Danh mục tại Abington
Cửa hàng bán phanhCửa hàng bảo trì và sửa chữ ô tôCửa hàng săm lốpĐại lý xe cũĐại Lý Xe MớiĐại lý xe tải cũDịch vụ cân bánhDịch vụ dán hoa văn xe ô tôDịch vụ khôi phục vỏ ô tôDịch vụ thay dầuKính XeSửa chữa cơ thểSửa chữa xe hơiThợ cơ khíTiệm sửa chữa hộp sốTrạm xăngXe tải và cho thuê xe kéoXe Tải và Toa MoócXưởng sửa chữa động cơMáy in công nghiệpNhà cung cấp cửaNhà cung cấp dầu sưởiNhà cung cấp nước đóng chaiThợ hànCửa hàng nhỏCửa hàng quần áoDịch vụ lau chùiHiệu giặt tự độngTiệm giặt khôCửa hàng điện thoại di độngChính quyền thành phố / địa phươngDịch vụ thưDịch vụ tư vấn & Hỗ trợNhà thờNhà tư vấnTổ chức dịch vụ xã hộiTổ chức phi lợi nhuậnTrung tâm chăm sóc ban ngàyVăn phòng chính phủVăn phòng chính quyền thành phốCửa hàng bán đồ điện tửDịch vụ máy tínhDịch vụ sửa chữa máy tínhTư vấn phần mềmCửa hàng kim loạtDịch vụ dán kính màu cho cửa sổĐơn vị làm hàng ràoKiến trúc sưLắp đặt và sửa chữa hệ thống ống nướcLắp đặt và sửa chữa hệ thống sưởi
Hiển thị 1-50 của 170
…
Các ngành công nghiệp
Phân bố doanh nghiệp theo ngành ở Abington
| Mô tả ngành | Số lượng cơ sở | Tuổi trung bình của doanh nghiệp |
|---|---|---|
| Sức khoẻ và y tế | 70 | 22 years |
| Nhà hàng | 66 | 28 years |
| Sửa chữa xe hơi | 63 | 26 years |
| Bất Động Sản | 62 | 25 years |
| Xây dựng các tòa nhà | 56 | 29 years |
| Ngành xây dựng khác | 55 | 32 years |
| Mua sắm | 44 | 30 years |
| Xây dựng cảnh quan | 36 | 26 years |
| Ô tô | 33 | 35 years |
| Luật sư hợp pháp | 30 | 28 years |
| Mua Sắm Khác | 30 | 38 years |
| Nhân viên kế toán | 29 | 26 years |
| Tiệm cắt tóc | 26 | 22 years |
| Dịch vụ dọn rửa toàn diện | 26 | 21 years |
| Thẩm mỹ viện | 26 | 22 years |
| Các nha sĩ | 25 | 27 years |
| Tài chính khác | 25 | 128 years |
| Giáo dục | 24 | 25 years |
| Atm của | 24 | — |
| Cửa hàng điện tử | 23 | 25 years |
Thông tin về Abington
| Khu vực | 10.2 mi² |
| Dân số | 17.013 |
| Dân số nam | 8.321 (48.9%) |
| Dân số nữ | 8.692 (51.1%) |
| Thay đổi dân số (1975 to 2020) | +9.2% |
| Thay đổi dân số (2000 to 2020) | +10.5% |
| Độ tuổi trung bình | 39.6 tuổi (Nam: 38.1, Nữ: 41) |
| Mã Vùng | 781 |
| Các vùng lân cận | Abington, South Weymouth, Bryantville, Charlestown, South Salem |
| Giờ địa phương | |
| Múi giờ | Giờ mùa hè miền Đông |
| Vĩ độ & Kinh độ | 42.10482, -70.94532 |
| Mã Bưu Chính | 02351 |
Bản đồ Abington
Bản đồ tương tác
Dân số Abington
Năm 1975 đến 2020
| Data | 1975 | 1990 | 2000 | 2015 | 2020 |
|---|---|---|---|---|---|
| Dân số | 15.585 | 14.862 | 15.395 | 16.245 | 17.013 |
| Mật độ dân số | 1.530,4 / mi² | 1.459,4 / mi² | 1.511,8 / mi² | 1.595,2 / mi² | 1.670,7 / mi² |
Nguồn: JRC (European Commission's Joint Research Centre) làm việc trên GHS built-up grid
Thay đổi dân số Abington từ 2000 đến 2015
Tăng 5.5% từ năm 2000 đến 2015
| Đến từ | Thay đổi kể từ 1975 | Thay đổi kể từ 1990 | Thay đổi kể từ 2000 |
