Wings Tutorial Services
8080 Madison Ave, Fair Oaks, CA 95628
Fair Oaks, California, Hoa Kỳ
Địa Chỉ
Thành phố: Fair Oaks
Khu vực: Sunrise Oaks
Bang: California
Mã bưu chính: 95628
Quốc gia: Hoa Kỳ
Thông tin doanh nghiệp
Doanh thu hàng năm ước tính~280,8 N US$
Số nhân viên ước tính~3
Hoạt động từ2010
Ước tính dựa trên tín hiệu mạnh
Liên hệ
Principal
Thống kê khu vực (95628)
Dân số44.256
Thu nhập hộ gia đình trung vị110.012 US$
Nguồn: US Census ACS
Về
Wings Tutorial Services tọa lạc ở Fair Oaks, California, và được thành lập vào 2010. Doanh nghiệp này hoạt động trong ngành: Dịch vụ gia sư. Doanh thu hàng năm của Wings Tutorial Services khoảng < 500,0 N US$.
♿
Dịch vụ cho người khuyết tật ngồi xe lăn
Đậu xe, Có
🅿️
Đậu xe
Bãi Đỗ Xe
💰
Giá
$
💳
Thẻ tín dụng
Kiểm tra
Phân tích thị trường
có doanh thu xấp xỉ trung vị danh mục trong một ngành đang tăng trưởng (Dịch vụ gia sư).
Ước tínhXu hướng ngành: 2024, +7.6%
Xu hướng doanh thu (mô hình hóa)
~116,0 N US$2019
~105,5 N US$2020
~119,7 N US$2021
~189,9 N US$2022
~235,8 N US$2023
~280,8 N US$2024
Được mô hình hóa từ thống kê ngành chính thức+19.3%/năm kể từ 2019Khoảng tin cậy 80%: ±42%
Hồ sơ công ty
Thành lập2010 (CA)
Nhân viên (khoảng đã báo cáo)10-17
Đã quan sát
Bối cảnh danh mục
| Doanh nghiệp | Tổng doanh thu | Trung bình | Trung vị | Đánh giá trung vị | so với trung vị | |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Dịch vụ gia sư tại California | 4.941 | ~2,2 T US$ | ~443,2 N US$ | ~266,6 N US$ | 5.0★ | 1.1× |
Xu hướng doanh thu theo ngành2024: +7.6%2023: +10.1%2022: +15.2%2021: +14.1%Được mô hình hóa từ ước tính cấp doanh nghiệp
Áp lực từ chuỗi189 chuỗi đang mở rộng trong danh mục này, dẫn đầu là Mathnasium, English Los Angeles, Burbank (+4,745 địa điểm kể từ năm 2016)
Quỹ đạo doanh thu so với chuẩn so sánh (chỉ số hóa, 2019 = 100)
Ước tính
Khu vực lân cận (1 km)
| Doanh nghiệp | Tổng doanh thu | Trung bình | Trung vị | Việc làm | Chi phí lương ước tính | so với trung vị | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Khu vực 1 km (tất cả doanh nghiệp) | 217 | ~318,4 Tr US$ | ~1,5 Tr US$ | ~656,6 N US$ | 796 | ~91,5 Tr US$ | 0.4× |
| Các hoạt động công tác xã hội và sức khỏe con người | 47 | ~70,0 Tr US$ | ~1,5 Tr US$ | — | 185 | — | — |
| Giáo dục | 8 | ~4,5 Tr US$ | ~568,1 N US$ | — | 28 | — | — |
Khu vực 1 km (tất cả doanh nghiệp): trung vị từ 186 của 217 doanh nghiệp có ước tính
Ước tính
Điều kiện khu vực (95628)
Dân số44.256 ±1.730
Thu nhập hộ gia đình trung vị110.012 US$ ±5.637 US$
Giá trị nhà trung vị587.700 US$
Bằng cử nhân trở lên0.4%
Tỷ lệ thất nghiệp0.1%
Nguồn: US Census ACS