Danh mục tại Batesville, Arkansas
Các ngành công nghiệp
Phân bố doanh nghiệp theo ngành ở Batesville, Arkansas
| Mô tả ngành | Số lượng cơ sở | Tuổi trung bình của doanh nghiệp |
|---|---|---|
| Sức khoẻ và y tế | 481 | 27 years |
| Mua sắm | 136 | 35 years |
| Thầy Thuốc và Bác Sĩ Phẫu Thuật | 128 | 34 years |
| Nhà hàng | 126 | 33 years |
| Tôn giáo | 122 | 44 years |
| Xây dựng các tòa nhà | 95 | 30 years |
| Ô tô | 95 | 31 years |
| Bất Động Sản | 81 | 31 years |
| Sửa chữa xe hơi | 78 | 31 years |
| Thẩm mỹ viện | 73 | 25 years |
| Mua Sắm Khác | 71 | 50 years |
| Luật sư hợp pháp | 67 | 34 years |
| Dịch vụ tài chính | 65 | 34 years |
| Quản lí công chúng | 64 | 50 years |
| Công việc xã hội | 59 | 27 years |
| Tài chính khác | 59 | 48 years |
Thông tin về Batesville, Arkansas
| Khu vực | 11.8 mi² |
| Dân số | 9.249 |
| Dân số nam | 4.353 (47.1%) |
| Dân số nữ | 4.896 (52.9%) |
| Thay đổi dân số (1975 to 2020) | +25.3% |
| Thay đổi dân số (2000 to 2020) | -3.8% |
| Độ tuổi trung bình | 37 tuổi (Nam: 33.9, Nữ: 39.7) |
| GDP bình quân đầu người (PPP) | $32.286 (2022) |
| Mã Vùng | 870 |
| Các vùng lân cận | Batesville |
| Giờ địa phương | |
| Múi giờ | Giờ mùa hè miền Trung |
| Vĩ độ & Kinh độ | 35.76980, -91.64097 |
| Mã Bưu Chính | 72501, 72503 |
Bản đồ Batesville, Arkansas
Bản đồ tương tác
Dân số Batesville, Arkansas
Năm 1975 đến 2030
| Data | 1975 | 1990 | 2000 | 2015 | 2020 | 2025* | 2030* |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Dân số | 7.380 | 8.221 | 9.616 | 10.485 | 9.249 | 9.651 | 10.257 |
| Mật độ dân số | 628 / mi² | 699,5 / mi² | 818,2 / mi² | 892,2 / mi² | 787 / mi² | 821,2 / mi² | 872,8 / mi² |
Thay đổi dân số Batesville, Arkansas từ 2000 đến 2020
Giảm 3.8% từ năm 2000 đến 2020
| Đến từ | Thay đổi kể từ 1975 | Thay đổi kể từ 1990 | Thay đổi kể từ 2000 |
|---|---|---|---|
| Batesville, Arkansas | +25.3% | +12.5% | -3.8% |
| Arkansas | — | — | — |
| Hoa Kỳ | — | — | — |
Tuổi trung vị của Batesville, Arkansas
Tuổi trung vị: 37 tuổi
| Đến từ | Độ tuổi trung bình | Tuổi trung vị (Nữ) | Tuổi trung vị (Nam) |
|---|---|---|---|
| Batesville, Arkansas | 37 yrs | 39.7 yrs | 33.9 yrs |
| Arkansas | 37.6 yrs | 38.8 yrs | 36.3 yrs |
| Hoa Kỳ | 37.4 yrs | 38.7 yrs | 36.1 yrs |
Mật độ dân số của Batesville, Arkansas
Mật độ dân số: 787 / mi²
| Đến từ | Dân số | Khu vực | Mật độ |
|---|---|---|---|
| Batesville, Arkansas | 9.249 | 11,75 sq mi | 787 / mi² |
| Arkansas | 3 million | 53.178,5 sq mi | 57,1 / mi² |
| Hoa Kỳ | 321,6 million | 3.796.740,8 sq mi | 84,7 / mi² |
Dân số lịch sử và dự đoán của Batesville, Arkansas
Dân số ước tính từ 1840 đến 2100
- JRC (European Commission's Joint Research Centre) làm việc trên GHS built-up grid
- CIESIN (Center for International Earth Science Information Network)
- [Liên kết] Klein Goldewijk, K., Beusen, A., Doelman, J., and Stehfest, E.: Anthropogenic land use estimates for the Holocene – HYDE 3.2, Earth Syst. Sci. Data, 9, 927–953, https://doi.org/10.5194/essd-9-927-2017, 2017.
Phân bố giá
Phân phối kinh doanh theo giá cho Batesville, Arkansas
Chỉ số phát triển con người (HDI)
Chỉ số tổng hợp thống kê về tuổi thọ, giáo dục và thu nhập bình quân đầu người.
