Danh mục tại Appling
Cho Thuê XeCửa hàng bảo trì và sửa chữ ô tôTrạm xăngGia công kim loạiNuôi trồngCửa hàng quần áoNhà thờNhà thờ dòng Báp-títPhòng cảnh sát trưởngTổ chức phi lợi nhuậnTrung tâm chăm sóc ban ngàyVăn phòng chính phủVăn phòng chính phủ cấp hạtCải tạo nhàDịch vụ lắp đặt điệnLắp đặt và sửa chữa hệ thống ống nướcNhà thầuNhà thầu HVACNhà thầu máy xúcNhà thầu thi công nội thấtSơn và sơn nhà thầuThợ điệnXây dựng các tòa nhàXây dựng nhà ởXây dựng nhà ởTrung tâm giáo dụcĐiểm thu hút khách du lịchĐơn vị cung cấp giải tríNhà nhiếp ảnhCửa hàng tạp hoá và siêu thịHiệu Bánh MỳNhà hàngDịch vụ cắt cỏDịch vụ cho thuê thuyềnThợ cây cảnhXưởng sửa chữa thuyềnAtm củaCác nha sĩNghĩa trangHiệu làm tócCông ty tư vấn quản lýDịch vụ cho công nghiệpDịch vụ doanh nghiệp tới doanh nghiệpDịch vụ dọn dẹp vệ sinhDịch vụ kỹ thuật, Khoa học & Kiểm traDịch vụ tư vấn & Cố vấnCông ty kinh doanh bất động sảnĐại lý bất động sản nhà ởQuản lý bất động sảnCửa hàng bán buônCửa hàng bán đồ câu cáCửa hàng tiện lợiCông viên công cộngĐại lý bán thuyềnĐường hạ thủyKho chứa thuyềnKhu vực cắm trạiNhà gỗ cắm trạiTrung tâm giải tríCông ty vận tải đường bộĐại lý du lịchGiao nhận vận tảiNhà kho
Các ngành công nghiệp
Phân bố doanh nghiệp theo ngành ở Appling
| Mô tả ngành | Số lượng cơ sở | Tuổi trung bình của doanh nghiệp | Xếp hạng Google trung bình |
|---|---|---|---|
| Mua sắm | 26 | 31 years | 4.3 |
| Quản lí công chúng | 24 | 30 years | 3.5 |
| Nhà thờ | 21 | 54 years | 4.8 |
| Tôn giáo | 19 | 56 years | 4.8 |
| Nhà Thầu Chính | 18 | 29 years | 4.4 |
| Xây dựng các tòa nhà | 16 | 31 years | 4.6 |
| Địa điểm cắm trại. | 9 | 48 years | 4.5 |
| Dịch vụ khoa học và kĩ thuật | 8 | 28 years | 4.6 |
| Thuyền | 7 | 38 years | 4.8 |
| Cửa hàng tiện lợi | 6 | — | 4.4 |
| Bán sỉ máy móc | 6 | 28 years | — |
| Sơn và sơn nhà thầu | 6 | 26 years | 5 |
| Ngành xây dựng khác | 6 | 29 years | 5 |
| Nhà hàng | 6 | 30 years | 3.7 |
| Cơ quan chính phủ | 5 | 33 years | 1.5 |
| Phụ Tùng Xe | 5 | — | 4.9 |
| Atm của | 5 | — | — |
| Trạm xăng | 5 | — | 4.3 |
| Bất Động Sản | 5 | — | 4.3 |
| Cửa hàng tạp hoá và siêu thị | 5 | 20 years | 4.3 |
| Thể thao và giải trí | 5 | — | — |
Bản đồ Appling
Bản đồ tương tác
Phân bố giá
Phân phối kinh doanh theo giá cho Appling
Trận động đất gần đây
Độ lớn 3.0 trở lên
| Ngày▼ | Thời gian↕ | Magnitude↕ | Distance↕ | Độ sâu↕ | Đến từ↕ | Liên kết |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 6/20/17 | 3:14 PM | 3.2 | 30.9 km | 12,930 m | 6km SW of Augusta, Georgia | usgs.gov |
| 2/16/14 | 8:23 PM | 3 | 39.2 km | 6,990 m | 13km WNW of Edgefield, South Carolina | usgs.gov |
| 2/15/14 | 3:23 AM | 4.1 | 36.6 km | 5,180 m | 15km WNW of Edgefield, South Carolina | usgs.gov |
| 12/7/09 | 12:27 AM | 3.2 | 86.4 km | 6,870 m | 19km WNW of Sandersville, Georgia | usgs.gov |
| 4/4/09 | 8:45 PM | 3.1 | 90.2 km | 0 m | 15km N of Milledgeville, Georgia | usgs.gov |
| 3/18/03 | 6:04 AM | 3.5 | 55.3 km | 5,000 m | Georgia, USA | usgs.gov |
| 8/8/93 | 9:24 AM | 3.2 | 67.7 km | 5,000 m | South Carolina | usgs.gov |
| 1/3/92 | 4:21 AM | 3.2 | 46.4 km | 5,000 m | Georgia, USA | usgs.gov |
| 12/12/87 | 3:53 AM | 3 | 82.6 km | 5,000 m | South Carolina | usgs.gov |
| 12/3/74 | 8:25 AM | 3.6 | 47.9 km | — | Georgia, USA | usgs.gov |
Về dữ liệu của chúng tôi
Dữ liệu trên trang này được ước tính bằng cách sử dụng một số công cụ và tài nguyên có sẵn công khai. Nó được cung cấp mà không có bảo đảm và có thể chứa thông tin không chính xác. Sử dụng theo rủi ro của riêng bạn.


