Danh mục tại Augusta, Kansas

Cửa hàng bảo trì và sửa chữ ô tôCửa hàng phụ tùng xe ô tôCửa hàng săm lốpĐại lý xe ChevroletĐại lý xe cũĐại Lý Xe MớiSơn và sửa chữa thân xeSửa chữa cơ thểSửa chữa xe hơiTrạm xăngXe Tải và Toa MoócCông ty sản xuất đồ nhựaNgười trồng trọtNuôi trồngCửa hàng nhỏCửa hàng quần áoQuần áo của phụ nữDịch vụ vận chuyển và gửi thưNhân viên xã hộiNhà thờNhà thờ dòng Báp-títNhà tư vấnTổ chức dịch vụ xã hộiTổ chức phi lợi nhuậnTôn giáoVăn phòng chính phủVăn phòng chính quyền thành phốDịch vụ sửa chữa máy tínhCải tạo nhàCửa hàng kim loạtDịch vụ kỹ thuậtDịch vụ lắp đặt điệnLắp đặt và sửa chữa hệ thống ống nướcLắp đặt và sửa chữa hệ thống sưởiNhà máy bê tôngNhà thầuNhà Thầu ChínhNhà thầu HVACNhà Thầu Mái NhàNhà thầu máy xúcNhà thầu thi công nội thấtNhà thầu xây dựng tòa nhàNhà xây dựng vách ngănSơn và sơn nhà thầuThợ điệnXây dựng các tòa nhàXây dựng nhà ởXây dựng nhà ởBay trường họcGiáo dục
Hiển thị 1-50 của 140

Các ngành công nghiệp

Phân bố doanh nghiệp theo ngành ở Augusta, Kansas

Mô tả ngànhSố lượng cơ sởTuổi trung bình của doanh nghiệp
Sức khoẻ và y tế7635 years
Bất Động Sản7027 years
Nhà hàng4626 years
Xây dựng các tòa nhà4629 years
Tôn giáo4069 years
Ngành xây dựng khác3727 years
Mua sắm3431 years
Tài chính khác3163 years
Ô tô3130 years
Dịch vụ tài chính2846 years
Sửa chữa xe hơi2529 years
Quản lí công chúng2238 years
Quản lí đoàn thể2024 years
Tiệm cắt tóc2030 years
Giáo dục2034 years
Mua Sắm Khác1826 years

Thông tin về Augusta, Kansas

Khu vực4.8 mi²
Dân số9.835
Dân số nam4.629 (47.1%)
Dân số nữ5.206 (52.9%)
Thay đổi dân số (1975 to 2020)+25.4%
Thay đổi dân số (2000 to 2020)+19.5%
Độ tuổi trung bình35.5 tuổi (Nam: 33.9, Nữ: 37)
Mã Vùng316
Các vùng lân cậnAugusta, Delano, Northeast, South Area, South Wichita
Giờ địa phương
Múi giờGiờ mùa hè miền Trung
Vĩ độ & Kinh độ37.68668, -96.97670

Bản đồ Augusta, Kansas

Bản đồ tương tác

Dân số Augusta, Kansas

Năm 1975 đến 2020

Data19751990200020152020
Dân số7.8428.1218.2319.4459.835
Mật độ dân số1.633 / mi²1.691,1 / mi²1.714 / mi²1.966,8 / mi²2.048 / mi²
Nguồn: JRC (European Commission's Joint Research Centre) làm việc trên GHS built-up grid

Thay đổi dân số Augusta, Kansas từ 2000 đến 2015

Tăng 14.7% từ năm 2000 đến 2015

Đến từThay đổi kể từ 1975Thay đổi kể từ 1990Thay đổi kể từ 2000
Augusta, Kansas+20.4%+16.3%+14.7%
Kansas+30.3%+17.3%+8%
Hoa Kỳ+46.9%+27.2%+13.7%
Nguồn: JRC (European Commission's Joint Research Centre) làm việc trên GHS built-up grid

Tuổi trung vị của Augusta, Kansas

Tuổi trung vị: 35.5 tuổi

Đến từĐộ tuổi trung bìnhTuổi trung vị (Nữ)Tuổi trung vị (Nam)
Augusta, Kansas35.5 yrs37 yrs33.9 yrs
Kansas36 yrs37.4 yrs34.7 yrs
Hoa Kỳ37.4 yrs38.7 yrs36.1 yrs
Nguồn: CIESIN (Center for International Earth Science Information Network)

