Danh mục tại Avenel
Bãi rửa xe ô tôCho Thuê XeCửa hàng bán bộ giảm âmCửa hàng bán phanhCửa hàng bán pin ô tôCửa hàng bảo trì và sửa chữ ô tôCửa hàng phụ kiện xe hơiCửa hàng phụ kiện xe tảiCửa hàng phụ tùng xe ô tôCửa hàng săm lốpĐại lý ô tô & Xe hạng nhẹĐại lý xe cũĐại Lý Xe MớiĐại lý xe tải cũDịch vụ cân bánhDịch vụ độ xe ô tôDịch vụ thay dầuHiệu sửa chữa xe tảiKính XeNhà cung cấp phụ tùng thân xe ô tôNhà cung cấp phụ tùng xe tảiSửa chữa cơ thểSửa chữa xe hơiThợ cơ khíTrạm xăngXe tải và cho thuê xe kéoXe Tải và Toa MoócXưởng sửa chữa cửa sổ trời ô tôMáy in công nghiệpNhà cung cấp máy móc công nghiệpNhà cung cấp vật liệu xây dựngCửa hàng quần áoDịch vụ giặt ủiHiệu giặt tự độngQuần áo của phụ nữTiệm giặt khôCông ty truyền hình cápCửa hàng điện thoại di độngBãi thải xe ô tôChính quyền thành phố / địa phươngDịch vụ phân phốiDịch vụ vận chuyển và gửi thưHiệp hội hoặc Tổ chứcNhà thờTổ chức phi lợi nhuậnTrung tâm chăm sóc ban ngàyVăn phòng chính phủCông ty phần mềmCửa hàng bán đồ điện tửDịch vụ sửa chữa máy tính
Hiển thị 1-50 của 193
…
Các ngành công nghiệp
Phân bố doanh nghiệp theo ngành ở Avenel
| Mô tả ngành | Số lượng cơ sở | Tuổi trung bình của doanh nghiệp |
|---|---|---|
| Các nha sĩ | 130 | 24 years |
| Sức khoẻ và y tế | 110 | 28 years |
| Mua sắm | 71 | 27 years |
| Nhà hàng | 63 | 26 years |
| Cửa hàng điện tử | 56 | 29 years |
| Vận chuyển hàng hoá/ thương mại | 54 | 28 years |
| Quản lí đoàn thể | 54 | 23 years |
| Sửa chữa xe hơi | 53 | 32 years |
| Xây dựng các tòa nhà | 50 | 30 years |
| Ô tô | 44 | 33 years |
| Bất Động Sản | 42 | 26 years |
| Tài chính khác | 40 | 76 years |
| Mua Sắm Khác | 31 | 32 years |
Thông tin về Avenel
| Khu vực | 3.6 mi² |
| Dân số | 17.038 |
| Dân số nam | 9.656 (56.7%) |
| Dân số nữ | 7.382 (43.3%) |
| Thay đổi dân số (1975 to 2020) | +23.0% |
| Thay đổi dân số (2000 to 2020) | +5.6% |
| Độ tuổi trung bình | 38.2 tuổi (Nam: 39, Nữ: 36.5) |
| Mã Vùng | 732, 848, 908 |
| Các vùng lân cận | Avenel, Port Reading, Colonia |
| Giờ địa phương | |
| Múi giờ | Giờ mùa hè miền Đông |
| Vĩ độ & Kinh độ | 40.58038, -74.28515 |
| Mã Bưu Chính | 07001 |
Bản đồ Avenel
Bản đồ tương tác
Dân số Avenel
Năm 1975 đến 2030
| Data | 1975 | 1990 | 2000 | 2015 | 2020 | 2025* | 2030* |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Dân số | 13.854 | 15.330 | 16.132 | 17.802 | 17.038 | 17.292 | 18.051 |
| Mật độ dân số | 3.879,1 / mi² | 4.292,4 / mi² | 4.516,9 / mi² | 4.984,5 / mi² | 4.770,6 / mi² | 4.841,7 / mi² | 5.054,3 / mi² |
* Dự đoán
Nguồn: JRC (European Commission's Joint Research Centre) làm việc trên GHS built-up gridThay đổi dân số Avenel từ 2000 đến 2020
Tăng 5.6% từ năm 2000 đến 2020
| Đến từ | Thay đổi kể từ 1975 | Thay đổi kể từ 1990 | Thay đổi kể từ 2000 |
|---|---|---|---|
