WorkSource Everett
728 134th St SW Ste 102, Everett, WA 98204
Everett, Washington, Washington (tiểu bang), Hoa Kỳ
Địa Chỉ
Thành phố: Everett, Washington
Khu vực: Port Gardner
Bang: Washington (tiểu bang)
Mã bưu chính: 98204
Quốc gia: Hoa Kỳ
Thông tin doanh nghiệp
Số nhân viên ước tính~9
Chi phí lương ước tính~527,6 N US$
Hoạt động từ1937
Ước tính dựa trên tín hiệu mạnh
Liên hệ
Trade Act Case Manager
Aviation & Aerospace
Officer
Thống kê khu vực (98204)
Dân số41.709
Thu nhập hộ gia đình trung vị63.738 US$
Nguồn: US Census ACS
Về
WorkSource Everett tọa lạc ở Everett, Washington, Washington (tiểu bang), và được thành lập vào 1937. Tại địa điểm này, WorkSource Everett thuê khoảng 10 người. Doanh nghiệp này hoạt động trong ngành: Trung tâm giới thiệu việc làm.
♿
Dịch vụ cho người khuyết tật ngồi xe lăn
Đậu xe, Có
🅿️
Đậu xe
Đỗ xe trên phố, Có
Phân tích thị trường
Hồ sơ công ty
Thành lập2006 (WA)
Nhân viên (khoảng đã báo cáo)15
Đã quan sát
Bất động sản
Diện tích lô đất4.08 mẫu Anh
Mục đích sử dụng đất65
quậnSnohomish
Trên lô đất nàydùng chung với 120 doanh nghiệp khác
Đã quan sátHồ sơ thẩm định công / địa chính
Bối cảnh danh mục
| Doanh nghiệp | Tổng doanh thu | Trung bình | Trung vị | Đánh giá trung vị | |
|---|---|---|---|---|---|
| Trung tâm giới thiệu việc làm tại Washington (tiểu bang) | 229 | ~411,9 Tr US$ | ~1,9 Tr US$ | ~1,4 Tr US$ | 4.1★ |
Xu hướng doanh thu theo ngành2024: -6.3%2023: -7.8%2022: +17.8%2021: +24.6%Được mô hình hóa từ ước tính cấp doanh nghiệp
Áp lực từ chuỗi22 chuỗi đang mở rộng trong danh mục này, dẫn đầu là WorkSource, Aerotek, Command Center (+36 địa điểm kể từ năm 2016)
Ước tính
Khu vực lân cận (1 km)
| Doanh nghiệp | Tổng doanh thu | Trung bình | Trung vị | Việc làm | Chi phí lương ước tính | |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Khu vực 1 km (tất cả doanh nghiệp) | 164 | ~729,9 Tr US$ | ~4,5 Tr US$ | ~1,2 Tr US$ | 1.473 | ~202,0 Tr US$ |
| Hoạt động dịch vụ hành chính và hỗ trợ | 1 | ~1,7 Tr US$ | ~1,7 Tr US$ | — | 7 | — |
| Hành chính công và phòng thủ, an ninh xã hội bắt buộc | 1 | — | — | — | 9 | — |
Khu vực 1 km (tất cả doanh nghiệp): trung vị từ 145 của 164 doanh nghiệp có ước tính
Ước tính
Điều kiện khu vực (98204)
Dân số41.709 ±2.190
Thu nhập hộ gia đình trung vị63.738 US$ ±2.475 US$
Giá trị nhà trung vị369.900 US$
Bằng cử nhân trở lên0.2%
Tỷ lệ thất nghiệp0.1%
Nguồn: US Census ACS