Danh mục tại Abingdon
Các ngành công nghiệp
Phân bố doanh nghiệp theo ngành ở Abingdon
| Mô tả ngành | Số lượng cơ sở | Tuổi trung bình của doanh nghiệp |
|---|---|---|
| Sức khoẻ và y tế | 675 | 25 years |
| Luật sư hợp pháp | 267 | 32 years |
| Thầy Thuốc và Bác Sĩ Phẫu Thuật | 230 | 31 years |
| Mua sắm | 161 | 30 years |
| Bất Động Sản | 160 | 24 years |
| Nhà hàng | 125 | 31 years |
| Xây dựng các tòa nhà | 124 | 26 years |
| Quản lí công chúng | 122 | 54 years |
| Tôn giáo | 116 | 49 years |
| Sửa chữa xe hơi | 96 | 28 years |
| Dịch vụ tài chính | 90 | 28 years |
| Tài chính khác | 89 | 38 years |
| Công việc xã hội | 78 | 31 years |
| Nhân viên kế toán | 77 | 28 years |
| Quản lí đoàn thể | 76 | 23 years |
| Mua Sắm Khác | 75 | 33 years |
| Thẩm mỹ viện | 69 | 22 years |
| Trạm xăng | 66 | 34 years |
| Các nha sĩ | 66 | 33 years |
Thông tin về Abingdon
| Khu vực | 8.1 mi² |
| Dân số | 8.769 |
| Dân số nam | 4.122 (47.0%) |
| Dân số nữ | 4.647 (53.0%) |
| Thay đổi dân số (1975 to 2020) | +112.7% |
| Thay đổi dân số (2000 to 2020) | +14.1% |
| Độ tuổi trung bình | 43.5 tuổi (Nam: 40.1, Nữ: 46.9) |
| Mã Vùng | 276 |
| Các vùng lân cận | Abingdon, Carmel Arts & Design District, McBryde, Marina del Rey |
| Giờ địa phương | |
| Múi giờ | Giờ mùa hè miền Đông |
| Vĩ độ & Kinh độ | 36.70983, -81.97735 |
| Mã Bưu Chính | 24210, 24211, 24212 |
Bản đồ Abingdon
Bản đồ tương tác
Dân số Abingdon
Năm 1975 đến 2020
| Data | 1975 | 1990 | 2000 | 2015 | 2020 |
|---|---|---|---|---|---|
| Dân số | 4.122 | 6.400 | 7.686 | 8.415 | 8.769 |
| Mật độ dân số | 506,9 / mi² | 787 / mi² | 945,1 / mi² | 1.034,8 / mi² | 1.078,3 / mi² |
Thay đổi dân số Abingdon từ 2000 đến 2015
Tăng 9.5% từ năm 2000 đến 2015
| Đến từ | Thay đổi kể từ 1975 | Thay đổi kể từ 1990 | Thay đổi kể từ 2000 |
|---|---|---|---|
| Abingdon | +104.1% | +31.5% | +9.5% |
| Virginia | +63% | +36.8% | +19.2% |
| Hoa Kỳ | +46.9% | +27.2% | +13.7% |
Tuổi trung vị của Abingdon
Tuổi trung vị: 43.5 tuổi
| Đến từ | Độ tuổi trung bình | Tuổi trung vị (Nữ) | Tuổi trung vị (Nam) |
|---|---|---|---|
| Abingdon | 43.5 yrs | 46.9 yrs | 40.1 yrs |
| Virginia | 37.6 yrs | 38.8 yrs | 36.3 yrs |
| Hoa Kỳ | 37.4 yrs | 38.7 yrs | 36.1 yrs |
Mật độ dân số của Abingdon
Mật độ dân số: 1.078 / mi²
| Đến từ | Dân số | Khu vực | Mật độ |
|---|---|---|---|
| Abingdon | 8.769 | 8,13 sq mi | 1.078 / mi² |
| Virginia | 8,5 million | 42.774,9 sq mi | 198 / mi² |
| Hoa Kỳ | 321,6 million | 3.796.740,8 sq mi | 84,7 / mi² |
Dân số lịch sử và dự đoán của Abingdon
Dân số ước tính từ 1740 đến 2100
- JRC (European Commission's Joint Research Centre) làm việc trên GHS built-up grid
- CIESIN (Center for International Earth Science Information Network)
- [Liên kết] Klein Goldewijk, K., Beusen, A., Doelman, J., and Stehfest, E.: Anthropogenic land use estimates for the Holocene – HYDE 3.2, Earth Syst. Sci. Data, 9, 927–953, https://doi.org/10.5194/essd-9-927-2017, 2017.
Các khu vực lân cận ở Abingdon
Tỷ lệ phần trăm doanh nghiệp theo khu vực lân cận ở Abingdon
Mã Bưu Chính
Tỷ lệ phần trăm doanh nghiệp theo mã bưu chính ở Abingdon
Phân bố giá
Phân phối kinh doanh theo giá cho Abingdon
Chỉ số phát triển con người (HDI)
Chỉ số tổng hợp thống kê về tuổi thọ, giáo dục và thu nhập bình quân đầu người.
