Danh mục tại Alliance, Ohio

Bãi rửa xe ô tôCho Thuê XeCửa hàng bán phanhCửa hàng bán pin ô tôCửa hàng bảo trì và sửa chữ ô tôCửa hàng phụ kiện xe hơiCửa hàng phụ kiện xe tảiCửa hàng phụ tùng xe ô tôCửa hàng săm lốpĐại lý xe cũĐại Lý Xe MớiĐại lý xe tải cũDịch vụ cân bánhDịch vụ dán hoa văn xe ô tôDịch vụ độ xe ô tôDịch vụ thay dầuHiệu sửa chữa xe tảiSơn và sửa chữa thân xeSửa chữa cơ thểSửa chữa xe hơiThợ cơ khíTiệm sửa chữa hộp sốTrạm xăngXe tải và cho thuê xe kéoXe Tải và Toa MoócXưởng sửa chữa động cơBán sỉ vật liệu xây dựngĐại lí bán sỉĐồ thủ công mỹ nghệGia công kim loạiMáy in công nghiệpNgười trồng trọtNhà cung cấp kim loạiNhà cung cấp kính áp tròngNhà cung cấp máy móc công nghiệpNhà cung cấp nhiên liệuNhà cung cấp nước đóng chaiNhà cung cấp thiết bị an toànNhà cung cấp thiết bị làm mềm nướcNhà cung cấp vật liệu xây dựngNhà sản xuất thiết bị điệnNuôi trồngThợ hànTrang trại gia cầmXưởng máyCửa hàng nhỏCửa hàng phụ kiện thời trangCửa hàng quần áoDịch vụ lau chùiHiệu giặt tự động
Hiển thị 1-50 của 369

Các ngành công nghiệp

Phân bố doanh nghiệp theo ngành ở Alliance, Ohio

Mô tả ngànhSố lượng cơ sởTuổi trung bình của doanh nghiệp
Sức khoẻ và y tế48731 years
Nhà hàng16135 years
Tôn giáo12555 years
Mua sắm12447 years
Luật sư hợp pháp12334 years
Thầy Thuốc và Bác Sĩ Phẫu Thuật11529 years
Xây dựng các tòa nhà11529 years
Các nha sĩ10731 years
Bất Động Sản9429 years
Sửa chữa xe hơi9436 years
Ngành xây dựng khác8141 years
Tài chính khác7457 years
Mua Sắm Khác6030 years
Ô tô5332 years
Dịch vụ tài chính5350 years
Thẩm mỹ viện5226 years

Thông tin về Alliance, Ohio

Khu vực9.0 mi²
Dân số22.558
Dân số nam10.850 (48.1%)
Dân số nữ11.708 (51.9%)
Thay đổi dân số (1975 to 2020)+19.0%
Thay đổi dân số (2000 to 2020)+0.8%
Độ tuổi trung bình36 tuổi (Nam: 33.4, Nữ: 38.6)
GDP bình quân đầu người (PPP)$53.676 (2022)
Mã Vùng330
Các vùng lân cậnAlliance, Hillcrest, 161825448, Middlebury, Downtown Akron
Giờ địa phương
Múi giờGiờ mùa hè miền Đông
Vĩ độ & Kinh độ40.91534, -81.10593
Mã Bưu Chính44601

Bản đồ Alliance, Ohio

Bản đồ tương tác

Dân số Alliance, Ohio

Năm 1975 đến 2030

Data197519902000201520202025*2030*
Dân số18.96420.97622.38621.81622.55822.42421.849
Mật độ dân số2.118,2 / mi²2.343 / mi²2.500,5 / mi²2.436,8 / mi²2.519,7 / mi²2.504,7 / mi²2.440,5 / mi²
* Dự đoán
Nguồn: JRC (European Commission's Joint Research Centre) làm việc trên GHS built-up grid

