Danh mục tại Bear

Bãi rửa xe ô tôCho Thuê XeCửa hàng bán phanhCửa hàng bán pin ô tôCửa hàng bảo trì và sửa chữ ô tôCửa hàng phụ kiện xe hơiCửa hàng phụ tùng xe ô tôCửa hàng săm lốpĐại lý xe cũDịch vụ cân bánhDịch vụ dán hoa văn xe ô tôDịch vụ thay dầuKính XeSửa chữa cơ thểSửa chữa xe hơiSửa chữa xe máyTiệm sửa chữa hộp sốTrạm xăngXe tải và cho thuê xe kéoXưởng sửa chữa động cơBán buôn hóa chất và các sản phẩm liên quanĐại lí bán sỉĐại lý bán buôn đồ điện tửNhà cung cấp nước đóng chaiNhà cung cấp vật liệu xây dựngNuôi trồngCửa hàng bán áo phông đặt mayCửa hàng phụ kiện thời trangCửa hàng quần áoDịch vụ giặt làGiặt ủiHiệu GiàyQuần áo của nam giớiQuần áo của phụ nữTiệm giặt khôTrẻ em và quần áo trẻ emCông ty điện thoạiCửa hàng điện thoại di độngNhà cung cấp dịch vụ InternetNhà cung cấp dịch vụ viễn thôngBưu điệnCác tổ chức thành viên khácDịch vụ quản lý rác thảiDịch vụ thưDịch vụ tư vấn & Hỗ trợDịch vụ vận chuyển và gửi thưDịch vụ vận tải biểnHiệp hội hoặc Tổ chứcNhà thờNhà thờ dòng Báp-tít
Hiển thị 1-50 của 345

Các ngành công nghiệp

Phân bố doanh nghiệp theo ngành ở Bear

Mô tả ngànhSố lượng cơ sởTuổi trung bình của doanh nghiệp
Sức khoẻ và y tế26122 years
Bất Động Sản15526 years
Xây dựng các tòa nhà15029 years
Nhà hàng14228 years
Quản lí đoàn thể13123 years
Mua sắm12928 years
Tôn giáo10432 years
Cửa hàng điện tử7725 years
Tài chính khác7667 years
Sửa chữa xe hơi7323 years
Ngành xây dựng khác7228 years
Nhà Thầu Chính6631 years
Mua Sắm Khác5735 years
Dịch vụ tài chính5539 years

Thông tin về Bear

Khu vực5.7 mi²
Dân số20.739
Dân số nam10.009 (48.3%)
Dân số nữ10.730 (51.7%)
Thay đổi dân số (1975 to 2020)+88.3%
Thay đổi dân số (2000 to 2020)+14.8%
Độ tuổi trung bình33.1 tuổi (Nam: 31.8, Nữ: 34.3)
Mã Vùng302
Các vùng lân cậnFairwinds, Bear, Forest Glen, Fox Run Apartments, Caravel Farms
Giờ địa phương
Múi giờGiờ mùa hè miền Đông
Vĩ độ & Kinh độ39.62928, -75.65826
Mã Bưu Chính19701

Bản đồ Bear

Bản đồ tương tác

Dân số Bear

Năm 1975 đến 2020

Data19751990200020152020
Dân số11.01614.67718.06319.85420.739
Mật độ dân số1.934,3 / mi²2.577,2 / mi²3.171,7 / mi²3.486,2 / mi²3.641,6 / mi²
Nguồn: JRC (European Commission's Joint Research Centre) làm việc trên GHS built-up grid

Thay đổi dân số Bear từ 2000 đến 2015

Tăng 9.9% từ năm 2000 đến 2015

Đến từThay đổi kể từ 1975Thay đổi kể từ 1990Thay đổi kể từ 2000
Bear+80.2%+35.3%+9.9%
Delaware+78.8%+42.3%+21.1%
Hoa Kỳ+46.9%+27.2%+13.7%
Nguồn: JRC (European Commission's Joint Research Centre) làm việc trên GHS built-up grid

Tuổi trung vị của Bear

Tuổi trung vị: 33.1 tuổi

Đến từĐộ tuổi trung bìnhTuổi trung vị (Nữ)Tuổi trung vị (Nam)
Bear33.1 yrs34.3 yrs31.8 yrs
Delaware39 yrs40.3 yrs37.5 yrs
Hoa Kỳ37.4 yrs38.7 yrs36.1 yrs
Nguồn: CIESIN (Center for International Earth Science Information Network)

Mật độ dân số của Bear

Mật độ dân số: 3.642 / mi²

Đến từDân sốKhu vựcMật độ
Bear20.7395,7 sq mi3.642 / mi²
Delaware955.5822.488,7 sq mi384 / mi²
Hoa Kỳ321,6 million3.796.740,8 sq mi84,7 / mi²
Nguồn: JRC (European Commission's Joint Research Centre) làm việc trên GHS built-up grid

Dân số lịch sử và dự đoán của Bear

Dân số ước tính từ 1760 đến 2100

Nguồn:
  1. JRC (European Commission's Joint Research Centre) làm việc trên GHS built-up grid
  2. CIESIN (Center for International Earth Science Information Network)
  3. [Liên kết] Klein Goldewijk, K., Beusen, A., Doelman, J., and Stehfest, E.: Anthropogenic land use estimates for the Holocene – HYDE 3.2, Earth Syst. Sci. Data, 9, 927–953, https://doi.org/10.5194/essd-9-927-2017, 2017.

