Danh mục tại Abingdon

Bãi rửa xe ô tôCho Thuê XeCửa hàng bán phanhCửa hàng bán pin ô tôCửa hàng bảo trì và sửa chữ ô tôCửa hàng phụ tùng xe ô tôCửa hàng săm lốpĐại lý xe cũĐại Lý Xe MớiĐại lý xe mô tôDịch vụ dán hoa văn xe ô tôDịch vụ thay dầuSửa chữa cơ thểSửa chữa xe hơiThợ cơ khíTrạm xăngXe tải và cho thuê xe kéoXe Tải và Toa MoócBán sỉ máy mócChăn nuôi và trồng trọtCông ty dầu khíĐại lí bán sỉGia công kim loạiMỏ thanNhà cung cấp máy móc công nghiệpNhà cung cấp nhiên liệuNhà cung cấp nông cụNhà cung cấp thiết bị y tếNhà cung cấp vật liệu xây dựngNhà sản xuất kim loạiNhà sản xuất vật liệu xây dựngNhững chỗ bán sĩ khácNuôi trồngXưởng máyCửa hàng nhỏCửa hàng phụ kiện thời trangCửa hàng quần áoHiệu GiàyQuần áo của nam giớiQuần áo của phụ nữTiệm giặt khôTrang Sức và Đồng HồTrẻ em và quần áo trẻ emCông ty truyền hình cápNhà cung cấp dịch vụ InternetBãi thải xe ô tôCông ty gaCơ sở trợ giúp sinh sốngDịch vụ hệ thống tự hoạiDịch vụ quản lý rác thải
Hiển thị 1-50 của 404

Các ngành công nghiệp

Phân bố doanh nghiệp theo ngành ở Abingdon

Mô tả ngànhSố lượng cơ sởTuổi trung bình của doanh nghiệp
Sức khoẻ và y tế67525 years
Luật sư hợp pháp26732 years
Thầy Thuốc và Bác Sĩ Phẫu Thuật23031 years
Mua sắm16130 years
Bất Động Sản16024 years
Nhà hàng12531 years
Xây dựng các tòa nhà12426 years
Quản lí công chúng12254 years
Tôn giáo11649 years
Sửa chữa xe hơi9628 years
Dịch vụ tài chính9028 years
Tài chính khác8938 years
Công việc xã hội7831 years
Nhân viên kế toán7728 years
Quản lí đoàn thể7623 years
Mua Sắm Khác7533 years
Thẩm mỹ viện6922 years
Trạm xăng6634 years
Các nha sĩ6633 years

Thông tin về Abingdon

Khu vực8.1 mi²
Dân số8.769
Dân số nam4.122 (47.0%)
Dân số nữ4.647 (53.0%)
Thay đổi dân số (1975 to 2020)+112.7%
Thay đổi dân số (2000 to 2020)+14.1%
Độ tuổi trung bình43.5 tuổi (Nam: 40.1, Nữ: 46.9)
Mã Vùng276
Các vùng lân cậnAbingdon, Carmel Arts & Design District, McBryde, Marina del Rey
Giờ địa phương
Múi giờGiờ mùa hè miền Đông
Vĩ độ & Kinh độ36.70983, -81.97735
Mã Bưu Chính242102421124212

Bản đồ Abingdon

Bản đồ tương tác

Dân số Abingdon

Năm 1975 đến 2020

Data19751990200020152020
Dân số4.1226.4007.6868.4158.769
Mật độ dân số506,9 / mi²787 / mi²945,1 / mi²1.034,8 / mi²1.078,3 / mi²
Nguồn: JRC (European Commission's Joint Research Centre) làm việc trên GHS built-up grid

Thay đổi dân số Abingdon từ 2000 đến 2015

Tăng 9.5% từ năm 2000 đến 2015

Đến từThay đổi kể từ 1975Thay đổi kể từ 1990Thay đổi kể từ 2000
Abingdon+104.1%+31.5%+9.5%
Virginia+63%+36.8%+19.2%
Hoa Kỳ+46.9%+27.2%+13.7%
Nguồn: JRC (European Commission's Joint Research Centre) làm việc trên GHS built-up grid

Tuổi trung vị của Abingdon

Tuổi trung vị: 43.5 tuổi

Đến từĐộ tuổi trung bìnhTuổi trung vị (Nữ)Tuổi trung vị (Nam)
Abingdon43.5 yrs46.9 yrs40.1 yrs
Virginia37.6 yrs38.8 yrs36.3 yrs
Hoa Kỳ37.4 yrs38.7 yrs36.1 yrs
Nguồn: CIESIN (Center for International Earth Science Information Network)

Mật độ dân số của Abingdon

Mật độ dân số: 1.078 / mi²

Đến từDân sốKhu vựcMật độ
Abingdon8.7698,13 sq mi1.078 / mi²
Virginia8,5 million42.774,9 sq mi198 / mi²
Hoa Kỳ321,6 million3.796.740,8 sq mi84,7 / mi²
Nguồn: JRC (European Commission's Joint Research Centre) làm việc trên GHS built-up grid

Dân số lịch sử và dự đoán của Abingdon

Dân số ước tính từ 1740 đến 2100

Nguồn:
  1. JRC (European Commission's Joint Research Centre) làm việc trên GHS built-up grid
  2. CIESIN (Center for International Earth Science Information Network)
  3. [Liên kết] Klein Goldewijk, K., Beusen, A., Doelman, J., and Stehfest, E.: Anthropogenic land use estimates for the Holocene – HYDE 3.2, Earth Syst. Sci. Data, 9, 927–953, https://doi.org/10.5194/essd-9-927-2017, 2017.

