Danh mục tại Appomattox

Cho Thuê XeCửa hàng bán pin ô tôCửa hàng bảo trì và sửa chữ ô tôCửa hàng phụ tùng xe ô tôCửa hàng săm lốpĐại lý xe cũSửa chữa xe hơiTrạm xăngGia công kim loạiNuôi trồngCửa hàng nhỏCửa hàng quần áoQuần áo của phụ nữCửa hàng điện thoại di độngBưu điệnCảnh sát và thực thi pháp luậtDịch vụ vận chuyển và gửi thưNhà thờNhà thờ dòng Báp-títNhà tư vấnTổ chức dịch vụ xã hộiTổ chức phi lợi nhuậnTổ chức tôn giáoTôn giáoVăn phòng chính phủVăn phòng chính phủ cấp hạtCửa hàng bán đồ điện tửCửa hàng phụ kiện điện thoạiCửa hàng kim loạtCửa hàng máy cắt cỏLắp đặt và sửa chữa hệ thống ống nướcNhà máy bê tôngNhà thầuNhà Thầu ChínhNhà thầu HVACNhà thầu máy xúcNhà thầu thi công phần ốp látXây dựng các tòa nhàXây dựng nhà ởXây dựng nhà ởCơ sở giáo dụcGiáo dụcTrung tâm giáo dụcTrường tiểu học và tiểu họcBảo tàngĐiểm thu hút khách du lịchĐơn vị cung cấp giải tríNhà nhiếp ảnhBánh PizzaCửa hàng tạp hoá và siêu thị
Hiển thị 1-50 của 114

Các ngành công nghiệp

Phân bố doanh nghiệp theo ngành ở Appomattox

Mô tả ngànhSố lượng cơ sởTuổi trung bình của doanh nghiệp
Tôn giáo6160 years
Nhà hàng3832 years
Sức khoẻ và y tế3429 years
Mua Sắm Khác3335 years
Xây dựng các tòa nhà3130 years
Bất Động Sản2730 years
Sửa chữa xe hơi2730 years
Mua sắm2631 years
Tài chính khác2468 years
Quản lí công chúng2346 years
Trạm xăng21
Quản lí đoàn thể2034 years
Luật sư hợp pháp1924 years
Giáo dục1643 years
Các hiệu thuốc và cửa hàng thuốc1440 years

Thông tin về Appomattox

Khu vực2.3 mi²
Dân số1.480
Dân số nam686 (46.3%)
Dân số nữ794 (53.7%)
Thay đổi dân số (1975 to 2020)+56.4%
Thay đổi dân số (2000 to 2020)-8.6%
Độ tuổi trung bình43.2 tuổi (Nam: 38.1, Nữ: 46.5)
Mã Vùng434
Các vùng lân cậnAppomattox, Central Business District, Berkley, Lakeside, College Hill
Giờ địa phương
Múi giờGiờ mùa hè miền Đông
Vĩ độ & Kinh độ37.35709, -78.82529
Mã Bưu Chính24522

Bản đồ Appomattox

Bản đồ tương tác

Dân số Appomattox

Năm 1975 đến 2030

Data197519902000201520202025*2030*
Dân số9461.3501.6201.8221.4801.4641.438
Mật độ dân số408,4 / mi²582,7 / mi²699,3 / mi²786,5 / mi²638,9 / mi²632 / mi²620,7 / mi²
* Dự đoán
Nguồn: JRC (European Commission's Joint Research Centre) làm việc trên GHS built-up grid

Thay đổi dân số Appomattox từ 2000 đến 2020

Giảm 8.6% từ năm 2000 đến 2020

Đến từThay đổi kể từ 1975Thay đổi kể từ 1990Thay đổi kể từ 2000
Appomattox+56.4%+9.6%-8.6%
Virginia
Hoa Kỳ
Nguồn: JRC (European Commission's Joint Research Centre) làm việc trên GHS built-up grid

Tuổi trung vị của Appomattox

Tuổi trung vị: 43.2 tuổi

Đến từĐộ tuổi trung bìnhTuổi trung vị (Nữ)Tuổi trung vị (Nam)
Appomattox43.2 yrs46.5 yrs38.1 yrs
Virginia37.6 yrs38.8 yrs36.3 yrs
Hoa Kỳ37.4 yrs38.7 yrs36.1 yrs
Nguồn: CIESIN (Center for International Earth Science Information Network)

Mật độ dân số của Appomattox

Mật độ dân số: 639 / mi²

Đến từDân sốKhu vựcMật độ
Appomattox1.4802,317 sq mi639 / mi²
Virginia8,5 million42.774,9 sq mi198 / mi²
Hoa Kỳ321,6 million3.796.740,8 sq mi84,7 / mi²
Nguồn: JRC (European Commission's Joint Research Centre) làm việc trên GHS built-up grid

Dân số lịch sử và dự đoán của Appomattox

Dân số ước tính từ 1000 đến 2100

Nguồn:
  1. JRC (European Commission's Joint Research Centre) làm việc trên GHS built-up grid
  2. CIESIN (Center for International Earth Science Information Network)
  3. [Liên kết] Klein Goldewijk, K., Beusen, A., Doelman, J., and Stehfest, E.: Anthropogenic land use estimates for the Holocene – HYDE 3.2, Earth Syst. Sci. Data, 9, 927–953, https://doi.org/10.5194/essd-9-927-2017, 2017.

