Danh mục tại Bamberg
Cho Thuê XeCửa hàng bảo trì và sửa chữ ô tôCửa hàng phụ tùng xe ô tôĐại lý xe cũSơn và sửa chữa thân xeSửa chữa xe hơiTrạm xăngNgười trồng trọtNhà thờNhà thờ dòng Báp-títTổ chức dịch vụ xã hộiTổ chức huynh đệTổ chức phi lợi nhuậnTổ chức tôn giáoTrạm cứu hỏaVăn phòng chính phủVăn phòng chính phủ cấp hạtVăn phòng chính quyền bangNhà thầuNhà Thầu ChínhNhà thầu HVACNhà thầu thi công nội thấtNhà thầu xây dựng tòa nhàXây dựng nhà ởXây dựng nhà ởGiáo dụcĐơn vị cung cấp giải tríCửa hàng tạp hoá và siêu thịNhà hàngNhà hàng thức ăn nhanhCác cửa hàng đồ nội thấtDịch vụ cắt cỏExterminators và kiểm soát dịch hạiVườn ươm và cung cấp vườnAtm củaCông ty bảo hiểmCông ty luậtCông Ty Tín DụngDịch vụ chuyển tiềnDịch vụ khai thuếDịch vụ pháp lýKê khai thuếLuật sưNgân hàngThương tích cá nhân và luật trách nhiệm sản phẩmTổ chức tài chínhBác sĩ chuyên khoa timBác sĩ thực hành tại nhàCác nha sĩĐiều dưỡng cao cấpNghĩa trangNhà tang lễPhòng khám y tếPhòng mạchThầy Thuốc và Bác Sĩ Phẫu ThuậtTrung tâm chăm sóc sức khỏeTrung tâm y tếVăn phòng y tếHiệu làm tócThẩm mỹ việnCông ty tư vấn quản lýDịch vụ cho công nghiệpDịch vụ doanh nghiệp tới doanh nghiệpTư vấn viên quản trị doanh nghiệpCông ty kinh doanh bất động sảnCửa hàng giảm giáCửa hàng một giá một đô laCửa hàng rượu biaCửa hàng tiện lợiHiệu thuốcMua sắmNgười bán hoaNhà sách và quầy bán báoTrung tâm giải tríCông ty vận tải đường bộGiao nhận vận tảiGiao thông vận tải hậu cầnKhách sạn và nhà nghỉ
Các ngành công nghiệp
Phân bố doanh nghiệp theo ngành ở Bamberg
| Mô tả ngành | Số lượng cơ sở | Tuổi trung bình của doanh nghiệp | Xếp hạng Google trung bình |
|---|---|---|---|
| Sức khoẻ và y tế | 63 | 37 years | 3.9 |
| Mua sắm | 62 | 43 years | 4 |
| Quản lí công chúng | 29 | 54 years | 3.8 |
| Nhà thờ | 28 | 61 years | 4.8 |
| Tôn giáo | 26 | 64 years | 4.8 |
| Thầy Thuốc và Bác Sĩ Phẫu Thuật | 19 | — | 4.1 |
| Giáo dục | 18 | 59 years | 3.7 |
| Công Ty Tín Dụng | 17 | 40 years | 4.9 |
| Nhà hàng | 15 | 26 years | 4.1 |
| Luật sư hợp pháp | 13 | 24 years | 4.8 |
| Sửa chữa xe hơi | 12 | 51 years | 4.5 |
| Tài chính khác | 11 | 62 years | 4.6 |
| Cơ quan chính phủ | 11 | — | 5 |
| Ngân hàng | 9 | — | 1 |
| Phòng cháy chữa cháy và cứu hộ | 8 | — | — |
| Trạm xăng | 8 | 43 years | 4 |
| Tòa án của pháp luật | 8 | — | 1 |
| Các hiệu thuốc và cửa hàng thuốc | 7 | — | 4.6 |
| Nhà Thầu Chính | 6 | 43 years | 5 |
| Thẩm mỹ viện | 6 | 22 years | 4.4 |
| Xây dựng các tòa nhà | 6 | 46 years | 4 |
| Cảnh sát và thực thi pháp luật | 6 | — | — |
| Cửa hàng tạp hoá và siêu thị | 6 | 34 years | 3.8 |
| Atm của | 6 | — | 1 |