Các khu vực lân cận ở Abingdon

Tỷ lệ phần trăm doanh nghiệp theo khu vực lân cận ở Abingdon

Mã Bưu Chính

Tỷ lệ phần trăm doanh nghiệp theo mã bưu chính ở Abingdon

Phân bố giá

Phân phối kinh doanh theo giá cho Abingdon

Chỉ số phát triển con người (HDI)

Chỉ số tổng hợp thống kê về tuổi thọ, giáo dục và thu nhập bình quân đầu người.

Nguồn: [Liên kết] Kummu, M., Taka, M. &Guillaume, J. Gridded global datasets for Gross Domestic Product and Human Development Index over 1990–2015. Sci Data 5, 180004 (2018) doi:10.1038/sdata.2018.4

Phát thải CO2 của Abingdon

Phát thải Carbon Dioxide (CO2) bình quân đầu người tính theo tấn mỗi năm

Đến từLượng khí thải CO2Khí thải CO2 trên đầu ngườiCường độ phát thải CO2
Abingdon164,261 tn18.73 tn20,198.7 tons/mi²
Virginia152,481,034 tn17.97 tn3,564.7 tons/mi²
Hoa Kỳ5,664,619,810 tn17.62 tn1,492 tons/mi²
Nguồn: [Liên kết] Moran, D., Kanemoto K; Jiborn, M., Wood, R., Többen, J., and Seto, K.C. (2018) Carbon footprints of 13,000 cities. Environmental Research Letters DOI: 10.1088/1748-9326/aac72a
Phát thải CO2 của Abingdon
Lượng phát thải CO2 năm 2013 (tấn/năm)164,261 tn
Lượng phát thải CO2 năm 2013 (tấn/năm) bình quân đầu người18.73 tn
Cường độ phát thải CO2 năm 2013 (tấn/mi²/năm)20,198.7 tons/mi²

Nguy cơ rủi ro tự nhiên

Rủi ro tương đối trong số 10

Nguy hiểmMức độ rủi ro
Lũ lụtCao (10)
Động đấtThấp (2)
Lốc xoáyTrung bình (5)

* Rủi ro, đặc biệt liên quan đến lũ lụt hoặc lở đất, có thể không dành cho toàn bộ khu vực.

Nguồn:
  1. Dilley, M., R.S. Chen, U. Deichmann, A.L. Lerner-Lam, M. Arnold, J. Agwe, P. Buys, O. Kjekstad, B. Lyon, and G. Yetman. 2005. Natural Disaster Hotspots: A Global Risk Analysis. Washington, D.C.: World Bank. https://doi.org/10.1596/0-8213-5930-4.
  2. Center for Hazards and Risk Research - CHRR - Columbia University, Center for International Earth Science Information Network - CIESIN - Columbia University, International Bank for Reconstruction and Development - The World Bank, and United Nations Environment Programme Global Resource Information Database Geneva - UNEP/GRID-Geneva. 2005. Global Cyclone Hazard Frequency and Distribution. Palisades, NY: NASA Socioeconomic Data and Applications Center (SEDAC). https://doi.org/10.7927/H4CZ353K.
  3. Center for Hazards and Risk Research - CHRR - Columbia University, Center for International Earth Science Information Network - CIESIN - Columbia University. 2005. Global Flood Hazard Frequency and Distribution. Palisades, NY: NASA Socioeconomic Data and Applications Center (SEDAC). https://doi.org/10.7927/H4668B3D.
  4. Center for Hazards and Risk Research - CHRR - Columbia University, Center for International Earth Science Information Network - CIESIN - Columbia University. 2005. Global Earthquake Hazard Distribution - Peak Ground Acceleration. Palisades, NY: NASA Socioeconomic Data and Applications Center (SEDAC). https://doi.org/10.7927/H4BZ63ZS.

Trận động đất gần đây

Độ lớn 3.0 trở lên

NgàyThời gianMagnitudeDistanceĐộ sâuĐến từLiên kết
7/18/169:53 AM3.754.8 km0 m11km NNW of Richlands, Virginiausgs.gov
12/15/146:44 AM383.1 km13,160 m16km N of Lenoir, North Carolinausgs.gov
12/3/1111:12 AM3.146.8 km1,000 mWest Virginiausgs.gov
11/23/0610:42 AM4.349.6 km0 mWest Virginiausgs.gov
11/2/065:53 PM4.354.6 km1,000 mWest Virginiausgs.gov
10/28/9710:36 AM3.450.4 km1,000 mWest Virginiausgs.gov
6/29/967:30 PM4.153 km1,000 mWest Virginiausgs.gov
4/19/968:50 AM3.997.6 km0 meastern Kentuckyusgs.gov
7/7/959:01 PM3.123.5 km11,600 meastern Tennesseeusgs.gov
6/26/9512:36 AM3.147.1 km5,000 mVirginia-North Carolina border regionusgs.gov

Về dữ liệu của chúng tôi

Dữ liệu trên trang này được ước tính bằng cách sử dụng một số công cụ và tài nguyên có sẵn công khai. Nó được cung cấp mà không có bảo đảm và có thể chứa thông tin không chính xác. Sử dụng theo rủi ro của riêng bạn.