Danh mục tại Bean Station
Các ngành công nghiệp
Phân bố doanh nghiệp theo ngành ở Bean Station
| Mô tả ngành | Số lượng cơ sở | Tuổi trung bình của doanh nghiệp | Xếp hạng Google trung bình |
|---|---|---|---|
| Mua sắm | 59 | 30 years | 4.2 |
| Sức khoẻ và y tế | 15 | — | 4.2 |
| Xây dựng các tòa nhà | 14 | 131 years | 3.3 |
| Bất Động Sản | 13 | 21 years | 3.7 |
| Nhà Thầu Chính | 13 | 184 years | 3.1 |
| Cửa hàng tạp hoá và siêu thị | 11 | 27 years | 4.2 |
| Sửa chữa xe hơi | 11 | 34 years | 4.6 |
| Tôn giáo | 10 | 52 years | 4.2 |
| Nhà hàng | 10 | 23 years | 4.2 |
| Nhà thờ | 10 | 52 years | 4.2 |
| Thầy Thuốc và Bác Sĩ Phẫu Thuật | 9 | — | 4 |
| Mua Sắm Khác | 7 | — | 4.5 |
| Trạm xăng | 7 | 29 years | 3.9 |
| Phụ Tùng Xe | 6 | 28 years | 4.5 |
| Cửa hàng kim loạt | 6 | 234 years | 4.6 |
| Quản lí đoàn thể | 6 | 21 years | — |
| Cửa hàng tiện lợi | 6 | 31 years | 4.3 |
| Ngành xây dựng khác | 6 | 198 years | 4.4 |
| Các cửa hàng đồ nội thất | 6 | 34 years | 4.5 |
| Dịch vụ khoa học và kĩ thuật | 5 | — | — |
| Thiết bị gia dụng và hàng hóa | 5 | 43 years | 4.9 |
| Cửa hàng quần áo | 5 | — | — |
| Các hiệu thuốc và cửa hàng thuốc | 5 | — | 4.1 |
Thông tin về Bean Station
| Khu vực | 5.7 mi² |
| Dân số | 3.003 |
| Dân số nam | 1.499 (49.9%) |
| Dân số nữ | 1.504 (50.1%) |
| Thay đổi dân số (1975 to 2020) | +67.0% |
| Thay đổi dân số (2000 to 2020) | +16.3% |
| Độ tuổi trung bình | 42.1 tuổi (Nam: 40.6, Nữ: 43.6) |
| Mã Vùng | 865 |
| Các vùng lân cận | Bean Station |
| Giờ địa phương | |
| Múi giờ | Giờ mùa hè miền Đông |
| Vĩ độ & Kinh độ | 36.34370, -83.28406 |
Bản đồ Bean Station
Bản đồ tương tác
Dân số Bean Station
Năm 1975 đến 2020
| Data | 1975 | 1990 | 2000 | 2015 | 2020 |
|---|---|---|---|---|---|
| Dân số | 1.798 | 2.283 | 2.582 | 2.952 | 3.003 |
| Mật độ dân số | 313,1 / mi² | 397,5 / mi² | 449,6 / mi² | 514 / mi² | 522,9 / mi² |
Thay đổi dân số Bean Station từ 2000 đến 2015
Tăng 14.3% từ năm 2000 đến 2015
| Đến từ | Thay đổi kể từ 1975 | Thay đổi kể từ 1990 | Thay đổi kể từ 2000 |
|---|---|---|---|
| Bean Station | +64.2% | +29.3% | +14.3% |
| Tennessee | +59.6% | +33% | +16.4% |
| Hoa Kỳ | +46.9% | +27.2% | +13.7% |
Tuổi trung vị của Bean Station
Tuổi trung vị: 42.1 tuổi
| Đến từ | Độ tuổi trung bình | Tuổi trung vị (Nữ) | Tuổi trung vị (Nam) |
|---|---|---|---|
| Bean Station | 42.1 yrs | 43.6 yrs | 40.6 yrs |
| Tennessee | 38.1 yrs | 39.3 yrs | 36.8 yrs |
| Hoa Kỳ | 37.4 yrs | 38.7 yrs | 36.1 yrs |
Mật độ dân số của Bean Station
Mật độ dân số: 523 / mi²
| Đến từ | Dân số | Khu vực | Mật độ |
|---|---|---|---|
| Bean Station | 3.003 | 5,74 sq mi | 523 / mi² |
| Tennessee | 6,7 million | 42.144,3 sq mi | 158 / mi² |
| Hoa Kỳ | 321,6 million | 3.796.740,8 sq mi | 84,7 / mi² |
Dân số lịch sử và dự đoán của Bean Station
Dân số ước tính từ 1870 đến 2100
- JRC (European Commission's Joint Research Centre) làm việc trên GHS built-up grid
- CIESIN (Center for International Earth Science Information Network)
- [Liên kết] Klein Goldewijk, K., Beusen, A., Doelman, J., and Stehfest, E.: Anthropogenic land use estimates for the Holocene – HYDE 3.2, Earth Syst. Sci. Data, 9, 927–953, https://doi.org/10.5194/essd-9-927-2017, 2017.