|---|---|---|---|
| Abington | +4.2% | +9.3% | +5.5% |
| Massachusetts | +20% | +9.8% | +3.1% |
| Hoa Kỳ | +46.9% | +27.2% | +13.7% |
Nguồn: JRC (European Commission's Joint Research Centre) làm việc trên GHS built-up grid
Tuổi trung vị của Abington
Tuổi trung vị: 39.6 tuổi
| Đến từ | Độ tuổi trung bình | Tuổi trung vị (Nữ) | Tuổi trung vị (Nam) |
|---|---|---|---|
| Abington | 39.6 yrs | 41 yrs | 38.1 yrs |
| Massachusetts | 39.2 yrs | 40.6 yrs | 37.8 yrs |
| Hoa Kỳ | 37.4 yrs | 38.7 yrs | 36.1 yrs |
Nguồn: CIESIN (Center for International Earth Science Information Network)
Mật độ dân số của Abington
Mật độ dân số: 1.671 / mi²
| Đến từ | Dân số | Khu vực | Mật độ |
|---|---|---|---|
| Abington | 17.013 | 10,18 sq mi | 1.671 / mi² |
| Massachusetts | 6,6 million | 10.554,4 sq mi | 624 / mi² |
| Hoa Kỳ | 321,6 million | 3.796.740,8 sq mi | 84,7 / mi² |
Nguồn: JRC (European Commission's Joint Research Centre) làm việc trên GHS built-up grid
Dân số lịch sử và dự đoán của Abington
Dân số ước tính từ 1740 đến 2100
Nguồn:
- JRC (European Commission's Joint Research Centre) làm việc trên GHS built-up grid
- CIESIN (Center for International Earth Science Information Network)
- [Liên kết] Klein Goldewijk, K., Beusen, A., Doelman, J., and Stehfest, E.: Anthropogenic land use estimates for the Holocene – HYDE 3.2, Earth Syst. Sci. Data, 9, 927–953, https://doi.org/10.5194/essd-9-927-2017, 2017.
Phân bố giá
Phân phối kinh doanh theo giá cho Abington
Chỉ số phát triển con người (HDI)
Chỉ số tổng hợp thống kê về tuổi thọ, giáo dục và thu nhập bình quân đầu người.
Nguồn: [Liên kết] Kummu, M., Taka, M. &Guillaume, J. Gridded global datasets for Gross Domestic Product and Human Development Index over 1990–2015. Sci Data 5, 180004 (2018) doi:10.1038/sdata.2018.4
Phát thải CO2 của Abington
Phát thải Carbon Dioxide (CO2) bình quân đầu người tính theo tấn mỗi năm
| Đến từ | Lượng khí thải CO2 | Khí thải CO2 trên đầu người | Cường độ phát thải CO2 |
|---|---|---|---|
| Abington | 288,121 tn | 16.94 tn | 28,293.1 tons/mi² |
| Massachusetts | 99,725,155 tn | 15.14 tn | 9,448.7 tons/mi² |
| Hoa Kỳ | 5,664,619,810 tn | 17.62 tn | 1,492 tons/mi² |
Nguồn: [Liên kết] Moran, D., Kanemoto K; Jiborn, M., Wood, R., Többen, J., and Seto, K.C. (2018) Carbon footprints of 13,000 cities. Environmental Research Letters DOI: 10.1088/1748-9326/aac72a
Phát thải CO2 của Abington
| Lượng phát thải CO2 năm 2013 (tấn/năm) | 288,121 tn |
| Lượng phát thải CO2 năm 2013 (tấn/năm) bình quân đầu người | 16.94 tn |
| Cường độ phát thải CO2 năm 2013 (tấn/mi²/năm) | 28,293.1 tons/mi² |
Nguy cơ rủi ro tự nhiên
Rủi ro tương đối trong số 10
| Nguy hiểm | Mức độ rủi ro |
|---|---|
| Lũ lụt | Cao (8) |
| Động đất | Thấp (2) |
| Lốc xoáy | Cao (8) |
* Rủi ro, đặc biệt liên quan đến lũ lụt hoặc lở đất, có thể không dành cho toàn bộ khu vực.
