Danh mục tại Bardstown

Bãi rửa xe ô tôCho Thuê XeCửa hàng bán phanhCửa hàng bán pin ô tôCửa hàng bảo trì và sửa chữ ô tôCửa hàng phụ kiện xe tảiCửa hàng phụ tùng xe ô tôCửa hàng săm lốpĐại lý xe cũĐại lý xe FordĐại Lý Xe MớiĐại lý xe tải cũDịch vụ dán hoa văn xe ô tôDịch vụ độ xe ô tôDịch vụ thay dầuHiệu sửa chữa xe tảiSơn và sửa chữa thân xeSửa chữa cơ thểSửa chữa xe hơiTiệm sửa chữa hộp sốTrạm xăngXe tải và cho thuê xe kéoXe Tải và Toa MoócXưởng sửa chữa động cơChăn nuôi động vậtĐại lí bán sỉGia công kim loạiMáy in công nghiệpNgười trồng trọtNhà cung cấp hệ thống an ninhNhà cung cấp nông cụNhà cung cấp vật liệu xây dựngNhà sản xuất vật liệu xây dựngNuôi trồngXưởng máyCửa Hàng Đồ CướiCửa hàng nhỏCửa hàng phụ kiện thời trangCửa hàng quần áoHiệu GiàyQuần áo của nam giớiQuần áo của phụ nữTrang Sức và Đồng HồCông ty truyền hình cápCửa hàng điện thoại di độngĐài phát thanhNhà cung cấp dịch vụ InternetNhà cung cấp dịch vụ viễn thôngCông ty vận tải biểnCơ sở tôn giáo
Hiển thị 1-50 của 360

Các ngành công nghiệp

Phân bố doanh nghiệp theo ngành ở Bardstown

Mô tả ngànhSố lượng cơ sởTuổi trung bình của doanh nghiệp
Sức khoẻ và y tế42425 years
Nhà hàng12444 years
Xây dựng các tòa nhà11235 years
Mua sắm10933 years
Thầy Thuốc và Bác Sĩ Phẫu Thuật10829 years
Bất Động Sản9225 years
Luật sư hợp pháp8231 years
Sửa chữa xe hơi6633 years
Tài chính khác6365 years
Mua Sắm Khác6330 years
Các nha sĩ6221 years
Công việc xã hội6038 years
Thẩm mỹ viện5722 years
Quản lí công chúng5554 years
Tôn giáo5454 years
Tiệm cắt tóc4826 years

Thông tin về Bardstown

Khu vực11.9 mi²
Dân số12.239
Dân số nam5.740 (46.9%)
Dân số nữ6.499 (53.1%)
Thay đổi dân số (1975 to 2020)+21.5%
Thay đổi dân số (2000 to 2020)+14.1%
Độ tuổi trung bình34.2 tuổi (Nam: 32.4, Nữ: 36.1)
GDP bình quân đầu người (PPP)$51.794 (2022)
Mã Vùng502
Các vùng lân cậnBardstown, Central Business District, East Louisville, Okolona, Stonehouse Flats Subdivision
Giờ địa phương
Múi giờGiờ mùa hè miền Đông
Vĩ độ & Kinh độ37.80923, -85.46690
Mã Bưu Chính40004

Bản đồ Bardstown

Bản đồ tương tác

Dân số Bardstown

Năm 1975 đến 2030

Data197519902000201520202025*2030*
Dân số10.07711.12210.73113.19412.23912.63213.022
Mật độ dân số848,8 / mi²936,8 / mi²903,8 / mi²1.111,3 / mi²1.030,9 / mi²1.064 / mi²1.096,8 / mi²
* Dự đoán
Nguồn: JRC (European Commission's Joint Research Centre) làm việc trên GHS built-up grid

Thay đổi dân số Bardstown từ 2000 đến 2020

Tăng 14.1% từ năm 2000 đến 2020

Đến từThay đổi kể từ 1975Thay đổi kể từ 1990Thay đổi kể từ 2000
Bardstown+21.5%+10%+14.1%
Kentucky
Hoa Kỳ
Nguồn: JRC (European Commission's Joint Research Centre) làm việc trên GHS built-up grid

Tuổi trung vị của Bardstown

Tuổi trung vị: 34.2 tuổi

Đến từĐộ tuổi trung bìnhTuổi trung vị (Nữ)Tuổi trung vị (Nam)
Bardstown34.2 yrs36.1 yrs32.4 yrs
Kentucky38 yrs39.3 yrs36.7 yrs
Hoa Kỳ37.4 yrs38.7 yrs36.1 yrs
Nguồn: CIESIN (Center for International Earth Science Information Network)

Mật độ dân số của Bardstown

Mật độ dân số: 1.031 / mi²

Đến từDân sốKhu vựcMật độ
Bardstown12.23911,87 sq mi1.031 / mi²
Kentucky4,5 million40.407,8 sq mi111 / mi²
Hoa Kỳ321,6 million3.796.740,8 sq mi84,7 / mi²
Nguồn: JRC (European Commission's Joint Research Centre) làm việc trên GHS built-up grid

Dân số lịch sử và dự đoán của Bardstown

Dân số ước tính từ 1800 đến 2100

Nguồn:
  1. JRC (European Commission's Joint Research Centre) làm việc trên GHS built-up grid
  2. CIESIN (Center for International Earth Science Information Network)
  3. [Liên kết] Klein Goldewijk, K., Beusen, A., Doelman, J., and Stehfest, E.: Anthropogenic land use estimates for the Holocene – HYDE 3.2, Earth Syst. Sci. Data, 9, 927–953, https://doi.org/10.5194/essd-9-927-2017, 2017.