| Bán sỉ máy móc | 6 | 47 years | — |
Hiển thị 1-25 của 33
Thông tin về Bamberg
| Khu vực | 3.6 mi² |
| Dân số | 3.591 |
| Dân số nam | 1.665 (46.4%) |
| Dân số nữ | 1.926 (53.6%) |
| Thay đổi dân số (1975 to 2020) | +106.7% |
| Thay đổi dân số (2000 to 2020) | -4.6% |
| Độ tuổi trung bình | 38.7 tuổi (Nam: 34.5, Nữ: 42.3) |
| Mã Vùng | 803 |
| Các vùng lân cận | Bamberg |
| Giờ địa phương | |
| Múi giờ | Giờ mùa hè miền Đông |
| Vĩ độ & Kinh độ | 33.29710, -81.03482 |
| Mã Bưu Chính | 29003 |
Bản đồ Bamberg
Bản đồ tương tác
Dân số Bamberg
Năm 1975 đến 2020
| Data | 1975 | 1990 | 2000 | 2015 | 2020 |
|---|---|---|---|---|---|
| Dân số | 1.737 | 2.719 | 3.763 | 3.476 | 3.591 |
| Mật độ dân số | 479,9 / mi² | 751,2 / mi² | 1.039,6 / mi² | 960,3 / mi² | 992,1 / mi² |
Nguồn: JRC (European Commission's Joint Research Centre) làm việc trên GHS built-up grid
Thay đổi dân số Bamberg từ 2000 đến 2015
Giảm 7.6% từ năm 2000 đến 2015
| Đến từ | Thay đổi kể từ 1975 | Thay đổi kể từ 1990 | Thay đổi kể từ 2000 |
|---|---|---|---|
| Bamberg | +100.1% | +27.8% | -7.6% |
| Nam Carolina | +80.2% | +44.2% | +22.4% |
| Hoa Kỳ | +46.9% | +27.2% | +13.7% |
Nguồn: JRC (European Commission's Joint Research Centre) làm việc trên GHS built-up grid
Tuổi trung vị của Bamberg
Tuổi trung vị: 38.7 tuổi
| Đến từ | Độ tuổi trung bình | Tuổi trung vị (Nữ) | Tuổi trung vị (Nam) |
|---|---|---|---|
| Bamberg | 38.7 yrs | 42.3 yrs | 34.5 yrs |
| Nam Carolina | 38.1 yrs | 39.5 yrs | 36.7 yrs |
| Hoa Kỳ | 37.4 yrs | 38.7 yrs | 36.1 yrs |
Nguồn: CIESIN (Center for International Earth Science Information Network)
Mật độ dân số của Bamberg
Mật độ dân số: 992 / mi²
| Đến từ | Dân số | Khu vực | Mật độ |
|---|---|---|---|
| Bamberg | 3.591 | 3,62 sq mi | 992 / mi² |
| Nam Carolina | 4,9 million | 32.020,5 sq mi | 154 / mi² |
| Hoa Kỳ | 321,6 million | 3.796.740,8 sq mi | 84,7 / mi² |
Nguồn: JRC (European Commission's Joint Research Centre) làm việc trên GHS built-up grid
Dân số lịch sử và dự đoán của Bamberg
Dân số ước tính từ 1770 đến 2100
Nguồn:
- JRC (European Commission's Joint Research Centre) làm việc trên GHS built-up grid
- CIESIN (Center for International Earth Science Information Network)
- [Liên kết] Klein Goldewijk, K., Beusen, A., Doelman, J., and Stehfest, E.: Anthropogenic land use estimates for the Holocene – HYDE 3.2, Earth Syst. Sci. Data, 9, 927–953, https://doi.org/10.5194/essd-9-927-2017, 2017.
Phân bố giá
Phân phối kinh doanh theo giá cho Bamberg
Chỉ số phát triển con người (HDI)
Chỉ số tổng hợp thống kê về tuổi thọ, giáo dục và thu nhập bình quân đầu người.
