Danh mục tại Belhaven
Cửa hàng bảo trì và sửa chữ ô tôSửa chữa xe hơiTrạm xăngGia công kim loạiNgười trồng trọtNuôi trồngCửa hàng nhỏCửa hàng điện thoại di độngChăm sóc trẻ em và chăm sóc ban ngàyNhà thờNhà thờ dòng Báp-títTổ chức dịch vụ xã hộiTổ chức phi lợi nhuậnTổ chức tôn giáoVăn phòng chính phủDịch vụ lắp đặt điệnNhà thầuNhà Thầu ChínhNhà thầu HVACNhà thầu sửa chữa nhà cửaNhà thầu xây dựng tòa nhàSơn và sơn nhà thầuXây dựng các tòa nhàXây dựng nhà ởXây dựng nhà ởĐơn vị cung cấp giải tríCửa hàng tạp hoá và siêu thịNhà hàngNhà hàng MỹDịch vụ cắt cỏThợ cây cảnhAtm củaDịch vụ chuyển tiềnDịch vụ pháp lýKế toánKế toán & Ghi chép sổ sách tổng hợpNgân hàngBác sĩ thực hành tại nhàĐiều dưỡng cao cấpNghĩa trangVăn phòng y tếHiệu làm tócNơi tổ chức sự kiệnThẩm mỹ việnDịch vụ cho công nghiệpDịch vụ doanh nghiệp tới doanh nghiệpCho thuê bất động sản nhà ởChung cưCông ty kinh doanh bất động sảnĐại lý bất động sảnCửa Hàng Bách HóaCửa hàng bán buônCửa hàng quà tặngCửa hàng rượu vangCửa hàng tiện lợiHiệu thuốcMua Sắm KhácBến du thuyềnCông viên công cộngĐường hạ thủyThể thao và giải tríChỗ nghỉCông ty vận tải đường bộGiao nhận vận tảiGiao thông vận tải hậu cầnGiường ngủ và bữa sángVận chuyển hàng hoá/ thương mại
Các ngành công nghiệp
Phân bố doanh nghiệp theo ngành ở Belhaven
| Mô tả ngành | Số lượng cơ sở | Tuổi trung bình của doanh nghiệp |
|---|---|---|
| Tôn giáo | 37 | 54 years |
| Sức khoẻ và y tế | 23 | 35 years |
| Bất Động Sản | 21 | 31 years |
| Du lịch và đi lại | 20 | 50 years |
| Xây dựng các tòa nhà | 18 | 37 years |
| Thể thao và giải trí | 18 | 30 years |
| Nhà hàng | 17 | 34 years |
| Mua sắm | 16 | 31 years |
| Các hiệu thuốc và cửa hàng thuốc | 14 | 62 years |
| Mua Sắm Khác | 13 | 23 years |
| Sửa chữa xe hơi | 12 | 40 years |
| Thuyền | 10 | 39 years |
| Nhân viên kế toán | 10 | 29 years |
| Trạm xăng | 10 | — |
| Tài chính khác | 10 | 105 years |
| Nhà Thầu Chính | 10 | — |
| Nghĩa trang và nhà xác | 9 | — |
| Vận chuyển hàng hoá/ thương mại | 8 | — |
| Xây dựng cảnh quan | 8 | — |
| Cửa hàng điện tử | 8 | 41 years |
| Chỗ ở khác | 8 | 22 years |
| Quản lí đoàn thể | 8 | — |
Thông tin về Belhaven
| Khu vực | 1.6 mi² |
| Dân số | 1.720 |
| Dân số nam | 792 (46.0%) |
| Dân số nữ | 928 (54.0%) |
| Thay đổi dân số (1975 to 2020) | +119.4% |
| Thay đổi dân số (2000 to 2020) | +8.5% |
| Độ tuổi trung bình | 46.3 tuổi (Nam: 43, Nữ: 48.2) |
| Mã Vùng | 252 |
| Các vùng lân cận | Belhaven, Pamlico Shores |
| Giờ địa phương | |
| Múi giờ | Giờ mùa hè miền Đông |
| Vĩ độ & Kinh độ | 35.54017, -76.62299 |
| Mã Bưu Chính | 27810 |
Bản đồ Belhaven
Bản đồ tương tác
Dân số Belhaven
Năm 1975 đến 2020
| Data | 1975 | 1990 | 2000 | 2015 | 2020 |
|---|---|---|---|---|---|
| Dân số | 784 | 1.136 | 1.585 | 1.710 | 1.720 |
| Mật độ dân số | 477,8 / mi² | 692,3 / mi² | 965,9 / mi² | 1.042,1 / mi² | 1.048,2 / mi² |
Nguồn: JRC (European Commission's Joint Research Centre) làm việc trên GHS built-up grid
Thay đổi dân số Belhaven từ 2000 đến 2015
Tăng 7.9% từ năm 2000 đến 2015
| Đến từ | Thay đổi kể từ 1975 | Thay đổi kể từ 1990 | Thay đổi kể từ 2000 |
|---|---|---|---|
| Belhaven | +118.1% | +50.5% | +7.9% |
| Bắc Carolina | +99.6% | +54.2% | +27.7% |
| Hoa Kỳ | +46.9% | +27.2% | +13.7% |
Nguồn: JRC (European Commission's Joint Research Centre) làm việc trên GHS built-up grid
Tuổi trung vị của Belhaven
Tuổi trung vị: 46.3 tuổi
| Đến từ | Độ tuổi trung bình | Tuổi trung vị (Nữ) | Tuổi trung vị (Nam) |
|---|---|---|---|
| Belhaven | 46.3 yrs | 48.2 yrs | 43 yrs |
| Bắc Carolina | 37.5 yrs | 38.8 yrs | 36.1 yrs |
| Hoa Kỳ | 37.4 yrs | 38.7 yrs | 36.1 yrs |
Nguồn: CIESIN (Center for International Earth Science Information Network)
Mật độ dân số của Belhaven
Mật độ dân số: 1.048 / mi²
| Đến từ | Dân số | Khu vực | Mật độ |
|---|---|---|---|
| Belhaven | 1.720 | 1,641 sq mi | 1.048 / mi² |
| Bắc Carolina | 10,3 million | 53.819,1 sq mi | 192 / mi² |
| Hoa Kỳ | 321,6 million | 3.796.740,8 sq mi | 84,7 / mi² |
Nguồn: JRC (European Commission's Joint Research Centre) làm việc trên GHS built-up grid
Dân số lịch sử và dự đoán của Belhaven
Dân số ước tính từ 1760 đến 2100
Nguồn:
- JRC (European Commission's Joint Research Centre) làm việc trên GHS built-up grid
- CIESIN (Center for International Earth Science Information Network)
- [Liên kết] Klein Goldewijk, K., Beusen, A., Doelman, J., and Stehfest, E.: Anthropogenic land use estimates for the Holocene – HYDE 3.2, Earth Syst. Sci. Data, 9, 927–953, https://doi.org/10.5194/essd-9-927-2017, 2017.
