Danh mục tại Alexander, Arkansas
Các ngành công nghiệp
Phân bố doanh nghiệp theo ngành ở Alexander, Arkansas
| Mô tả ngành | Số lượng cơ sở | Tuổi trung bình của doanh nghiệp |
|---|---|---|
| Xây dựng các tòa nhà | 54 | 29 years |
| Ngành xây dựng khác | 37 | 29 years |
| Bất Động Sản | 30 | 20 years |
| Sửa chữa xe hơi | 25 | 29 years |
| Mua sắm | 23 | 31 years |
| Tôn giáo | 23 | 59 years |
| Xây dựng cảnh quan | 21 | 21 years |
| Quản lí đoàn thể | 19 | 24 years |
| Ô tô | 18 | 24 years |
| Nhà Thầu Chính | 17 | 25 years |
| Sức khoẻ và y tế | 17 | 22 years |
| Mua Sắm Khác | 15 | 29 years |
| Bán sỉ máy móc | 13 | 25 years |
| Nghĩa trang và nhà xác | 13 | — |
| Dịch vụ khoa học và kĩ thuật | 13 | 22 years |
| Nhà hàng | 12 | — |
| Cửa hàng điện tử | 12 | 24 years |
| Phòng cháy chữa cháy và cứu hộ | 12 | 50 years |
Thông tin về Alexander, Arkansas
| Khu vực | 2.1 mi² |
| Dân số | 2.974 |
| Dân số nam | 1.488 (50.0%) |
| Dân số nữ | 1.486 (50.0%) |
| Thay đổi dân số (1975 to 2020) | +39.8% |
| Thay đổi dân số (2000 to 2020) | +44.2% |
| Độ tuổi trung bình | 32.5 tuổi (Nam: 33.3, Nữ: 31.8) |
| Mã Vùng | 501 |
| Các vùng lân cận | Alexander Road, Chicot West I-30 South, Ward 7, Ward 1, Downtown Little Rock |
| Giờ địa phương | |
| Múi giờ | Giờ mùa hè miền Trung |
| Vĩ độ & Kinh độ | 34.62954, -92.44127 |
| Mã Bưu Chính | 72002 |
Bản đồ Alexander, Arkansas
Bản đồ tương tác
Dân số Alexander, Arkansas
Năm 1975 đến 2020
| Data | 1975 | 1990 | 2000 | 2015 | 2020 |
|---|---|---|---|---|---|
| Dân số | 2.127 | 2.028 | 2.062 | 2.856 | 2.974 |
| Mật độ dân số | 1.001,6 / mi² | 955 / mi² | 971 / mi² | 1.344,9 / mi² | 1.400,5 / mi² |
Thay đổi dân số Alexander, Arkansas từ 2000 đến 2015
Tăng 38.5% từ năm 2000 đến 2015
| Đến từ | Thay đổi kể từ 1975 | Thay đổi kể từ 1990 | Thay đổi kể từ 2000 |
|---|---|---|---|
| Alexander, Arkansas | +34.3% | +40.8% | +38.5% |
| Arkansas | +40.4% | +25% | +12.9% |
| Hoa Kỳ | +46.9% | +27.2% | +13.7% |
Tuổi trung vị của Alexander, Arkansas
Tuổi trung vị: 32.5 tuổi
| Đến từ | Độ tuổi trung bình | Tuổi trung vị (Nữ) | Tuổi trung vị (Nam) |
|---|---|---|---|
| Alexander, Arkansas | 32.5 yrs | 31.8 yrs | 33.3 yrs |
| Arkansas | 37.6 yrs | 38.8 yrs | 36.3 yrs |
| Hoa Kỳ | 37.4 yrs | 38.7 yrs | 36.1 yrs |
Mật độ dân số của Alexander, Arkansas
Mật độ dân số: 1.401 / mi²
| Đến từ | Dân số | Khu vực | Mật độ |
|---|---|---|---|
| Alexander, Arkansas | 2.974 | 2,124 sq mi | 1.401 / mi² |
| Arkansas | 3 million | 53.178,5 sq mi | 57,1 / mi² |
| Hoa Kỳ | 321,6 million | 3.796.740,8 sq mi | 84,7 / mi² |
Dân số lịch sử và dự đoán của Alexander, Arkansas
Dân số ước tính từ 1850 đến 2100
- JRC (European Commission's Joint Research Centre) làm việc trên GHS built-up grid
- CIESIN (Center for International Earth Science Information Network)
- [Liên kết] Klein Goldewijk, K., Beusen, A., Doelman, J., and Stehfest, E.: Anthropogenic land use estimates for the Holocene – HYDE 3.2, Earth Syst. Sci. Data, 9, 927–953, https://doi.org/10.5194/essd-9-927-2017, 2017.
