Danh mục tại Avenel

Bãi rửa xe ô tôCho Thuê XeCửa hàng bán bộ giảm âmCửa hàng bán phanhCửa hàng bán pin ô tôCửa hàng bảo trì và sửa chữ ô tôCửa hàng phụ kiện xe hơiCửa hàng phụ kiện xe tảiCửa hàng phụ tùng xe ô tôCửa hàng săm lốpĐại lý ô tô & Xe hạng nhẹĐại lý xe cũĐại Lý Xe MớiĐại lý xe tải cũDịch vụ cân bánhDịch vụ độ xe ô tôDịch vụ thay dầuHiệu sửa chữa xe tảiKính XeNhà cung cấp phụ tùng thân xe ô tôNhà cung cấp phụ tùng xe tảiSửa chữa cơ thểSửa chữa xe hơiThợ cơ khíTrạm xăngXe tải và cho thuê xe kéoXe Tải và Toa MoócXưởng sửa chữa cửa sổ trời ô tôMáy in công nghiệpNhà cung cấp máy móc công nghiệpNhà cung cấp vật liệu xây dựngCửa hàng quần áoDịch vụ giặt ủiHiệu giặt tự độngQuần áo của phụ nữTiệm giặt khôCông ty truyền hình cápCửa hàng điện thoại di độngBãi thải xe ô tôChính quyền thành phố / địa phươngDịch vụ phân phốiDịch vụ vận chuyển và gửi thưHiệp hội hoặc Tổ chứcNhà thờTổ chức phi lợi nhuậnTrung tâm chăm sóc ban ngàyVăn phòng chính phủCông ty phần mềmCửa hàng bán đồ điện tửDịch vụ sửa chữa máy tính
Hiển thị 1-50 của 193

Các ngành công nghiệp

Phân bố doanh nghiệp theo ngành ở Avenel

Mô tả ngànhSố lượng cơ sởTuổi trung bình của doanh nghiệp
Các nha sĩ13024 years
Sức khoẻ và y tế11028 years
Mua sắm7127 years
Nhà hàng6326 years
Cửa hàng điện tử5629 years
Vận chuyển hàng hoá/ thương mại5428 years
Quản lí đoàn thể5423 years
Sửa chữa xe hơi5332 years
Xây dựng các tòa nhà5030 years
Ô tô4433 years
Bất Động Sản4226 years
Tài chính khác4076 years
Mua Sắm Khác3132 years

Thông tin về Avenel

Khu vực3.6 mi²
Dân số17.038
Dân số nam9.656 (56.7%)
Dân số nữ7.382 (43.3%)
Thay đổi dân số (1975 to 2020)+23.0%
Thay đổi dân số (2000 to 2020)+5.6%
Độ tuổi trung bình38.2 tuổi (Nam: 39, Nữ: 36.5)
Mã Vùng732, 848, 908
Các vùng lân cậnAvenel, Port Reading, Colonia
Giờ địa phương
Múi giờGiờ mùa hè miền Đông
Vĩ độ & Kinh độ40.58038, -74.28515
Mã Bưu Chính07001

Bản đồ Avenel

Bản đồ tương tác

Dân số Avenel

Năm 1975 đến 2030

Data197519902000201520202025*2030*
Dân số13.85415.33016.13217.80217.03817.29218.051
Mật độ dân số3.879,1 / mi²4.292,4 / mi²4.516,9 / mi²4.984,5 / mi²4.770,6 / mi²4.841,7 / mi²5.054,3 / mi²
* Dự đoán
Nguồn: JRC (European Commission's Joint Research Centre) làm việc trên GHS built-up grid

Thay đổi dân số Avenel từ 2000 đến 2020

Tăng 5.6% từ năm 2000 đến 2020

Đến từThay đổi kể từ 1975Thay đổi kể từ 1990Thay đổi kể từ 2000
Avenel+23%+11.1%+5.6%
New Jersey
Hoa Kỳ
Nguồn: JRC (European Commission's Joint Research Centre) làm việc trên GHS built-up grid

Tuổi trung vị của Avenel

Tuổi trung vị: 38.2 tuổi

Đến từĐộ tuổi trung bìnhTuổi trung vị (Nữ)Tuổi trung vị (Nam)
Avenel38.2 yrs36.5 yrs39 yrs
New Jersey39 yrs40.4 yrs37.4 yrs
Hoa Kỳ37.4 yrs38.7 yrs36.1 yrs
Nguồn: CIESIN (Center for International Earth Science Information Network)

Mật độ dân số của Avenel

Mật độ dân số: 4.771 / mi²

Đến từDân sốKhu vựcMật độ
Avenel17.0383,571 sq mi4.771 / mi²
New Jersey8,9 million8.722,6 sq mi1.020 / mi²
Hoa Kỳ321,6 million3.796.740,8 sq mi84,7 / mi²
Nguồn: JRC (European Commission's Joint Research Centre) làm việc trên GHS built-up grid

Dân số lịch sử và dự đoán của Avenel

Dân số ước tính từ 1830 đến 2100

Nguồn:
  1. JRC (European Commission's Joint Research Centre) làm việc trên GHS built-up grid
  2. CIESIN (Center for International Earth Science Information Network)
  3. [Liên kết] Klein Goldewijk, K., Beusen, A., Doelman, J., and Stehfest, E.: Anthropogenic land use estimates for the Holocene – HYDE 3.2, Earth Syst. Sci. Data, 9, 927–953, https://doi.org/10.5194/essd-9-927-2017, 2017.

