Danh mục tại Ash Fork
Cửa hàng bảo trì và sửa chữ ô tôTrạm xăngXe tải và cho thuê xe kéoChăn nuôi động vậtNuôi trồngNhà thầuNhà Thầu ChínhĐiểm thu hút khách du lịchĐơn vị cung cấp giải tríCửa hàng tạp hoá và siêu thịNhà hàngĐại lý cho thuê xe tải nhẹDịch vụ cho thuê xe moócAtm củaPhòng khám y tếDịch vụ cho công nghiệpCông ty kinh doanh bất động sảnĐại lý bất động sảnKhu phức hợp nhà ởCửa hàng tiện lợiTrại gia súcGiao nhận vận tảiGiao thông vận tải hậu cầnVận chuyển hàng hoá/ thương mại
Các ngành công nghiệp
Phân bố doanh nghiệp theo ngành ở Ash Fork
| Mô tả ngành | Số lượng cơ sở | Tuổi trung bình của doanh nghiệp | Xếp hạng Google trung bình |
|---|---|---|---|
| Mua sắm | 13 | 34 years | 4.1 |
| Trạm xăng | 8 | — | 4.1 |
| Giáo dục | 6 | — | 4.8 |
| Cửa hàng tiện lợi | 5 | — | 4 |
| Sức khoẻ và y tế | 5 | — | — |
Thông tin về Ash Fork
| Khu vực | 2.3 mi² |
| Dân số | 433 |
| Dân số nam | 224 (51.8%) |
| Dân số nữ | 209 (48.2%) |
| Thay đổi dân số (1975 to 2020) | +78.2% |
| Thay đổi dân số (2000 to 2020) | +39.2% |
| Độ tuổi trung bình | 42.3 tuổi (Nam: 42.7, Nữ: 41.6) |
| Mã Vùng | 928 |
| Các vùng lân cận | Ash Fork, Downtown Flagstaff |
| Giờ địa phương | |
| Múi giờ | Giờ chuẩn miền núi |
| Vĩ độ & Kinh độ | 35.22501, -112.48407 |
| Mã Bưu Chính | 86320 |
Bản đồ Ash Fork
Bản đồ tương tác
Dân số Ash Fork
Năm 1975 đến 2020
| Data | 1975 | 1990 | 2000 | 2015 | 2020 |
|---|---|---|---|---|---|
| Dân số | 243 | 271 | 311 | 433 | 433 |
| Mật độ dân số | 106 / mi² | 118,2 / mi² | 135,7 / mi² | 188,9 / mi² | 188,9 / mi² |
Nguồn: JRC (European Commission's Joint Research Centre) làm việc trên GHS built-up grid
Thay đổi dân số Ash Fork từ 2000 đến 2015
Tăng 39.2% từ năm 2000 đến 2015
| Đến từ | Thay đổi kể từ 1975 | Thay đổi kể từ 1990 | Thay đổi kể từ 2000 |
|---|---|---|---|
| Ash Fork | +78.2% | +59.8% | +39.2% |
| Arizona | +146.4% | +75.2% | +37.8% |
| Hoa Kỳ | +46.9% | +27.2% | +13.7% |
Nguồn: JRC (European Commission's Joint Research Centre) làm việc trên GHS built-up grid
Tuổi trung vị của Ash Fork
Tuổi trung vị: 42.3 tuổi
| Đến từ | Độ tuổi trung bình | Tuổi trung vị (Nữ) | Tuổi trung vị (Nam) |
|---|---|---|---|
| Ash Fork | 42.3 yrs | 41.6 yrs | 42.7 yrs |
| Arizona | 36 yrs | 37.1 yrs | 34.8 yrs |
| Hoa Kỳ | 37.4 yrs | 38.7 yrs | 36.1 yrs |
Nguồn: CIESIN (Center for International Earth Science Information Network)
Mật độ dân số của Ash Fork
Mật độ dân số: 189 / mi²
| Đến từ | Dân số | Khu vực | Mật độ |
|---|---|---|---|
| Ash Fork | 433 | 2,292 sq mi | 189 / mi² |
| Arizona | 7,1 million | 113.990,4 sq mi | 62,4 / mi² |
| Hoa Kỳ | 321,6 million | 3.796.740,8 sq mi | 84,7 / mi² |
Nguồn: JRC (European Commission's Joint Research Centre) làm việc trên GHS built-up grid
Dân số lịch sử và dự đoán của Ash Fork
Dân số ước tính từ 1880 đến 2100
Nguồn:
- JRC (European Commission's Joint Research Centre) làm việc trên GHS built-up grid
- CIESIN (Center for International Earth Science Information Network)
- [Liên kết] Klein Goldewijk, K., Beusen, A., Doelman, J., and Stehfest, E.: Anthropogenic land use estimates for the Holocene – HYDE 3.2, Earth Syst. Sci. Data, 9, 927–953, https://doi.org/10.5194/essd-9-927-2017, 2017.
