Danh mục tại Alpine
Các ngành công nghiệp
Phân bố doanh nghiệp theo ngành ở Alpine
| Mô tả ngành | Số lượng cơ sở | Tuổi trung bình của doanh nghiệp | Xếp hạng Google trung bình |
|---|---|---|---|
| Mua sắm | 147 | 30 years | 4.4 |
| Nhà Thầu Chính | 88 | 32 years | 4.4 |
| Sức khoẻ và y tế | 83 | 25 years | 4.1 |
| Nhà hàng | 49 | 35 years | 4.3 |
| Bất Động Sản | 48 | 30 years | 4.3 |
| Ngành xây dựng khác | 44 | 32 years | 4.2 |
| Xây dựng các tòa nhà | 42 | 34 years | 4.1 |
| Cửa hàng quần áo | 36 | 36 years | 4.4 |
| Dịch vụ khoa học và kĩ thuật | 32 | 26 years | 4.8 |
| Giáo dục | 31 | 35 years | 4.2 |
| Thầy Thuốc và Bác Sĩ Phẫu Thuật | 30 | 28 years | 4.4 |
| Tiệm cắt tóc | 25 | 23 years | 4.3 |
| Thẩm mỹ viện | 24 | 24 years | 4.5 |
| Quần áo của phụ nữ | 22 | 36 years | 4.5 |
| Công Ty Tín Dụng | 20 | 33 years | 4 |
| Các nha sĩ | 19 | 22 years | 4.3 |
| Cửa hàng tạp hoá và siêu thị | 19 | 22 years | 4.3 |
| Thể thao và giải trí | 18 | 38 years | 4.7 |
| Dịch vụ tài chính | 17 | 22 years | 3 |
| Tất cả thức ăn và đồ uống | 17 | 20 years | 4.3 |
| Lắp đặt và sửa chữa hệ thống ống nước | 17 | 36 years | 4.9 |
| Tôn giáo | 16 | 47 years | 4.6 |
| Sửa chữa xe hơi | 16 | 20 years | 4.6 |
| Nhà thờ | 16 | 44 years | 4.7 |
| Các tổ chức thành viên khác | 16 | 46 years | 4.7 |
Thông tin về Alpine
| Khu vực | 26.8 mi² |
| Dân số | 15.389 |
| Dân số nam | 7.607 (49.4%) |
| Dân số nữ | 7.782 (50.6%) |
| Thay đổi dân số (1975 to 2020) | +43.6% |
| Thay đổi dân số (2000 to 2020) | +18.4% |
| Độ tuổi trung bình | 41.8 tuổi (Nam: 40.6, Nữ: 42.8) |
| Mã Vùng | 619 |
| Các vùng lân cận | Alpine, Alpine Heights, Palo Verde, Victoria, Rancho Palo Verde |
| Giờ địa phương | |
| Múi giờ | Giờ mùa hè Thái Bình Dương |
| Vĩ độ & Kinh độ | 32.83505, -116.76641 |
| Mã Bưu Chính | 91901, 91903 |
Bản đồ Alpine
Bản đồ tương tác
Dân số Alpine
Năm 1975 đến 2020
| Data | 1975 | 1990 | 2000 | 2015 | 2020 |
|---|---|---|---|---|---|
| Dân số | 10.717 | 11.364 | 13.001 | 14.772 | 15.389 |
| Mật độ dân số | 399,7 / mi² | 423,9 / mi² | 484,9 / mi² | 551 / mi² | 574 / mi² |
Thay đổi dân số Alpine từ 2000 đến 2015
Tăng 13.6% từ năm 2000 đến 2015
| Đến từ | Thay đổi kể từ 1975 | Thay đổi kể từ 1990 | Thay đổi kể từ 2000 |
|---|---|---|---|
| Alpine | +37.8% | +30% | +13.6% |
| California | +51.8% | +28.5% | +13.9% |
| Hoa Kỳ | +46.9% | +27.2% | +13.7% |
Tuổi trung vị của Alpine
Tuổi trung vị: 41.8 tuổi
| Đến từ | Độ tuổi trung bình | Tuổi trung vị (Nữ) | Tuổi trung vị (Nam) |
|---|---|---|---|
| Alpine | 41.8 yrs | 42.8 yrs | 40.6 yrs |
| California | 35.3 yrs | 36.5 yrs | 34.2 yrs |
| Hoa Kỳ | 37.4 yrs | 38.7 yrs | 36.1 yrs |
Mật độ dân số của Alpine
Mật độ dân số: 574 / mi²
| Đến từ | Dân số | Khu vực | Mật độ |
|---|---|---|---|
| Alpine | 15.389 | 26,81 sq mi | 574 / mi² |
| California | 38,8 million | 163.694,5 sq mi | 237 / mi² |
| Hoa Kỳ | 321,6 million | 3.796.740,8 sq mi | 84,7 / mi² |
Dân số lịch sử và dự đoán của Alpine
Dân số ước tính từ 1860 đến 2100
- JRC (European Commission's Joint Research Centre) làm việc trên GHS built-up grid
- CIESIN (Center for International Earth Science Information Network)
- [Liên kết] Klein Goldewijk, K., Beusen, A., Doelman, J., and Stehfest, E.: Anthropogenic land use estimates for the Holocene – HYDE 3.2, Earth Syst. Sci. Data, 9, 927–953, https://doi.org/10.5194/essd-9-927-2017, 2017.
