Danh mục tại Affton
Các ngành công nghiệp
Phân bố doanh nghiệp theo ngành ở Affton
| Mô tả ngành | Số lượng cơ sở | Tuổi trung bình của doanh nghiệp | Xếp hạng Google trung bình |
|---|---|---|---|
| Mua sắm | 25 | 49 years | 4 |
| Nhà Thầu Chính | 17 | 41 years | 4.2 |
| Nhà hàng | 14 | 51 years | 4.1 |
Thông tin về Affton
| Khu vực | 4.6 mi² |
| Dân số | 20.917 |
| Dân số nam | 10.031 (48.0%) |
| Dân số nữ | 10.886 (52.0%) |
| Thay đổi dân số (1975 to 2020) | +53.4% |
| Thay đổi dân số (2000 to 2020) | +0.5% |
| Độ tuổi trung bình | 40 tuổi (Nam: 38, Nữ: 42) |
| Các vùng lân cận | Affton, Concord, South St Louis County, Gravois Weber Park, Green Park |
| Giờ địa phương | |
| Múi giờ | Giờ mùa hè miền Trung |
| Vĩ độ & Kinh độ | 38.55061, -90.33317 |
| Mã Bưu Chính | 63123 |
Bản đồ Affton
Bản đồ tương tác
Dân số Affton
Năm 1975 đến 2020
| Data | 1975 | 1990 | 2000 | 2015 | 2020 |
|---|---|---|---|---|---|
| Dân số | 13.632 | 17.534 | 20.805 | 19.969 | 20.917 |
| Mật độ dân số | 2.973,2 / mi² | 3.824,2 / mi² | 4.537,7 / mi² | 4.355,3 / mi² | 4.562,1 / mi² |
Thay đổi dân số Affton từ 2000 đến 2015
Giảm 4% từ năm 2000 đến 2015
| Đến từ | Thay đổi kể từ 1975 | Thay đổi kể từ 1990 | Thay đổi kể từ 2000 |
|---|---|---|---|
| Affton | +46.5% | +13.9% | -4% |
| Missouri | +34.6% | +19.8% | +9.4% |
| Hoa Kỳ | +46.9% | +27.2% | +13.7% |
Tuổi trung vị của Affton
Tuổi trung vị: 40 tuổi
| Đến từ | Độ tuổi trung bình | Tuổi trung vị (Nữ) | Tuổi trung vị (Nam) |
|---|---|---|---|
| Affton | 40 yrs | 42 yrs | 38 yrs |
| Missouri | 37.9 yrs | 39.3 yrs | 36.6 yrs |
| Hoa Kỳ | 37.4 yrs | 38.7 yrs | 36.1 yrs |
Mật độ dân số của Affton
Mật độ dân số: 4.562 / mi²
| Đến từ | Dân số | Khu vực | Mật độ |
|---|---|---|---|
| Affton | 20.917 | 4,585 sq mi | 4.562 / mi² |
| Missouri | 6,2 million | 69.707 sq mi | 88,3 / mi² |
| Hoa Kỳ | 321,6 million | 3.796.740,8 sq mi | 84,7 / mi² |
Dân số lịch sử và dự đoán của Affton
Dân số ước tính từ 1850 đến 2100
- JRC (European Commission's Joint Research Centre) làm việc trên GHS built-up grid
- CIESIN (Center for International Earth Science Information Network)
- [Liên kết] Klein Goldewijk, K., Beusen, A., Doelman, J., and Stehfest, E.: Anthropogenic land use estimates for the Holocene – HYDE 3.2, Earth Syst. Sci. Data, 9, 927–953, https://doi.org/10.5194/essd-9-927-2017, 2017.
Các khu vực lân cận ở Affton
Tỷ lệ phần trăm doanh nghiệp theo khu vực lân cận ở Affton
Phân bố giá
Phân phối kinh doanh theo giá cho Affton
Chỉ số phát triển con người (HDI)
Chỉ số tổng hợp thống kê về tuổi thọ, giáo dục và thu nhập bình quân đầu người.