Phân bố giá

Phân phối kinh doanh theo giá cho Avenel

Chỉ số phát triển con người (HDI)

Chỉ số tổng hợp thống kê về tuổi thọ, giáo dục và thu nhập bình quân đầu người.

Nguồn: [Liên kết] Kummu, M., Taka, M. &Guillaume, J. Gridded global datasets for Gross Domestic Product and Human Development Index over 1990–2015. Sci Data 5, 180004 (2018) doi:10.1038/sdata.2018.4

Phát thải CO2 của Avenel

Phát thải Carbon Dioxide (CO2) bình quân đầu người tính theo tấn mỗi năm

Đến từLượng khí thải CO2Khí thải CO2 trên đầu ngườiCường độ phát thải CO2
Avenel242,638 tn14.24 tn67,938.5 tons/mi²
New Jersey148,066,842 tn16.64 tn16,975.1 tons/mi²
Hoa Kỳ5,664,619,810 tn17.62 tn1,492 tons/mi²
Nguồn: [Liên kết] Moran, D., Kanemoto K; Jiborn, M., Wood, R., Többen, J., and Seto, K.C. (2018) Carbon footprints of 13,000 cities. Environmental Research Letters DOI: 10.1088/1748-9326/aac72a
Phát thải CO2 của Avenel
Lượng phát thải CO2 năm 2013 (tấn/năm)242,638 tn
Lượng phát thải CO2 năm 2013 (tấn/năm) bình quân đầu người14.24 tn
Cường độ phát thải CO2 năm 2013 (tấn/mi²/năm)67,938.5 tons/mi²

Nguy cơ rủi ro tự nhiên

Rủi ro tương đối trong số 10

Nguy hiểmMức độ rủi ro
Lũ lụtCao (8)
Động đấtThấp (2)
Lốc xoáyCao (8)

* Rủi ro, đặc biệt liên quan đến lũ lụt hoặc lở đất, có thể không dành cho toàn bộ khu vực.

Nguồn:
  1. Dilley, M., R.S. Chen, U. Deichmann, A.L. Lerner-Lam, M. Arnold, J. Agwe, P. Buys, O. Kjekstad, B. Lyon, and G. Yetman. 2005. Natural Disaster Hotspots: A Global Risk Analysis. Washington, D.C.: World Bank. https://doi.org/10.1596/0-8213-5930-4.
  2. Center for Hazards and Risk Research - CHRR - Columbia University, Center for International Earth Science Information Network - CIESIN - Columbia University, International Bank for Reconstruction and Development - The World Bank, and United Nations Environment Programme Global Resource Information Database Geneva - UNEP/GRID-Geneva. 2005. Global Cyclone Hazard Frequency and Distribution. Palisades, NY: NASA Socioeconomic Data and Applications Center (SEDAC). https://doi.org/10.7927/H4CZ353K.
  3. Center for Hazards and Risk Research - CHRR - Columbia University, Center for International Earth Science Information Network - CIESIN - Columbia University. 2005. Global Flood Hazard Frequency and Distribution. Palisades, NY: NASA Socioeconomic Data and Applications Center (SEDAC). https://doi.org/10.7927/H4668B3D.
  4. Center for Hazards and Risk Research - CHRR - Columbia University, Center for International Earth Science Information Network - CIESIN - Columbia University. 2005. Global Earthquake Hazard Distribution - Peak Ground Acceleration. Palisades, NY: NASA Socioeconomic Data and Applications Center (SEDAC). https://doi.org/10.7927/H4BZ63ZS.

Trận động đất gần đây

Độ lớn 3.0 trở lên

NgàyThời gianMagnitudeDistanceĐộ sâuĐến từLiên kết
8/26/036:24 PM3.169.5 km2,910 mNew Jerseyusgs.gov
1/9/928:50 AM3.124.6 km7,900 mNew Jerseyusgs.gov
10/28/918:58 PM380.7 km10,000 mNew Yorkusgs.gov
10/19/8510:07 AM3.658.7 km6,000 mNew Yorkusgs.gov
3/11/806:00 AM3.784 km5,000 mGreater Philadelphia area, Pennsylvaniausgs.gov
3/5/805:06 PM3.585.9 km5,000 mGreater Philadelphia area, Pennsylvaniausgs.gov
3/10/794:49 AM3.124.2 km3,000 mNew Jerseyusgs.gov
1/30/794:30 PM3.528.9 km5,000 mNew Jerseyusgs.gov
4/13/763:39 PM3.132.6 km0 mGreater New York area, New Jerseyusgs.gov
3/23/577:02 PM3.843.6 km10,000 mNew Jerseyusgs.gov

Về dữ liệu của chúng tôi

Dữ liệu trên trang này được ước tính bằng cách sử dụng một số công cụ và tài nguyên có sẵn công khai. Nó được cung cấp mà không có bảo đảm và có thể chứa thông tin không chính xác. Sử dụng theo rủi ro của riêng bạn.