Các khu vực lân cận ở Appomattox

Tỷ lệ phần trăm doanh nghiệp theo khu vực lân cận ở Appomattox

Phân bố giá

Phân phối kinh doanh theo giá cho Appomattox

Chỉ số phát triển con người (HDI)

Chỉ số tổng hợp thống kê về tuổi thọ, giáo dục và thu nhập bình quân đầu người.

Nguồn: [Liên kết] Kummu, M., Taka, M. &Guillaume, J. Gridded global datasets for Gross Domestic Product and Human Development Index over 1990–2015. Sci Data 5, 180004 (2018) doi:10.1038/sdata.2018.4

Phát thải CO2 của Appomattox

Phát thải Carbon Dioxide (CO2) bình quân đầu người tính theo tấn mỗi năm

Đến từLượng khí thải CO2Khí thải CO2 trên đầu ngườiCường độ phát thải CO2
Appomattox28,063 tn18.96 tn12,113.6 tons/mi²
Virginia152,481,034 tn17.97 tn3,564.7 tons/mi²
Hoa Kỳ5,664,619,810 tn17.62 tn1,492 tons/mi²
Nguồn: [Liên kết] Moran, D., Kanemoto K; Jiborn, M., Wood, R., Többen, J., and Seto, K.C. (2018) Carbon footprints of 13,000 cities. Environmental Research Letters DOI: 10.1088/1748-9326/aac72a
Phát thải CO2 của Appomattox
Lượng phát thải CO2 năm 2013 (tấn/năm)28,063 tn
Lượng phát thải CO2 năm 2013 (tấn/năm) bình quân đầu người18.96 tn
Cường độ phát thải CO2 năm 2013 (tấn/mi²/năm)12,113.6 tons/mi²

Nguy cơ rủi ro tự nhiên

Rủi ro tương đối trong số 10

Nguy hiểmMức độ rủi ro
Lũ lụtTrung bình (7)

* Rủi ro, đặc biệt liên quan đến lũ lụt hoặc lở đất, có thể không dành cho toàn bộ khu vực.

Nguồn:
  1. Dilley, M., R.S. Chen, U. Deichmann, A.L. Lerner-Lam, M. Arnold, J. Agwe, P. Buys, O. Kjekstad, B. Lyon, and G. Yetman. 2005. Natural Disaster Hotspots: A Global Risk Analysis. Washington, D.C.: World Bank. https://doi.org/10.1596/0-8213-5930-4.
  2. Center for Hazards and Risk Research - CHRR - Columbia University, Center for International Earth Science Information Network - CIESIN - Columbia University. 2005. Global Flood Hazard Frequency and Distribution. Palisades, NY: NASA Socioeconomic Data and Applications Center (SEDAC). https://doi.org/10.7927/H4668B3D.

Trận động đất gần đây

Độ lớn 3.0 trở lên

NgàyThời gianMagnitudeDistanceĐộ sâuĐến từLiên kết
5/22/141:47 AM3.169.5 km9,860 m13km W of Powhatan, Virginiausgs.gov
3/26/123:21 AM395.8 km8,650 m13km S of Louisa, Virginiausgs.gov
1/30/1211:39 PM3.198.9 km3,180 m9km SSE of Louisa, Virginiausgs.gov
10/12/114:40 PM398.6 km4,010 m9km S of Louisa, Virginiausgs.gov
8/24/114:45 AM3.493.3 km50 m16km NNW of Goochland, Virginiausgs.gov
8/24/1112:04 AM4.298.7 km0 m13km SSE of Louisa, Virginiausgs.gov
8/23/115:51 PM5.899.6 km6,000 m14km SSE of Louisa, Virginiausgs.gov
12/9/038:59 PM4.579 km10,000 m16km E of Weber City, Virginiausgs.gov
5/5/034:32 PM3.682.5 km12,500 m8km SW of Goochland, Virginiausgs.gov
9/22/014:01 PM3.283.3 km2,000 mVirginiausgs.gov

Về dữ liệu của chúng tôi

Dữ liệu trên trang này được ước tính bằng cách sử dụng một số công cụ và tài nguyên có sẵn công khai. Nó được cung cấp mà không có bảo đảm và có thể chứa thông tin không chính xác. Sử dụng theo rủi ro của riêng bạn.