Danh mục tại Bath, Pennsylvania

Bãi rửa xe ô tôCửa hàng bán phanhCửa hàng bảo trì và sửa chữ ô tôCửa hàng săm lốpĐại lý xe cũDịch vụ dán hoa văn xe ô tôHiệu sửa chữa xe tảiSửa chữa cơ thểSửa chữa xe hơiTrạm xăngXe tải và cho thuê xe kéoXe Tải và Toa MoócMáy in công nghiệpNhà sản xuất kim loạiNuôi trồngCửa hàng bán áo phông đặt mayCửa hàng quần áoDịch vụ quản lý rác thảiHiệp hội hoặc Tổ chứcNhà thờTổ chức nghề nghiệp & Hội đoànTổ chức phi lợi nhuậnTổ chức tôn giáoTôn giáoVăn phòng chính quyền thành phốCông ty lưu trữ webDịch vụ sửa chữa máy tínhTư vấn phần mềmDịch vụ kỹ thuậtLắp đặt và sửa chữa hệ thống ống nướcLắp đặt và sửa chữa hệ thống sưởiNgành xây dựng khácNghề mộcNhà lắp đặt và sửa chữa thiết bị nhà tắmNhà máy bê tôngNhà thầuNhà Thầu ChínhNhà thầu HVACNhà Thầu Mái NhàNhà thầu máy điều hòa không khíNhà thầu máy xúcNhà thầu nhựa rải đườngNhà thầu thi công nội thấtNhà thầu thi công phần ốp látNhà thầu thi công phần xây tườngNhà thầu xây dựng tòa nhàNhà thiết kế nhà bếpNhà xây dựng vách ngănSơn và sơn nhà thầuThợ điện
Hiển thị 1-50 của 143

Các ngành công nghiệp

Phân bố doanh nghiệp theo ngành ở Bath, Pennsylvania

Thông tin về Bath, Pennsylvania

Khu vực0.9 mi²
Dân số2.634
Dân số nam1.268 (48.1%)
Dân số nữ1.366 (51.9%)
Thay đổi dân số (1975 to 2020)+14.3%
Thay đổi dân số (2000 to 2020)+9.5%
Độ tuổi trung bình37.7 tuổi (Nam: 35, Nữ: 40.1)
Mã Vùng484, 610
Các vùng lân cậnBath Historic District, Bath, West Ward, Downtown Historic District, Central Bethlehem Historic District
Giờ địa phương
Múi giờGiờ mùa hè miền Đông
Vĩ độ & Kinh độ40.72565, -75.39407
Mã Bưu Chính18014

Bản đồ Bath, Pennsylvania

Bản đồ tương tác

Dân số Bath, Pennsylvania

Năm 1975 đến 2030

Data197519902000201520202025*2030*
Dân số2.3042.3632.4052.7732.6342.6922.767
Mật độ dân số2.512,6 / mi²2.576,9 / mi²2.622,7 / mi²3.024 / mi²2.872,4 / mi²2.935,7 / mi²3.017,5 / mi²
* Dự đoán
Nguồn: JRC (European Commission's Joint Research Centre) làm việc trên GHS built-up grid

Thay đổi dân số Bath, Pennsylvania từ 2000 đến 2020

Tăng 9.5% từ năm 2000 đến 2020

Đến từThay đổi kể từ 1975Thay đổi kể từ 1990Thay đổi kể từ 2000
Bath, Pennsylvania+14.3%+11.5%+9.5%
Pennsylvania
Hoa Kỳ
Nguồn: JRC (European Commission's Joint Research Centre) làm việc trên GHS built-up grid

Tuổi trung vị của Bath, Pennsylvania

Tuổi trung vị: 37.7 tuổi

Đến từĐộ tuổi trung bìnhTuổi trung vị (Nữ)Tuổi trung vị (Nam)
Bath, Pennsylvania37.7 yrs40.1 yrs35 yrs
Pennsylvania40.2 yrs41.6 yrs38.6 yrs
Hoa Kỳ37.4 yrs38.7 yrs36.1 yrs
Nguồn: CIESIN (Center for International Earth Science Information Network)

Mật độ dân số của Bath, Pennsylvania

Mật độ dân số: 2.872 / mi²

Đến từDân sốKhu vựcMật độ
Bath, Pennsylvania2.6340,917 sq mi2.872 / mi²
Pennsylvania12,8 million46.054,2 sq mi278 / mi²
Hoa Kỳ321,6 million3.796.740,8 sq mi84,7 / mi²
Nguồn: JRC (European Commission's Joint Research Centre) làm việc trên GHS built-up grid

Dân số lịch sử và dự đoán của Bath, Pennsylvania

Dân số ước tính từ 1770 đến 2100

Nguồn:
  1. JRC (European Commission's Joint Research Centre) làm việc trên GHS built-up grid
  2. CIESIN (Center for International Earth Science Information Network)
  3. [Liên kết] Klein Goldewijk, K., Beusen, A., Doelman, J., and Stehfest, E.: Anthropogenic land use estimates for the Holocene – HYDE 3.2, Earth Syst. Sci. Data, 9, 927–953, https://doi.org/10.5194/essd-9-927-2017, 2017.