Các khu vực lân cận ở Alpine
Tỷ lệ phần trăm doanh nghiệp theo khu vực lân cận ở Alpine
Phân bố giá
Phân phối kinh doanh theo giá cho Alpine
Chỉ số phát triển con người (HDI)
Chỉ số tổng hợp thống kê về tuổi thọ, giáo dục và thu nhập bình quân đầu người.
Phát thải CO2 của Alpine
Phát thải Carbon Dioxide (CO2) bình quân đầu người tính theo tấn mỗi năm
| Đến từ | Lượng khí thải CO2 | Khí thải CO2 trên đầu người | Cường độ phát thải CO2 |
|---|---|---|---|
| Alpine | 252,139 tn | 16.38 tn | 9,404.7 tons/mi² |
| California | 625,399,868 tn | 16.13 tn | 3,820.5 tons/mi² |
| Hoa Kỳ | 5,664,619,810 tn | 17.62 tn | 1,492 tons/mi² |
| Lượng phát thải CO2 năm 2013 (tấn/năm) | 252,139 tn |
| Lượng phát thải CO2 năm 2013 (tấn/năm) bình quân đầu người | 16.38 tn |
| Cường độ phát thải CO2 năm 2013 (tấn/mi²/năm) | 9,404.7 tons/mi² |
Nguy cơ rủi ro tự nhiên
Relative risk out of 10
| Nguy hiểm | Risk Level |
|---|---|
| Drought | High (9) |
| Flood | Medium (7) |
| Earthquake | Medium (6.2) |
* Risk, particularly concerning flood or landslide, may not be for the entire area.
- Dilley, M., R.S. Chen, U. Deichmann, A.L. Lerner-Lam, M. Arnold, J. Agwe, P. Buys, O. Kjekstad, B. Lyon, and G. Yetman. 2005. Natural Disaster Hotspots: A Global Risk Analysis. Washington, D.C.: World Bank. https://doi.org/10.1596/0-8213-5930-4.
- Center for Hazards and Risk Research - CHRR - Columbia University, Center for International Earth Science Information Network - CIESIN - Columbia University, and International Research Institute for Climate and Society - IRI - Columbia University. 2005. Global Drought Hazard Frequency and Distribution. Palisades, NY: NASA Socioeconomic Data and Applications Center (SEDAC). https://doi.org/10.7927/H4VX0DFT.
- Center for Hazards and Risk Research - CHRR - Columbia University, Center for International Earth Science Information Network - CIESIN - Columbia University. 2005. Global Flood Hazard Frequency and Distribution. Palisades, NY: NASA Socioeconomic Data and Applications Center (SEDAC). https://doi.org/10.7927/H4668B3D.
- Center for Hazards and Risk Research - CHRR - Columbia University, Center for International Earth Science Information Network - CIESIN - Columbia University. 2005. Global Earthquake Hazard Distribution - Peak Ground Acceleration. Palisades, NY: NASA Socioeconomic Data and Applications Center (SEDAC). https://doi.org/10.7927/H4BZ63ZS.
Trận động đất gần đây
Độ lớn 3.0 trở lên
| Ngày▼ | Thời gian↕ | Magnitude↕ | Distance↕ | Độ sâu↕ | Đến từ↕ | Liên kết |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2/26/19 | 1:58 PM | 3.26 | 43.4 km | 10,230 m | 2km SE of Lake Henshaw, CA | usgs.gov |
| 10/18/17 | 10:06 AM | 3.44 | 34.8 km | 2,670 m | 8km NW of Julian, CA | usgs.gov |
| 10/17/17 | 12:05 PM | 3.07 | 34.8 km | 2,730 m | 8km NW of Julian, CA | usgs.gov |
| 4/14/17 | 10:38 AM | 3.18 | 37.4 km | 5,730 m | 15km ESE of Julian, CA | usgs.gov |
| 4/1/17 | 6:40 AM | 3.45 | 41.4 km | 12,110 m | 6km ESE of Tijuana, B.C., MX | usgs.gov |
| 7/30/16 | 5:22 PM | 3.19 | 40.8 km | 11,850 m | 9km SE of Lake Henshaw, CA | usgs.gov |
| 12/2/15 | 11:27 PM | 3.29 | 37.7 km | 6,890 m | 17km ESE of Julian, CA | usgs.gov |
| 1/25/15 | 6:10 PM | 3.2 | 35.3 km | 7,877 m | 19km NNE of Pine Valley, CA | usgs.gov |
| 11/30/13 | 3:10 PM | 3.16 | 34.3 km | 7,563 m | 16km ESE of Julian, CA | usgs.gov |
| 11/30/13 | 11:36 AM | 3.19 | 34.3 km | 8,813 m | 16km ESE of Julian, CA | usgs.gov |
Về dữ liệu của chúng tôi
Dữ liệu trên trang này được ước tính bằng cách sử dụng một số công cụ và tài nguyên có sẵn công khai. Nó được cung cấp mà không có bảo đảm và có thể chứa thông tin không chính xác. Sử dụng theo rủi ro của riêng bạn.


