Danh mục tại Apache Junction

Bãi rửa xe ô tôChợ phụ tùng ô tôCửa hàng bán bộ giảm âmCửa hàng bán phanhCửa hàng bán pin ô tôCửa hàng bảo trì và sửa chữ ô tôCửa hàng đồ xe cắm trạiCửa hàng phụ kiện xe hơiCửa hàng phụ kiện xe tảiCửa hàng phụ tùng xe máyCửa hàng phụ tùng xe ô tôCửa hàng săm lốpCửa hàng vật tư xe moócĐại lý ô tô & Xe hạng nhẹĐại lý xe cũĐại lý xe FordĐại Lý Xe MớiĐại lý xe moócĐại lý xe mô tôĐại lý xe rơ-moócĐại lý xe tải cũDịch vụ cân bánhDịch vụ dán hoa văn xe ô tôDịch vụ điện tự độngDịch vụ điều hòa ô tôDịch vụ độ xe ô tôDịch vụ khôi phục vỏ ô tôDịch vụ phục chế ô tôDịch vụ sửa chữa động cơ ĐiêzenDịch vụ thay dầuĐoàn lữ hành, RV và các nhà vận độngHiệu sửa chữa xe tảiKính XePhụ tùng & Phụ kiện ô tô tổng hợpSửa chữa cơ thểSửa chữa xe hơiSửa chữa xe máyThợ cơ khíTiệm sửa chữa hộp sốTrạm xăngXe tải và cho thuê xe kéoXe Tải và Toa MoócXưởng sửa chữa động cơXưởng sửa chữa xe ATVXưởng sửa chữa xe RVChăn nuôi động vậtCối xay nướcĐại lí bán sỉDịch vụ sơn bột tĩnh điệnGia công kim loại
Hiển thị 1-50 của 503

Các ngành công nghiệp

Phân bố doanh nghiệp theo ngành ở Apache Junction

Mô tả ngànhSố lượng cơ sởTuổi trung bình của doanh nghiệp
Sức khoẻ và y tế33223 years
Bất Động Sản21131 years
Xây dựng các tòa nhà20126 years
Mua sắm19825 years
Sửa chữa xe hơi19422 years
Nhà hàng16432 years
Ngành xây dựng khác11024 years
Mua Sắm Khác9631 years
Quản lí đoàn thể8424 years
Ô tô7728 years
Các nha sĩ6824 years

Thông tin về Apache Junction

Khu vực34.8 mi²
Dân số58.097
Dân số nam28.251 (48.6%)
Dân số nữ29.846 (51.4%)
Thay đổi dân số (1975 to 2020)+530.0%
Thay đổi dân số (2000 to 2020)+227.6%
Độ tuổi trung bình48.4 tuổi (Nam: 46.5, Nữ: 50.2)
GDP bình quân đầu người (PPP)$58.467 (2022)
Mã Vùng480
Các vùng lân cậnMesa East, University Manor, Apache Junction, Signal Butte Ranch, Sundown
Giờ địa phương
Múi giờGiờ chuẩn miền núi
Vĩ độ & Kinh độ33.41505, -111.54958
Mã Bưu Chính8511785119851208517885219More

Bản đồ Apache Junction

Bản đồ tương tác

Dân số Apache Junction

Năm 1975 đến 2030

Data197519902000201520202025*2030*
Dân số9.22215.28117.73452.00358.09761.99765.057
Mật độ dân số264,7 / mi²438,5 / mi²508,9 / mi²1.492,4 / mi²1.667,3 / mi²1.779,2 / mi²1.867 / mi²
* Dự đoán
Nguồn: JRC (European Commission's Joint Research Centre) làm việc trên GHS built-up grid

Thay đổi dân số Apache Junction từ 2000 đến 2020

Tăng 227.6% từ năm 2000 đến 2020

Đến từThay đổi kể từ 1975Thay đổi kể từ 1990Thay đổi kể từ 2000
Apache Junction+530%+280.2%+227.6%
Arizona
Hoa Kỳ
Nguồn: JRC (European Commission's Joint Research Centre) làm việc trên GHS built-up grid

Tuổi trung vị của Apache Junction

Tuổi trung vị: 48.4 tuổi

Đến từĐộ tuổi trung bìnhTuổi trung vị (Nữ)Tuổi trung vị (Nam)
Apache Junction48.4 yrs50.2 yrs46.5 yrs
Arizona36 yrs37.1 yrs34.8 yrs
Hoa Kỳ37.4 yrs38.7 yrs36.1 yrs
Nguồn: CIESIN (Center for International Earth Science Information Network)

Mật độ dân số của Apache Junction

Mật độ dân số: 1.667 / mi²

Đến từDân sốKhu vựcMật độ
Apache Junction58.09734,85 sq mi1.667 / mi²
Arizona7,1 million113.990,4 sq mi62,4 / mi²
Hoa Kỳ321,6 million3.796.740,8 sq mi84,7 / mi²
Nguồn: JRC (European Commission's Joint Research Centre) làm việc trên GHS built-up grid

Dân số lịch sử và dự đoán của Apache Junction

Dân số ước tính từ 1920 đến 2100

Nguồn:
  1. JRC (European Commission's Joint Research Centre) làm việc trên GHS built-up grid
  2. CIESIN (Center for International Earth Science Information Network)
  3. [Liên kết] Klein Goldewijk, K., Beusen, A., Doelman, J., and Stehfest, E.: Anthropogenic land use estimates for the Holocene – HYDE 3.2, Earth Syst. Sci. Data, 9, 927–953, https://doi.org/10.5194/essd-9-927-2017, 2017.

