Danh mục tại Beech Island
Cho Thuê XeCửa hàng bán phanhCửa hàng bảo trì và sửa chữ ô tôCửa hàng phụ tùng xe ô tôCửa hàng săm lốpĐại lý xe cũĐại Lý Xe MớiDịch vụ thay dầuSơn và sửa chữa thân xeSửa chữa cơ thểSửa chữa xe hơiTrạm xăngXe tải và cho thuê xe kéoXe Tải và Toa MoócNgười trồng trọtNuôi trồngĐài phát thanhDịch vụ thưNhà thờNhà thờ dòng Báp-títTổ chức tôn giáoTôn giáoDịch vụ chuyên môn caoĐơn vị làm hàng ràoDự án nhàLắp đặt và sửa chữa hệ thống ống nướcNhà máy bê tôngNhà thầuNhà Thầu ChínhNhà thầu HVACNhà thầu sửa chữa nhà cửaNhà thầu thi công nội thấtNhà thầu xây dựng tòa nhàSơn và sơn nhà thầuXây dựng nhà ởXây dựng nhà ởĐơn vị cung cấp giải tríNhà nhiếp ảnhCửa hàng tạp hoá và siêu thịNhà hàngNhà hàng thức ăn nhanhCác cửa hàng đồ nội thấtCửa hàng vật nuôi và vật nuôiĐại lý cho thuê xe tải nhẹDịch vụ cắt cỏDịch vụ cây xanhDịch vụ cho thuê xe moócExterminators và kiểm soát dịch hạiThợ cây cảnhAtm của
Hiển thị 1-50 của 77
Các ngành công nghiệp
Phân bố doanh nghiệp theo ngành ở Beech Island
| Mô tả ngành | Số lượng cơ sở | Tuổi trung bình của doanh nghiệp |
|---|---|---|
| Sửa chữa xe hơi | 40 | 25 years |
| Tôn giáo | 36 | 49 years |
| Xây dựng các tòa nhà | 34 | 26 years |
| Nhà hàng | 21 | 25 years |
| Tài chính khác | 20 | — |
| Ô tô | 18 | 28 years |
| Mua sắm | 17 | 22 years |
| Sức khoẻ và y tế | 17 | — |
| Mua Sắm Khác | 17 | 31 years |
| Trạm xăng | 16 | — |
| Ngành xây dựng khác | 15 | 39 years |
| Vận chuyển hàng hoá/ thương mại | 14 | 21 years |
| Xây dựng cảnh quan | 13 | — |
| Atm của | 12 | — |
| Các hiệu thuốc và cửa hàng thuốc | 11 | — |
| Quản lí đoàn thể | 10 | 24 years |
| Bán sỉ vật liệu xây dựng | 10 | 27 years |
| Dịch vụ kinh doanh | 9 | — |
| Phụ Tùng Xe | 9 | — |
| Dịch vụ dọn rửa toàn diện | 9 | — |
| Nhà Thầu Chính | 9 | 29 years |
Bản đồ Beech Island
Bản đồ tương tác
Phân bố giá
Phân phối kinh doanh theo giá cho Beech Island
Trận động đất gần đây
Độ lớn 3.0 trở lên
| Ngày▼ | Thời gian↕ | Magnitude↕ | Distance↕ | Độ sâu↕ | Đến từ↕ | Liên kết |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 6/20/17 | 3:14 PM | 3.2 | 11.7 km | 12,930 m | 6km SW of Augusta, Georgia | usgs.gov |
| 2/16/14 | 8:23 PM | 3 | 47.5 km | 6,990 m | 13km WNW of Edgefield, South Carolina | usgs.gov |
| 2/15/14 | 3:23 AM | 4.1 | 47 km | 5,180 m | 15km WNW of Edgefield, South Carolina | usgs.gov |
| 3/18/03 | 6:04 AM | 3.5 | 97 km | 5,000 m | Georgia, USA | usgs.gov |
| 8/8/93 | 9:24 AM | 3.2 | 35.7 km | 5,000 m | South Carolina | usgs.gov |
| 1/3/92 | 4:21 AM | 3.2 | 78.4 km | 5,000 m | Georgia, USA | usgs.gov |
| 12/3/74 | 8:25 AM | 3.6 | 80.9 km | — | Georgia, USA | usgs.gov |
| 11/5/74 | 3:00 AM | 3.7 | 45.4 km | — | Georgia, USA | usgs.gov |
| 10/28/74 | 11:33 AM | 3 | 40.3 km | — | South Carolina | usgs.gov |
| 8/2/74 | 8:52 AM | 4.3 | 74.2 km | 1,000 m | Georgia, USA | usgs.gov |
Về dữ liệu của chúng tôi
Dữ liệu trên trang này được ước tính bằng cách sử dụng một số công cụ và tài nguyên có sẵn công khai. Nó được cung cấp mà không có bảo đảm và có thể chứa thông tin không chính xác. Sử dụng theo rủi ro của riêng bạn.