Thay đổi dân số Alliance, Ohio từ 2000 đến 2020

Tăng 0.8% từ năm 2000 đến 2020

Đến từThay đổi kể từ 1975Thay đổi kể từ 1990Thay đổi kể từ 2000
Alliance, Ohio+19%+7.5%+0.8%
Ohio
Hoa Kỳ
Nguồn: JRC (European Commission's Joint Research Centre) làm việc trên GHS built-up grid

Tuổi trung vị của Alliance, Ohio

Tuổi trung vị: 36 tuổi

Đến từĐộ tuổi trung bìnhTuổi trung vị (Nữ)Tuổi trung vị (Nam)
Alliance, Ohio36 yrs38.6 yrs33.4 yrs
Ohio38.8 yrs40.2 yrs37.4 yrs
Hoa Kỳ37.4 yrs38.7 yrs36.1 yrs
Nguồn: CIESIN (Center for International Earth Science Information Network)

Mật độ dân số của Alliance, Ohio

Mật độ dân số: 2.520 / mi²

Đến từDân sốKhu vựcMật độ
Alliance, Ohio22.5588,95 sq mi2.520 / mi²
Ohio11,5 million44.825,6 sq mi257 / mi²
Hoa Kỳ321,6 million3.796.740,8 sq mi84,7 / mi²
Nguồn: JRC (European Commission's Joint Research Centre) làm việc trên GHS built-up grid

Dân số lịch sử và dự đoán của Alliance, Ohio

Dân số ước tính từ 1820 đến 2100

Nguồn:
  1. JRC (European Commission's Joint Research Centre) làm việc trên GHS built-up grid
  2. CIESIN (Center for International Earth Science Information Network)
  3. [Liên kết] Klein Goldewijk, K., Beusen, A., Doelman, J., and Stehfest, E.: Anthropogenic land use estimates for the Holocene – HYDE 3.2, Earth Syst. Sci. Data, 9, 927–953, https://doi.org/10.5194/essd-9-927-2017, 2017.

Các khu vực lân cận ở Alliance, Ohio

Tỷ lệ phần trăm doanh nghiệp theo khu vực lân cận ở Alliance, Ohio

Phân bố giá

Phân phối kinh doanh theo giá cho Alliance, Ohio

Chỉ số phát triển con người (HDI)

Chỉ số tổng hợp thống kê về tuổi thọ, giáo dục và thu nhập bình quân đầu người.

Nguồn: [Liên kết] Kummu, M., Taka, M. &Guillaume, J. Gridded global datasets for Gross Domestic Product and Human Development Index over 1990–2015. Sci Data 5, 180004 (2018) doi:10.1038/sdata.2018.4

Tổng sản phẩm quốc nội (GDP) của Alliance, Ohio

GDP bình quân đầu người, PPP (đô la quốc tế cố định năm 2017)

Data19901995200020052010201520202022
GDP bình quân đầu người$35.391$40.479$45.166$49.781$47.607$52.744$50.240$53.676
Tổng GDP$141,8 Tr$166,3 Tr$182,9 Tr$203,6 Tr$194,7 Tr$216,5 Tr$207 Tr$220,5 Tr
Nguồn: [Liên kết] Kummu, M., Kosonen, M. & Masoumzadeh Sayyar, S. Downscaled gridded global dataset for gross domestic product (GDP) per capita PPP over 1990–2022. Sci Data 12, 178 (2025) doi:10.1038/s41597-025-04487-x