Phân bố giá
Phân phối kinh doanh theo giá cho Belhaven
Chỉ số phát triển con người (HDI)
Chỉ số tổng hợp thống kê về tuổi thọ, giáo dục và thu nhập bình quân đầu người.
Nguồn: [Liên kết] Kummu, M., Taka, M. &Guillaume, J. Gridded global datasets for Gross Domestic Product and Human Development Index over 1990–2015. Sci Data 5, 180004 (2018) doi:10.1038/sdata.2018.4
Phát thải CO2 của Belhaven
Phát thải Carbon Dioxide (CO2) bình quân đầu người tính theo tấn mỗi năm
| Đến từ | Lượng khí thải CO2 | Khí thải CO2 trên đầu người | Cường độ phát thải CO2 |
|---|---|---|---|
| Belhaven | 34,041 tn | 19.79 tn | 20,745 tons/mi² |
| Bắc Carolina | 168,507,440 tn | 16.32 tn | 3,131 tons/mi² |
| Hoa Kỳ | 5,664,619,810 tn | 17.62 tn | 1,492 tons/mi² |
Nguồn: [Liên kết] Moran, D., Kanemoto K; Jiborn, M., Wood, R., Többen, J., and Seto, K.C. (2018) Carbon footprints of 13,000 cities. Environmental Research Letters DOI: 10.1088/1748-9326/aac72a
Phát thải CO2 của Belhaven
| Lượng phát thải CO2 năm 2013 (tấn/năm) | 34,041 tn |
| Lượng phát thải CO2 năm 2013 (tấn/năm) bình quân đầu người | 19.79 tn |
| Cường độ phát thải CO2 năm 2013 (tấn/mi²/năm) | 20,745 tons/mi² |
Nguy cơ rủi ro tự nhiên
Relative risk out of 10
| Nguy hiểm | Risk Level |
|---|---|
| Flood | Medium (4) |
| Cyclone | High (9) |
* Risk, particularly concerning flood or landslide, may not be for the entire area.
Nguồn:
- Dilley, M., R.S. Chen, U. Deichmann, A.L. Lerner-Lam, M. Arnold, J. Agwe, P. Buys, O. Kjekstad, B. Lyon, and G. Yetman. 2005. Natural Disaster Hotspots: A Global Risk Analysis. Washington, D.C.: World Bank. https://doi.org/10.1596/0-8213-5930-4.
- Center for Hazards and Risk Research - CHRR - Columbia University, Center for International Earth Science Information Network - CIESIN - Columbia University, International Bank for Reconstruction and Development - The World Bank, and United Nations Environment Programme Global Resource Information Database Geneva - UNEP/GRID-Geneva. 2005. Global Cyclone Hazard Frequency and Distribution. Palisades, NY: NASA Socioeconomic Data and Applications Center (SEDAC). https://doi.org/10.7927/H4CZ353K.
- Center for Hazards and Risk Research - CHRR - Columbia University, Center for International Earth Science Information Network - CIESIN - Columbia University. 2005. Global Flood Hazard Frequency and Distribution. Palisades, NY: NASA Socioeconomic Data and Applications Center (SEDAC). https://doi.org/10.7927/H4668B3D.
Trận động đất gần đây
Độ lớn 3.0 trở lên
| Ngày▼ | Thời gian↕ | Magnitude↕ | Distance↕ | Độ sâu↕ | Đến từ↕ | Liên kết |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 8/6/94 | 7:54 PM | 3.8 | 53.8 km | 5,000 m | North Carolina | usgs.gov |
Về dữ liệu của chúng tôi
Dữ liệu trên trang này được ước tính bằng cách sử dụng một số công cụ và tài nguyên có sẵn công khai. Nó được cung cấp mà không có bảo đảm và có thể chứa thông tin không chính xác. Sử dụng theo rủi ro của riêng bạn.

