Danh mục tại Bear
Các ngành công nghiệp
Phân bố doanh nghiệp theo ngành ở Bear
| Mô tả ngành | Số lượng cơ sở | Tuổi trung bình của doanh nghiệp |
|---|---|---|
| Sức khoẻ và y tế | 261 | 22 years |
| Bất Động Sản | 155 | 26 years |
| Xây dựng các tòa nhà | 150 | 29 years |
| Nhà hàng | 142 | 28 years |
| Quản lí đoàn thể | 131 | 23 years |
| Mua sắm | 129 | 28 years |
| Tôn giáo | 104 | 32 years |
| Cửa hàng điện tử | 77 | 25 years |
| Tài chính khác | 76 | 67 years |
| Sửa chữa xe hơi | 73 | 23 years |
| Ngành xây dựng khác | 72 | 28 years |
| Nhà Thầu Chính | 66 | 31 years |
| Mua Sắm Khác | 57 | 35 years |
| Dịch vụ tài chính | 55 | 39 years |
Thông tin về Bear
| Khu vực | 5.7 mi² |
| Dân số | 20.739 |
| Dân số nam | 10.009 (48.3%) |
| Dân số nữ | 10.730 (51.7%) |
| Thay đổi dân số (1975 to 2020) | +88.3% |
| Thay đổi dân số (2000 to 2020) | +14.8% |
| Độ tuổi trung bình | 33.1 tuổi (Nam: 31.8, Nữ: 34.3) |
| Mã Vùng | 302 |
| Các vùng lân cận | Fairwinds, Bear, Forest Glen, Fox Run Apartments, Caravel Farms |
| Giờ địa phương | |
| Múi giờ | Giờ mùa hè miền Đông |
| Vĩ độ & Kinh độ | 39.62928, -75.65826 |
| Mã Bưu Chính | 19701 |
Bản đồ Bear
Bản đồ tương tác
Dân số Bear
Năm 1975 đến 2020
| Data | 1975 | 1990 | 2000 | 2015 | 2020 |
|---|---|---|---|---|---|
| Dân số | 11.016 | 14.677 | 18.063 | 19.854 | 20.739 |
| Mật độ dân số | 1.934,3 / mi² | 2.577,2 / mi² | 3.171,7 / mi² | 3.486,2 / mi² | 3.641,6 / mi² |
Thay đổi dân số Bear từ 2000 đến 2015
Tăng 9.9% từ năm 2000 đến 2015
| Đến từ | Thay đổi kể từ 1975 | Thay đổi kể từ 1990 | Thay đổi kể từ 2000 |
|---|---|---|---|
| Bear | +80.2% | +35.3% | +9.9% |
| Delaware | +78.8% | +42.3% | +21.1% |
| Hoa Kỳ | +46.9% | +27.2% | +13.7% |
Tuổi trung vị của Bear
Tuổi trung vị: 33.1 tuổi
| Đến từ | Độ tuổi trung bình | Tuổi trung vị (Nữ) | Tuổi trung vị (Nam) |
|---|---|---|---|
| Bear | 33.1 yrs | 34.3 yrs | 31.8 yrs |
| Delaware | 39 yrs | 40.3 yrs | 37.5 yrs |
| Hoa Kỳ | 37.4 yrs | 38.7 yrs | 36.1 yrs |
Mật độ dân số của Bear
Mật độ dân số: 3.642 / mi²
| Đến từ | Dân số | Khu vực | Mật độ |
|---|---|---|---|
| Bear | 20.739 | 5,7 sq mi | 3.642 / mi² |
| Delaware | 955.582 | 2.488,7 sq mi | 384 / mi² |
| Hoa Kỳ | 321,6 million | 3.796.740,8 sq mi | 84,7 / mi² |
Dân số lịch sử và dự đoán của Bear
Dân số ước tính từ 1760 đến 2100
- JRC (European Commission's Joint Research Centre) làm việc trên GHS built-up grid
- CIESIN (Center for International Earth Science Information Network)
- [Liên kết] Klein Goldewijk, K., Beusen, A., Doelman, J., and Stehfest, E.: Anthropogenic land use estimates for the Holocene – HYDE 3.2, Earth Syst. Sci. Data, 9, 927–953, https://doi.org/10.5194/essd-9-927-2017, 2017.
Các khu vực lân cận ở Bear
Tỷ lệ phần trăm doanh nghiệp theo khu vực lân cận ở Bear
Phân bố giá
Phân phối kinh doanh theo giá cho Bear
Chỉ số phát triển con người (HDI)
Chỉ số tổng hợp thống kê về tuổi thọ, giáo dục và thu nhập bình quân đầu người.
