Danh mục tại Augusta, Kansas
Các ngành công nghiệp
Phân bố doanh nghiệp theo ngành ở Augusta, Kansas
| Mô tả ngành | Số lượng cơ sở | Tuổi trung bình của doanh nghiệp |
|---|---|---|
| Sức khoẻ và y tế | 76 | 35 years |
| Bất Động Sản | 70 | 27 years |
| Nhà hàng | 46 | 26 years |
| Xây dựng các tòa nhà | 46 | 29 years |
| Tôn giáo | 40 | 69 years |
| Ngành xây dựng khác | 37 | 27 years |
| Mua sắm | 34 | 31 years |
| Tài chính khác | 31 | 63 years |
| Ô tô | 31 | 30 years |
| Dịch vụ tài chính | 28 | 46 years |
| Sửa chữa xe hơi | 25 | 29 years |
| Quản lí công chúng | 22 | 38 years |
| Quản lí đoàn thể | 20 | 24 years |
| Tiệm cắt tóc | 20 | 30 years |
| Giáo dục | 20 | 34 years |
| Mua Sắm Khác | 18 | 26 years |
Thông tin về Augusta, Kansas
| Khu vực | 4.8 mi² |
| Dân số | 9.835 |
| Dân số nam | 4.629 (47.1%) |
| Dân số nữ | 5.206 (52.9%) |
| Thay đổi dân số (1975 to 2020) | +25.4% |
| Thay đổi dân số (2000 to 2020) | +19.5% |
| Độ tuổi trung bình | 35.5 tuổi (Nam: 33.9, Nữ: 37) |
| Mã Vùng | 316 |
| Các vùng lân cận | Augusta, Delano, Northeast, South Area, South Wichita |
| Giờ địa phương | |
| Múi giờ | Giờ mùa hè miền Trung |
| Vĩ độ & Kinh độ | 37.68668, -96.97670 |
Bản đồ Augusta, Kansas
Bản đồ tương tác
Dân số Augusta, Kansas
Năm 1975 đến 2020
| Data | 1975 | 1990 | 2000 | 2015 | 2020 |
|---|---|---|---|---|---|
| Dân số | 7.842 | 8.121 | 8.231 | 9.445 | 9.835 |
| Mật độ dân số | 1.633 / mi² | 1.691,1 / mi² | 1.714 / mi² | 1.966,8 / mi² | 2.048 / mi² |
Thay đổi dân số Augusta, Kansas từ 2000 đến 2015
Tăng 14.7% từ năm 2000 đến 2015
| Đến từ | Thay đổi kể từ 1975 | Thay đổi kể từ 1990 | Thay đổi kể từ 2000 |
|---|---|---|---|
| Augusta, Kansas | +20.4% | +16.3% | +14.7% |
| Kansas | +30.3% | +17.3% | +8% |
| Hoa Kỳ | +46.9% | +27.2% | +13.7% |
Tuổi trung vị của Augusta, Kansas
Tuổi trung vị: 35.5 tuổi
| Đến từ | Độ tuổi trung bình | Tuổi trung vị (Nữ) | Tuổi trung vị (Nam) |
|---|---|---|---|
| Augusta, Kansas | 35.5 yrs | 37 yrs | 33.9 yrs |
| Kansas | 36 yrs | 37.4 yrs | 34.7 yrs |
| Hoa Kỳ | 37.4 yrs | 38.7 yrs | 36.1 yrs |
Mật độ dân số của Augusta, Kansas
Mật độ dân số: 2.048 / mi²
| Đến từ | Dân số | Khu vực | Mật độ |
|---|---|---|---|
| Augusta, Kansas | 9.835 | 4,802 sq mi | 2.048 / mi² |
| Kansas | 2,9 million | 82.278,3 sq mi | 35,4 / mi² |
| Hoa Kỳ | 321,6 million | 3.796.740,8 sq mi | 84,7 / mi² |
Dân số lịch sử và dự đoán của Augusta, Kansas
Dân số ước tính từ 1780 đến 2100
- JRC (European Commission's Joint Research Centre) làm việc trên GHS built-up grid
- CIESIN (Center for International Earth Science Information Network)
- [Liên kết] Klein Goldewijk, K., Beusen, A., Doelman, J., and Stehfest, E.: Anthropogenic land use estimates for the Holocene – HYDE 3.2, Earth Syst. Sci. Data, 9, 927–953, https://doi.org/10.5194/essd-9-927-2017, 2017.