| Avenel | +23% | +11.1% | +5.6% |
| New Jersey | — | — | — |
| Hoa Kỳ | — | — | — |
Nguồn: JRC (European Commission's Joint Research Centre) làm việc trên GHS built-up grid
Tuổi trung vị của Avenel
Tuổi trung vị: 38.2 tuổi
| Đến từ | Độ tuổi trung bình | Tuổi trung vị (Nữ) | Tuổi trung vị (Nam) |
|---|---|---|---|
| Avenel | 38.2 yrs | 36.5 yrs | 39 yrs |
| New Jersey | 39 yrs | 40.4 yrs | 37.4 yrs |
| Hoa Kỳ | 37.4 yrs | 38.7 yrs | 36.1 yrs |
Nguồn: CIESIN (Center for International Earth Science Information Network)
Mật độ dân số của Avenel
Mật độ dân số: 4.771 / mi²
| Đến từ | Dân số | Khu vực | Mật độ |
|---|---|---|---|
| Avenel | 17.038 | 3,571 sq mi | 4.771 / mi² |
| New Jersey | 8,9 million | 8.722,6 sq mi | 1.020 / mi² |
| Hoa Kỳ | 321,6 million | 3.796.740,8 sq mi | 84,7 / mi² |
Nguồn: JRC (European Commission's Joint Research Centre) làm việc trên GHS built-up grid
Dân số lịch sử và dự đoán của Avenel
Dân số ước tính từ 1830 đến 2100
Nguồn:
- JRC (European Commission's Joint Research Centre) làm việc trên GHS built-up grid
- CIESIN (Center for International Earth Science Information Network)
- [Liên kết] Klein Goldewijk, K., Beusen, A., Doelman, J., and Stehfest, E.: Anthropogenic land use estimates for the Holocene – HYDE 3.2, Earth Syst. Sci. Data, 9, 927–953, https://doi.org/10.5194/essd-9-927-2017, 2017.
Phân bố giá
Phân phối kinh doanh theo giá cho Avenel
Chỉ số phát triển con người (HDI)
Chỉ số tổng hợp thống kê về tuổi thọ, giáo dục và thu nhập bình quân đầu người.
Nguồn: [Liên kết] Kummu, M., Taka, M. &Guillaume, J. Gridded global datasets for Gross Domestic Product and Human Development Index over 1990–2015. Sci Data 5, 180004 (2018) doi:10.1038/sdata.2018.4
Phát thải CO2 của Avenel
Phát thải Carbon Dioxide (CO2) bình quân đầu người tính theo tấn mỗi năm
| Đến từ | Lượng khí thải CO2 | Khí thải CO2 trên đầu người | Cường độ phát thải CO2 |
|---|---|---|---|
| Avenel | 242,638 tn | 14.24 tn | 67,938.5 tons/mi² |
| New Jersey | 148,066,842 tn | 16.64 tn | 16,975.1 tons/mi² |
| Hoa Kỳ | 5,664,619,810 tn | 17.62 tn | 1,492 tons/mi² |
Nguồn: [Liên kết] Moran, D., Kanemoto K; Jiborn, M., Wood, R., Többen, J., and Seto, K.C. (2018) Carbon footprints of 13,000 cities. Environmental Research Letters DOI: 10.1088/1748-9326/aac72a
Phát thải CO2 của Avenel
| Lượng phát thải CO2 năm 2013 (tấn/năm) | 242,638 tn |
| Lượng phát thải CO2 năm 2013 (tấn/năm) bình quân đầu người | 14.24 tn |
| Cường độ phát thải CO2 năm 2013 (tấn/mi²/năm) | 67,938.5 tons/mi² |
Nguy cơ rủi ro tự nhiên
Rủi ro tương đối trong số 10
| Nguy hiểm | Mức độ rủi ro |
|---|---|
| Lũ lụt | Cao (8) |
| Động đất | Thấp (2) |
| Lốc xoáy | Cao (8) |
* Rủi ro, đặc biệt liên quan đến lũ lụt hoặc lở đất, có thể không dành cho toàn bộ khu vực.
