Danh mục tại Amherst
Bãi đậu xe và nhà để xeBãi rửa xe ô tôCho Thuê XeCửa hàng bán phanhCửa hàng bán pin ô tôCửa hàng bảo trì và sửa chữ ô tôCửa hàng phụ tùng xe ô tôCửa hàng săm lốpĐại lý xe cũĐại Lý Xe MớiĐại lý xe tải cũDịch vụ thay dầuSửa chữa xe hơiTrạm đăng kiểm xeTrạm xăngXe tải và cho thuê xe kéoCông ty dược phẩmCửa hàng nội thất văn phòngCửa hàng văn phòng phẩmMáy in công nghiệpNhà cung cấp hệ thống an ninhNhà cung cấp kính áp tròngNhà cung cấp nước đóng chaiNhà cung cấp thiết bị công nghiệpNhà cung cấp thiết bị văn phòngNhững chỗ bán sĩ khácCửa hàng áo thunCửa hàng bán đồ lót phụ nữCửa hàng đồ bơiCửa hàng nhỏCửa hàng phụ kiện thời trangCửa hàng quần áoCửa hàng quần áo size lớnCửa hàng quần áo sơ sinhCửa hàng quần áo thể thaoHiệu GiàyQuần áo của nam giớiQuần áo của phụ nữTiệm giặt khôTrang Sức và Đồng HồTrẻ em và quần áo trẻ emCông ty điện thoạiCửa hàng điện thoại di độngNhà cung cấp dịch vụ InternetNhà cung cấp dịch vụ viễn thôngDịch vụ thưDịch vụ tiêu hủy tài liệuDịch vụ vận chuyển và gửi thưHiệp hội hoặc Tổ chứcNhân viên xã hội
Hiển thị 1-50 của 417
…
Các ngành công nghiệp
Phân bố doanh nghiệp theo ngành ở Amherst
| Mô tả ngành | Số lượng cơ sở | Tuổi trung bình của doanh nghiệp |
|---|---|---|
| Sức khoẻ và y tế | 513 | 30 years |
| Nhà hàng | 194 | 31 years |
| Bất Động Sản | 110 | 37 years |
| Mua sắm | 109 | 39 years |
| Các nha sĩ | 87 | 29 years |
| Thầy Thuốc và Bác Sĩ Phẫu Thuật | 82 | 29 years |
| Tài chính khác | 81 | 77 years |
| Dịch vụ tài chính | 75 | 33 years |
| Cửa hàng điện tử | 71 | 27 years |
| Cửa hàng quần áo | 66 | 41 years |
| Quản lí đoàn thể | 64 | 27 years |
| Luật sư hợp pháp | 56 | 26 years |
| Thẩm mỹ viện | 52 | 21 years |
| Các hiệu thuốc và cửa hàng thuốc | 51 | 55 years |
Thông tin về Amherst
| Các vùng lân cận | Amherst, Green Acres, Marvin Gardens, Parkview, Lincoln Park |
| Giờ địa phương | |
| Múi giờ | Giờ mùa hè miền Đông |
| Vĩ độ & Kinh độ | 42.97839, -78.79976 |
Bản đồ Amherst
Bản đồ tương tác
Các khu vực lân cận ở Amherst
Tỷ lệ phần trăm doanh nghiệp theo khu vực lân cận ở Amherst
Mã Bưu Chính
Tỷ lệ phần trăm doanh nghiệp theo mã bưu chính ở Amherst
Phân bố giá
Phân phối kinh doanh theo giá cho Amherst
Trận động đất gần đây
Độ lớn 3.0 trở lên
| Ngày▼ | Thời gian↕ | Magnitude↕ | Distance↕ | Độ sâu↕ | Đến từ↕ | Liên kết |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 5/8/18 | 9:27 PM | 3 | 84.9 km | 5,050 m | 14km SSE of Ajax, Canada | usgs.gov |
| 8/4/04 | 11:55 PM | 3 | 91.1 km | 4,760 m | New York | usgs.gov |
| 5/24/00 | 10:22 AM | 3.1 | 95.1 km | 18,000 m | southern Ontario, Canada | usgs.gov |
| 11/26/99 | 10:33 PM | 3.8 | 82.8 km | 12,800 m | New York | usgs.gov |
| 5/25/95 | 2:22 PM | 3 | 3.1 km | 5,000 m | New York | usgs.gov |
| 3/12/94 | 10:43 AM | 3.6 | 78.6 km | 1,000 m | New York | usgs.gov |
| 8/5/89 | 9:07 PM | 3.3 | 64.8 km | 18,000 m | southern Ontario, Canada | usgs.gov |
| 7/23/87 | 9:32 AM | 3.4 | 78.9 km | 6,800 m | southern Ontario, Canada | usgs.gov |
| 10/4/83 | 5:18 PM | 3.1 | 95.4 km | 2,000 m | southern Ontario, Canada | usgs.gov |
| 6/13/67 | 7:08 PM | 4.08 | 48.8 km | 1,000 m | New York | usgs.gov |
Về dữ liệu của chúng tôi
Dữ liệu trên trang này được ước tính bằng cách sử dụng một số công cụ và tài nguyên có sẵn công khai. Nó được cung cấp mà không có bảo đảm và có thể chứa thông tin không chính xác. Sử dụng theo rủi ro của riêng bạn.

