Danh mục tại Arcadia, California

Cho Thuê XeCửa hàng bảo trì và sửa chữ ô tôCửa hàng phụ tùng xe ô tôCửa hàng săm lốpĐại lý xe cũĐại Lý Xe MớiĐại lý xe mô tôDịch vụ cân bánhDịch vụ dán hoa văn xe ô tôDịch vụ thay dầuKính XeSửa chữa cơ thểSửa chữa xe hơiTrạm kiểm tra khí thảiTrạm xăngCông ty xuất nhập khẩuCửa hàng văn phòng phẩmĐại lí bán sỉĐại lý bán buôn đồ điện tửĐại lý bán buôn quần áoGia công kim loạiMáy in công nghiệpMáy in kỹ thuật sốNgười mua trang sứcNgười trồng trọtNhà bán buôn vải vócNhà cung cấp cửaNhà cung cấp cửa garaNhà cung cấp cửa sổNhà cung cấp dầu dieselNhà cung cấp hệ thống an ninhNhà cung cấp linh kiện điện tửNhà cung cấp nước đóng chaiNhà cung cấp sản phẩm làm đẹpNhà cung cấp thiết bị năng lượng mặt trờiNhà cung cấp thiết bị y tếNhà cung cấp vật liệu xây dựngNhà sản xuất kim loạiNhà sản xuất máy mócXưởng máyCửa hàng áo thunCửa hàng bán áo phông đặt mayCửa hàng bán đồ lót phụ nữCửa hàng bán váyCửa hàng đồ bơiCửa Hàng Đồ CướiCửa hàng đồ daCửa hàng nhỏCửa hàng phụ kiện thời trangCửa hàng quần áo
Hiển thị 1-50 của 643

Các ngành công nghiệp

Phân bố doanh nghiệp theo ngành ở Arcadia, California

Mô tả ngànhSố lượng cơ sởTuổi trung bình của doanh nghiệp
Sức khoẻ và y tế1,30227 years
Bất Động Sản80726 years
Nhà hàng52129 years
Mua sắm38827 years
Các nha sĩ38327 years
Quản lí đoàn thể33726 years
Thầy Thuốc và Bác Sĩ Phẫu Thuật31333 years
Cửa hàng điện tử23127 years
Luật sư hợp pháp22724 years
Tiệm cắt tóc22524 years
Dịch vụ tài chính22428 years
Xây dựng các tòa nhà22227 years
Tài chính khác21045 years
Nhân viên kế toán20029 years
Thẩm mỹ viện19522 years
Cửa hàng quần áo18729 years

Thông tin về Arcadia, California

Khu vực11.2 mi²
Dân số57.639
Dân số nam27.557 (47.8%)
Dân số nữ30.082 (52.2%)
Thay đổi dân số (1975 to 2020)+74.3%
Thay đổi dân số (2000 to 2020)+3.1%
Độ tuổi trung bình42.6 tuổi (Nam: 41.2, Nữ: 43.7)
GDP bình quân đầu người (PPP)$59.032 (2022)
Mã Vùng310, 323, 626, 714
Các vùng lân cậnArcadia, El Monte City, Downtown Arcadia, East Arcadia, Southwest Arcadia
Giờ địa phương
Múi giờGiờ mùa hè Thái Bình Dương
Vĩ độ & Kinh độ34.13973, -118.03534
Mã Bưu Chính91006910079106691077

Bản đồ Arcadia, California

Bản đồ tương tác

Dân số Arcadia, California

Năm 1975 đến 2030

Data197519902000201520202025*2030*
Dân số33.07046.57055.89757.65857.63957.99360.067
Mật độ dân số2.959,9 / mi²4.168,1 / mi²5.002,9 / mi²5.160,6 / mi²5.158,9 / mi²5.190,5 / mi²5.376,2 / mi²
* Dự đoán
Nguồn: JRC (European Commission's Joint Research Centre) làm việc trên GHS built-up grid

