Danh mục tại Athens, Georgia
Các ngành công nghiệp
Phân bố doanh nghiệp theo ngành ở Athens, Georgia
| Mô tả ngành | Số lượng cơ sở | Tuổi trung bình của doanh nghiệp |
|---|---|---|
| Sức khoẻ và y tế | 2,354 | 28 years |
| Bất Động Sản | 1,118 | 28 years |
| Nhà hàng | 874 | 27 years |
| Thầy Thuốc và Bác Sĩ Phẫu Thuật | 667 | 30 years |
| Luật sư hợp pháp | 605 | 27 years |
| Mua sắm | 573 | 31 years |
| Quản lí đoàn thể | 494 | 24 years |
| Xây dựng các tòa nhà | 364 | 26 years |
| Tài chính khác | 347 | 59 years |
| Giáo dục | 334 | 56 years |
| Công việc xã hội | 311 | 28 years |
| Tôn giáo | 296 | 44 years |
| Dịch vụ tài chính | 283 | 43 years |
| Cửa hàng điện tử | 272 | 30 years |
Thông tin về Athens, Georgia
| Khu vực | 118.3 mi² |
| Dân số | 116.169 |
| Dân số nam | 55.156 (47.5%) |
| Dân số nữ | 61.013 (52.5%) |
| Thay đổi dân số (1975 to 2020) | +150.6% |
| Thay đổi dân số (2000 to 2020) | +14.6% |
| Độ tuổi trung bình | 26 tuổi (Nam: 26.2, Nữ: 25.8) |
| GDP bình quân đầu người (PPP) | $72.116 (2022) |
| Mã Vùng | 678, 706, 770 |
| Các vùng lân cận | Athens, Green Acres, Boulevard Historic District, Buckhead, Normaltown |
| Giờ địa phương | |
| Múi giờ | Giờ mùa hè miền Đông |
| Vĩ độ & Kinh độ | 33.96095, -83.37794 |
| Mã Bưu Chính | 30601, 30602, 30603, 30604, 30605, More |
Bản đồ Athens, Georgia
Bản đồ tương tác
Dân số Athens, Georgia
Năm 1975 đến 2030
| Data | 1975 | 1990 | 2000 | 2015 | 2020 | 2025* | 2030* |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Dân số | 46.353 | 75.374 | 101.336 | 122.250 | 116.169 | 117.049 | 121.104 |
| Mật độ dân số | 391,9 / mi² | 637,2 / mi² | 856,7 / mi² | 1.033,5 / mi² | 982,1 / mi² | 989,5 / mi² | 1.023,8 / mi² |
Thay đổi dân số Athens, Georgia từ 2000 đến 2020
Tăng 14.6% từ năm 2000 đến 2020
| Đến từ | Thay đổi kể từ 1975 | Thay đổi kể từ 1990 | Thay đổi kể từ 2000 |
|---|---|---|---|
| Athens, Georgia | +150.6% | +54.1% | +14.6% |
| Georgia | — | — | — |
| Hoa Kỳ | — | — | — |
Tuổi trung vị của Athens, Georgia
Tuổi trung vị: 26 tuổi
| Đến từ | Độ tuổi trung bình | Tuổi trung vị (Nữ) | Tuổi trung vị (Nam) |
|---|---|---|---|
| Athens, Georgia | 26 yrs | 25.8 yrs | 26.2 yrs |
| Georgia | 35.4 yrs | 36.6 yrs | 34.2 yrs |
| Hoa Kỳ | 37.4 yrs | 38.7 yrs | 36.1 yrs |
Mật độ dân số của Athens, Georgia
Mật độ dân số: 982 / mi²
| Đến từ | Dân số | Khu vực | Mật độ |
|---|---|---|---|
| Athens, Georgia | 116.169 | 118,3 sq mi | 982 / mi² |
| Georgia | 10,5 million | 59.425,2 sq mi | 177 / mi² |
| Hoa Kỳ | 321,6 million | 3.796.740,8 sq mi | 84,7 / mi² |
Dân số lịch sử và dự đoán của Athens, Georgia
Dân số ước tính từ 1830 đến 2100
- JRC (European Commission's Joint Research Centre) làm việc trên GHS built-up grid
- CIESIN (Center for International Earth Science Information Network)
- [Liên kết] Klein Goldewijk, K., Beusen, A., Doelman, J., and Stehfest, E.: Anthropogenic land use estimates for the Holocene – HYDE 3.2, Earth Syst. Sci. Data, 9, 927–953, https://doi.org/10.5194/essd-9-927-2017, 2017.
Các khu vực lân cận ở Athens, Georgia
Tỷ lệ phần trăm doanh nghiệp theo khu vực lân cận ở Athens, Georgia
Mã Bưu Chính
Tỷ lệ phần trăm doanh nghiệp theo mã bưu chính ở Athens, Georgia
Phân bố giá
Phân phối kinh doanh theo giá cho Athens, Georgia
Chỉ số phát triển con người (HDI)
Chỉ số tổng hợp thống kê về tuổi thọ, giáo dục và thu nhập bình quân đầu người.
