Danh mục tại Akron
Các ngành công nghiệp
Phân bố doanh nghiệp theo ngành ở Akron
| Mô tả ngành | Số lượng cơ sở | Tuổi trung bình của doanh nghiệp |
|---|---|---|
| Sức khoẻ và y tế | 5,592 | 29 years |
| Luật sư hợp pháp | 2,378 | 30 years |
| Thầy Thuốc và Bác Sĩ Phẫu Thuật | 1,668 | 36 years |
| Nhà hàng | 1,307 | 31 years |
| Bất Động Sản | 1,041 | 33 years |
| Mua sắm | 979 | 33 years |
| Xây dựng các tòa nhà | 961 | 35 years |
| Tôn giáo | 944 | 45 years |
| Quản lí đoàn thể | 817 | 27 years |
| Sửa chữa xe hơi | 751 | 33 years |
| Tài chính khác | 673 | 44 years |
| Dịch vụ tài chính | 638 | 37 years |
| Cửa hàng điện tử | 590 | 25 years |
| Ngành xây dựng khác | 590 | 33 years |
| Công việc xã hội | 577 | 32 years |
Thông tin về Akron
| Khu vực | 62.6 mi² |
| Dân số | 197.682 |
| Dân số nam | 95.627 (48.4%) |
| Dân số nữ | 102.055 (51.6%) |
| Thay đổi dân số (1975 to 2020) | +18.9% |
| Thay đổi dân số (2000 to 2020) | -1.3% |
| Độ tuổi trung bình | 35.8 tuổi (Nam: 34.3, Nữ: 37.3) |
| GDP bình quân đầu người (PPP) | $64.296 (2022) |
| Mã Vùng | 216, 234, 330 |
| Các vùng lân cận | Downtown, Middlebury, Ellet, Chapel Hill, West Akron |
| Giờ địa phương | |
| Múi giờ | Giờ mùa hè miền Đông |
| Vĩ độ & Kinh độ | 41.08144, -81.51901 |
| Mã Bưu Chính | 44301, 44302, 44303, 44304, 44305, More |
Bản đồ Akron
Bản đồ tương tác
Dân số Akron
Năm 1975 đến 2030
| Data | 1975 | 1990 | 2000 | 2015 | 2020 | 2025* | 2030* |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Dân số | 166.227 | 192.279 | 200.205 | 196.576 | 197.682 | 197.350 | 204.032 |
| Mật độ dân số | 2.655,5 / mi² | 3.071,7 / mi² | 3.198,3 / mi² | 3.140,4 / mi² | 3.158 / mi² | 3.152,7 / mi² | 3.259,5 / mi² |
Thay đổi dân số Akron từ 2000 đến 2020
Giảm 1.3% từ năm 2000 đến 2020
| Đến từ | Thay đổi kể từ 1975 | Thay đổi kể từ 1990 | Thay đổi kể từ 2000 |
|---|---|---|---|
| Akron | +18.9% | +2.8% | -1.3% |
| Ohio | — | — | — |
| Hoa Kỳ | — | — | — |
Tuổi trung vị của Akron
Tuổi trung vị: 35.8 tuổi
| Đến từ | Độ tuổi trung bình | Tuổi trung vị (Nữ) | Tuổi trung vị (Nam) |
|---|---|---|---|
| Akron | 35.8 yrs | 37.3 yrs | 34.3 yrs |
| Ohio | 38.8 yrs | 40.2 yrs | 37.4 yrs |
| Hoa Kỳ | 37.4 yrs | 38.7 yrs | 36.1 yrs |
Mật độ dân số của Akron
Mật độ dân số: 3.158 / mi²
| Đến từ | Dân số | Khu vực | Mật độ |
|---|---|---|---|
| Akron | 197.682 | 62,6 sq mi | 3.158 / mi² |
| Ohio | 11,5 million | 44.825,6 sq mi | 257 / mi² |
| Hoa Kỳ | 321,6 million | 3.796.740,8 sq mi | 84,7 / mi² |
Dân số lịch sử và dự đoán của Akron
Dân số ước tính từ 1820 đến 2100
- JRC (European Commission's Joint Research Centre) làm việc trên GHS built-up grid
- CIESIN (Center for International Earth Science Information Network)
- [Liên kết] Klein Goldewijk, K., Beusen, A., Doelman, J., and Stehfest, E.: Anthropogenic land use estimates for the Holocene – HYDE 3.2, Earth Syst. Sci. Data, 9, 927–953, https://doi.org/10.5194/essd-9-927-2017, 2017.