Nguồn: [Liên kết] Kummu, M., Taka, M. &Guillaume, J. Gridded global datasets for Gross Domestic Product and Human Development Index over 1990–2015. Sci Data 5, 180004 (2018) doi:10.1038/sdata.2018.4
Phát thải CO2 của Bamberg
Phát thải Carbon Dioxide (CO2) bình quân đầu người tính theo tấn mỗi năm
| Đến từ | Lượng khí thải CO2 | Khí thải CO2 trên đầu người | Cường độ phát thải CO2 |
|---|---|---|---|
| Bamberg | 52,407 tn | 14.59 tn | 14,478.2 tons/mi² |
| Nam Carolina | 80,373,842 tn | 16.29 tn | 2,510.1 tons/mi² |
| Hoa Kỳ | 5,664,619,810 tn | 17.62 tn | 1,492 tons/mi² |
Nguồn: [Liên kết] Moran, D., Kanemoto K; Jiborn, M., Wood, R., Többen, J., and Seto, K.C. (2018) Carbon footprints of 13,000 cities. Environmental Research Letters DOI: 10.1088/1748-9326/aac72a
Phát thải CO2 của Bamberg
| Lượng phát thải CO2 năm 2013 (tấn/năm) | 52,407 tn |
| Lượng phát thải CO2 năm 2013 (tấn/năm) bình quân đầu người | 14.59 tn |
| Cường độ phát thải CO2 năm 2013 (tấn/mi²/năm) | 14,478.2 tons/mi² |
Nguy cơ rủi ro tự nhiên
Relative risk out of 10
| Nguy hiểm | Risk Level |
|---|---|
| Flood | Medium (7) |
| Earthquake | Medium (4) |
| Cyclone | Medium (7) |
* Risk, particularly concerning flood or landslide, may not be for the entire area.
Nguồn:
- Dilley, M., R.S. Chen, U. Deichmann, A.L. Lerner-Lam, M. Arnold, J. Agwe, P. Buys, O. Kjekstad, B. Lyon, and G. Yetman. 2005. Natural Disaster Hotspots: A Global Risk Analysis. Washington, D.C.: World Bank. https://doi.org/10.1596/0-8213-5930-4.
- Center for Hazards and Risk Research - CHRR - Columbia University, Center for International Earth Science Information Network - CIESIN - Columbia University, International Bank for Reconstruction and Development - The World Bank, and United Nations Environment Programme Global Resource Information Database Geneva - UNEP/GRID-Geneva. 2005. Global Cyclone Hazard Frequency and Distribution. Palisades, NY: NASA Socioeconomic Data and Applications Center (SEDAC). https://doi.org/10.7927/H4CZ353K.
- Center for Hazards and Risk Research - CHRR - Columbia University, Center for International Earth Science Information Network - CIESIN - Columbia University. 2005. Global Flood Hazard Frequency and Distribution. Palisades, NY: NASA Socioeconomic Data and Applications Center (SEDAC). https://doi.org/10.7927/H4668B3D.
- Center for Hazards and Risk Research - CHRR - Columbia University, Center for International Earth Science Information Network - CIESIN - Columbia University. 2005. Global Earthquake Hazard Distribution - Peak Ground Acceleration. Palisades, NY: NASA Socioeconomic Data and Applications Center (SEDAC). https://doi.org/10.7927/H4BZ63ZS.
Trận động đất gần đây
Độ lớn 3.0 trở lên
| Ngày▼ | Thời gian↕ | Magnitude↕ | Distance↕ | Độ sâu↕ | Đến từ↕ | Liên kết |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 6/20/17 | 3:14 PM | 3.2 | 92.5 km | 12,930 m | 6km SW of Augusta, Georgia | usgs.gov |
| 3/19/14 | 10:38 PM | 3 | 86.6 km | 6,910 m | 0km S of Centerville, South Carolina | usgs.gov |
| 8/29/09 | 10:37 AM | 3.2 | 86.8 km | 4,930 m | 2km NE of Summerville, South Carolina | usgs.gov |
| 12/16/08 | 12:42 PM | 3.6 | 87.1 km | 15,390 m | 5km N of Sangaree, South Carolina | usgs.gov |
| 7/20/04 | 9:13 AM | 3.1 | 81.8 km | 10,300 m | 7km WSW of Centerville, South Carolina | usgs.gov |
| 12/22/03 | 11:50 PM | 3 | 91.8 km | 5,600 m | 8km SSW of Ladson, South Carolina | usgs.gov |
| 5/5/03 | 10:53 AM | 3.1 | 83.2 km | 11,400 m | 4km NNW of Summerville, South Carolina | usgs.gov |
| 4/17/95 | 1:45 PM | 3.9 | 98.2 km | 10,000 m | South Carolina | usgs.gov |
| 8/8/93 | 9:24 AM | 3.2 | 64 km | 5,000 m | South Carolina | usgs.gov |
| 8/21/92 | 4:31 PM | 4.1 | 90 km | 10,000 m | South Carolina | usgs.gov |
Về dữ liệu của chúng tôi
Dữ liệu trên trang này được ước tính bằng cách sử dụng một số công cụ và tài nguyên có sẵn công khai. Nó được cung cấp mà không có bảo đảm và có thể chứa thông tin không chính xác. Sử dụng theo rủi ro của riêng bạn.