Các khu vực lân cận ở Bath, Pennsylvania

Tỷ lệ phần trăm doanh nghiệp theo khu vực lân cận ở Bath, Pennsylvania

Mã Vùng

Mã vùng tỷ lệ được sử dụng bởi các doanh nghiệp ở Bath, Pennsylvania

Phân bố giá

Phân phối kinh doanh theo giá cho Bath, Pennsylvania

Chỉ số phát triển con người (HDI)

Chỉ số tổng hợp thống kê về tuổi thọ, giáo dục và thu nhập bình quân đầu người.

Nguồn: [Liên kết] Kummu, M., Taka, M. &Guillaume, J. Gridded global datasets for Gross Domestic Product and Human Development Index over 1990–2015. Sci Data 5, 180004 (2018) doi:10.1038/sdata.2018.4

Phát thải CO2 của Bath, Pennsylvania

Phát thải Carbon Dioxide (CO2) bình quân đầu người tính theo tấn mỗi năm

Đến từLượng khí thải CO2Khí thải CO2 trên đầu ngườiCường độ phát thải CO2
Bath, Pennsylvania47,252 tn17.94 tn51,529 tons/mi²
Pennsylvania244,899,672 tn19.12 tn5,317.6 tons/mi²
Hoa Kỳ5,664,619,810 tn17.62 tn1,492 tons/mi²
Nguồn: [Liên kết] Moran, D., Kanemoto K; Jiborn, M., Wood, R., Többen, J., and Seto, K.C. (2018) Carbon footprints of 13,000 cities. Environmental Research Letters DOI: 10.1088/1748-9326/aac72a
Phát thải CO2 của Bath, Pennsylvania
Lượng phát thải CO2 năm 2013 (tấn/năm)47,252 tn
Lượng phát thải CO2 năm 2013 (tấn/năm) bình quân đầu người17.94 tn
Cường độ phát thải CO2 năm 2013 (tấn/mi²/năm)51,529 tons/mi²

Nguy cơ rủi ro tự nhiên

Rủi ro tương đối trong số 10

Nguy hiểmMức độ rủi ro
Lũ lụtCao (9)
Động đấtThấp (2)

* Rủi ro, đặc biệt liên quan đến lũ lụt hoặc lở đất, có thể không dành cho toàn bộ khu vực.

Nguồn:
  1. Dilley, M., R.S. Chen, U. Deichmann, A.L. Lerner-Lam, M. Arnold, J. Agwe, P. Buys, O. Kjekstad, B. Lyon, and G. Yetman. 2005. Natural Disaster Hotspots: A Global Risk Analysis. Washington, D.C.: World Bank. https://doi.org/10.1596/0-8213-5930-4.
  2. Center for Hazards and Risk Research - CHRR - Columbia University, Center for International Earth Science Information Network - CIESIN - Columbia University. 2005. Global Flood Hazard Frequency and Distribution. Palisades, NY: NASA Socioeconomic Data and Applications Center (SEDAC). https://doi.org/10.7927/H4668B3D.
  3. Center for Hazards and Risk Research - CHRR - Columbia University, Center for International Earth Science Information Network - CIESIN - Columbia University. 2005. Global Earthquake Hazard Distribution - Peak Ground Acceleration. Palisades, NY: NASA Socioeconomic Data and Applications Center (SEDAC). https://doi.org/10.7927/H4BZ63ZS.

Trận động đất gần đây

Độ lớn 3.0 trở lên

NgàyThời gianMagnitudeDistanceĐộ sâuĐến từLiên kết
8/26/036:24 PM3.127.8 km2,910 mNew Jerseyusgs.gov
11/14/973:44 AM397.2 km5,000 mPennsylvaniausgs.gov
1/16/941:49 AM4.670 km5,000 mPennsylvaniausgs.gov
1/16/9412:42 AM4.268.2 km5,000 mPennsylvaniausgs.gov
1/9/928:50 AM3.197.9 km7,900 mNew Jerseyusgs.gov
3/11/806:00 AM3.768 km5,000 mGreater Philadelphia area, Pennsylvaniausgs.gov
3/5/805:06 PM3.563 km5,000 mGreater Philadelphia area, Pennsylvaniausgs.gov
3/10/794:49 AM3.175.2 km3,000 mNew Jerseyusgs.gov
4/27/742:45 PM356.5 km3,000 mPennsylvaniausgs.gov
5/12/646:45 AM4.598.4 km1,000 mPennsylvaniausgs.gov

Bath, Pennsylvania

Bath là một thị trấn thuộc quận Northampton, tiểu bang Pennsylvania, Hoa Kỳ. Năm 2010, dân số của thị trấn này là 2693 người.

Trang Wikipedia về Bath, Pennsylvania
Hình ảnh về Bath, Pennsylvania

Về dữ liệu của chúng tôi

Dữ liệu trên trang này được ước tính bằng cách sử dụng một số công cụ và tài nguyên có sẵn công khai. Nó được cung cấp mà không có bảo đảm và có thể chứa thông tin không chính xác. Sử dụng theo rủi ro của riêng bạn.