Phát thải CO2 của Affton
Phát thải Carbon Dioxide (CO2) bình quân đầu người tính theo tấn mỗi năm
| Đến từ | Lượng khí thải CO2 | Khí thải CO2 trên đầu người | Cường độ phát thải CO2 |
|---|---|---|---|
| Affton | 409,578 tn | 19.58 tn | 89,330.8 tons/mi² |
| Missouri | 118,252,283 tn | 19.22 tn | 1,696.4 tons/mi² |
| Hoa Kỳ | 5,664,619,810 tn | 17.62 tn | 1,492 tons/mi² |
| Lượng phát thải CO2 năm 2013 (tấn/năm) | 409,578 tn |
| Lượng phát thải CO2 năm 2013 (tấn/năm) bình quân đầu người | 19.58 tn |
| Cường độ phát thải CO2 năm 2013 (tấn/mi²/năm) | 89,330.8 tons/mi² |
Nguy cơ rủi ro tự nhiên
Relative risk out of 10
| Nguy hiểm | Risk Level |
|---|---|
| Flood | High (10) |
| Earthquake | Medium (4) |
* Risk, particularly concerning flood or landslide, may not be for the entire area.
- Dilley, M., R.S. Chen, U. Deichmann, A.L. Lerner-Lam, M. Arnold, J. Agwe, P. Buys, O. Kjekstad, B. Lyon, and G. Yetman. 2005. Natural Disaster Hotspots: A Global Risk Analysis. Washington, D.C.: World Bank. https://doi.org/10.1596/0-8213-5930-4.
- Center for Hazards and Risk Research - CHRR - Columbia University, Center for International Earth Science Information Network - CIESIN - Columbia University. 2005. Global Flood Hazard Frequency and Distribution. Palisades, NY: NASA Socioeconomic Data and Applications Center (SEDAC). https://doi.org/10.7927/H4668B3D.
- Center for Hazards and Risk Research - CHRR - Columbia University, Center for International Earth Science Information Network - CIESIN - Columbia University. 2005. Global Earthquake Hazard Distribution - Peak Ground Acceleration. Palisades, NY: NASA Socioeconomic Data and Applications Center (SEDAC). https://doi.org/10.7927/H4BZ63ZS.
Trận động đất gần đây
Độ lớn 3.0 trở lên
| Ngày▼ | Thời gian↕ | Magnitude↕ | Distance↕ | Độ sâu↕ | Đến từ↕ | Liên kết |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 6/7/11 | 8:10 AM | 3.9 | 72.4 km | 20,830 m | 18km NNW of Potosi, Missouri | usgs.gov |
| 12/29/03 | 9:02 AM | 3 | 49.5 km | 0 m | 18km WSW of Red Bud, Illinois | usgs.gov |
| 8/27/93 | 12:08 AM | 3.3 | 51.8 km | 21,900 m | 11km ESE of De Soto, Missouri | usgs.gov |
| 8/31/87 | 5:12 PM | 3.3 | 63.5 km | 400 m | 8km NE of Marissa, Illinois | usgs.gov |
| 4/26/87 | 12:56 AM | 3.1 | 80.5 km | 5,400 m | 7km SSE of Beckemeyer, Illinois | usgs.gov |
| 8/26/86 | 4:41 PM | 3.6 | 53.9 km | 5,000 m | 7km E of New Athens, Illinois | usgs.gov |
| 7/30/84 | 7:33 AM | 3 | 96 km | 7,100 m | 17km SW of Potosi, Missouri | usgs.gov |
| 5/15/83 | 5:16 AM | 4.3 | 70.7 km | 8,500 m | 9km ENE of Highland, Illinois | usgs.gov |
| 4/8/81 | 1:53 AM | 3.5 | 90.2 km | 1,100 m | 3km SE of Greenville, Illinois | usgs.gov |
| 12/1/80 | 4:55 PM | 3.2 | 47.5 km | 10,000 m | 10km SSW of Lake Saint Louis, Missouri | usgs.gov |
Về dữ liệu của chúng tôi
Dữ liệu trên trang này được ước tính bằng cách sử dụng một số công cụ và tài nguyên có sẵn công khai. Nó được cung cấp mà không có bảo đảm và có thể chứa thông tin không chính xác. Sử dụng theo rủi ro của riêng bạn.