Mã Vùng
Mã vùng tỷ lệ được sử dụng bởi các doanh nghiệp ở Bean Station
Phân bố giá
Phân phối kinh doanh theo giá cho Bean Station
Chỉ số phát triển con người (HDI)
Chỉ số tổng hợp thống kê về tuổi thọ, giáo dục và thu nhập bình quân đầu người.
Phát thải CO2 của Bean Station
Phát thải Carbon Dioxide (CO2) bình quân đầu người tính theo tấn mỗi năm
| Đến từ | Lượng khí thải CO2 | Khí thải CO2 trên đầu người | Cường độ phát thải CO2 |
|---|---|---|---|
| Bean Station | 56,800 tn | 18.91 tn | 9,889.9 tons/mi² |
| Tennessee | 123,831,692 tn | 18.6 tn | 2,938.3 tons/mi² |
| Hoa Kỳ | 5,664,619,810 tn | 17.62 tn | 1,492 tons/mi² |
| Lượng phát thải CO2 năm 2013 (tấn/năm) | 56,800 tn |
| Lượng phát thải CO2 năm 2013 (tấn/năm) bình quân đầu người | 18.91 tn |
| Cường độ phát thải CO2 năm 2013 (tấn/mi²/năm) | 9,889.9 tons/mi² |
Nguy cơ rủi ro tự nhiên
Relative risk out of 10
| Nguy hiểm | Risk Level |
|---|---|
| Flood | High (8) |
| Earthquake | Medium (4) |
* Risk, particularly concerning flood or landslide, may not be for the entire area.
- Dilley, M., R.S. Chen, U. Deichmann, A.L. Lerner-Lam, M. Arnold, J. Agwe, P. Buys, O. Kjekstad, B. Lyon, and G. Yetman. 2005. Natural Disaster Hotspots: A Global Risk Analysis. Washington, D.C.: World Bank. https://doi.org/10.1596/0-8213-5930-4.
- Center for Hazards and Risk Research - CHRR - Columbia University, Center for International Earth Science Information Network - CIESIN - Columbia University. 2005. Global Flood Hazard Frequency and Distribution. Palisades, NY: NASA Socioeconomic Data and Applications Center (SEDAC). https://doi.org/10.7927/H4668B3D.
- Center for Hazards and Risk Research - CHRR - Columbia University, Center for International Earth Science Information Network - CIESIN - Columbia University. 2005. Global Earthquake Hazard Distribution - Peak Ground Acceleration. Palisades, NY: NASA Socioeconomic Data and Applications Center (SEDAC). https://doi.org/10.7927/H4BZ63ZS.
Trận động đất gần đây
Độ lớn 3.0 trở lên
| Ngày▼ | Thời gian↕ | Magnitude↕ | Distance↕ | Độ sâu↕ | Đến từ↕ | Liên kết |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 3/5/19 | 8:56 PM | 3.37 | 40.9 km | 17,070 m | 7km NE of Maynardville, Tennessee | usgs.gov |
| 12/16/18 | 4:12 AM | 3.01 | 50.2 km | 19,690 m | 5km ESE of Mascot, Tennessee | usgs.gov |
| 4/29/18 | 10:32 PM | 3.1 | 10.8 km | 21,170 m | 10km WSW of Bean Station, Tennessee | usgs.gov |
| 11/24/12 | 11:03 AM | 3 | 51.1 km | 7,020 m | 7km NE of Sevierville, Tennessee | usgs.gov |
| 11/10/12 | 5:08 PM | 4.2 | 90.6 km | 17,030 m | 17km SE of Hazard, Kentucky | usgs.gov |
| 4/20/10 | 9:28 AM | 3.3 | 94.3 km | 2,240 m | 4km SW of Maryville, Tennessee | usgs.gov |
| 8/31/09 | 2:07 PM | 3.3 | 98.3 km | 14,250 m | 8km SW of Louisville, Tennessee | usgs.gov |
| 1/27/09 | 11:20 AM | 3.2 | 89.6 km | 26,080 m | 4km NE of Williamsburg, Kentucky | usgs.gov |
| 12/18/08 | 12:05 AM | 3.3 | 42.7 km | 9,540 m | 6km SSW of New Market, Tennessee | usgs.gov |
| 6/16/06 | 12:57 AM | 3.4 | 92.6 km | 1,370 m | 9km W of Maggie Valley, North Carolina | usgs.gov |
Về dữ liệu của chúng tôi
Dữ liệu trên trang này được ước tính bằng cách sử dụng một số công cụ và tài nguyên có sẵn công khai. Nó được cung cấp mà không có bảo đảm và có thể chứa thông tin không chính xác. Sử dụng theo rủi ro của riêng bạn.

