Danh mục tại Acampo
Cho Thuê XeXe Tải và Toa MoócNgười nhân giống chóNgười trồng trọtNuôi trồngTrang trại bò sữaNhà thờLắp đặt và sửa chữa hệ thống ống nướcNhà máy bê tôngNhà Thầu ChínhNhà thầu HVACNhà Thầu Mái NhàSơn và sơn nhà thầuThợ điệnXây dựng các tòa nhàXây dựng nhà ởĐiểm thu hút khách du lịchĐơn vị cung cấp giải tríNhà hàngNhà hàng MexicoVườn nhoDịch vụ cắt cỏThợ cây cảnhAtm củaHiệu làm tócDịch vụ cho công nghiệpDịch vụ dọn dẹp nhà cửaDịch vụ quét dọn nhà cửaMua sắmTrại gia súcCông ty vận tải đường bộDịch vụ vận tảiGiao thông vận tải hậu cầnTrạm sạc xe điện
Các ngành công nghiệp
Phân bố doanh nghiệp theo ngành ở Acampo
| Mô tả ngành | Số lượng cơ sở | Tuổi trung bình của doanh nghiệp |
|---|---|---|
| Xây dựng các tòa nhà | 29 | 30 years |
| Nhà máy sản xuất rượu | 23 | 27 years |
| Vận chuyển hàng hoá/ thương mại | 16 | 36 years |
| Mua sắm | 16 | 34 years |
| Rau Quả | 15 | — |
| Nhà hàng | 13 | 23 years |
| Máy Kéo và Thiết Bị Nông Trại | 11 | — |
| Nhà Thầu Chính | 10 | 29 years |
| Sửa chữa xe hơi | 10 | 30 years |
| Bất Động Sản | 10 | 32 years |
| Xây dựng cảnh quan | 10 | — |
| Tôn giáo | 9 | 30 years |
| Quản lí đoàn thể | 9 | — |
| Cửa hàng rượu, bia, rượu | 8 | — |
| Cửa hàng tạp hoá và siêu thị | 8 | 30 years |
| Không tiếp cận được | 8 | — |
| Tất cả thức ăn và đồ uống | 8 | 50 years |
| Ngành xây dựng khác | 7 | 31 years |
| Nước Và Đồ Uống Đóng Chai | 7 | 22 years |
| Các tổ chức thành viên khác | 7 | — |
| Dịch vụ khoa học và kĩ thuật | 7 | 30 years |
Thông tin về Acampo
| Khu vực | 1.0 mi² |
| Dân số | 335 |
| Dân số nam | 181 (54.1%) |
| Dân số nữ | 154 (45.9%) |
| Thay đổi dân số (1975 to 2020) | +55.1% |
| Thay đổi dân số (2000 to 2020) | +24.1% |
| Độ tuổi trung bình | 29.1 tuổi (Nam: 29.1, Nữ: 29.2) |
| Mã Vùng | 209 |
| Các vùng lân cận | North Woodbridge, North Lodi, South Woodbridge, Galt, Garden Acres |
| Giờ địa phương | |
| Múi giờ | Giờ mùa hè Thái Bình Dương |
| Vĩ độ & Kinh độ | 38.17464, -121.27856 |
| Mã Bưu Chính | 95220 |
Bản đồ Acampo
Bản đồ tương tác
Dân số Acampo
Năm 1975 đến 2030
| Data | 1975 | 1990 | 2000 | 2015 | 2020 | 2025* | 2030* |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Dân số | 216 | 257 | 270 | 359 | 335 | 356 | 360 |
| Mật độ dân số | 223,8 / mi² | 266,3 / mi² | 279,7 / mi² | 371,9 / mi² | 347,1 / mi² | 368,8 / mi² | 373 / mi² |
* Dự đoán
Nguồn: JRC (European Commission's Joint Research Centre) làm việc trên GHS built-up gridThay đổi dân số Acampo từ 2000 đến 2020
Tăng 24.1% từ năm 2000 đến 2020
| Đến từ | Thay đổi kể từ 1975 | Thay đổi kể từ 1990 | Thay đổi kể từ 2000 |
|---|---|---|---|
| Acampo | +55.1% | +30.4% | +24.1% |
| California | — | — | — |
| Hoa Kỳ | — | — | — |
Nguồn: JRC (European Commission's Joint Research Centre) làm việc trên GHS built-up grid
Tuổi trung vị của Acampo
Tuổi trung vị: 29.1 tuổi
| Đến từ | Độ tuổi trung bình | Tuổi trung vị (Nữ) | Tuổi trung vị (Nam) |
|---|---|---|---|
| Acampo | 29.1 yrs | 29.2 yrs | 29.1 yrs |
| California | 35.3 yrs | 36.5 yrs | 34.2 yrs |
| Hoa Kỳ | 37.4 yrs | 38.7 yrs | 36.1 yrs |
Nguồn: CIESIN (Center for International Earth Science Information Network)
Mật độ dân số của Acampo
Mật độ dân số: 347 / mi²
| Đến từ | Dân số | Khu vực | Mật độ |
|---|---|---|---|
| Acampo | 335 | 0,965 sq mi | 347 / mi² |
| California | 38,8 million | 163.694,5 sq mi | 237 / mi² |
| Hoa Kỳ | 321,6 million | 3.796.740,8 sq mi | 84,7 / mi² |
Nguồn: JRC (European Commission's Joint Research Centre) làm việc trên GHS built-up grid
Dân số lịch sử và dự đoán của Acampo
Dân số ước tính từ 1880 đến 2100
Nguồn:
- JRC (European Commission's Joint Research Centre) làm việc trên GHS built-up grid
- CIESIN (Center for International Earth Science Information Network)
- [Liên kết] Klein Goldewijk, K., Beusen, A., Doelman, J., and Stehfest, E.: Anthropogenic land use estimates for the Holocene – HYDE 3.2, Earth Syst. Sci. Data, 9, 927–953, https://doi.org/10.5194/essd-9-927-2017, 2017.