Nguồn:
- Dilley, M., R.S. Chen, U. Deichmann, A.L. Lerner-Lam, M. Arnold, J. Agwe, P. Buys, O. Kjekstad, B. Lyon, and G. Yetman. 2005. Natural Disaster Hotspots: A Global Risk Analysis. Washington, D.C.: World Bank. https://doi.org/10.1596/0-8213-5930-4.
- Center for Hazards and Risk Research - CHRR - Columbia University, Center for International Earth Science Information Network - CIESIN - Columbia University, International Bank for Reconstruction and Development - The World Bank, and United Nations Environment Programme Global Resource Information Database Geneva - UNEP/GRID-Geneva. 2005. Global Cyclone Hazard Frequency and Distribution. Palisades, NY: NASA Socioeconomic Data and Applications Center (SEDAC). https://doi.org/10.7927/H4CZ353K.
- Center for Hazards and Risk Research - CHRR - Columbia University, Center for International Earth Science Information Network - CIESIN - Columbia University. 2005. Global Flood Hazard Frequency and Distribution. Palisades, NY: NASA Socioeconomic Data and Applications Center (SEDAC). https://doi.org/10.7927/H4668B3D.
- Center for Hazards and Risk Research - CHRR - Columbia University, Center for International Earth Science Information Network - CIESIN - Columbia University. 2005. Global Earthquake Hazard Distribution - Peak Ground Acceleration. Palisades, NY: NASA Socioeconomic Data and Applications Center (SEDAC). https://doi.org/10.7927/H4BZ63ZS.
Trận động đất gần đây
Độ lớn 3.0 trở lên
| Ngày▼ | Thời gian↕ | Magnitude↕ | Distance↕ | Độ sâu↕ | Đến từ↕ | Liên kết |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1/12/15 | 11:36 AM | 3.3 | 88.7 km | 5,400 m | 0km NE of Wauregan, Connecticut | usgs.gov |
| 1/10/99 | 3:20 PM | 3 | 81.8 km | 2,100 m | southern New England | usgs.gov |
| 1/10/99 | 10:52 AM | 3.1 | 81.7 km | 2,000 m | southern New England | usgs.gov |
| 3/22/96 | 8:22 PM | 3.1 | 52.2 km | 11,900 m | southern New England | usgs.gov |
| 8/24/89 | 3:56 PM | 3 | 54.7 km | 5,000 m | southern New England | usgs.gov |
| 10/15/85 | 8:00 PM | 3 | 63 km | 2,000 m | southern New England | usgs.gov |
| 1/27/82 | 6:50 PM | 3 | 26.2 km | 2,000 m | southern New England | usgs.gov |
| 12/20/77 | 5:44 PM | 3.1 | 35.8 km | 0 m | southern New England | usgs.gov |
| 3/14/76 | 11:12 PM | 3 | 94.8 km | 0 m | southern New England | usgs.gov |
| 3/11/76 | 8:29 AM | 3.5 | 64.4 km | 0 m | southern New England | usgs.gov |
Về dữ liệu của chúng tôi
Dữ liệu trên trang này được ước tính bằng cách sử dụng một số công cụ và tài nguyên có sẵn công khai. Nó được cung cấp mà không có bảo đảm và có thể chứa thông tin không chính xác. Sử dụng theo rủi ro của riêng bạn.