Thay đổi dân số Arcadia, California từ 2000 đến 2020

Tăng 3.1% từ năm 2000 đến 2020

Đến từThay đổi kể từ 1975Thay đổi kể từ 1990Thay đổi kể từ 2000
Arcadia, California+74.3%+23.8%+3.1%
California
Hoa Kỳ
Nguồn: JRC (European Commission's Joint Research Centre) làm việc trên GHS built-up grid

Tuổi trung vị của Arcadia, California

Tuổi trung vị: 42.6 tuổi

Đến từĐộ tuổi trung bìnhTuổi trung vị (Nữ)Tuổi trung vị (Nam)
Arcadia, California42.6 yrs43.7 yrs41.2 yrs
California35.3 yrs36.5 yrs34.2 yrs
Hoa Kỳ37.4 yrs38.7 yrs36.1 yrs
Nguồn: CIESIN (Center for International Earth Science Information Network)

Mật độ dân số của Arcadia, California

Mật độ dân số: 5.159 / mi²

Đến từDân sốKhu vựcMật độ
Arcadia, California57.63911,17 sq mi5.159 / mi²
California38,8 million163.694,5 sq mi237 / mi²
Hoa Kỳ321,6 million3.796.740,8 sq mi84,7 / mi²
Nguồn: JRC (European Commission's Joint Research Centre) làm việc trên GHS built-up grid

Dân số lịch sử và dự đoán của Arcadia, California

Dân số ước tính từ 1890 đến 2100

Nguồn:
  1. JRC (European Commission's Joint Research Centre) làm việc trên GHS built-up grid
  2. CIESIN (Center for International Earth Science Information Network)
  3. [Liên kết] Klein Goldewijk, K., Beusen, A., Doelman, J., and Stehfest, E.: Anthropogenic land use estimates for the Holocene – HYDE 3.2, Earth Syst. Sci. Data, 9, 927–953, https://doi.org/10.5194/essd-9-927-2017, 2017.

Các khu vực lân cận ở Arcadia, California

Tỷ lệ phần trăm doanh nghiệp theo khu vực lân cận ở Arcadia, California

Mã Bưu Chính

Tỷ lệ phần trăm doanh nghiệp theo mã bưu chính ở Arcadia, California

Phân bố giá

Phân phối kinh doanh theo giá cho Arcadia, California

Chỉ số phát triển con người (HDI)

Chỉ số tổng hợp thống kê về tuổi thọ, giáo dục và thu nhập bình quân đầu người.

Nguồn: [Liên kết] Kummu, M., Taka, M. &Guillaume, J. Gridded global datasets for Gross Domestic Product and Human Development Index over 1990–2015. Sci Data 5, 180004 (2018) doi:10.1038/sdata.2018.4

Tổng sản phẩm quốc nội (GDP) của Arcadia, California

GDP bình quân đầu người, PPP (đô la quốc tế cố định năm 2017)

Data19901995200020052010201520202022
GDP bình quân đầu người$38.228$41.751$52.947$59.937$55.686$59.767$59.859$59.032
Tổng GDP$520,6 N$584,2 N$785 N$967,4 N$901,2 N$1 Tr$983,9 N$1 Tr
Nguồn: [Liên kết] Kummu, M., Kosonen, M. & Masoumzadeh Sayyar, S. Downscaled gridded global dataset for gross domestic product (GDP) per capita PPP over 1990–2022. Sci Data 12, 178 (2025) doi:10.1038/s41597-025-04487-x

Phát thải CO2 của Arcadia, California

Phát thải Carbon Dioxide (CO2) bình quân đầu người tính theo tấn mỗi năm

Đến từLượng khí thải CO2Khí thải CO2 trên đầu ngườiCường độ phát thải CO2
Arcadia, California827,714 tn14.36 tn74,082.8 tons/mi²
California625,399,868 tn16.13 tn3,820.5 tons/mi²
Hoa Kỳ5,664,619,810 tn17.62 tn1,492 tons/mi²
Nguồn: [Liên kết] Moran, D., Kanemoto K; Jiborn, M., Wood, R., Többen, J., and Seto, K.C. (2018) Carbon footprints of 13,000 cities. Environmental Research Letters DOI: 10.1088/1748-9326/aac72a
Phát thải CO2 của Arcadia, California
Lượng phát thải CO2 năm 2013 (tấn/năm)827,714 tn
Lượng phát thải CO2 năm 2013 (tấn/năm) bình quân đầu người14.36 tn
Cường độ phát thải CO2 năm 2013 (tấn/mi²/năm)74,082.8 tons/mi²

Nguy cơ rủi ro tự nhiên

Rủi ro tương đối trong số 10

Nguy hiểmMức độ rủi ro
Hạn hánCao (10)
Lũ lụtTrung bình (7)
Động đấtCao (10)

* Rủi ro, đặc biệt liên quan đến lũ lụt hoặc lở đất, có thể không dành cho toàn bộ khu vực.