Các khu vực lân cận ở Apache Junction

Tỷ lệ phần trăm doanh nghiệp theo khu vực lân cận ở Apache Junction

Mã Vùng

Mã vùng tỷ lệ được sử dụng bởi các doanh nghiệp ở Apache Junction

Mã Bưu Chính

Tỷ lệ phần trăm doanh nghiệp theo mã bưu chính ở Apache Junction

Phân bố giá

Phân phối kinh doanh theo giá cho Apache Junction

Chỉ số phát triển con người (HDI)

Chỉ số tổng hợp thống kê về tuổi thọ, giáo dục và thu nhập bình quân đầu người.

Nguồn: [Liên kết] Kummu, M., Taka, M. &Guillaume, J. Gridded global datasets for Gross Domestic Product and Human Development Index over 1990–2015. Sci Data 5, 180004 (2018) doi:10.1038/sdata.2018.4

Tổng sản phẩm quốc nội (GDP) của Apache Junction

GDP bình quân đầu người, PPP (đô la quốc tế cố định năm 2017)

Data19901995200020052010201520202022
GDP bình quân đầu người$35.072$34.646$37.943$38.853$45.676$39.772$50.667$58.467
Tổng GDP$37 Tr$48,9 Tr$73,3 Tr$111,7 Tr$182,4 Tr$188,4 Tr$258,3 Tr$300,9 Tr
Nguồn: [Liên kết] Kummu, M., Kosonen, M. & Masoumzadeh Sayyar, S. Downscaled gridded global dataset for gross domestic product (GDP) per capita PPP over 1990–2022. Sci Data 12, 178 (2025) doi:10.1038/s41597-025-04487-x

Phát thải CO2 của Apache Junction

Phát thải Carbon Dioxide (CO2) bình quân đầu người tính theo tấn mỗi năm

Đến từLượng khí thải CO2Khí thải CO2 trên đầu ngườiCường độ phát thải CO2
Apache Junction1,074,982 tn18.5 tn30,849.8 tons/mi²
Arizona120,455,172 tn16.95 tn1,056.7 tons/mi²
Hoa Kỳ5,664,619,810 tn17.62 tn1,492 tons/mi²
Nguồn: [Liên kết] Moran, D., Kanemoto K; Jiborn, M., Wood, R., Többen, J., and Seto, K.C. (2018) Carbon footprints of 13,000 cities. Environmental Research Letters DOI: 10.1088/1748-9326/aac72a
Phát thải CO2 của Apache Junction
Lượng phát thải CO2 năm 2013 (tấn/năm)1,074,982 tn
Lượng phát thải CO2 năm 2013 (tấn/năm) bình quân đầu người18.5 tn
Cường độ phát thải CO2 năm 2013 (tấn/mi²/năm)30,849.8 tons/mi²

Nguy cơ rủi ro tự nhiên

Rủi ro tương đối trong số 10

Nguy hiểmMức độ rủi ro
Hạn hánCao (9)
Động đấtThấp (2)

* Rủi ro, đặc biệt liên quan đến lũ lụt hoặc lở đất, có thể không dành cho toàn bộ khu vực.

Nguồn:
  1. Dilley, M., R.S. Chen, U. Deichmann, A.L. Lerner-Lam, M. Arnold, J. Agwe, P. Buys, O. Kjekstad, B. Lyon, and G. Yetman. 2005. Natural Disaster Hotspots: A Global Risk Analysis. Washington, D.C.: World Bank. https://doi.org/10.1596/0-8213-5930-4.
  2. Center for Hazards and Risk Research - CHRR - Columbia University, Center for International Earth Science Information Network - CIESIN - Columbia University, and International Research Institute for Climate and Society - IRI - Columbia University. 2005. Global Drought Hazard Frequency and Distribution. Palisades, NY: NASA Socioeconomic Data and Applications Center (SEDAC). https://doi.org/10.7927/H4VX0DFT.
  3. Center for Hazards and Risk Research - CHRR - Columbia University, Center for International Earth Science Information Network - CIESIN - Columbia University. 2005. Global Earthquake Hazard Distribution - Peak Ground Acceleration. Palisades, NY: NASA Socioeconomic Data and Applications Center (SEDAC). https://doi.org/10.7927/H4BZ63ZS.

Trận động đất gần đây

Độ lớn 3.0 trở lên

NgàyThời gianMagnitudeDistanceĐộ sâuĐến từLiên kết
12/10/162:51 AM3.239.3 km3,260 m11km ENE of Rio Verde, Arizonausgs.gov
11/2/156:49 AM3.694.3 km6,670 m4km NNE of Black Canyon City, Arizonausgs.gov
11/2/156:29 AM496.4 km5,920 m7km NNE of Black Canyon City, Arizonausgs.gov
11/2/153:59 AM3.299.1 km5,000 m8km N of Black Canyon City, Arizonausgs.gov
9/20/148:02 PM3.256.4 km6,040 m30km NNW of Miami, Arizonausgs.gov
6/25/1010:30 AM3.139.3 km5,000 mArizonausgs.gov
7/17/898:10 PM388.9 km5,000 mArizonausgs.gov
12/25/6912:49 PM4.488.3 km15,000 mArizonausgs.gov

Về dữ liệu của chúng tôi

Dữ liệu trên trang này được ước tính bằng cách sử dụng một số công cụ và tài nguyên có sẵn công khai. Nó được cung cấp mà không có bảo đảm và có thể chứa thông tin không chính xác. Sử dụng theo rủi ro của riêng bạn.