Danh mục tại Barrington, Illinois

Bãi rửa xe ô tôCho Thuê XeCửa hàng bán phanhCửa hàng bảo trì và sửa chữ ô tôCửa hàng phụ kiện xe hơiCửa hàng phụ tùng xe ô tôCửa hàng săm lốpĐại lý ô tô & Xe hạng nhẹĐại lý xe cũĐại Lý Xe MớiDịch vụ dán hoa văn xe ô tôDịch vụ thay dầuSửa chữa cơ thểSửa chữa xe hơiSửa chữa xe máyThợ cơ khíTrạm xăngXe Tải và Toa MoócCửa hàng bán buôn hàng tạp hóaĐại lí bán sỉĐại lý bán buôn đồ điện tửGia công kim loạiMáy in công nghiệpNgười trồng trọtNhà cung cấp cửa garaNhà cung cấp cửa sổNhà cung cấp đá granitNhà cung cấp thiết bịNhà cung cấp thiết bị công nghiệpNhà cung cấp thực phẩmNuôi trồngXưởng máyCửa Hàng Đồ CướiCửa hàng nhỏCửa hàng phụ kiện thời trangCửa hàng quần áoGiặt ủiHiệu GiàyQuần áo của nam giớiQuần áo của phụ nữTiệm giặt khôTrang Sức và Đồng HồCửa hàng điện thoại di độngĐài phát thanhNhà cung cấp dịch vụ InternetViễn thôngChính quyền thành phố / địa phươngChương trình ngoại khóaCơ sở trợ giúp sinh sốngDịch vụ thư
Hiển thị 1-50 của 457

Các ngành công nghiệp

Phân bố doanh nghiệp theo ngành ở Barrington, Illinois

Mô tả ngànhSố lượng cơ sởTuổi trung bình của doanh nghiệp
Sức khoẻ và y tế86626 years
Bất Động Sản78725 years
Quản lí đoàn thể46726 years
Thầy Thuốc và Bác Sĩ Phẫu Thuật29533 years
Dịch vụ tài chính28130 years
Xây dựng các tòa nhà20027 years
Luật sư hợp pháp18928 years
Mua sắm16429 years
Cửa hàng điện tử14529 years
Tài chính khác13143 years
Nhà hàng11628 years
Các nha sĩ10428 years

Thông tin về Barrington, Illinois

Khu vực6.1 mi²
Dân số5.429
Dân số nam2.589 (47.7%)
Dân số nữ2.840 (52.3%)
Thay đổi dân số (1975 to 2020)-2.5%
Thay đổi dân số (2000 to 2020)+17.3%
Độ tuổi trung bình52.6 tuổi (Nam: 51.5, Nữ: 53.7)
Mã Vùng224, 312, 630, 847
Các vùng lân cậnRoslyn, Applebee, Eastwood, Barrington, River Glen
Giờ địa phương
Múi giờGiờ mùa hè miền Trung
Vĩ độ & Kinh độ42.15391, -88.13619

Bản đồ Barrington, Illinois

Bản đồ tương tác

Dân số Barrington, Illinois

Năm 1975 đến 2020

Data19751990200020152020
Dân số5.5685.0354.6285.2005.429
Mật độ dân số908,4 / mi²821,5 / mi²755,1 / mi²848,4 / mi²885,7 / mi²
Nguồn: JRC (European Commission's Joint Research Centre) làm việc trên GHS built-up grid

Thay đổi dân số Barrington, Illinois từ 2000 đến 2015

Tăng 12.4% từ năm 2000 đến 2015

Đến từThay đổi kể từ 1975Thay đổi kể từ 1990Thay đổi kể từ 2000
Barrington, Illinois-6.6%+3.3%+12.4%
Illinois+16.7%+9.7%+3.9%
Hoa Kỳ+46.9%+27.2%+13.7%
Nguồn: JRC (European Commission's Joint Research Centre) làm việc trên GHS built-up grid

Tuổi trung vị của Barrington, Illinois

Tuổi trung vị: 52.6 tuổi

Đến từĐộ tuổi trung bìnhTuổi trung vị (Nữ)Tuổi trung vị (Nam)
Barrington, Illinois52.6 yrs53.7 yrs51.5 yrs
Illinois36.6 yrs37.9 yrs35.3 yrs
Hoa Kỳ37.4 yrs38.7 yrs36.1 yrs
Nguồn: CIESIN (Center for International Earth Science Information Network)

Mật độ dân số của Barrington, Illinois

Mật độ dân số: 886 / mi²

Đến từDân sốKhu vựcMật độ
Barrington, Illinois5.4296,13 sq mi886 / mi²
Illinois13 million57.913,5 sq mi224 / mi²
Hoa Kỳ321,6 million3.796.740,8 sq mi84,7 / mi²
Nguồn: JRC (European Commission's Joint Research Centre) làm việc trên GHS built-up grid

Dân số lịch sử và dự đoán của Barrington, Illinois

Dân số ước tính từ 1840 đến 2100

Nguồn:
  1. JRC (European Commission's Joint Research Centre) làm việc trên GHS built-up grid
  2. CIESIN (Center for International Earth Science Information Network)
  3. [Liên kết] Klein Goldewijk, K., Beusen, A., Doelman, J., and Stehfest, E.: Anthropogenic land use estimates for the Holocene – HYDE 3.2, Earth Syst. Sci. Data, 9, 927–953, https://doi.org/10.5194/essd-9-927-2017, 2017.

