Danh mục tại Agoura
Các ngành công nghiệp
Phân bố doanh nghiệp theo ngành ở Agoura
| Mô tả ngành | Số lượng cơ sở | Tuổi trung bình của doanh nghiệp |
|---|---|---|
| Quản lí đoàn thể | 17 | 25 years |
| Luật sư hợp pháp | 16 | 33 years |
| Bất Động Sản | 14 | 24 years |
| Xây dựng các tòa nhà | 11 | 25 years |
| Dịch vụ khoa học và kĩ thuật | 11 | 23 years |
| Nhiếp ảnh | 10 | — |
| Cửa hàng điện tử | 9 | 45 years |
| Dịch vụ kinh doanh | 7 | — |
| Lắp đặt điện | 7 | — |
| Giáo dục thể chất | 6 | — |
| Xây dựng cảnh quan | 6 | — |
| Ngành xây dựng khác | 6 | 30 years |
| Mua sắm | 5 | — |
| Sức khoẻ và y tế | 5 | — |
| Sửa chữa khác | 5 | — |
| Nhà Thầu Chính | 5 | — |
| Vật nuôi chải chuốt và lên máy bay | 5 | — |
| Thiết kế đặc biệt | 5 | — |
| Dịch vụ tài chính | 5 | — |
Thông tin về Agoura
| Khu vực | 8.1 mi² |
| Dân số | 21.702 |
| Dân số nam | 10.687 (49.2%) |
| Dân số nữ | 11.015 (50.8%) |
| Thay đổi dân số (1975 to 2020) | +82.3% |
| Thay đổi dân số (2000 to 2020) | +8.1% |
| Độ tuổi trung bình | 42.2 tuổi (Nam: 41.1, Nữ: 43.3) |
| Các vùng lân cận | Agoura, Agoura Hills, Historic Quarter, Downtown Agoura Hills |
| Giờ địa phương | |
| Múi giờ | Giờ mùa hè Thái Bình Dương |
| Vĩ độ & Kinh độ | 34.14306, -118.73787 |
| Mã Bưu Chính | 91301, 91376 |
Bản đồ Agoura
Bản đồ tương tác
Dân số Agoura
Năm 1975 đến 2020
| Data | 1975 | 1990 | 2000 | 2015 | 2020 |
|---|---|---|---|---|---|
| Dân số | 11.905 | 16.746 | 20.078 | 20.720 | 21.702 |
| Mật độ dân số | 1.468,3 / mi² | 2.065,3 / mi² | 2.476,3 / mi² | 2.555,5 / mi² | 2.676,6 / mi² |
Thay đổi dân số Agoura từ 2000 đến 2015
Tăng 3.2% từ năm 2000 đến 2015
| Đến từ | Thay đổi kể từ 1975 | Thay đổi kể từ 1990 | Thay đổi kể từ 2000 |
|---|---|---|---|
| Agoura | +74% | +23.7% | +3.2% |
| California | +51.8% | +28.5% | +13.9% |
| Hoa Kỳ | +46.9% | +27.2% | +13.7% |
Tuổi trung vị của Agoura
Tuổi trung vị: 42.2 tuổi
| Đến từ | Độ tuổi trung bình | Tuổi trung vị (Nữ) | Tuổi trung vị (Nam) |
|---|---|---|---|
| Agoura | 42.2 yrs | 43.3 yrs | 41.1 yrs |
| California | 35.3 yrs | 36.5 yrs | 34.2 yrs |
| Hoa Kỳ | 37.4 yrs | 38.7 yrs | 36.1 yrs |
Mật độ dân số của Agoura
Mật độ dân số: 2.677 / mi²
| Đến từ | Dân số | Khu vực | Mật độ |
|---|---|---|---|
| Agoura | 21.702 | 8,11 sq mi | 2.677 / mi² |
| California | 38,8 million | 163.694,5 sq mi | 237 / mi² |
| Hoa Kỳ | 321,6 million | 3.796.740,8 sq mi | 84,7 / mi² |
Dân số lịch sử và dự đoán của Agoura
Dân số ước tính từ 1880 đến 2100
- JRC (European Commission's Joint Research Centre) làm việc trên GHS built-up grid
- CIESIN (Center for International Earth Science Information Network)
- [Liên kết] Klein Goldewijk, K., Beusen, A., Doelman, J., and Stehfest, E.: Anthropogenic land use estimates for the Holocene – HYDE 3.2, Earth Syst. Sci. Data, 9, 927–953, https://doi.org/10.5194/essd-9-927-2017, 2017.
Các khu vực lân cận ở Agoura
Tỷ lệ phần trăm doanh nghiệp theo khu vực lân cận ở Agoura
Mã Vùng
Mã vùng tỷ lệ được sử dụng bởi các doanh nghiệp ở Agoura
Phân bố giá
Phân phối kinh doanh theo giá cho Agoura
Chỉ số phát triển con người (HDI)
Chỉ số tổng hợp thống kê về tuổi thọ, giáo dục và thu nhập bình quân đầu người.