Phát thải CO2 của Alliance, Ohio

Phát thải Carbon Dioxide (CO2) bình quân đầu người tính theo tấn mỗi năm

Đến từLượng khí thải CO2Khí thải CO2 trên đầu ngườiCường độ phát thải CO2
Alliance, Ohio372,741 tn16.52 tn41,634.3 tons/mi²
Ohio208,142,160 tn18.04 tn4,643.4 tons/mi²
Hoa Kỳ5,664,619,810 tn17.62 tn1,492 tons/mi²
Nguồn: [Liên kết] Moran, D., Kanemoto K; Jiborn, M., Wood, R., Többen, J., and Seto, K.C. (2018) Carbon footprints of 13,000 cities. Environmental Research Letters DOI: 10.1088/1748-9326/aac72a
Phát thải CO2 của Alliance, Ohio
Lượng phát thải CO2 năm 2013 (tấn/năm)372,741 tn
Lượng phát thải CO2 năm 2013 (tấn/năm) bình quân đầu người16.52 tn
Cường độ phát thải CO2 năm 2013 (tấn/mi²/năm)41,634.3 tons/mi²

Nguy cơ rủi ro tự nhiên

Rủi ro tương đối trong số 10

Nguy hiểmMức độ rủi ro
Lũ lụtCao (8)
Lốc xoáyTrung bình (5)

* Rủi ro, đặc biệt liên quan đến lũ lụt hoặc lở đất, có thể không dành cho toàn bộ khu vực.

Nguồn:
  1. Dilley, M., R.S. Chen, U. Deichmann, A.L. Lerner-Lam, M. Arnold, J. Agwe, P. Buys, O. Kjekstad, B. Lyon, and G. Yetman. 2005. Natural Disaster Hotspots: A Global Risk Analysis. Washington, D.C.: World Bank. https://doi.org/10.1596/0-8213-5930-4.
  2. Center for Hazards and Risk Research - CHRR - Columbia University, Center for International Earth Science Information Network - CIESIN - Columbia University, International Bank for Reconstruction and Development - The World Bank, and United Nations Environment Programme Global Resource Information Database Geneva - UNEP/GRID-Geneva. 2005. Global Cyclone Hazard Frequency and Distribution. Palisades, NY: NASA Socioeconomic Data and Applications Center (SEDAC). https://doi.org/10.7927/H4CZ353K.
  3. Center for Hazards and Risk Research - CHRR - Columbia University, Center for International Earth Science Information Network - CIESIN - Columbia University. 2005. Global Flood Hazard Frequency and Distribution. Palisades, NY: NASA Socioeconomic Data and Applications Center (SEDAC). https://doi.org/10.7927/H4668B3D.

Trận động đất gần đây

Độ lớn 3.0 trở lên

NgàyThời gianMagnitudeDistanceĐộ sâuĐến từLiên kết
6/10/192:50 PM492.4 km2,000 m5km NNW of Eastlake, Ohiousgs.gov
7/1/137:48 AM3.298.7 km5,000 m6km NW of Fairport Harbor, Ohiousgs.gov
12/31/118:05 PM442.2 km5,000 mYoungstown-Akron urban area, Ohiousgs.gov
6/5/113:35 PM383 km5,000 mOhiousgs.gov
4/25/102:00 AM396.1 km5,000 mOhiousgs.gov
1/9/081:34 AM3.193.4 km5,000 mLake Erie, Ohiousgs.gov
10/17/078:04 PM3.496.4 km5,000 mLake Erie, Ohiousgs.gov
3/12/0711:18 PM3.746.6 km5,000 mOhiousgs.gov
3/11/0612:27 PM3.198.9 km5,000 mLake Erie, Ohiousgs.gov
6/30/044:03 AM3.396.1 km5,000 mOhiousgs.gov

Alliance, Ohio

Alliance là một thành phố thuộc quận Stark, tiểu bang Ohio, Hoa Kỳ. Năm 2010, dân số của thành phố này là 22322 người.

Trang Wikipedia về Alliance, Ohio
Hình ảnh về Alliance, Ohio

Về dữ liệu của chúng tôi

Dữ liệu trên trang này được ước tính bằng cách sử dụng một số công cụ và tài nguyên có sẵn công khai. Nó được cung cấp mà không có bảo đảm và có thể chứa thông tin không chính xác. Sử dụng theo rủi ro của riêng bạn.