Các khu vực lân cận ở Alexander, Arkansas
Tỷ lệ phần trăm doanh nghiệp theo khu vực lân cận ở Alexander, Arkansas
Phân bố giá
Phân phối kinh doanh theo giá cho Alexander, Arkansas
Chỉ số phát triển con người (HDI)
Chỉ số tổng hợp thống kê về tuổi thọ, giáo dục và thu nhập bình quân đầu người.
Phát thải CO2 của Alexander, Arkansas
Phát thải Carbon Dioxide (CO2) bình quân đầu người tính theo tấn mỗi năm
| Đến từ | Lượng khí thải CO2 | Khí thải CO2 trên đầu người | Cường độ phát thải CO2 |
|---|---|---|---|
| Alexander, Arkansas | 51,013 tn | 17.15 tn | 24,022.3 tons/mi² |
| Arkansas | 51,735,446 tn | 17.05 tn | 972.9 tons/mi² |
| Hoa Kỳ | 5,664,619,810 tn | 17.62 tn | 1,492 tons/mi² |
| Lượng phát thải CO2 năm 2013 (tấn/năm) | 51,013 tn |
| Lượng phát thải CO2 năm 2013 (tấn/năm) bình quân đầu người | 17.15 tn |
| Cường độ phát thải CO2 năm 2013 (tấn/mi²/năm) | 24,022.3 tons/mi² |
Nguy cơ rủi ro tự nhiên
Relative risk out of 10
| Nguy hiểm | Risk Level |
|---|---|
| Flood | High (9) |
| Earthquake | Low (2) |
* Risk, particularly concerning flood or landslide, may not be for the entire area.
- Dilley, M., R.S. Chen, U. Deichmann, A.L. Lerner-Lam, M. Arnold, J. Agwe, P. Buys, O. Kjekstad, B. Lyon, and G. Yetman. 2005. Natural Disaster Hotspots: A Global Risk Analysis. Washington, D.C.: World Bank. https://doi.org/10.1596/0-8213-5930-4.
- Center for Hazards and Risk Research - CHRR - Columbia University, Center for International Earth Science Information Network - CIESIN - Columbia University. 2005. Global Flood Hazard Frequency and Distribution. Palisades, NY: NASA Socioeconomic Data and Applications Center (SEDAC). https://doi.org/10.7927/H4668B3D.
- Center for Hazards and Risk Research - CHRR - Columbia University, Center for International Earth Science Information Network - CIESIN - Columbia University. 2005. Global Earthquake Hazard Distribution - Peak Ground Acceleration. Palisades, NY: NASA Socioeconomic Data and Applications Center (SEDAC). https://doi.org/10.7927/H4BZ63ZS.
Trận động đất gần đây
Độ lớn 3.0 trở lên
| Ngày▼ | Thời gian↕ | Magnitude↕ | Distance↕ | Độ sâu↕ | Đến từ↕ | Liên kết |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 5/24/13 | 5:44 AM | 3.4 | 78.3 km | 5,610 m | 16km N of Morrilton, Arkansas | usgs.gov |
| 5/22/13 | 5:19 PM | 3.4 | 78.4 km | 5,440 m | 16km N of Morrilton, Arkansas | usgs.gov |
| 8/19/12 | 8:24 AM | 3.3 | 68 km | 4,380 m | 0km NE of Greenbrier, Arkansas | usgs.gov |
| 10/5/11 | 9:38 AM | 3.3 | 83.3 km | 4,620 m | 18km NE of Greenbrier, Arkansas | usgs.gov |
| 5/7/11 | 1:08 PM | 3.1 | 69.1 km | 6,000 m | 1km NNE of Greenbrier, Arkansas | usgs.gov |
| 4/24/11 | 6:18 AM | 3.2 | 66.4 km | 5,410 m | 1km SE of Greenbrier, Arkansas | usgs.gov |
| 4/23/11 | 12:20 PM | 3.1 | 71.2 km | 5,180 m | 4km NE of Greenbrier, Arkansas | usgs.gov |
| 4/19/11 | 10:33 AM | 3.3 | 69.5 km | 3,420 m | 3km NE of Greenbrier, Arkansas | usgs.gov |
| 4/16/11 | 8:44 PM | 3 | 82.5 km | 2,800 m | 23km NNE of Morrilton, Arkansas | usgs.gov |
| 4/8/11 | 4:46 PM | 3.5 | 69.9 km | 6,120 m | 2km NNE of Greenbrier, Arkansas | usgs.gov |
Alexander, Arkansas
Alexander là một thành phố thuộc quận Saline, tiểu bang Arkansas, Hoa Kỳ. Năm 2010, dân số của thành phố này là 2901 người.
Trang Wikipedia về Alexander, ArkansasVề dữ liệu của chúng tôi
Dữ liệu trên trang này được ước tính bằng cách sử dụng một số công cụ và tài nguyên có sẵn công khai. Nó được cung cấp mà không có bảo đảm và có thể chứa thông tin không chính xác. Sử dụng theo rủi ro của riêng bạn.


