Danh mục tại Amite

Bãi đỗ xe tảiBãi rửa xe ô tôCho Thuê XeCửa hàng bảo trì và sửa chữ ô tôCửa hàng phụ tùng xe ô tôCửa hàng săm lốpĐại lý xe cũĐại Lý Xe MớiDịch vụ dán hoa văn xe ô tôSửa chữa cơ thểSửa chữa xe hơiTrạm xăngCông nghiệp gỗDịch vụ sửa chữa máy mócGia công kim loạiMáy in công nghiệpNgười nhân giống chóNuôi trồngSand and Gravel SupplierTrang trại bò sữaCửa hàng nhỏCửa hàng quần áoQuần áo của phụ nữCửa hàng điện thoại di độngDịch vụ thưGiáo hội Giám lýHiệp hội hoặc Tổ chứcNghĩa trang quân độiNhà thờNhà thờ dòng Báp-títSở cảnh sátTòa án của pháp luậtTổ chức dịch vụ xã hộiTổ chức tôn giáoTổ chức xã hộiTôn giáoTrạm cứu hỏaTrung tâm chăm sóc ban ngàyVăn phòng chính phủVăn phòng chính phủ cấp hạtVăn phòng chính quyền bangCửa hàng bán đồ điện tửCải tạo nhàCửa hàng dụng cụCửa hàng kim loạtLắp đặt và sửa chữa hệ thống ống nướcNhà máy bê tôngNhà thầuNhà thầu HVACNhà thầu khoan giếng
Hiển thị 1-50 của 144

Các ngành công nghiệp

Phân bố doanh nghiệp theo ngành ở Amite

Mô tả ngànhSố lượng cơ sởTuổi trung bình của doanh nghiệp
Tôn giáo8937 years
Nhà hàng8427 years
Sức khoẻ và y tế7730 years
Quản lí công chúng5226 years
Luật sư hợp pháp4944 years
Tài chính khác4849 years
Mua sắm4835 years
Sửa chữa xe hơi3931 years
Nghĩa trang và nhà xác3644 years
Xây dựng các tòa nhà2824 years
Trạm xăng2724 years
Nhân viên kế toán2732 years
Công việc xã hội2725 years
Thẩm mỹ viện2620 years
Mua Sắm Khác2534 years
Cửa hàng quần áo2432 years
Quản lí đoàn thể2319 years
Bất Động Sản2234 years
Giáo dục2140 years
Nhà thờ20
Thầy Thuốc và Bác Sĩ Phẫu Thuật20
Ngành xây dựng khác2028 years

Thông tin về Amite

Khu vực3.8 mi²
Dân số3.706
Dân số nam2.055 (55.4%)
Dân số nữ1.651 (44.6%)
Thay đổi dân số (1975 to 2020)-7.2%
Thay đổi dân số (2000 to 2020)+8.8%
Độ tuổi trung bình35.9 tuổi (Nam: 33.8, Nữ: 40.3)
Mã Vùng225, 985
Các vùng lân cậnAmite
Giờ địa phương
Múi giờGiờ mùa hè miền Trung
Vĩ độ & Kinh độ30.72657, -90.50898
Mã Bưu Chính70422

Bản đồ Amite

Bản đồ tương tác

Dân số Amite

Năm 1975 đến 2030

Data197519902000201520202025*2030*
Dân số3.9943.6843.4054.4343.7063.5253.395
Mật độ dân số1.047,5 / mi²966,2 / mi²893,1 / mi²1.162,9 / mi²972 / mi²924,5 / mi²890,4 / mi²
* Dự đoán
Nguồn: JRC (European Commission's Joint Research Centre) làm việc trên GHS built-up grid

Thay đổi dân số Amite từ 2000 đến 2020

Tăng 8.8% từ năm 2000 đến 2020

Đến từThay đổi kể từ 1975Thay đổi kể từ 1990Thay đổi kể từ 2000
Amite-7.2%+0.6%+8.8%
Louisiana
Hoa Kỳ
Nguồn: JRC (European Commission's Joint Research Centre) làm việc trên GHS built-up grid

Tuổi trung vị của Amite

Tuổi trung vị: 35.9 tuổi

Đến từĐộ tuổi trung bìnhTuổi trung vị (Nữ)Tuổi trung vị (Nam)
Amite35.9 yrs40.3 yrs33.8 yrs
Louisiana36 yrs37.3 yrs34.7 yrs
Hoa Kỳ37.4 yrs38.7 yrs36.1 yrs
Nguồn: CIESIN (Center for International Earth Science Information Network)

