Địa Chỉ
Thành phố: Livermore
Bang: California
Mã bưu chính: 94550
Quốc gia: Hoa Kỳ
Thông tin doanh nghiệp
Doanh thu hàng năm ước tính~456,7 N US$
Số nhân viên ước tính~2
Hoạt động từ2011
Ước tính dựa trên tín hiệu mạnh
Liên hệ
Thống kê khu vực (94550)
Dân số49.463
Thu nhập hộ gia đình trung vị171.388 US$
Nguồn: US Census ACS
Về
Yelcon Development tọa lạc ở Livermore, California, và được thành lập vào 2011. Tại địa điểm này, Yelcon Development thuê khoảng 2 người. Doanh nghiệp này hoạt động trong ngành: Nhà thầu. Doanh thu hàng năm của Yelcon Development khoảng 120,6 N US$.
📅
Chỉ cuộc hẹn
Có
♿
Dịch vụ cho người khuyết tật ngồi xe lăn
Đậu xe
💳
Thẻ tín dụng
Có
Phân tích thị trường
có doanh thu thấp hơn trung vị danh mục trong một ngành đang tăng trưởng (Nhà thầu).
Ước tínhXu hướng ngành: 2024, +4.7%
Xu hướng doanh thu (mô hình hóa)
~522,0 N US$2019
~456,1 N US$2020
~458,5 N US$2021
~456,6 N US$2022
~455,4 N US$2023
~456,7 N US$2024
Được mô hình hóa từ thống kê ngành chính thức-2.6%/năm kể từ 2019Khoảng tin cậy 80%: ±42%
Hồ sơ công ty
Nhân viên (khoảng đã báo cáo)14-17
Người theo dõi trên mạng xã hội8
Đã quan sát
Bất động sản
Diện tích lô đất6.170 ft²
Mục đích sử dụng đất1100
quậnAlameda
Đã quan sátHồ sơ thẩm định công / địa chính
Bối cảnh danh mục
| Doanh nghiệp | Tổng doanh thu | Trung bình | Trung vị | Đánh giá trung vị | so với trung vị | |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Nhà thầu tại California | 15.610 | ~32,6 T US$ | ~2,1 Tr US$ | ~883,9 N US$ | 5.0★ | 0.5× |
Xu hướng doanh thu theo ngành2024: +4.7%2023: +5.0%2022: +7.6%2021: +6.6%Được mô hình hóa từ ước tính cấp doanh nghiệp
Áp lực từ chuỗi236 chuỗi đang mở rộng trong danh mục này, dẫn đầu là Frazee Industries, Inc., Remodelers, Installation Services (+2,040 địa điểm kể từ năm 2016)
Quỹ đạo doanh thu so với chuẩn so sánh (chỉ số hóa, 2019 = 100)
Ước tính
Khu vực lân cận (1 km)
| Doanh nghiệp | Tổng doanh thu | Trung bình | Trung vị | Việc làm | Chi phí lương ước tính | so với trung vị | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Khu vực 1 km (tất cả doanh nghiệp) | 39 | ~28,8 Tr US$ | ~739,0 N US$ | ~411,2 N US$ | 145 | ~18,0 Tr US$ | 1.1× |
| Xây dựng | 4 | ~3,9 Tr US$ | ~979,5 N US$ | — | 9 | — | — |
Khu vực 1 km (tất cả doanh nghiệp): trung vị từ 25 của 39 doanh nghiệp có ước tính
Ước tính
Điều kiện khu vực (94550)
Dân số49.463 ±1.831
Thu nhập hộ gia đình trung vị171.388 US$ ±6.297 US$
Giá trị nhà trung vị1.069.200 US$
Bằng cử nhân trở lên0.5%
Tỷ lệ thất nghiệp0.0%
Nguồn: US Census ACS