Các khu vực lân cận ở Barrington, Illinois

Tỷ lệ phần trăm doanh nghiệp theo khu vực lân cận ở Barrington, Illinois

Mã Vùng

Mã vùng tỷ lệ được sử dụng bởi các doanh nghiệp ở Barrington, Illinois

Phân bố giá

Phân phối kinh doanh theo giá cho Barrington, Illinois

Chỉ số phát triển con người (HDI)

Chỉ số tổng hợp thống kê về tuổi thọ, giáo dục và thu nhập bình quân đầu người.

Nguồn: [Liên kết] Kummu, M., Taka, M. &Guillaume, J. Gridded global datasets for Gross Domestic Product and Human Development Index over 1990–2015. Sci Data 5, 180004 (2018) doi:10.1038/sdata.2018.4

Phát thải CO2 của Barrington, Illinois

Phát thải Carbon Dioxide (CO2) bình quân đầu người tính theo tấn mỗi năm

Đến từLượng khí thải CO2Khí thải CO2 trên đầu ngườiCường độ phát thải CO2
Barrington, Illinois130,795 tn24.09 tn21,339 tons/mi²
Illinois259,471,379 tn20 tn4,480.3 tons/mi²
Hoa Kỳ5,664,619,810 tn17.62 tn1,492 tons/mi²
Nguồn: [Liên kết] Moran, D., Kanemoto K; Jiborn, M., Wood, R., Többen, J., and Seto, K.C. (2018) Carbon footprints of 13,000 cities. Environmental Research Letters DOI: 10.1088/1748-9326/aac72a
Phát thải CO2 của Barrington, Illinois
Lượng phát thải CO2 năm 2013 (tấn/năm)130,795 tn
Lượng phát thải CO2 năm 2013 (tấn/năm) bình quân đầu người24.09 tn
Cường độ phát thải CO2 năm 2013 (tấn/mi²/năm)21,339 tons/mi²

Nguy cơ rủi ro tự nhiên

Rủi ro tương đối trong số 10

Nguy hiểmMức độ rủi ro
Lũ lụtCao (9)

* Rủi ro, đặc biệt liên quan đến lũ lụt hoặc lở đất, có thể không dành cho toàn bộ khu vực.

Nguồn:
  1. Dilley, M., R.S. Chen, U. Deichmann, A.L. Lerner-Lam, M. Arnold, J. Agwe, P. Buys, O. Kjekstad, B. Lyon, and G. Yetman. 2005. Natural Disaster Hotspots: A Global Risk Analysis. Washington, D.C.: World Bank. https://doi.org/10.1596/0-8213-5930-4.
  2. Center for Hazards and Risk Research - CHRR - Columbia University, Center for International Earth Science Information Network - CIESIN - Columbia University. 2005. Global Flood Hazard Frequency and Distribution. Palisades, NY: NASA Socioeconomic Data and Applications Center (SEDAC). https://doi.org/10.7927/H4668B3D.

Trận động đất gần đây

Độ lớn 3.0 trở lên

NgàyThời gianMagnitudeDistanceĐộ sâuĐến từLiên kết
11/4/136:35 PM3.247 km1,000 m1km NW of Summit, Illinoisusgs.gov
2/10/109:59 AM3.836.3 km10,000 m8km NW of Village of Campton Hills, Illinoisusgs.gov
6/28/046:10 AM4.299.8 km10,000 m10km NW of Ottawa, Illinoisusgs.gov
9/9/8510:06 PM335.5 km5,000 mIllinoisusgs.gov
1/2/124:21 PM4.578.7 kmIllinoisusgs.gov
5/26/092:42 PM5.161.6 kmIllinoisusgs.gov
8/20/048:10 PM4.432.7 kmIllinoisusgs.gov

Barrington, Illinois

Barrington là một làng thuộc quận Cook, tiểu bang Illinois, Hoa Kỳ. Năm 2010, dân số của làng này là 10327 người.

Trang Wikipedia về Barrington, Illinois
Hình ảnh về Barrington, Illinois

Về dữ liệu của chúng tôi

Dữ liệu trên trang này được ước tính bằng cách sử dụng một số công cụ và tài nguyên có sẵn công khai. Nó được cung cấp mà không có bảo đảm và có thể chứa thông tin không chính xác. Sử dụng theo rủi ro của riêng bạn.