Danh mục tại Anna, Illinois

Cửa hàng bảo trì và sửa chữ ô tôCửa hàng phụ tùng xe ô tôCửa hàng săm lốpDịch vụ thay dầuSửa chữa xe hơiTrạm xăngXe tải và cho thuê xe kéoGia công kim loạiNuôi trồngCửa hàng điện thoại di độngĐài phát thanhNhà thờNhà tư vấnTòa án của pháp luậtTổ chức dịch vụ xã hộiTổ chức huynh đệTổ chức phi lợi nhuậnCửa hàng bán đồ điện tửCửa hàng đồ gia dụngCửa hàng kim loạtLắp đặt và sửa chữa hệ thống ống nướcLắp đặt và sửa chữa hệ thống sưởiNhà thầuNhà Thầu ChínhNhà thầu máy xúcNhà thầu thi công nội thấtXây dựng các tòa nhàXây dựng nhà ởGiáo dụcTrung tâm giáo dụcĐơn vị cung cấp giải tríNhà nhiếp ảnhBánh PizzaCửa hàng tạp hoá và siêu thịHiệu Bánh MỳNhà hàngNhà hàng MexicoNhà hàng thức ăn nhanhNhà hàng Trung QuốcCác cửa hàng đồ nội thấtVật nuôi chải chuốt và lên máy bayAtm củaBảo hiểmBảo hiểm nhàBảo hiểm nhân thọBảo hiểm ô tôCông ty bảo hiểmCông ty luậtCông Ty Tín DụngĐại lý bảo hiểm cho người thuê nhà
Hiển thị 1-50 của 105

Các ngành công nghiệp

Phân bố doanh nghiệp theo ngành ở Anna, Illinois

Mô tả ngànhSố lượng cơ sởTuổi trung bình của doanh nghiệp
Sức khoẻ và y tế15031 years
Mua sắm4531 years
Thầy Thuốc và Bác Sĩ Phẫu Thuật4328 years
Nhà hàng4336 years
Tôn giáo3860 years
Xây dựng các tòa nhà3738 years
Bất Động Sản3230 years
Sửa chữa xe hơi2630 years
Tài chính khác2179 years
Quản lí công chúng2088 years
Dịch vụ tài chính2038 years
Công việc xã hội1832 years
Thẩm mỹ viện1829 years
Luật sư hợp pháp1825 years
Các nha sĩ1730 years
Các hiệu thuốc và cửa hàng thuốc16

Thông tin về Anna, Illinois

Khu vực3.4 mi²
Dân số4.000
Dân số nam1.917 (47.9%)
Dân số nữ2.083 (52.1%)
Thay đổi dân số (1975 to 2020)+3.3%
Thay đổi dân số (2000 to 2020)-12.5%
Độ tuổi trung bình42.7 tuổi (Nam: 39.3, Nữ: 45.8)
Mã Vùng618
Các vùng lân cậnAnna
Giờ địa phương
Múi giờGiờ mùa hè miền Trung
Vĩ độ & Kinh độ37.46033, -89.24703
Mã Bưu Chính62906

Bản đồ Anna, Illinois

Bản đồ tương tác

Dân số Anna, Illinois

Năm 1975 đến 2030

Data197519902000201520202025*2030*
Dân số3.8714.1034.5694.3144.0003.9833.739
Mật độ dân số1.137,7 / mi²1.205,9 / mi²1.342,8 / mi²1.267,9 / mi²1.175,6 / mi²1.170,6 / mi²1.098,9 / mi²
* Dự đoán
Nguồn: JRC (European Commission's Joint Research Centre) làm việc trên GHS built-up grid

Thay đổi dân số Anna, Illinois từ 2000 đến 2020

Giảm 12.5% từ năm 2000 đến 2020

Đến từThay đổi kể từ 1975Thay đổi kể từ 1990Thay đổi kể từ 2000
Anna, Illinois+3.3%-2.5%-12.5%
Illinois
Hoa Kỳ
Nguồn: JRC (European Commission's Joint Research Centre) làm việc trên GHS built-up grid

Tuổi trung vị của Anna, Illinois

Tuổi trung vị: 42.7 tuổi

Đến từĐộ tuổi trung bìnhTuổi trung vị (Nữ)Tuổi trung vị (Nam)
Anna, Illinois42.7 yrs45.8 yrs39.3 yrs
Illinois36.6 yrs37.9 yrs35.3 yrs
Hoa Kỳ37.4 yrs38.7 yrs36.1 yrs
Nguồn: CIESIN (Center for International Earth Science Information Network)

Mật độ dân số của Anna, Illinois

Mật độ dân số: 1.176 / mi²

Đến từDân sốKhu vựcMật độ
Anna, Illinois4.0003,403 sq mi1.176 / mi²
Illinois13 million57.913,5 sq mi224 / mi²
Hoa Kỳ321,6 million3.796.740,8 sq mi84,7 / mi²
Nguồn: JRC (European Commission's Joint Research Centre) làm việc trên GHS built-up grid

Dân số lịch sử và dự đoán của Anna, Illinois

Dân số ước tính từ 1840 đến 2100

Nguồn:
  1. JRC (European Commission's Joint Research Centre) làm việc trên GHS built-up grid
  2. CIESIN (Center for International Earth Science Information Network)
  3. [Liên kết] Klein Goldewijk, K., Beusen, A., Doelman, J., and Stehfest, E.: Anthropogenic land use estimates for the Holocene – HYDE 3.2, Earth Syst. Sci. Data, 9, 927–953, https://doi.org/10.5194/essd-9-927-2017, 2017.