Mật độ dân số của Amite

Mật độ dân số: 972 / mi²

Đến từDân sốKhu vựcMật độ
Amite3.7063,813 sq mi972 / mi²
Louisiana4,6 million52.378,1 sq mi87,1 / mi²
Hoa Kỳ321,6 million3.796.740,8 sq mi84,7 / mi²
Nguồn: JRC (European Commission's Joint Research Centre) làm việc trên GHS built-up grid

Dân số lịch sử và dự đoán của Amite

Dân số ước tính từ 1790 đến 2100

Nguồn:
  1. JRC (European Commission's Joint Research Centre) làm việc trên GHS built-up grid
  2. CIESIN (Center for International Earth Science Information Network)
  3. [Liên kết] Klein Goldewijk, K., Beusen, A., Doelman, J., and Stehfest, E.: Anthropogenic land use estimates for the Holocene – HYDE 3.2, Earth Syst. Sci. Data, 9, 927–953, https://doi.org/10.5194/essd-9-927-2017, 2017.

Phân bố giá

Phân phối kinh doanh theo giá cho Amite

Chỉ số phát triển con người (HDI)

Chỉ số tổng hợp thống kê về tuổi thọ, giáo dục và thu nhập bình quân đầu người.

Nguồn: [Liên kết] Kummu, M., Taka, M. &Guillaume, J. Gridded global datasets for Gross Domestic Product and Human Development Index over 1990–2015. Sci Data 5, 180004 (2018) doi:10.1038/sdata.2018.4

Phát thải CO2 của Amite

Phát thải Carbon Dioxide (CO2) bình quân đầu người tính theo tấn mỗi năm

Đến từLượng khí thải CO2Khí thải CO2 trên đầu ngườiCường độ phát thải CO2
Amite56,760 tn15.32 tn14,886.7 tons/mi²
Louisiana69,917,434 tn15.32 tn1,334.9 tons/mi²
Hoa Kỳ5,664,619,810 tn17.62 tn1,492 tons/mi²
Nguồn: [Liên kết] Moran, D., Kanemoto K; Jiborn, M., Wood, R., Többen, J., and Seto, K.C. (2018) Carbon footprints of 13,000 cities. Environmental Research Letters DOI: 10.1088/1748-9326/aac72a
Phát thải CO2 của Amite
Lượng phát thải CO2 năm 2013 (tấn/năm)56,760 tn
Lượng phát thải CO2 năm 2013 (tấn/năm) bình quân đầu người15.32 tn
Cường độ phát thải CO2 năm 2013 (tấn/mi²/năm)14,886.7 tons/mi²

Nguy cơ rủi ro tự nhiên

Rủi ro tương đối trong số 10

Nguy hiểmMức độ rủi ro
Lũ lụtCao (9)
Lốc xoáyCao (9)

* Rủi ro, đặc biệt liên quan đến lũ lụt hoặc lở đất, có thể không dành cho toàn bộ khu vực.

Nguồn:
  1. Dilley, M., R.S. Chen, U. Deichmann, A.L. Lerner-Lam, M. Arnold, J. Agwe, P. Buys, O. Kjekstad, B. Lyon, and G. Yetman. 2005. Natural Disaster Hotspots: A Global Risk Analysis. Washington, D.C.: World Bank. https://doi.org/10.1596/0-8213-5930-4.
  2. Center for Hazards and Risk Research - CHRR - Columbia University, Center for International Earth Science Information Network - CIESIN - Columbia University, International Bank for Reconstruction and Development - The World Bank, and United Nations Environment Programme Global Resource Information Database Geneva - UNEP/GRID-Geneva. 2005. Global Cyclone Hazard Frequency and Distribution. Palisades, NY: NASA Socioeconomic Data and Applications Center (SEDAC). https://doi.org/10.7927/H4CZ353K.
  3. Center for Hazards and Risk Research - CHRR - Columbia University, Center for International Earth Science Information Network - CIESIN - Columbia University. 2005. Global Flood Hazard Frequency and Distribution. Palisades, NY: NASA Socioeconomic Data and Applications Center (SEDAC). https://doi.org/10.7927/H4668B3D.

Trận động đất gần đây

Độ lớn 3.0 trở lên

NgàyThời gianMagnitudeDistanceĐộ sâuĐến từLiên kết
8/2/104:34 AM334.5 km400 m14km E of Clinton, Louisianausgs.gov
12/20/0512:52 AM355.3 km5,000 mLouisianausgs.gov
10/19/3012:17 PM4.293.4 kmLouisianausgs.gov

Về dữ liệu của chúng tôi

Dữ liệu trên trang này được ước tính bằng cách sử dụng một số công cụ và tài nguyên có sẵn công khai. Nó được cung cấp mà không có bảo đảm và có thể chứa thông tin không chính xác. Sử dụng theo rủi ro của riêng bạn.