Mật độ dân số của Augusta, Kansas

Mật độ dân số: 2.048 / mi²

Đến từDân sốKhu vựcMật độ
Augusta, Kansas9.8354,802 sq mi2.048 / mi²
Kansas2,9 million82.278,3 sq mi35,4 / mi²
Hoa Kỳ321,6 million3.796.740,8 sq mi84,7 / mi²
Nguồn: JRC (European Commission's Joint Research Centre) làm việc trên GHS built-up grid

Dân số lịch sử và dự đoán của Augusta, Kansas

Dân số ước tính từ 1780 đến 2100

Nguồn:
  1. JRC (European Commission's Joint Research Centre) làm việc trên GHS built-up grid
  2. CIESIN (Center for International Earth Science Information Network)
  3. [Liên kết] Klein Goldewijk, K., Beusen, A., Doelman, J., and Stehfest, E.: Anthropogenic land use estimates for the Holocene – HYDE 3.2, Earth Syst. Sci. Data, 9, 927–953, https://doi.org/10.5194/essd-9-927-2017, 2017.

Các khu vực lân cận ở Augusta, Kansas

Tỷ lệ phần trăm doanh nghiệp theo khu vực lân cận ở Augusta, Kansas

Phân bố giá

Phân phối kinh doanh theo giá cho Augusta, Kansas

Chỉ số phát triển con người (HDI)

Chỉ số tổng hợp thống kê về tuổi thọ, giáo dục và thu nhập bình quân đầu người.

Nguồn: [Liên kết] Kummu, M., Taka, M. &Guillaume, J. Gridded global datasets for Gross Domestic Product and Human Development Index over 1990–2015. Sci Data 5, 180004 (2018) doi:10.1038/sdata.2018.4

Phát thải CO2 của Augusta, Kansas

Phát thải Carbon Dioxide (CO2) bình quân đầu người tính theo tấn mỗi năm

Đến từLượng khí thải CO2Khí thải CO2 trên đầu ngườiCường độ phát thải CO2
Augusta, Kansas196,872 tn20.02 tn40,996.8 tons/mi²
Kansas60,730,954 tn20.82 tn738.1 tons/mi²
Hoa Kỳ5,664,619,810 tn17.62 tn1,492 tons/mi²
Nguồn: [Liên kết] Moran, D., Kanemoto K; Jiborn, M., Wood, R., Többen, J., and Seto, K.C. (2018) Carbon footprints of 13,000 cities. Environmental Research Letters DOI: 10.1088/1748-9326/aac72a
Phát thải CO2 của Augusta, Kansas
Lượng phát thải CO2 năm 2013 (tấn/năm)196,872 tn
Lượng phát thải CO2 năm 2013 (tấn/năm) bình quân đầu người20.02 tn
Cường độ phát thải CO2 năm 2013 (tấn/mi²/năm)40,996.8 tons/mi²

Trận động đất gần đây

Độ lớn 3.0 trở lên

NgàyThời gianMagnitudeDistanceĐộ sâuĐến từLiên kết
1/25/196:32 PM3.377.6 km4,290 m21km E of Caldwell, Kansasusgs.gov
1/16/193:34 AM476.7 km5,000 m22km S of Wellington, Kansasusgs.gov
10/1/1812:33 AM370.3 km6,470 m11km SW of Wellington, Kansasusgs.gov
9/8/186:23 AM3.789 km6,460 m23km ENE of Anthony, Kansasusgs.gov
8/30/188:37 PM3.987.7 km5,000 m15km ENE of Harper, Kansasusgs.gov
8/30/184:54 AM3.285.3 km10,320 m17km ENE of Harper, Kansasusgs.gov
8/30/1812:12 AM3.184.3 km5,000 m18km ENE of Harper, Kansasusgs.gov
8/29/1811:56 PM386.3 km9,750 m16km ENE of Harper, Kansasusgs.gov
7/7/189:50 PM3.490.3 km5,353 m11km ESE of Caldwell, Kansasusgs.gov
6/27/182:04 PM3.258.1 km5,000 m5km NW of Wellington, Kansasusgs.gov

Augusta, Kansas

Augusta là một thành phố thuộc quận Butler, tiểu bang Kansas, Hoa Kỳ. Năm 2010, dân số của xã này là 9274 người.

Trang Wikipedia về Augusta, Kansas
Hình ảnh về Augusta, Kansas

Về dữ liệu của chúng tôi

Dữ liệu trên trang này được ước tính bằng cách sử dụng một số công cụ và tài nguyên có sẵn công khai. Nó được cung cấp mà không có bảo đảm và có thể chứa thông tin không chính xác. Sử dụng theo rủi ro của riêng bạn.