Phân bố giá

Phân phối kinh doanh theo giá cho Anna, Illinois

Chỉ số phát triển con người (HDI)

Chỉ số tổng hợp thống kê về tuổi thọ, giáo dục và thu nhập bình quân đầu người.

Nguồn: [Liên kết] Kummu, M., Taka, M. &Guillaume, J. Gridded global datasets for Gross Domestic Product and Human Development Index over 1990–2015. Sci Data 5, 180004 (2018) doi:10.1038/sdata.2018.4

Phát thải CO2 của Anna, Illinois

Phát thải Carbon Dioxide (CO2) bình quân đầu người tính theo tấn mỗi năm

Đến từLượng khí thải CO2Khí thải CO2 trên đầu ngườiCường độ phát thải CO2
Anna, Illinois66,748 tn16.69 tn19,617.3 tons/mi²
Illinois259,471,379 tn20 tn4,480.3 tons/mi²
Hoa Kỳ5,664,619,810 tn17.62 tn1,492 tons/mi²
Nguồn: [Liên kết] Moran, D., Kanemoto K; Jiborn, M., Wood, R., Többen, J., and Seto, K.C. (2018) Carbon footprints of 13,000 cities. Environmental Research Letters DOI: 10.1088/1748-9326/aac72a
Phát thải CO2 của Anna, Illinois
Lượng phát thải CO2 năm 2013 (tấn/năm)66,748 tn
Lượng phát thải CO2 năm 2013 (tấn/năm) bình quân đầu người16.69 tn
Cường độ phát thải CO2 năm 2013 (tấn/mi²/năm)19,617.3 tons/mi²

Nguy cơ rủi ro tự nhiên

Rủi ro tương đối trong số 10

Nguy hiểmMức độ rủi ro
Lũ lụtCao (10)
Động đấtTrung bình (6)

* Rủi ro, đặc biệt liên quan đến lũ lụt hoặc lở đất, có thể không dành cho toàn bộ khu vực.

Nguồn:
  1. Dilley, M., R.S. Chen, U. Deichmann, A.L. Lerner-Lam, M. Arnold, J. Agwe, P. Buys, O. Kjekstad, B. Lyon, and G. Yetman. 2005. Natural Disaster Hotspots: A Global Risk Analysis. Washington, D.C.: World Bank. https://doi.org/10.1596/0-8213-5930-4.
  2. Center for Hazards and Risk Research - CHRR - Columbia University, Center for International Earth Science Information Network - CIESIN - Columbia University. 2005. Global Flood Hazard Frequency and Distribution. Palisades, NY: NASA Socioeconomic Data and Applications Center (SEDAC). https://doi.org/10.7927/H4668B3D.
  3. Center for Hazards and Risk Research - CHRR - Columbia University, Center for International Earth Science Information Network - CIESIN - Columbia University. 2005. Global Earthquake Hazard Distribution - Peak Ground Acceleration. Palisades, NY: NASA Socioeconomic Data and Applications Center (SEDAC). https://doi.org/10.7927/H4BZ63ZS.

Trận động đất gần đây

Độ lớn 3.0 trở lên

NgàyThời gianMagnitudeDistanceĐộ sâuĐến từLiên kết
5/16/1710:21 AM3.2666.1 km9,070 m9km W of Bardwell, Kentuckyusgs.gov
3/19/172:25 PM3.1665.3 km12,220 m10km W of Bardwell, Kentuckyusgs.gov
3/15/174:51 PM3.5965.2 km8,390 m9km SSW of Wickliffe, Kentuckyusgs.gov
5/1/166:12 AM3.535.7 km16,260 m15km N of La Center, Kentuckyusgs.gov
2/21/129:58 AM3.967 km7,810 m8km SW of Charleston, Missouriusgs.gov
5/3/113:02 AM3.157.3 km0 mMissouriusgs.gov
3/2/107:37 PM3.775.2 km8,200 m2km ENE of East Prairie, Missouriusgs.gov
3/1/065:42 PM323.8 km6,160 m6km S of Goreville, Illinoisusgs.gov
1/2/069:48 PM3.684.6 km7,310 m3km NNE of Eldorado, Illinoisusgs.gov
6/27/053:46 PM324.6 km9,640 m16km SSW of Murphysboro, Illinoisusgs.gov

Anna, Illinois

Anna là một thành phố thuộc quận Union, tiểu bang Illinois, Hoa Kỳ. Năm 2010, dân số của thành phố này là 4442 người.

Trang Wikipedia về Anna, Illinois
Hình ảnh về Anna, Illinois

Về dữ liệu của chúng tôi

Dữ liệu trên trang này được ước tính bằng cách sử dụng một số công cụ và tài nguyên có sẵn công khai. Nó được cung cấp mà không có bảo đảm và có thể chứa thông tin không chính xác. Sử dụng theo rủi ro của riêng bạn.