Tổng sản phẩm quốc nội (GDP) của Batesville, Arkansas
GDP bình quân đầu người, PPP (đô la quốc tế cố định năm 2017)
| Data | 1990 | 1995 | 2000 | 2005 | 2010 | 2015 | 2020 | 2022 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| GDP bình quân đầu người | $18.617 | $24.173 | $24.435 | $26.903 | $31.911 | $28.795 | $27.315 | $32.286 |
| Tổng GDP | $149,8 Tr | $209,8 Tr | $223,7 Tr | $254,5 Tr | $314,8 Tr | $285,5 Tr | $273 Tr | $328,5 Tr |
Phát thải CO2 của Batesville, Arkansas
Phát thải Carbon Dioxide (CO2) bình quân đầu người tính theo tấn mỗi năm
| Đến từ | Lượng khí thải CO2 | Khí thải CO2 trên đầu người | Cường độ phát thải CO2 |
|---|---|---|---|
| Batesville, Arkansas | 152,333 tn | 16.47 tn | 12,962.3 tons/mi² |
| Arkansas | 51,735,446 tn | 17.05 tn | 972.9 tons/mi² |
| Hoa Kỳ | 5,664,619,810 tn | 17.62 tn | 1,492 tons/mi² |
| Lượng phát thải CO2 năm 2013 (tấn/năm) | 152,333 tn |
| Lượng phát thải CO2 năm 2013 (tấn/năm) bình quân đầu người | 16.47 tn |
| Cường độ phát thải CO2 năm 2013 (tấn/mi²/năm) | 12,962.3 tons/mi² |
Nguy cơ rủi ro tự nhiên
Rủi ro tương đối trong số 10
| Nguy hiểm | Mức độ rủi ro |
|---|---|
| Lũ lụt | Cao (9) |
| Động đất | Trung bình (4) |
* Rủi ro, đặc biệt liên quan đến lũ lụt hoặc lở đất, có thể không dành cho toàn bộ khu vực.
- Dilley, M., R.S. Chen, U. Deichmann, A.L. Lerner-Lam, M. Arnold, J. Agwe, P. Buys, O. Kjekstad, B. Lyon, and G. Yetman. 2005. Natural Disaster Hotspots: A Global Risk Analysis. Washington, D.C.: World Bank. https://doi.org/10.1596/0-8213-5930-4.
- Center for Hazards and Risk Research - CHRR - Columbia University, Center for International Earth Science Information Network - CIESIN - Columbia University. 2005. Global Flood Hazard Frequency and Distribution. Palisades, NY: NASA Socioeconomic Data and Applications Center (SEDAC). https://doi.org/10.7927/H4668B3D.
- Center for Hazards and Risk Research - CHRR - Columbia University, Center for International Earth Science Information Network - CIESIN - Columbia University. 2005. Global Earthquake Hazard Distribution - Peak Ground Acceleration. Palisades, NY: NASA Socioeconomic Data and Applications Center (SEDAC). https://doi.org/10.7927/H4BZ63ZS.
Trận động đất gần đây
Độ lớn 3.0 trở lên
| Ngày▼ | Thời gian↕ | Magnitude↕ | Distance↕ | Độ sâu↕ | Đến từ↕ | Liên kết |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 6/4/14 | 9:19 PM | 3.8 | 58.6 km | 80 m | 3km SE of Fairfield Bay, Arkansas | usgs.gov |
| 7/17/13 | 8:10 PM | 3.2 | 98.8 km | 13,570 m | 7km SW of Trumann, Arkansas | usgs.gov |
| 2/23/13 | 10:28 PM | 3.7 | 99.1 km | 14,110 m | 7km SW of Trumann, Arkansas | usgs.gov |
| 8/19/12 | 8:24 AM | 3.3 | 89.1 km | 4,380 m | 0km NE of Greenbrier, Arkansas | usgs.gov |
| 10/5/11 | 9:38 AM | 3.3 | 72.6 km | 4,620 m | 18km NE of Greenbrier, Arkansas | usgs.gov |
| 5/7/11 | 1:08 PM | 3.1 | 88.4 km | 6,000 m | 1km NNE of Greenbrier, Arkansas | usgs.gov |
| 4/24/11 | 6:18 AM | 3.2 | 90.2 km | 5,410 m | 1km SE of Greenbrier, Arkansas | usgs.gov |
| 4/23/11 | 12:20 PM | 3.1 | 85.7 km | 5,180 m | 4km NE of Greenbrier, Arkansas | usgs.gov |
| 4/19/11 | 10:33 AM | 3.3 | 87.1 km | 3,420 m | 3km NE of Greenbrier, Arkansas | usgs.gov |
| 4/8/11 | 4:46 PM | 3.5 | 87.6 km | 6,120 m | 2km NNE of Greenbrier, Arkansas | usgs.gov |
Batesville, Arkansas
Batesville, Arkansas là một thành phố thuộc quận trong tiểu bang Arkansas, Hoa Kỳ. Thành phố có diện tích km2, dân số theo điều tra năm 2000 của Cục điều tra dân số Hoa Kỳ là người.
Trang Wikipedia về Batesville, Arkansas
Về dữ liệu của chúng tôi
Dữ liệu trên trang này được ước tính bằng cách sử dụng một số công cụ và tài nguyên có sẵn công khai. Nó được cung cấp mà không có bảo đảm và có thể chứa thông tin không chính xác. Sử dụng theo rủi ro của riêng bạn.