Nguồn:
- Dilley, M., R.S. Chen, U. Deichmann, A.L. Lerner-Lam, M. Arnold, J. Agwe, P. Buys, O. Kjekstad, B. Lyon, and G. Yetman. 2005. Natural Disaster Hotspots: A Global Risk Analysis. Washington, D.C.: World Bank. https://doi.org/10.1596/0-8213-5930-4.
- Center for Hazards and Risk Research - CHRR - Columbia University, Center for International Earth Science Information Network - CIESIN - Columbia University, International Bank for Reconstruction and Development - The World Bank, and United Nations Environment Programme Global Resource Information Database Geneva - UNEP/GRID-Geneva. 2005. Global Cyclone Hazard Frequency and Distribution. Palisades, NY: NASA Socioeconomic Data and Applications Center (SEDAC). https://doi.org/10.7927/H4CZ353K.
- Center for Hazards and Risk Research - CHRR - Columbia University, Center for International Earth Science Information Network - CIESIN - Columbia University. 2005. Global Flood Hazard Frequency and Distribution. Palisades, NY: NASA Socioeconomic Data and Applications Center (SEDAC). https://doi.org/10.7927/H4668B3D.
- Center for Hazards and Risk Research - CHRR - Columbia University, Center for International Earth Science Information Network - CIESIN - Columbia University. 2005. Global Earthquake Hazard Distribution - Peak Ground Acceleration. Palisades, NY: NASA Socioeconomic Data and Applications Center (SEDAC). https://doi.org/10.7927/H4BZ63ZS.
Trận động đất gần đây
Độ lớn 3.0 trở lên
| Ngày▼ | Thời gian↕ | Magnitude↕ | Distance↕ | Độ sâu↕ | Đến từ↕ | Liên kết |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 8/26/03 | 6:24 PM | 3.1 | 69.5 km | 2,910 m | New Jersey | usgs.gov |
| 1/9/92 | 8:50 AM | 3.1 | 24.6 km | 7,900 m | New Jersey | usgs.gov |
| 10/28/91 | 8:58 PM | 3 | 80.7 km | 10,000 m | New York | usgs.gov |
| 10/19/85 | 10:07 AM | 3.6 | 58.7 km | 6,000 m | New York | usgs.gov |
| 3/11/80 | 6:00 AM | 3.7 | 84 km | 5,000 m | Greater Philadelphia area, Pennsylvania | usgs.gov |
| 3/5/80 | 5:06 PM | 3.5 | 85.9 km | 5,000 m | Greater Philadelphia area, Pennsylvania | usgs.gov |
| 3/10/79 | 4:49 AM | 3.1 | 24.2 km | 3,000 m | New Jersey | usgs.gov |
| 1/30/79 | 4:30 PM | 3.5 | 28.9 km | 5,000 m | New Jersey | usgs.gov |
| 4/13/76 | 3:39 PM | 3.1 | 32.6 km | 0 m | Greater New York area, New Jersey | usgs.gov |
| 3/23/57 | 7:02 PM | 3.8 | 43.6 km | 10,000 m | New Jersey | usgs.gov |
Về dữ liệu của chúng tôi
Dữ liệu trên trang này được ước tính bằng cách sử dụng một số công cụ và tài nguyên có sẵn công khai. Nó được cung cấp mà không có bảo đảm và có thể chứa thông tin không chính xác. Sử dụng theo rủi ro của riêng bạn.


