Windstream

1.0★☆☆☆☆(2 reviews)

1 Financial Plz, Providence, RI 02903

Providence, Rhode Island, Hoa Kỳ

Chỉnh sửa
Giờ
11:00 AM – 5:00 PM
Ngày trong tuần8:00 AM – 5:00 PM
Cuối tuần11:00 AM – 5:00 PM
Địa Chỉ
Thành phố: Providence
Khu vực: Downtown Providence
Bang: Rhode Island
Mã bưu chính: 02903
Quốc gia: Hoa Kỳ

Thông tin doanh nghiệp

Doanh thu hàng năm ước tính~1,9 Tr US$
Số nhân viên ước tính~4
Chi phí lương ước tính~185,2 N US$
Hoạt động từ2016 (ước tính)
Ước tính dựa trên tín hiệu mạnh

Liên hệ

Senior Business Manager Sales Operations

Thống kê khu vực (02903)

Dân số12.039
Thu nhập hộ gia đình trung vị57.850 US$
Nguồn: US Census ACS

Về

Windstream tọa lạc ở Providence, Rhode Island. Doanh nghiệp này hoạt động trong ngành: Viễn thông.

Thể loại: Viễn thông, Công ty lưu trữ web, Nhà thầu viễn thông, Nhà cung cấp dịch vụ viễn thông, Nhà cung cấp dịch vụ Internet.
Mã ISIC: 61, 6110, 6190, 6311.

Phân tích thị trường

Xu hướng doanh thu (mô hình hóa)

~2,0 Tr US$2019
~2,0 Tr US$2020
~1,8 Tr US$2021
~1,9 Tr US$2022
~1,9 Tr US$2023
~1,9 Tr US$2024
Được mô hình hóa từ mức trung bình theo ngành của khu vực-1.2%/năm kể từ 2019Khoảng tin cậy 80%: ±59%

Bất động sản

Diện tích lô đất0.54 mẫu Anh
Mục đích sử dụng đấtCommercial
quậnProvidence
Trên lô đất nàydùng chung với 141 doanh nghiệp khác
Đã quan sátHồ sơ thẩm định công / địa chính

Bối cảnh danh mục

Doanh nghiệpTổng doanh thuTrung bìnhTrung vịĐánh giá trung vịso với trung vị
Viễn thông tại Rhode Island225~552,4 Tr US$~2,5 Tr US$~887,9 N US$4.3★2.1×

Quỹ đạo doanh thu so với chuẩn so sánh (chỉ số hóa, 2019 = 100)

Ước tính

Khu vực lân cận (1 km)

Doanh nghiệpTổng doanh thuTrung bìnhTrung vịViệc làmChi phí lương ước tínhso với trung vị
Khu vực 1 km (tất cả doanh nghiệp)1.551~2,4 T US$~1,6 Tr US$~656,9 N US$10.589~1,2 T US$2.8×
Thông tin và truyền thông20~195,5 Tr US$~9,8 Tr US$241

Khu vực 1 km (tất cả doanh nghiệp): trung vị từ 1.027 của 1.551 doanh nghiệp có ước tính

Ước tính

Điều kiện khu vực (02903)

Dân số12.039 ±939
Thu nhập hộ gia đình trung vị57.850 US$ ±14.282 US$
Giá trị nhà trung vị359.600 US$
Bằng cử nhân trở lên0.5%
Tỷ lệ thất nghiệp0.1%
Nguồn: US Census ACS
Chỉnh sửa doanh nghiệp