Phân bố giá
Phân phối kinh doanh theo giá cho Acampo
Chỉ số phát triển con người (HDI)
Chỉ số tổng hợp thống kê về tuổi thọ, giáo dục và thu nhập bình quân đầu người.
Nguồn: [Liên kết] Kummu, M., Taka, M. &Guillaume, J. Gridded global datasets for Gross Domestic Product and Human Development Index over 1990–2015. Sci Data 5, 180004 (2018) doi:10.1038/sdata.2018.4
Phát thải CO2 của Acampo
Phát thải Carbon Dioxide (CO2) bình quân đầu người tính theo tấn mỗi năm
| Đến từ | Lượng khí thải CO2 | Khí thải CO2 trên đầu người | Cường độ phát thải CO2 |
|---|---|---|---|
| Acampo | 5,387 tn | 16.08 tn | 5,581.2 tons/mi² |
| California | 625,399,868 tn | 16.13 tn | 3,820.5 tons/mi² |
| Hoa Kỳ | 5,664,619,810 tn | 17.62 tn | 1,492 tons/mi² |
Nguồn: [Liên kết] Moran, D., Kanemoto K; Jiborn, M., Wood, R., Többen, J., and Seto, K.C. (2018) Carbon footprints of 13,000 cities. Environmental Research Letters DOI: 10.1088/1748-9326/aac72a
Phát thải CO2 của Acampo
| Lượng phát thải CO2 năm 2013 (tấn/năm) | 5,387 tn |
| Lượng phát thải CO2 năm 2013 (tấn/năm) bình quân đầu người | 16.08 tn |
| Cường độ phát thải CO2 năm 2013 (tấn/mi²/năm) | 5,581.2 tons/mi² |
Nguy cơ rủi ro tự nhiên
Rủi ro tương đối trong số 10
| Nguy hiểm | Mức độ rủi ro |
|---|---|
| Hạn hán | Cao (9) |
| Lũ lụt | Trung bình (7) |
| Động đất | Trung bình (4) |
* Rủi ro, đặc biệt liên quan đến lũ lụt hoặc lở đất, có thể không dành cho toàn bộ khu vực.
Nguồn:
- Dilley, M., R.S. Chen, U. Deichmann, A.L. Lerner-Lam, M. Arnold, J. Agwe, P. Buys, O. Kjekstad, B. Lyon, and G. Yetman. 2005. Natural Disaster Hotspots: A Global Risk Analysis. Washington, D.C.: World Bank. https://doi.org/10.1596/0-8213-5930-4.
- Center for Hazards and Risk Research - CHRR - Columbia University, Center for International Earth Science Information Network - CIESIN - Columbia University, and International Research Institute for Climate and Society - IRI - Columbia University. 2005. Global Drought Hazard Frequency and Distribution. Palisades, NY: NASA Socioeconomic Data and Applications Center (SEDAC). https://doi.org/10.7927/H4VX0DFT.
- Center for Hazards and Risk Research - CHRR - Columbia University, Center for International Earth Science Information Network - CIESIN - Columbia University. 2005. Global Flood Hazard Frequency and Distribution. Palisades, NY: NASA Socioeconomic Data and Applications Center (SEDAC). https://doi.org/10.7927/H4668B3D.
- Center for Hazards and Risk Research - CHRR - Columbia University, Center for International Earth Science Information Network - CIESIN - Columbia University. 2005. Global Earthquake Hazard Distribution - Peak Ground Acceleration. Palisades, NY: NASA Socioeconomic Data and Applications Center (SEDAC). https://doi.org/10.7927/H4BZ63ZS.
Trận động đất gần đây
Độ lớn 3.0 trở lên
| Ngày▼ | Thời gian↕ | Magnitude↕ | Distance↕ | Độ sâu↕ | Đến từ↕ | Liên kết |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 7/16/19 | 8:24 PM | 3.2 | 57.9 km | 11,710 m | 12km WSW of Byron, CA | usgs.gov |
| 7/16/19 | 8:11 PM | 4.31 | 57.7 km | 12,380 m | 12km WSW of Byron, CA | usgs.gov |
| 6/22/18 | 7:41 AM | 3.24 | 43.8 km | 10,400 m | 1km SW of Oakley, CA | usgs.gov |
| 10/15/10 | 11:04 AM | 3.13 | 34.1 km | 14,552 m | Northern California | usgs.gov |
| 9/13/09 | 10:53 PM | 3.21 | 56 km | 13,797 m | San Francisco Bay area, California | usgs.gov |
| 3/27/08 | 8:01 AM | 3.14 | 53.4 km | 14,105 m | San Francisco Bay area, California | usgs.gov |
| 9/29/02 | 7:41 AM | 3.42 | 44.3 km | 4,312 m | Northern California | usgs.gov |
| 5/8/02 | 2:59 PM | 3.6 | 49.3 km | 17,430 m | Northern California | usgs.gov |
| 7/15/96 | 9:44 PM | 3.22 | 51.4 km | 20,965 m | San Francisco Bay area, California | usgs.gov |
| 11/23/92 | 8:59 PM | 3.26 | 52 km | 17,735 m | San Francisco Bay area, California | usgs.gov |
Về dữ liệu của chúng tôi
Dữ liệu trên trang này được ước tính bằng cách sử dụng một số công cụ và tài nguyên có sẵn công khai. Nó được cung cấp mà không có bảo đảm và có thể chứa thông tin không chính xác. Sử dụng theo rủi ro của riêng bạn.