Phát thải CO2 của Abingdon
Phát thải Carbon Dioxide (CO2) bình quân đầu người tính theo tấn mỗi năm
| Đến từ | Lượng khí thải CO2 | Khí thải CO2 trên đầu người | Cường độ phát thải CO2 |
|---|---|---|---|
| Abingdon | 164,261 tn | 18.73 tn | 20,198.7 tons/mi² |
| Virginia | 152,481,034 tn | 17.97 tn | 3,564.7 tons/mi² |
| Hoa Kỳ | 5,664,619,810 tn | 17.62 tn | 1,492 tons/mi² |
| Lượng phát thải CO2 năm 2013 (tấn/năm) | 164,261 tn |
| Lượng phát thải CO2 năm 2013 (tấn/năm) bình quân đầu người | 18.73 tn |
| Cường độ phát thải CO2 năm 2013 (tấn/mi²/năm) | 20,198.7 tons/mi² |
Nguy cơ rủi ro tự nhiên
Rủi ro tương đối trong số 10
| Nguy hiểm | Mức độ rủi ro |
|---|---|
| Lũ lụt | Cao (10) |
| Động đất | Thấp (2) |
| Lốc xoáy | Trung bình (5) |
* Rủi ro, đặc biệt liên quan đến lũ lụt hoặc lở đất, có thể không dành cho toàn bộ khu vực.
- Dilley, M., R.S. Chen, U. Deichmann, A.L. Lerner-Lam, M. Arnold, J. Agwe, P. Buys, O. Kjekstad, B. Lyon, and G. Yetman. 2005. Natural Disaster Hotspots: A Global Risk Analysis. Washington, D.C.: World Bank. https://doi.org/10.1596/0-8213-5930-4.
- Center for Hazards and Risk Research - CHRR - Columbia University, Center for International Earth Science Information Network - CIESIN - Columbia University, International Bank for Reconstruction and Development - The World Bank, and United Nations Environment Programme Global Resource Information Database Geneva - UNEP/GRID-Geneva. 2005. Global Cyclone Hazard Frequency and Distribution. Palisades, NY: NASA Socioeconomic Data and Applications Center (SEDAC). https://doi.org/10.7927/H4CZ353K.
- Center for Hazards and Risk Research - CHRR - Columbia University, Center for International Earth Science Information Network - CIESIN - Columbia University. 2005. Global Flood Hazard Frequency and Distribution. Palisades, NY: NASA Socioeconomic Data and Applications Center (SEDAC). https://doi.org/10.7927/H4668B3D.
- Center for Hazards and Risk Research - CHRR - Columbia University, Center for International Earth Science Information Network - CIESIN - Columbia University. 2005. Global Earthquake Hazard Distribution - Peak Ground Acceleration. Palisades, NY: NASA Socioeconomic Data and Applications Center (SEDAC). https://doi.org/10.7927/H4BZ63ZS.
Trận động đất gần đây
Độ lớn 3.0 trở lên
| Ngày▼ | Thời gian↕ | Magnitude↕ | Distance↕ | Độ sâu↕ | Đến từ↕ | Liên kết |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 7/18/16 | 9:53 AM | 3.7 | 54.8 km | 0 m | 11km NNW of Richlands, Virginia | usgs.gov |
| 12/15/14 | 6:44 AM | 3 | 83.1 km | 13,160 m | 16km N of Lenoir, North Carolina | usgs.gov |
| 12/3/11 | 11:12 AM | 3.1 | 46.8 km | 1,000 m | West Virginia | usgs.gov |
| 11/23/06 | 10:42 AM | 4.3 | 49.6 km | 0 m | West Virginia | usgs.gov |
| 11/2/06 | 5:53 PM | 4.3 | 54.6 km | 1,000 m | West Virginia | usgs.gov |
| 10/28/97 | 10:36 AM | 3.4 | 50.4 km | 1,000 m | West Virginia | usgs.gov |
| 6/29/96 | 7:30 PM | 4.1 | 53 km | 1,000 m | West Virginia | usgs.gov |
| 4/19/96 | 8:50 AM | 3.9 | 97.6 km | 0 m | eastern Kentucky | usgs.gov |
| 7/7/95 | 9:01 PM | 3.1 | 23.5 km | 11,600 m | eastern Tennessee | usgs.gov |
| 6/26/95 | 12:36 AM | 3.1 | 47.1 km | 5,000 m | Virginia-North Carolina border region | usgs.gov |
Về dữ liệu của chúng tôi
Dữ liệu trên trang này được ước tính bằng cách sử dụng một số công cụ và tài nguyên có sẵn công khai. Nó được cung cấp mà không có bảo đảm và có thể chứa thông tin không chính xác. Sử dụng theo rủi ro của riêng bạn.