Phát thải CO2 của Agoura
Phát thải Carbon Dioxide (CO2) bình quân đầu người tính theo tấn mỗi năm
| Đến từ | Lượng khí thải CO2 | Khí thải CO2 trên đầu người | Cường độ phát thải CO2 |
|---|---|---|---|
| Agoura | 387,782 tn | 17.87 tn | 47,826.2 tons/mi² |
| California | 625,399,868 tn | 16.13 tn | 3,820.5 tons/mi² |
| Hoa Kỳ | 5,664,619,810 tn | 17.62 tn | 1,492 tons/mi² |
| Lượng phát thải CO2 năm 2013 (tấn/năm) | 387,782 tn |
| Lượng phát thải CO2 năm 2013 (tấn/năm) bình quân đầu người | 17.87 tn |
| Cường độ phát thải CO2 năm 2013 (tấn/mi²/năm) | 47,826.2 tons/mi² |
Nguy cơ rủi ro tự nhiên
Rủi ro tương đối trong số 10
| Nguy hiểm | Mức độ rủi ro |
|---|---|
| Hạn hán | Cao (10) |
| Lũ lụt | Trung bình (4) |
| Động đất | Cao (9) |
* Rủi ro, đặc biệt liên quan đến lũ lụt hoặc lở đất, có thể không dành cho toàn bộ khu vực.
- Dilley, M., R.S. Chen, U. Deichmann, A.L. Lerner-Lam, M. Arnold, J. Agwe, P. Buys, O. Kjekstad, B. Lyon, and G. Yetman. 2005. Natural Disaster Hotspots: A Global Risk Analysis. Washington, D.C.: World Bank. https://doi.org/10.1596/0-8213-5930-4.
- Center for Hazards and Risk Research - CHRR - Columbia University, Center for International Earth Science Information Network - CIESIN - Columbia University, and International Research Institute for Climate and Society - IRI - Columbia University. 2005. Global Drought Hazard Frequency and Distribution. Palisades, NY: NASA Socioeconomic Data and Applications Center (SEDAC). https://doi.org/10.7927/H4VX0DFT.
- Center for Hazards and Risk Research - CHRR - Columbia University, Center for International Earth Science Information Network - CIESIN - Columbia University. 2005. Global Flood Hazard Frequency and Distribution. Palisades, NY: NASA Socioeconomic Data and Applications Center (SEDAC). https://doi.org/10.7927/H4668B3D.
- Center for Hazards and Risk Research - CHRR - Columbia University, Center for International Earth Science Information Network - CIESIN - Columbia University. 2005. Global Earthquake Hazard Distribution - Peak Ground Acceleration. Palisades, NY: NASA Socioeconomic Data and Applications Center (SEDAC). https://doi.org/10.7927/H4BZ63ZS.
Trận động đất gần đây
Độ lớn 3.0 trở lên
| Ngày▼ | Thời gian↕ | Magnitude↕ | Distance↕ | Độ sâu↕ | Đến từ↕ | Liên kết |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 12/8/17 | 8:44 AM | 3.13 | 8.1 km | 15,170 m | 6km W of Topanga, CA | usgs.gov |
| 10/25/15 | 11:05 AM | 3.39 | 9.4 km | 9,500 m | 8km NE of Malibu, CA | usgs.gov |
| 8/15/14 | 5:03 PM | 3.36 | 21.4 km | 12,361 m | 10km SSW of Malibu Beach, CA | usgs.gov |
| 5/3/13 | 5:57 AM | 3.16 | 18.4 km | 13,430 m | 5km SE of Malibu, CA | usgs.gov |
| 3/31/12 | 2:15 AM | 3.02 | 17.5 km | 11,939 m | 2km W of Malibu, CA | usgs.gov |
| 3/22/11 | 6:26 AM | 3.28 | 18.8 km | 1,426 m | 2km S of Malibu, CA | usgs.gov |
| 2/19/11 | 10:57 PM | 3.19 | 19.1 km | 8,122 m | 5km NNE of Simi Valley, CA | usgs.gov |
| 5/2/09 | 5:34 AM | 3.1 | 15.2 km | 13,146 m | 9km NW of Malibu, CA | usgs.gov |
| 5/2/09 | 1:11 AM | 4.42 | 15.8 km | 13,911 m | 10km NW of Malibu, CA | usgs.gov |
| 1/22/09 | 8:46 PM | 3.06 | 17.8 km | 18,051 m | 2km W of Reseda, CA | usgs.gov |
Về dữ liệu của chúng tôi
Dữ liệu trên trang này được ước tính bằng cách sử dụng một số công cụ và tài nguyên có sẵn công khai. Nó được cung cấp mà không có bảo đảm và có thể chứa thông tin không chính xác. Sử dụng theo rủi ro của riêng bạn.