Nguồn:
  1. Dilley, M., R.S. Chen, U. Deichmann, A.L. Lerner-Lam, M. Arnold, J. Agwe, P. Buys, O. Kjekstad, B. Lyon, and G. Yetman. 2005. Natural Disaster Hotspots: A Global Risk Analysis. Washington, D.C.: World Bank. https://doi.org/10.1596/0-8213-5930-4.
  2. Center for Hazards and Risk Research - CHRR - Columbia University, Center for International Earth Science Information Network - CIESIN - Columbia University, and International Research Institute for Climate and Society - IRI - Columbia University. 2005. Global Drought Hazard Frequency and Distribution. Palisades, NY: NASA Socioeconomic Data and Applications Center (SEDAC). https://doi.org/10.7927/H4VX0DFT.
  3. Center for Hazards and Risk Research - CHRR - Columbia University, Center for International Earth Science Information Network - CIESIN - Columbia University. 2005. Global Flood Hazard Frequency and Distribution. Palisades, NY: NASA Socioeconomic Data and Applications Center (SEDAC). https://doi.org/10.7927/H4668B3D.
  4. Center for Hazards and Risk Research - CHRR - Columbia University, Center for International Earth Science Information Network - CIESIN - Columbia University. 2005. Global Earthquake Hazard Distribution - Peak Ground Acceleration. Palisades, NY: NASA Socioeconomic Data and Applications Center (SEDAC). https://doi.org/10.7927/H4BZ63ZS.

Trận động đất gần đây

Độ lớn 3.0 trở lên

NgàyThời gianMagnitudeDistanceĐộ sâuĐến từLiên kết
3/16/1011:04 AM4.4416.9 km18,723 m2km NE of Pico Rivera, CAusgs.gov
4/4/0711:27 AM3.499.3 km11,590 m4km NNE of Bradbury, CAusgs.gov
6/29/9912:55 PM3.7722.2 km9,369 m3km NNE of Huntington Park, Californiausgs.gov
6/17/991:11 AM322.3 km8,335 m3km N of Huntington Park, Californiausgs.gov
6/17/991:11 AM3.1521.7 km5,955 m3km NNE of Huntington Park, Californiausgs.gov
5/30/9912:20 PM3.0221.7 km4,296 m4km NNE of Huntington Park, Californiausgs.gov
5/30/9912:15 PM3.4321.5 km9,434 m4km NNE of Huntington Park, Californiausgs.gov
6/14/985:33 PM312.3 km5,524 m3km SSW of South El Monte, Californiausgs.gov
4/26/981:32 AM3.799.8 km6,916 m2km NE of Monterey Park, Californiausgs.gov
5/23/963:26 PM3.4919.1 km11,291 m4km WNW of East Los Angeles, Californiausgs.gov

Arcadia, California

Arcadia là một thành phố thuộc quận Los Angeles trong tiểu bang California, Hoa Kỳ. Thành phố có tổng diện tích 28,836  km², trong đó diện tích đất là 28,296  km². Theo điều tra dân số Hoa Kỳ năm 2010, thành phố có dân số 56.364 ngườiThành phố được đặt tên the..

Trang Wikipedia về Arcadia, California
Hình ảnh về Arcadia, California

Về dữ liệu của chúng tôi

Dữ liệu trên trang này được ước tính bằng cách sử dụng một số công cụ và tài nguyên có sẵn công khai. Nó được cung cấp mà không có bảo đảm và có thể chứa thông tin không chính xác. Sử dụng theo rủi ro của riêng bạn.