Yardvalue.com
5128 137th St, Hawthorne, CA 90250
Hawthorne, California, Hoa Kỳ
Địa Chỉ
Thành phố: Hawthorne
Bang: California
Mã bưu chính: 90250
Quốc gia: Hoa Kỳ
Thông tin doanh nghiệp
Doanh thu hàng năm ước tính~485,5 N US$
Số nhân viên ước tính~2
Ước tính dựa trên tín hiệu trung bình
Thống kê khu vực (90250)
Dân số96.200
Thu nhập hộ gia đình trung vị74.616 US$
Nguồn: US Census ACS
Về
Yardvalue.com tọa lạc ở Hawthorne, California. Doanh nghiệp này hoạt động trong ngành: Công ty phát triển nhà đất.
♿
Dịch vụ cho người khuyết tật ngồi xe lăn
Đậu xe
Phân tích thị trường
có doanh thu thấp hơn trung vị danh mục trong một ngành ổn định (Công ty phát triển nhà đất).
Ước tínhXu hướng ngành: 2024, +1.9%
Xu hướng doanh thu (mô hình hóa)
~425,6 N US$2019
~433,1 N US$2020
~513,3 N US$2021
~552,1 N US$2022
~496,7 N US$2023
~485,5 N US$2024
Được mô hình hóa từ thống kê ngành chính thức+2.7%/năm kể từ 2019Khoảng tin cậy 80%: ±42%
Bất động sản
Diện tích lô đất5.923 ft²
Mục đích sử dụng đất0101
quậnLos_angeles
Trên lô đất nàydùng chung với 3 doanh nghiệp khác
Đã quan sátHồ sơ thẩm định công / địa chính
Bối cảnh danh mục
| Doanh nghiệp | Tổng doanh thu | Trung bình | Trung vị | Đánh giá trung vị | so với trung vị | |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Công ty phát triển nhà đất tại California | 3.063 | ~8,3 T US$ | ~2,8 Tr US$ | ~1,2 Tr US$ | 4.7★ | 0.4× |
Xu hướng doanh thu theo ngành2024: +1.9%2023: -8.8%2022: +6.6%2021: +18.6%Được mô hình hóa từ ước tính cấp doanh nghiệp
Áp lực từ chuỗi1,225 chuỗi đang mở rộng trong danh mục này, dẫn đầu là L. A, Coldwell, Nick Zahn (+7,230 địa điểm kể từ năm 2016)
Quỹ đạo doanh thu so với chuẩn so sánh (chỉ số hóa, 2019 = 100)
Ước tính
Khu vực lân cận (1 km)
| Doanh nghiệp | Tổng doanh thu | Trung bình | Trung vị | Việc làm | Chi phí lương ước tính | so với trung vị | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Khu vực 1 km (tất cả doanh nghiệp) | 42 | ~38,1 Tr US$ | ~906,8 N US$ | ~434,5 N US$ | 135 | ~15,9 Tr US$ | 1.1× |
| Hoạt động bất động sản | 5 | ~4,5 Tr US$ | ~897,9 N US$ | — | 10 | — | — |
Khu vực 1 km (tất cả doanh nghiệp): trung vị từ 37 của 42 doanh nghiệp có ước tính
Ước tính
Điều kiện khu vực (90250)
Dân số96.200 ±1.392
Thu nhập hộ gia đình trung vị74.616 US$ ±2.512 US$
Giá trị nhà trung vị758.600 US$
Bằng cử nhân trở lên0.3%
Tỷ lệ thất nghiệp0.1%
Nguồn: US Census ACS