Tổng sản phẩm quốc nội (GDP) của Athens, Georgia
GDP bình quân đầu người, PPP (đô la quốc tế cố định năm 2017)
| Data | 1990 | 1995 | 2000 | 2005 | 2010 | 2015 | 2020 | 2022 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| GDP bình quân đầu người | $44.583 | $39.969 | $54.880 | $60.720 | $58.730 | $68.451 | $77.111 | $72.116 |
| Tổng GDP | $2,5 T | $2,4 T | $3,5 T | $4,2 T | $4,3 T | $5 T | $5,7 T | $5,3 T |
Phát thải CO2 của Athens, Georgia
Phát thải Carbon Dioxide (CO2) bình quân đầu người tính theo tấn mỗi năm
| Đến từ | Lượng khí thải CO2 | Khí thải CO2 trên đầu người | Cường độ phát thải CO2 |
|---|---|---|---|
| Athens, Georgia | 1,790,629 tn | 15.41 tn | 15,137.4 tons/mi² |
| Georgia | 183,571,845 tn | 17.48 tn | 3,089.1 tons/mi² |
| Hoa Kỳ | 5,664,619,810 tn | 17.62 tn | 1,492 tons/mi² |
| Lượng phát thải CO2 năm 2013 (tấn/năm) | 1,790,629 tn |
| Lượng phát thải CO2 năm 2013 (tấn/năm) bình quân đầu người | 15.41 tn |
| Cường độ phát thải CO2 năm 2013 (tấn/mi²/năm) | 15,137.4 tons/mi² |
Nguy cơ rủi ro tự nhiên
Rủi ro tương đối trong số 10
| Nguy hiểm | Mức độ rủi ro |
|---|---|
| Lũ lụt | Trung bình (7) |
| Động đất | Thấp (2) |
| Lốc xoáy | Trung bình (5) |
* Rủi ro, đặc biệt liên quan đến lũ lụt hoặc lở đất, có thể không dành cho toàn bộ khu vực.
- Dilley, M., R.S. Chen, U. Deichmann, A.L. Lerner-Lam, M. Arnold, J. Agwe, P. Buys, O. Kjekstad, B. Lyon, and G. Yetman. 2005. Natural Disaster Hotspots: A Global Risk Analysis. Washington, D.C.: World Bank. https://doi.org/10.1596/0-8213-5930-4.
- Center for Hazards and Risk Research - CHRR - Columbia University, Center for International Earth Science Information Network - CIESIN - Columbia University, International Bank for Reconstruction and Development - The World Bank, and United Nations Environment Programme Global Resource Information Database Geneva - UNEP/GRID-Geneva. 2005. Global Cyclone Hazard Frequency and Distribution. Palisades, NY: NASA Socioeconomic Data and Applications Center (SEDAC). https://doi.org/10.7927/H4CZ353K.
- Center for Hazards and Risk Research - CHRR - Columbia University, Center for International Earth Science Information Network - CIESIN - Columbia University. 2005. Global Flood Hazard Frequency and Distribution. Palisades, NY: NASA Socioeconomic Data and Applications Center (SEDAC). https://doi.org/10.7927/H4668B3D.
- Center for Hazards and Risk Research - CHRR - Columbia University, Center for International Earth Science Information Network - CIESIN - Columbia University. 2005. Global Earthquake Hazard Distribution - Peak Ground Acceleration. Palisades, NY: NASA Socioeconomic Data and Applications Center (SEDAC). https://doi.org/10.7927/H4BZ63ZS.
Trận động đất gần đây
Độ lớn 3.0 trở lên
| Ngày▼ | Thời gian↕ | Magnitude↕ | Distance↕ | Độ sâu↕ | Đến từ↕ | Liên kết |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 4/4/09 | 8:45 PM | 3.1 | 84.4 km | 0 m | 15km N of Milledgeville, Georgia | usgs.gov |
| 3/18/03 | 6:04 AM | 3.5 | 54.5 km | 5,000 m | Georgia, USA | usgs.gov |
| 1/3/92 | 4:21 AM | 3.2 | 84.4 km | 5,000 m | Georgia, USA | usgs.gov |
| 12/12/87 | 3:53 AM | 3 | 76 km | 5,000 m | South Carolina | usgs.gov |
| 12/3/74 | 8:25 AM | 3.6 | 81.2 km | — | Georgia, USA | usgs.gov |
| 8/2/74 | 8:52 AM | 4.3 | 82.9 km | 1,000 m | Georgia, USA | usgs.gov |
| 7/13/71 | 11:42 AM | 3.7 | 95.9 km | — | South Carolina | usgs.gov |
| 3/5/14 | 8:05 PM | 4.5 | 52.4 km | — | Georgia, USA | usgs.gov |
| 11/2/75 | 2:55 AM | 4.3 | 83.2 km | — | Georgia, USA | usgs.gov |
Athens, Georgia
Quận Athens-Clarke là một thành phố-quận trong tiểu bang Georgia, Hoa Kỳ. Thành phố có diện tích km², dân số theo điều tra năm 2000 của Cục điều tra dân số Hoa Kỳ là 100.266 người bao gồm toàn bộ quận Athens-Clarke nhưng trừ Winterville và một phần của Bogart)..
Trang Wikipedia về Athens, Georgia
Về dữ liệu của chúng tôi
Dữ liệu trên trang này được ước tính bằng cách sử dụng một số công cụ và tài nguyên có sẵn công khai. Nó được cung cấp mà không có bảo đảm và có thể chứa thông tin không chính xác. Sử dụng theo rủi ro của riêng bạn.