Các khu vực lân cận ở Akron
Tỷ lệ phần trăm doanh nghiệp theo khu vực lân cận ở Akron
Mã Bưu Chính
Tỷ lệ phần trăm doanh nghiệp theo mã bưu chính ở Akron
Phân bố giá
Phân phối kinh doanh theo giá cho Akron
Chỉ số phát triển con người (HDI)
Chỉ số tổng hợp thống kê về tuổi thọ, giáo dục và thu nhập bình quân đầu người.
Tổng sản phẩm quốc nội (GDP) của Akron
GDP bình quân đầu người, PPP (đô la quốc tế cố định năm 2017)
| Data | 1990 | 1995 | 2000 | 2005 | 2010 | 2015 | 2020 | 2022 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| GDP bình quân đầu người | $34.103 | $39.599 | $45.227 | $52.511 | $47.771 | $58.204 | $60.488 | $64.296 |
| Tổng GDP | $6,9 T | $8,3 T | $9,9 T | $11,4 T | $10,4 T | $12,6 T | $13,1 T | $13,9 T |
Phát thải CO2 của Akron
Phát thải Carbon Dioxide (CO2) bình quân đầu người tính theo tấn mỗi năm
| Đến từ | Lượng khí thải CO2 | Khí thải CO2 trên đầu người | Cường độ phát thải CO2 |
|---|---|---|---|
| Akron | 3,431,999 tn | 17.36 tn | 54,827.1 tons/mi² |
| Ohio | 208,142,160 tn | 18.04 tn | 4,643.4 tons/mi² |
| Hoa Kỳ | 5,664,619,810 tn | 17.62 tn | 1,492 tons/mi² |
| Lượng phát thải CO2 năm 2013 (tấn/năm) | 3,431,999 tn |
| Lượng phát thải CO2 năm 2013 (tấn/năm) bình quân đầu người | 17.36 tn |
| Cường độ phát thải CO2 năm 2013 (tấn/mi²/năm) | 54,827.1 tons/mi² |
Trận động đất gần đây
Độ lớn 3.0 trở lên
| Ngày▼ | Thời gian↕ | Magnitude↕ | Distance↕ | Độ sâu↕ | Đến từ↕ | Liên kết |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 6/10/19 | 2:50 PM | 4 | 68.7 km | 2,000 m | 5km NNW of Eastlake, Ohio | usgs.gov |
| 7/1/13 | 7:48 AM | 3.2 | 81.3 km | 5,000 m | 6km NW of Fairport Harbor, Ohio | usgs.gov |
| 12/31/11 | 8:05 PM | 4 | 70.3 km | 5,000 m | Youngstown-Akron urban area, Ohio | usgs.gov |
| 6/5/11 | 3:35 PM | 3 | 47.5 km | 5,000 m | Ohio | usgs.gov |
| 4/25/10 | 2:00 AM | 3 | 85.8 km | 5,000 m | Ohio | usgs.gov |
| 1/9/08 | 1:34 AM | 3.1 | 71.3 km | 5,000 m | Lake Erie, Ohio | usgs.gov |
| 10/17/07 | 8:04 PM | 3.4 | 74.7 km | 5,000 m | Lake Erie, Ohio | usgs.gov |
| 3/12/07 | 11:18 PM | 3.7 | 24.9 km | 5,000 m | Ohio | usgs.gov |
| 6/20/06 | 8:11 PM | 3.5 | 87.6 km | 5,000 m | Lake Erie, Ohio | usgs.gov |
| 3/11/06 | 12:27 PM | 3.1 | 78.3 km | 5,000 m | Lake Erie, Ohio | usgs.gov |
Về dữ liệu của chúng tôi
Dữ liệu trên trang này được ước tính bằng cách sử dụng một số công cụ và tài nguyên có sẵn công khai. Nó được cung cấp mà không có bảo đảm và có thể chứa thông tin không chính xác. Sử dụng theo rủi ro của riêng bạn.