Các khu vực lân cận ở Bardstown

Tỷ lệ phần trăm doanh nghiệp theo khu vực lân cận ở Bardstown

Phân bố giá

Phân phối kinh doanh theo giá cho Bardstown

Chỉ số phát triển con người (HDI)

Chỉ số tổng hợp thống kê về tuổi thọ, giáo dục và thu nhập bình quân đầu người.

Nguồn: [Liên kết] Kummu, M., Taka, M. &Guillaume, J. Gridded global datasets for Gross Domestic Product and Human Development Index over 1990–2015. Sci Data 5, 180004 (2018) doi:10.1038/sdata.2018.4

Tổng sản phẩm quốc nội (GDP) của Bardstown

GDP bình quân đầu người, PPP (đô la quốc tế cố định năm 2017)

Data19901995200020052010201520202022
GDP bình quân đầu người$20.853$22.242$31.436$33.931$40.254$40.912$48.151$51.794
Tổng GDP$118,5 Tr$135,2 Tr$204,6 Tr$238,5 Tr$306,8 Tr$323,3 Tr$384,9 Tr$419,8 Tr
Nguồn: [Liên kết] Kummu, M., Kosonen, M. & Masoumzadeh Sayyar, S. Downscaled gridded global dataset for gross domestic product (GDP) per capita PPP over 1990–2022. Sci Data 12, 178 (2025) doi:10.1038/s41597-025-04487-x

Phát thải CO2 của Bardstown

Phát thải Carbon Dioxide (CO2) bình quân đầu người tính theo tấn mỗi năm

Đến từLượng khí thải CO2Khí thải CO2 trên đầu ngườiCường độ phát thải CO2
Bardstown213,324 tn17.43 tn17,967.7 tons/mi²
Kentucky80,701,118 tn18.06 tn1,997.2 tons/mi²
Hoa Kỳ5,664,619,810 tn17.62 tn1,492 tons/mi²
Nguồn: [Liên kết] Moran, D., Kanemoto K; Jiborn, M., Wood, R., Többen, J., and Seto, K.C. (2018) Carbon footprints of 13,000 cities. Environmental Research Letters DOI: 10.1088/1748-9326/aac72a
Phát thải CO2 của Bardstown
Lượng phát thải CO2 năm 2013 (tấn/năm)213,324 tn
Lượng phát thải CO2 năm 2013 (tấn/năm) bình quân đầu người17.43 tn
Cường độ phát thải CO2 năm 2013 (tấn/mi²/năm)17,967.7 tons/mi²

Nguy cơ rủi ro tự nhiên

Rủi ro tương đối trong số 10

Nguy hiểmMức độ rủi ro
Lũ lụtTrung bình (7)

* Rủi ro, đặc biệt liên quan đến lũ lụt hoặc lở đất, có thể không dành cho toàn bộ khu vực.

Nguồn:
  1. Dilley, M., R.S. Chen, U. Deichmann, A.L. Lerner-Lam, M. Arnold, J. Agwe, P. Buys, O. Kjekstad, B. Lyon, and G. Yetman. 2005. Natural Disaster Hotspots: A Global Risk Analysis. Washington, D.C.: World Bank. https://doi.org/10.1596/0-8213-5930-4.
  2. Center for Hazards and Risk Research - CHRR - Columbia University, Center for International Earth Science Information Network - CIESIN - Columbia University. 2005. Global Flood Hazard Frequency and Distribution. Palisades, NY: NASA Socioeconomic Data and Applications Center (SEDAC). https://doi.org/10.7927/H4668B3D.

Trận động đất gần đây

Độ lớn 3.0 trở lên

NgàyThời gianMagnitudeDistanceĐộ sâuĐến từLiên kết
1/27/902:05 PM3.894.3 km5,300 m16km S of English, Indianausgs.gov
1/24/906:20 PM3.997.1 km10,000 m21km S of English, Indianausgs.gov
8/23/803:49 AM3.152.2 km5,000 meastern Kentuckyusgs.gov

Về dữ liệu của chúng tôi

Dữ liệu trên trang này được ước tính bằng cách sử dụng một số công cụ và tài nguyên có sẵn công khai. Nó được cung cấp mà không có bảo đảm và có thể chứa thông tin không chính xác. Sử dụng theo rủi ro của riêng bạn.