | 10,3 million | 53.819,1 sq mi | 192 / mi² |
| Hoa Kỳ | 321,6 million | 3.796.740,8 sq mi | 84,7 / mi² |
Nguồn: JRC (European Commission's Joint Research Centre) làm việc trên GHS built-up grid
Dân số lịch sử và dự đoán của Beulaville
Dân số ước tính từ 1740 đến 2100
Nguồn:
- JRC (European Commission's Joint Research Centre) làm việc trên GHS built-up grid
- CIESIN (Center for International Earth Science Information Network)
- [Liên kết] Klein Goldewijk, K., Beusen, A., Doelman, J., and Stehfest, E.: Anthropogenic land use estimates for the Holocene – HYDE 3.2, Earth Syst. Sci. Data, 9, 927–953, https://doi.org/10.5194/essd-9-927-2017, 2017.
Phân bố giá
Phân phối kinh doanh theo giá cho Beulaville
Chỉ số phát triển con người (HDI)
Chỉ số tổng hợp thống kê về tuổi thọ, giáo dục và thu nhập bình quân đầu người.
Nguồn: [Liên kết] Kummu, M., Taka, M. &Guillaume, J. Gridded global datasets for Gross Domestic Product and Human Development Index over 1990–2015. Sci Data 5, 180004 (2018) doi:10.1038/sdata.2018.4
Phát thải CO2 của Beulaville
Phát thải Carbon Dioxide (CO2) bình quân đầu người tính theo tấn mỗi năm
| Đến từ | Lượng khí thải CO2 | Khí thải CO2 trên đầu người | Cường độ phát thải CO2 |
|---|---|---|---|
| Beulaville | 17,341 tn | 16.74 tn | 11,228.2 tons/mi² |
| Bắc Carolina | 168,507,440 tn | 16.32 tn | 3,131 tons/mi² |
| Hoa Kỳ | 5,664,619,810 tn | 17.62 tn | 1,492 tons/mi² |
Nguồn: [Liên kết] Moran, D., Kanemoto K; Jiborn, M., Wood, R., Többen, J., and Seto, K.C. (2018) Carbon footprints of 13,000 cities. Environmental Research Letters DOI: 10.1088/1748-9326/aac72a
Phát thải CO2 của Beulaville
| Lượng phát thải CO2 năm 2013 (tấn/năm) | 17,341 tn |
| Lượng phát thải CO2 năm 2013 (tấn/năm) bình quân đầu người | 16.74 tn |
| Cường độ phát thải CO2 năm 2013 (tấn/mi²/năm) | 11,228.2 tons/mi² |
Nguy cơ rủi ro tự nhiên
Rủi ro tương đối trong số 10
| Nguy hiểm | Mức độ rủi ro |
|---|---|
| Lốc xoáy | Cao (9) |
* Rủi ro, đặc biệt liên quan đến lũ lụt hoặc lở đất, có thể không dành cho toàn bộ khu vực.
Nguồn:
- Dilley, M., R.S. Chen, U. Deichmann, A.L. Lerner-Lam, M. Arnold, J. Agwe, P. Buys, O. Kjekstad, B. Lyon, and G. Yetman. 2005. Natural Disaster Hotspots: A Global Risk Analysis. Washington, D.C.: World Bank. https://doi.org/10.1596/0-8213-5930-4.
- Center for Hazards and Risk Research - CHRR - Columbia University, Center for International Earth Science Information Network - CIESIN - Columbia University, International Bank for Reconstruction and Development - The World Bank, and United Nations Environment Programme Global Resource Information Database Geneva - UNEP/GRID-Geneva. 2005. Global Cyclone Hazard Frequency and Distribution. Palisades, NY: NASA Socioeconomic Data and Applications Center (SEDAC). https://doi.org/10.7927/H4CZ353K.
Trận động đất gần đây
Độ lớn 3.0 trở lên
| Ngày▼ | Thời gian↕ | Magnitude↕ | Distance↕ | Độ sâu↕ | Đến từ↕ | Liên kết |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 8/6/94 | 7:54 PM | 3.8 | 94.7 km | 5,000 m | North Carolina | usgs.gov |
Về dữ liệu của chúng tôi
Dữ liệu trên trang này được ước tính bằng cách sử dụng một số công cụ và tài nguyên có sẵn công khai. Nó được cung cấp mà không có bảo đảm và có thể chứa thông tin không chính xác. Sử dụng theo rủi ro của riêng bạn.
