Các ngành công nghiệp

Phân bố doanh nghiệp theo ngành ở Belding

Mô tả ngànhSố lượng cơ sởTuổi trung bình của doanh nghiệpXếp hạng Google trung bình
Mua sắm5833 years4.2
Nhà Thầu Chính2535 years4.8
Tôn giáo2269 years4.4
Nhà thờ2269 years4.4
Giáo dục2152 years3.8
Cửa hàng tạp hoá và siêu thị1947 years4.2
Xây dựng các tòa nhà1728 years4
Nhà hàng1735 years4
Tất cả thức ăn và đồ uống1641 years4.2
Ngân hàng1437 years4.6
Sửa chữa xe hơi1433 years4.1
Atm của1336 years4.6
Sản xuất khoáng và kim loại1257 years
Dịch vụ khoa học và kĩ thuật1128 years5
Thẩm mỹ viện1129 years4.5
Sức khoẻ và y tế1124 years4.4
Trường tiểu học và tiểu học1056 years3.9
Bán sỉ máy móc1044 years4.4
Rau Quả1043 years4.6
Quản lí công chúng1088 years3.6
Bất Động Sản1028 years2.9
Mua Sắm Khác1033 years4.1
Tiệm cắt tóc928 years4.8
Phụ Tùng Xe827 years4.4
Xây dựng cảnh quan84.6
Tài chính khác846 years4.1
Bán sỉ vật liệu xây dựng743 years4
Cửa hàng tiện lợi74.3
Giáo dục trung học74.2
Quản lí đoàn thể736 years
Sản xuất xe cộ và máy móc643 years5
Vận chuyển hàng hoá/ thương mại631 years4.8
Máy Kéo và Thiết Bị Nông Trại64.9
Nghĩa trang và nhà xác64.3
Các công ty di chuyển631 years4.8
Các nha sĩ639 years5
Các tổ chức thành viên khác64.3
Quán bar, quán rượu và quán rượu5
Luật sư hợp pháp534 years
Cửa hàng kim loạt5
Cơ quan chính phủ53
Xây dựng dân dụng54.1
Hiển thị 1-25 của 42

Thông tin về Belding

Khu vực4.9 mi²
Dân số6.033
Dân số nam2.877 (47.7%)
Dân số nữ3.156 (52.3%)
Thay đổi dân số (1975 to 2020)+3.9%
Thay đổi dân số (2000 to 2020)+8.3%
Độ tuổi trung bình33.6 tuổi (Nam: 31.9, Nữ: 35.4)
Mã Vùng616
Các vùng lân cậnBelding, Rockford, Westside Connection
Giờ địa phương
Múi giờGiờ mùa hè miền Đông
Vĩ độ & Kinh độ43.09781, -85.22891
Mã Bưu Chính48809

Bản đồ Belding

Bản đồ tương tác

Dân số Belding

Năm 1975 đến 2020

Data19751990200020152020
Dân số5.8045.4695.5735.8076.033
Mật độ dân số1.184,8 / mi²1.116,4 / mi²1.137,7 / mi²1.185,4 / mi²1.231,6 / mi²
Nguồn: JRC (European Commission's Joint Research Centre) làm việc trên GHS built-up grid

Thay đổi dân số Belding từ 2000 đến 2015

Tăng 4.2% từ năm 2000 đến 2015

Đến từThay đổi kể từ 1975Thay đổi kể từ 1990Thay đổi kể từ 2000
Belding+0.1%+6.2%+4.2%
Michigan+1.8%+0%-2.2%
Hoa Kỳ+46.9%+27.2%+13.7%
Nguồn: JRC (European Commission's Joint Research Centre) làm việc trên GHS built-up grid

Tuổi trung vị của Belding

Tuổi trung vị: 33.6 tuổi

Đến từĐộ tuổi trung bìnhTuổi trung vị (Nữ)Tuổi trung vị (Nam)
Belding33.6 yrs35.4 yrs31.9 yrs
Michigan39.4 yrs40.6 yrs38.1 yrs
Hoa Kỳ37.4 yrs38.7 yrs36.1 yrs
Nguồn: CIESIN (Center for International Earth Science Information Network)