Các khu vực lân cận ở Bear

Tỷ lệ phần trăm doanh nghiệp theo khu vực lân cận ở Bear

Phân bố giá

Phân phối kinh doanh theo giá cho Bear

Chỉ số phát triển con người (HDI)

Chỉ số tổng hợp thống kê về tuổi thọ, giáo dục và thu nhập bình quân đầu người.

Nguồn: [Liên kết] Kummu, M., Taka, M. &Guillaume, J. Gridded global datasets for Gross Domestic Product and Human Development Index over 1990–2015. Sci Data 5, 180004 (2018) doi:10.1038/sdata.2018.4

Phát thải CO2 của Bear

Phát thải Carbon Dioxide (CO2) bình quân đầu người tính theo tấn mỗi năm

Đến từLượng khí thải CO2Khí thải CO2 trên đầu ngườiCường độ phát thải CO2
Bear349,660 tn16.86 tn61,397.6 tons/mi²
Delaware14,121,836 tn14.78 tn5,674.3 tons/mi²
Hoa Kỳ5,664,619,810 tn17.62 tn1,492 tons/mi²
Nguồn: [Liên kết] Moran, D., Kanemoto K; Jiborn, M., Wood, R., Többen, J., and Seto, K.C. (2018) Carbon footprints of 13,000 cities. Environmental Research Letters DOI: 10.1088/1748-9326/aac72a
Phát thải CO2 của Bear
Lượng phát thải CO2 năm 2013 (tấn/năm)349,660 tn
Lượng phát thải CO2 năm 2013 (tấn/năm) bình quân đầu người16.86 tn
Cường độ phát thải CO2 năm 2013 (tấn/mi²/năm)61,397.6 tons/mi²

Nguy cơ rủi ro tự nhiên

Rủi ro tương đối trong số 10

Nguy hiểmMức độ rủi ro
Lũ lụtCao (9)
Lốc xoáyTrung bình (5)

* Rủi ro, đặc biệt liên quan đến lũ lụt hoặc lở đất, có thể không dành cho toàn bộ khu vực.

Nguồn:
  1. Dilley, M., R.S. Chen, U. Deichmann, A.L. Lerner-Lam, M. Arnold, J. Agwe, P. Buys, O. Kjekstad, B. Lyon, and G. Yetman. 2005. Natural Disaster Hotspots: A Global Risk Analysis. Washington, D.C.: World Bank. https://doi.org/10.1596/0-8213-5930-4.
  2. Center for Hazards and Risk Research - CHRR - Columbia University, Center for International Earth Science Information Network - CIESIN - Columbia University, International Bank for Reconstruction and Development - The World Bank, and United Nations Environment Programme Global Resource Information Database Geneva - UNEP/GRID-Geneva. 2005. Global Cyclone Hazard Frequency and Distribution. Palisades, NY: NASA Socioeconomic Data and Applications Center (SEDAC). https://doi.org/10.7927/H4CZ353K.
  3. Center for Hazards and Risk Research - CHRR - Columbia University, Center for International Earth Science Information Network - CIESIN - Columbia University. 2005. Global Flood Hazard Frequency and Distribution. Palisades, NY: NASA Socioeconomic Data and Applications Center (SEDAC). https://doi.org/10.7927/H4668B3D.

Trận động đất gần đây

Độ lớn 3.0 trở lên

NgàyThời gianMagnitudeDistanceĐộ sâuĐến từLiên kết
11/30/179:47 PM4.151.7 km9,870 m9km ENE of Dover, Delawareusgs.gov
12/27/085:04 AM3.3783.4 km3,610 mPennsylvaniausgs.gov
11/14/973:44 AM376.6 km5,000 mPennsylvaniausgs.gov
1/16/941:49 AM4.684.3 km5,000 mPennsylvaniausgs.gov
1/16/9412:42 AM4.283 km5,000 mPennsylvaniausgs.gov
10/23/901:34 AM3.218.5 km10,000 mNew Jerseyusgs.gov
4/23/841:36 AM4.267.9 km5,000 mPennsylvaniausgs.gov
4/19/844:54 AM365.1 km5,000 mPennsylvaniausgs.gov
3/11/806:00 AM3.775.3 km5,000 mGreater Philadelphia area, Pennsylvaniausgs.gov
3/5/805:06 PM3.575.4 km5,000 mGreater Philadelphia area, Pennsylvaniausgs.gov

Về dữ liệu của chúng tôi

Dữ liệu trên trang này được ước tính bằng cách sử dụng một số công cụ và tài nguyên có sẵn công khai. Nó được cung cấp mà không có bảo đảm và có thể chứa thông tin không chính xác. Sử dụng theo rủi ro của riêng bạn.