Phát thải CO2 của Bear
Phát thải Carbon Dioxide (CO2) bình quân đầu người tính theo tấn mỗi năm
| Đến từ | Lượng khí thải CO2 | Khí thải CO2 trên đầu người | Cường độ phát thải CO2 |
|---|---|---|---|
| Bear | 349,660 tn | 16.86 tn | 61,397.6 tons/mi² |
| Delaware | 14,121,836 tn | 14.78 tn | 5,674.3 tons/mi² |
| Hoa Kỳ | 5,664,619,810 tn | 17.62 tn | 1,492 tons/mi² |
| Lượng phát thải CO2 năm 2013 (tấn/năm) | 349,660 tn |
| Lượng phát thải CO2 năm 2013 (tấn/năm) bình quân đầu người | 16.86 tn |
| Cường độ phát thải CO2 năm 2013 (tấn/mi²/năm) | 61,397.6 tons/mi² |
Nguy cơ rủi ro tự nhiên
Rủi ro tương đối trong số 10
| Nguy hiểm | Mức độ rủi ro |
|---|---|
| Lũ lụt | Cao (9) |
| Lốc xoáy | Trung bình (5) |
* Rủi ro, đặc biệt liên quan đến lũ lụt hoặc lở đất, có thể không dành cho toàn bộ khu vực.
- Dilley, M., R.S. Chen, U. Deichmann, A.L. Lerner-Lam, M. Arnold, J. Agwe, P. Buys, O. Kjekstad, B. Lyon, and G. Yetman. 2005. Natural Disaster Hotspots: A Global Risk Analysis. Washington, D.C.: World Bank. https://doi.org/10.1596/0-8213-5930-4.
- Center for Hazards and Risk Research - CHRR - Columbia University, Center for International Earth Science Information Network - CIESIN - Columbia University, International Bank for Reconstruction and Development - The World Bank, and United Nations Environment Programme Global Resource Information Database Geneva - UNEP/GRID-Geneva. 2005. Global Cyclone Hazard Frequency and Distribution. Palisades, NY: NASA Socioeconomic Data and Applications Center (SEDAC). https://doi.org/10.7927/H4CZ353K.
- Center for Hazards and Risk Research - CHRR - Columbia University, Center for International Earth Science Information Network - CIESIN - Columbia University. 2005. Global Flood Hazard Frequency and Distribution. Palisades, NY: NASA Socioeconomic Data and Applications Center (SEDAC). https://doi.org/10.7927/H4668B3D.
Trận động đất gần đây
Độ lớn 3.0 trở lên
| Ngày▼ | Thời gian↕ | Magnitude↕ | Distance↕ | Độ sâu↕ | Đến từ↕ | Liên kết |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 11/30/17 | 9:47 PM | 4.1 | 51.7 km | 9,870 m | 9km ENE of Dover, Delaware | usgs.gov |
| 12/27/08 | 5:04 AM | 3.37 | 83.4 km | 3,610 m | Pennsylvania | usgs.gov |
| 11/14/97 | 3:44 AM | 3 | 76.6 km | 5,000 m | Pennsylvania | usgs.gov |
| 1/16/94 | 1:49 AM | 4.6 | 84.3 km | 5,000 m | Pennsylvania | usgs.gov |
| 1/16/94 | 12:42 AM | 4.2 | 83 km | 5,000 m | Pennsylvania | usgs.gov |
| 10/23/90 | 1:34 AM | 3.2 | 18.5 km | 10,000 m | New Jersey | usgs.gov |
| 4/23/84 | 1:36 AM | 4.2 | 67.9 km | 5,000 m | Pennsylvania | usgs.gov |
| 4/19/84 | 4:54 AM | 3 | 65.1 km | 5,000 m | Pennsylvania | usgs.gov |
| 3/11/80 | 6:00 AM | 3.7 | 75.3 km | 5,000 m | Greater Philadelphia area, Pennsylvania | usgs.gov |
| 3/5/80 | 5:06 PM | 3.5 | 75.4 km | 5,000 m | Greater Philadelphia area, Pennsylvania | usgs.gov |
Về dữ liệu của chúng tôi
Dữ liệu trên trang này được ước tính bằng cách sử dụng một số công cụ và tài nguyên có sẵn công khai. Nó được cung cấp mà không có bảo đảm và có thể chứa thông tin không chính xác. Sử dụng theo rủi ro của riêng bạn.