Mật độ dân số của Belding

Mật độ dân số: 1.232 / mi²

Đến từDân sốKhu vựcMật độ
Belding6.0334,899 sq mi1.232 / mi²
Michigan9,8 million96.713,5 sq mi101 / mi²
Hoa Kỳ321,6 million3.796.740,8 sq mi84,7 / mi²
Nguồn: JRC (European Commission's Joint Research Centre) làm việc trên GHS built-up grid

Dân số lịch sử và dự đoán của Belding

Dân số ước tính từ 1840 đến 2100

Nguồn:
  1. JRC (European Commission's Joint Research Centre) làm việc trên GHS built-up grid
  2. CIESIN (Center for International Earth Science Information Network)
  3. [Liên kết] Klein Goldewijk, K., Beusen, A., Doelman, J., and Stehfest, E.: Anthropogenic land use estimates for the Holocene – HYDE 3.2, Earth Syst. Sci. Data, 9, 927–953, https://doi.org/10.5194/essd-9-927-2017, 2017.

Các khu vực lân cận ở Belding

Tỷ lệ phần trăm doanh nghiệp theo khu vực lân cận ở Belding

Phân bố giá

Phân phối kinh doanh theo giá cho Belding

Chỉ số phát triển con người (HDI)

Chỉ số tổng hợp thống kê về tuổi thọ, giáo dục và thu nhập bình quân đầu người.

Nguồn: [Liên kết] Kummu, M., Taka, M. &Guillaume, J. Gridded global datasets for Gross Domestic Product and Human Development Index over 1990–2015. Sci Data 5, 180004 (2018) doi:10.1038/sdata.2018.4

Phát thải CO2 của Belding

Phát thải Carbon Dioxide (CO2) bình quân đầu người tính theo tấn mỗi năm

Đến từLượng khí thải CO2Khí thải CO2 trên đầu ngườiCường độ phát thải CO2
Belding109,936 tn18.22 tn22,442 tons/mi²
Michigan198,813,055 tn20.34 tn2,055.7 tons/mi²
Hoa Kỳ5,664,619,810 tn17.62 tn1,492 tons/mi²
Nguồn: [Liên kết] Moran, D., Kanemoto K; Jiborn, M., Wood, R., Többen, J., and Seto, K.C. (2018) Carbon footprints of 13,000 cities. Environmental Research Letters DOI: 10.1088/1748-9326/aac72a
Phát thải CO2 của Belding
Lượng phát thải CO2 năm 2013 (tấn/năm)109,936 tn
Lượng phát thải CO2 năm 2013 (tấn/năm) bình quân đầu người18.22 tn
Cường độ phát thải CO2 năm 2013 (tấn/mi²/năm)22,442 tons/mi²

Nguy cơ rủi ro tự nhiên

Relative risk out of 10

Nguy hiểmRisk Level
FloodMedium (7)

* Risk, particularly concerning flood or landslide, may not be for the entire area.

Nguồn:
  1. Dilley, M., R.S. Chen, U. Deichmann, A.L. Lerner-Lam, M. Arnold, J. Agwe, P. Buys, O. Kjekstad, B. Lyon, and G. Yetman. 2005. Natural Disaster Hotspots: A Global Risk Analysis. Washington, D.C.: World Bank. https://doi.org/10.1596/0-8213-5930-4.
  2. Center for Hazards and Risk Research - CHRR - Columbia University, Center for International Earth Science Information Network - CIESIN - Columbia University. 2005. Global Flood Hazard Frequency and Distribution. Palisades, NY: NASA Socioeconomic Data and Applications Center (SEDAC). https://doi.org/10.7927/H4668B3D.

Trận động đất gần đây

Độ lớn 3.0 trở lên

NgàyThời gianMagnitudeDistanceĐộ sâuĐến từLiên kết
5/2/154:23 PM4.297.2 km4,480 m5km S of Galesburg, Michiganusgs.gov
9/2/949:23 PM3.560.9 km5,000 mMichiganusgs.gov

Về dữ liệu của chúng tôi

Dữ liệu trên trang này được ước tính bằng cách sử dụng một số công cụ và tài nguyên có sẵn công khai. Nó được cung cấp mà không có bảo đảm và có thể chứa thông tin không chính xác. Sử dụng theo rủi ro của riêng bạn.