Phân bố giá
Phân phối kinh doanh theo giá cho Ash Fork
Chỉ số phát triển con người (HDI)
Chỉ số tổng hợp thống kê về tuổi thọ, giáo dục và thu nhập bình quân đầu người.
Nguồn: [Liên kết] Kummu, M., Taka, M. &Guillaume, J. Gridded global datasets for Gross Domestic Product and Human Development Index over 1990–2015. Sci Data 5, 180004 (2018) doi:10.1038/sdata.2018.4
Phát thải CO2 của Ash Fork
Phát thải Carbon Dioxide (CO2) bình quân đầu người tính theo tấn mỗi năm
| Đến từ | Lượng khí thải CO2 | Khí thải CO2 trên đầu người | Cường độ phát thải CO2 |
|---|---|---|---|
| Ash Fork | 7,461 tn | 17.23 tn | 3,254.3 tons/mi² |
| Arizona | 120,455,172 tn | 16.95 tn | 1,056.7 tons/mi² |
| Hoa Kỳ | 5,664,619,810 tn | 17.62 tn | 1,492 tons/mi² |
Nguồn: [Liên kết] Moran, D., Kanemoto K; Jiborn, M., Wood, R., Többen, J., and Seto, K.C. (2018) Carbon footprints of 13,000 cities. Environmental Research Letters DOI: 10.1088/1748-9326/aac72a
Phát thải CO2 của Ash Fork
| Lượng phát thải CO2 năm 2013 (tấn/năm) | 7,461 tn |
| Lượng phát thải CO2 năm 2013 (tấn/năm) bình quân đầu người | 17.23 tn |
| Cường độ phát thải CO2 năm 2013 (tấn/mi²/năm) | 3,254.3 tons/mi² |
Nguy cơ rủi ro tự nhiên
Relative risk out of 10
| Nguy hiểm | Risk Level |
|---|---|
| Earthquake | Low (2) |
* Risk, particularly concerning flood or landslide, may not be for the entire area.
Nguồn:
- Dilley, M., R.S. Chen, U. Deichmann, A.L. Lerner-Lam, M. Arnold, J. Agwe, P. Buys, O. Kjekstad, B. Lyon, and G. Yetman. 2005. Natural Disaster Hotspots: A Global Risk Analysis. Washington, D.C.: World Bank. https://doi.org/10.1596/0-8213-5930-4.
- Center for Hazards and Risk Research - CHRR - Columbia University, Center for International Earth Science Information Network - CIESIN - Columbia University. 2005. Global Earthquake Hazard Distribution - Peak Ground Acceleration. Palisades, NY: NASA Socioeconomic Data and Applications Center (SEDAC). https://doi.org/10.7927/H4BZ63ZS.
Trận động đất gần đây
Độ lớn 3.0 trở lên
| Ngày▼ | Thời gian↕ | Magnitude↕ | Distance↕ | Độ sâu↕ | Đến từ↕ | Liên kết |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 12/30/18 | 8:31 PM | 3.2 | 17.8 km | 5,000 m | 22km E of Seligman, Arizona | usgs.gov |
| 12/30/18 | 9:08 AM | 3 | 15.3 km | 5,000 m | 26km E of Seligman, Arizona | usgs.gov |
| 11/4/18 | 9:31 PM | 3.1 | 86.1 km | 5,000 m | 10km ESE of Flagstaff, Arizona | usgs.gov |
| 10/9/16 | 12:53 AM | 3.4 | 72.6 km | 9,420 m | 30km ENE of Peach Springs, Arizona | usgs.gov |
| 9/26/15 | 11:14 PM | 3.3 | 72.4 km | 5,000 m | 43km SSE of Grand Canyon Village, Arizona | usgs.gov |
| 5/5/15 | 9:04 AM | 3.1 | 76.4 km | 7,120 m | 10km NNE of Sedona, Arizona | usgs.gov |
| 3/4/15 | 6:19 AM | 3 | 76 km | 5,000 m | 26km ENE of Bagdad, Arizona | usgs.gov |
| 1/17/15 | 11:21 PM | 3.1 | 75.3 km | 11,710 m | 40km N of Bagdad, Arizona | usgs.gov |
| 12/1/14 | 7:53 AM | 3.2 | 71.2 km | 5,000 m | 12km NNE of West Sedona, Arizona | usgs.gov |
| 12/1/14 | 7:44 AM | 3 | 80.7 km | 5,000 m | 9km NE of Sedona, Arizona | usgs.gov |
Về dữ liệu của chúng tôi
Dữ liệu trên trang này được ước tính bằng cách sử dụng một số công cụ và tài nguyên có sẵn công khai. Nó được cung cấp mà không có bảo đảm và có thể chứa thông tin không chính xác. Sử dụng theo rủi ro của riêng bạn.


