Danh mục tại Barberton, Ohio

Bãi rửa xe ô tôCho Thuê XeCửa hàng bán phanhCửa hàng bảo trì và sửa chữ ô tôCửa hàng phụ kiện xe tảiCửa hàng phụ tùng xe ô tôCửa hàng săm lốpĐại lý xe cũĐại Lý Xe MớiDịch vụ dán hoa văn xe ô tôDịch vụ thay dầuHiệu sửa chữa xe tảiSơn và sửa chữa thân xeSửa chữa cơ thểSửa chữa xe hơiThợ cơ khíTiệm sửa chữa hộp sốTrạm xăngXe tải và cho thuê xe kéoXe Tải và Toa MoócBán sỉ vật liệu xây dựngĐại lí bán sỉDịch vụ sửa chữa máy mócGia công kim loạiMáy in công nghiệpNhà cung cấp máy móc công nghiệpNhà cung cấp nhiên liệuNhà cung cấp sản phẩm cao suNhà sản xuất kim loạiThợ hànXưởng máyCửa hàng nhỏCửa hàng phụ kiện thời trangCửa hàng quần áoHiệu GiàyTiệm giặt khôTrang Sức và Đồng HồCông ty điện thoạiCông ty truyền hình cápCửa hàng điện thoại di độngNhà cung cấp dịch vụ InternetNhà cung cấp dịch vụ viễn thôngCơ sở tôn giáoDịch vụ phân phốiDịch vụ quản lý rác thảiDịch vụ thưDịch vụ vận chuyển và gửi thưDịch vụ xã hội tổng hợp & Chuyên biệtGiáo hội phi pháiHiệp hội hoặc Tổ chức
Hiển thị 1-50 của 305

Các ngành công nghiệp

Phân bố doanh nghiệp theo ngành ở Barberton, Ohio

Mô tả ngànhSố lượng cơ sởTuổi trung bình của doanh nghiệp
Sức khoẻ và y tế53130 years
Tôn giáo11845 years
Sửa chữa xe hơi11234 years
Nhà hàng11033 years
Thầy Thuốc và Bác Sĩ Phẫu Thuật10133 years
Xây dựng các tòa nhà9728 years
Mua sắm9332 years
Ngành xây dựng khác8530 years
Quản lí đoàn thể6729 years
Các nha sĩ5835 years
Tài chính khác5752 years
Bất Động Sản5734 years
Luật sư hợp pháp4734 years

Thông tin về Barberton, Ohio

Khu vực9.2 mi²
Dân số24.288
Dân số nam11.635 (47.9%)
Dân số nữ12.653 (52.1%)
Thay đổi dân số (1975 to 2020)+11.0%
Thay đổi dân số (2000 to 2020)-7.7%
Độ tuổi trung bình39.5 tuổi (Nam: 37.4, Nữ: 41.7)
GDP bình quân đầu người (PPP)$64.296 (2022)
Mã Vùng330
Các vùng lân cậnWest Barberton, Downtown Barberton, Barberton Eastside, Barberton Northend, Barberton
Giờ địa phương
Múi giờGiờ mùa hè miền Đông
Vĩ độ & Kinh độ41.01283, -81.60512
Mã Bưu Chính44203

Bản đồ Barberton, Ohio

Bản đồ tương tác

Dân số Barberton, Ohio

Năm 1975 đến 2030

Data197519902000201520202025*2030*
Dân số21.87625.29826.31125.83924.28824.24725.058
Mật độ dân số2.379,4 / mi²2.751,6 / mi²2.861,7 / mi²2.810,4 / mi²2.641,7 / mi²2.637,2 / mi²2.725,5 / mi²
* Dự đoán
Nguồn: JRC (European Commission's Joint Research Centre) làm việc trên GHS built-up grid

Thay đổi dân số Barberton, Ohio từ 2000 đến 2020

Giảm 7.7% từ năm 2000 đến 2020

Đến từThay đổi kể từ 1975Thay đổi kể từ 1990Thay đổi kể từ 2000
Barberton, Ohio+11%-4%-7.7%
Ohio
Hoa Kỳ
Nguồn: JRC (European Commission's Joint Research Centre) làm việc trên GHS built-up grid

Tuổi trung vị của Barberton, Ohio

Tuổi trung vị: 39.5 tuổi

Đến từĐộ tuổi trung bìnhTuổi trung vị (Nữ)Tuổi trung vị (Nam)
Barberton, Ohio39.5 yrs41.7 yrs37.4 yrs
Ohio38.8 yrs40.2 yrs37.4 yrs
Hoa Kỳ37.4 yrs38.7 yrs36.1 yrs
Nguồn: CIESIN (Center for International Earth Science Information Network)

Mật độ dân số của Barberton, Ohio

Mật độ dân số: 2.642 / mi²

Đến từDân sốKhu vựcMật độ
Barberton, Ohio24.2889,19 sq mi2.642 / mi²
Ohio11,5 million44.825,6 sq mi257 / mi²
Hoa Kỳ321,6 million3.796.740,8 sq mi84,7 / mi²
Nguồn: JRC (European Commission's Joint Research Centre) làm việc trên GHS built-up grid

Dân số lịch sử và dự đoán của Barberton, Ohio

Dân số ước tính từ 1820 đến 2100

Nguồn:
  1. JRC (European Commission's Joint Research Centre) làm việc trên GHS built-up grid
  2. CIESIN (Center for International Earth Science Information Network)
  3. [Liên kết] Klein Goldewijk, K., Beusen, A., Doelman, J., and Stehfest, E.: Anthropogenic land use estimates for the Holocene – HYDE 3.2, Earth Syst. Sci. Data, 9, 927–953, https://doi.org/10.5194/essd-9-927-2017, 2017.

