Địa Chỉ
Thành phố: Lisle
Khu vực: Four Lakes
Bang: Illinois
Mã bưu chính: 60532
Quốc gia: Hoa Kỳ
Thông tin doanh nghiệp
Doanh thu hàng năm ước tính~1,5 Tr US$
Số nhân viên ước tính~39
Chi phí lương ước tính~979,6 N US$
Ước tính dựa trên tín hiệu mạnh
Thống kê khu vực (60532)
Dân số29.135
Thu nhập hộ gia đình trung vị96.935 US$
Nguồn: US Census ACS
Về
We pride ourselves on serving up the best Midwestern cuisine and hospitality around. Whether you want to dine in or order to go, you won't be disappointed with the quality of food. Looking for a place to hold a special event? Well, your event deserves the best and our service and attention to detail
Phân tích thị trường
có doanh thu cao hơn trung vị danh mục trong một ngành đang tăng trưởng (Nhà hàng và các hoạt động dịch vụ thực phẩm điện thoại di động).
Ước tínhXu hướng ngành: 2024, +4.1%
Xu hướng doanh thu (mô hình hóa)
~1,1 Tr US$2019
~875,6 N US$2020
~1,1 Tr US$2021
~1,3 Tr US$2022
~1,4 Tr US$2023
~1,5 Tr US$2024
Được mô hình hóa từ thống kê ngành chính thức+6.4%/năm kể từ 2019Khoảng tin cậy 80%: ±42%
Bối cảnh danh mục
| Doanh nghiệp | Tổng doanh thu | Trung bình | Trung vị | Đánh giá trung vị | so với trung vị | |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Nhà hàng và các hoạt động dịch vụ thực phẩm điện thoại di động tại Illinois | 54.480 | ~35,3 T US$ | ~647,5 N US$ | ~345,6 N US$ | 4.3★ | 4.3× |
Xu hướng doanh thu theo ngành2024: +4.1%2023: +7.6%2022: +14.8%2021: +22.3%Được mô hình hóa từ ước tính cấp doanh nghiệp
Áp lực từ chuỗi684 chuỗi đang mở rộng trong danh mục này, dẫn đầu là Dunkin, Casey's, McDonald's (+4,486 địa điểm kể từ năm 2016)
Quỹ đạo doanh thu so với chuẩn so sánh (chỉ số hóa, 2019 = 100)
Ước tính
Khu vực lân cận (1 km)
| Doanh nghiệp | Tổng doanh thu | Trung bình | Trung vị | Việc làm | Chi phí lương ước tính | so với trung vị | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Khu vực 1 km (tất cả doanh nghiệp) | 67 | ~63,2 Tr US$ | ~943,2 N US$ | ~504,8 N US$ | 308 | ~27,5 Tr US$ | 3.0× |
| Dịch vụ lưu trú và ăn | 3 | ~5,3 Tr US$ | ~1,8 Tr US$ | — | 64 | — | — |
Khu vực 1 km (tất cả doanh nghiệp): trung vị từ 50 của 67 doanh nghiệp có ước tính
Ước tính
Điều kiện khu vực (60532)
Dân số29.135 ±707
Thu nhập hộ gia đình trung vị96.935 US$ ±3.149 US$
Giá trị nhà trung vị375.200 US$
Bằng cử nhân trở lên0.6%
Tỷ lệ thất nghiệp0.1%
Nguồn: US Census ACS
