Yoder Developments
17291 Irvine Blvd # 300, Tustin, CA 92780
Tustin, California, Hoa Kỳ
Địa Chỉ
Thành phố: Tustin
Khu vực: City Center
Bang: California
Mã bưu chính: 92780
Quốc gia: Hoa Kỳ
Thông tin doanh nghiệp
Doanh thu hàng năm ước tính~2,5 Tr US$
Số nhân viên ước tính~6
Chi phí lương ước tính~503,4 N US$
Hoạt động từ1968
Ước tính dựa trên tín hiệu mạnh
Liên hệ
Thống kê khu vực (92780)
Dân số54.945
Thu nhập hộ gia đình trung vị89.375 US$
Nguồn: US Census ACS
Về
Yoder Developments tọa lạc ở Tustin, California, và được thành lập vào 1968. Tại địa điểm này, Yoder Developments thuê khoảng 3 người. Doanh nghiệp này hoạt động trong ngành: Bất Động Sản Thương Mại. Doanh thu hàng năm của Yoder Developments khoảng < 500,0 N US$.
♿
Dịch vụ cho người khuyết tật ngồi xe lăn
Đậu xe, Có
💰
Giá
$$
Phân tích thị trường
có doanh thu cao hơn trung vị danh mục trong một ngành ổn định (Bất Động Sản Thương Mại).
Ước tínhXu hướng ngành: 2024, +1.9%
Xu hướng doanh thu (mô hình hóa)
~2,0 Tr US$2019
~2,2 Tr US$2020
~2,5 Tr US$2021
~2,5 Tr US$2022
~2,3 Tr US$2023
~2,5 Tr US$2024
Được mô hình hóa từ thống kê ngành chính thức+4.8%/năm kể từ 2019Khoảng tin cậy 80%: ±42%
Hồ sơ công ty
Thành lập1987 (CA)
Nhân viên (khoảng đã báo cáo)8-17
Quy mô cơ sở~1.000 sq ft
Đã quan sát
Bất động sản
Diện tích lô đất2.70 mẫu Anh
quậnOrange
Đã quan sátHồ sơ thẩm định công / địa chính
Bối cảnh danh mục
| Doanh nghiệp | Tổng doanh thu | Trung bình | Trung vị | Đánh giá trung vị | so với trung vị | |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Bất Động Sản Thương Mại tại California | 4.114 | ~6,5 T US$ | ~1,6 Tr US$ | ~926,3 N US$ | 5.0★ | 2.7× |
Xu hướng doanh thu theo ngành2024: +1.9%2023: -8.8%2022: +6.6%2021: +18.6%Được mô hình hóa từ ước tính cấp doanh nghiệp
Áp lực từ chuỗi1,225 chuỗi đang mở rộng trong danh mục này, dẫn đầu là L. A, Coldwell, Nick Zahn (+7,230 địa điểm kể từ năm 2016)
Quỹ đạo doanh thu so với chuẩn so sánh (chỉ số hóa, 2019 = 100)
Ước tính
Khu vực lân cận (1 km)
| Doanh nghiệp | Tổng doanh thu | Trung bình | Trung vị | Việc làm | Chi phí lương ước tính | so với trung vị | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Khu vực 1 km (tất cả doanh nghiệp) | 1.074 | ~1,8 T US$ | ~1,7 Tr US$ | ~773,3 N US$ | 5.230 | ~522,4 Tr US$ | 3.2× |
| Hoạt động bất động sản | 70 | ~176,5 Tr US$ | ~2,5 Tr US$ | — | 323 | — | — |
Khu vực 1 km (tất cả doanh nghiệp): trung vị từ 904 của 1.074 doanh nghiệp có ước tính
Ước tính
Điều kiện khu vực (92780)
Dân số54.945 ±1.983
Thu nhập hộ gia đình trung vị89.375 US$ ±6.877 US$
Giá trị nhà trung vị798.100 US$
Bằng cử nhân trở lên0.3%
Tỷ lệ thất nghiệp0.1%
Nguồn: US Census ACS