Các khu vực lân cận ở Barberton, Ohio

Tỷ lệ phần trăm doanh nghiệp theo khu vực lân cận ở Barberton, Ohio

Phân bố giá

Phân phối kinh doanh theo giá cho Barberton, Ohio

Chỉ số phát triển con người (HDI)

Chỉ số tổng hợp thống kê về tuổi thọ, giáo dục và thu nhập bình quân đầu người.

Nguồn: [Liên kết] Kummu, M., Taka, M. &Guillaume, J. Gridded global datasets for Gross Domestic Product and Human Development Index over 1990–2015. Sci Data 5, 180004 (2018) doi:10.1038/sdata.2018.4

Tổng sản phẩm quốc nội (GDP) của Barberton, Ohio

GDP bình quân đầu người, PPP (đô la quốc tế cố định năm 2017)

Data19901995200020052010201520202022
GDP bình quân đầu người$34.103$39.599$45.227$52.511$47.771$58.204$60.488$64.296
Tổng GDP$772,5 Tr$930,5 Tr$1,1 T$1,3 T$1,1 T$1,4 T$1,5 T$1,5 T
Nguồn: [Liên kết] Kummu, M., Kosonen, M. & Masoumzadeh Sayyar, S. Downscaled gridded global dataset for gross domestic product (GDP) per capita PPP over 1990–2022. Sci Data 12, 178 (2025) doi:10.1038/s41597-025-04487-x

Phát thải CO2 của Barberton, Ohio

Phát thải Carbon Dioxide (CO2) bình quân đầu người tính theo tấn mỗi năm

Đến từLượng khí thải CO2Khí thải CO2 trên đầu ngườiCường độ phát thải CO2
Barberton, Ohio421,559 tn17.36 tn45,851.3 tons/mi²
Ohio208,142,160 tn18.04 tn4,643.4 tons/mi²
Hoa Kỳ5,664,619,810 tn17.62 tn1,492 tons/mi²
Nguồn: [Liên kết] Moran, D., Kanemoto K; Jiborn, M., Wood, R., Többen, J., and Seto, K.C. (2018) Carbon footprints of 13,000 cities. Environmental Research Letters DOI: 10.1088/1748-9326/aac72a
Phát thải CO2 của Barberton, Ohio
Lượng phát thải CO2 năm 2013 (tấn/năm)421,559 tn
Lượng phát thải CO2 năm 2013 (tấn/năm) bình quân đầu người17.36 tn
Cường độ phát thải CO2 năm 2013 (tấn/mi²/năm)45,851.3 tons/mi²

Nguy cơ rủi ro tự nhiên

Rủi ro tương đối trong số 10

Nguy hiểmMức độ rủi ro
Lũ lụtCao (8)

* Rủi ro, đặc biệt liên quan đến lũ lụt hoặc lở đất, có thể không dành cho toàn bộ khu vực.

Nguồn:
  1. Dilley, M., R.S. Chen, U. Deichmann, A.L. Lerner-Lam, M. Arnold, J. Agwe, P. Buys, O. Kjekstad, B. Lyon, and G. Yetman. 2005. Natural Disaster Hotspots: A Global Risk Analysis. Washington, D.C.: World Bank. https://doi.org/10.1596/0-8213-5930-4.
  2. Center for Hazards and Risk Research - CHRR - Columbia University, Center for International Earth Science Information Network - CIESIN - Columbia University. 2005. Global Flood Hazard Frequency and Distribution. Palisades, NY: NASA Socioeconomic Data and Applications Center (SEDAC). https://doi.org/10.7927/H4668B3D.

Trận động đất gần đây

Độ lớn 3.0 trở lên

NgàyThời gianMagnitudeDistanceĐộ sâuĐến từLiên kết
6/10/192:50 PM477.1 km2,000 m5km NNW of Eastlake, Ohiousgs.gov
7/1/137:48 AM3.290.5 km5,000 m6km NW of Fairport Harbor, Ohiousgs.gov
12/31/118:05 PM478.3 km5,000 mYoungstown-Akron urban area, Ohiousgs.gov
6/5/113:35 PM340 km5,000 mOhiousgs.gov
4/25/102:00 AM395.9 km5,000 mOhiousgs.gov
1/9/081:34 AM3.179.9 km5,000 mLake Erie, Ohiousgs.gov
10/17/078:04 PM3.483.3 km5,000 mLake Erie, Ohiousgs.gov
3/12/0711:18 PM3.735.2 km5,000 mOhiousgs.gov
6/20/068:11 PM3.597.1 km5,000 mLake Erie, Ohiousgs.gov
3/11/0612:27 PM3.187.1 km5,000 mLake Erie, Ohiousgs.gov

Barberton, Ohio

Barberton là một thành phố thuộc quận Summit, tiểu bang Ohio, Hoa Kỳ. Năm 2010, dân số của thành phố này là 26550 người.

Trang Wikipedia về Barberton, Ohio
Hình ảnh về Barberton, Ohio

Về dữ liệu của chúng tôi

Dữ liệu trên trang này được ước tính bằng cách sử dụng một số công cụ và tài nguyên có sẵn công khai. Nó được cung cấp mà không có bảo đảm và có thể chứa thông tin không chính xác. Sử dụng theo rủi ro của riêng bạn.