Các khu vực lân cận ở Augusta, Kansas
Tỷ lệ phần trăm doanh nghiệp theo khu vực lân cận ở Augusta, Kansas
Phân bố giá
Phân phối kinh doanh theo giá cho Augusta, Kansas
Chỉ số phát triển con người (HDI)
Chỉ số tổng hợp thống kê về tuổi thọ, giáo dục và thu nhập bình quân đầu người.
Phát thải CO2 của Augusta, Kansas
Phát thải Carbon Dioxide (CO2) bình quân đầu người tính theo tấn mỗi năm
| Đến từ | Lượng khí thải CO2 | Khí thải CO2 trên đầu người | Cường độ phát thải CO2 |
|---|---|---|---|
| Augusta, Kansas | 196,872 tn | 20.02 tn | 40,996.8 tons/mi² |
| Kansas | 60,730,954 tn | 20.82 tn | 738.1 tons/mi² |
| Hoa Kỳ | 5,664,619,810 tn | 17.62 tn | 1,492 tons/mi² |
| Lượng phát thải CO2 năm 2013 (tấn/năm) | 196,872 tn |
| Lượng phát thải CO2 năm 2013 (tấn/năm) bình quân đầu người | 20.02 tn |
| Cường độ phát thải CO2 năm 2013 (tấn/mi²/năm) | 40,996.8 tons/mi² |
Trận động đất gần đây
Độ lớn 3.0 trở lên
| Ngày▼ | Thời gian↕ | Magnitude↕ | Distance↕ | Độ sâu↕ | Đến từ↕ | Liên kết |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1/25/19 | 6:32 PM | 3.3 | 77.6 km | 4,290 m | 21km E of Caldwell, Kansas | usgs.gov |
| 1/16/19 | 3:34 AM | 4 | 76.7 km | 5,000 m | 22km S of Wellington, Kansas | usgs.gov |
| 10/1/18 | 12:33 AM | 3 | 70.3 km | 6,470 m | 11km SW of Wellington, Kansas | usgs.gov |
| 9/8/18 | 6:23 AM | 3.7 | 89 km | 6,460 m | 23km ENE of Anthony, Kansas | usgs.gov |
| 8/30/18 | 8:37 PM | 3.9 | 87.7 km | 5,000 m | 15km ENE of Harper, Kansas | usgs.gov |
| 8/30/18 | 4:54 AM | 3.2 | 85.3 km | 10,320 m | 17km ENE of Harper, Kansas | usgs.gov |
| 8/30/18 | 12:12 AM | 3.1 | 84.3 km | 5,000 m | 18km ENE of Harper, Kansas | usgs.gov |
| 8/29/18 | 11:56 PM | 3 | 86.3 km | 9,750 m | 16km ENE of Harper, Kansas | usgs.gov |
| 7/7/18 | 9:50 PM | 3.4 | 90.3 km | 5,353 m | 11km ESE of Caldwell, Kansas | usgs.gov |
| 6/27/18 | 2:04 PM | 3.2 | 58.1 km | 5,000 m | 5km NW of Wellington, Kansas | usgs.gov |
Augusta, Kansas
Augusta là một thành phố thuộc quận Butler, tiểu bang Kansas, Hoa Kỳ. Năm 2010, dân số của xã này là 9274 người.
Trang Wikipedia về Augusta, Kansas
Về dữ liệu của chúng tôi
Dữ liệu trên trang này được ước tính bằng cách sử dụng một số công cụ và tài nguyên có sẵn công khai. Nó được cung cấp mà không có bảo đảm và có thể chứa thông tin không chính xác. Sử dụng theo rủi ro của riêng bạn.

