Wheatstack

Wheatstack

4.3★★★★☆(701 reviews)
Đã yêu cầu

5900 South Route 53

Lisle, Illinois, Hoa Kỳ

Chỉnh sửa
Giờ
11:00 AM – 9:00 PM
Thứ Hai - Thứ Năm11:00 AM – 9:00 PM
Thứ Sáu - Thứ Bảy11:00 AM – 10:00 AM
Chủ Nhật11:00 AM – 8:00 PM
Điện thoại
(800) 555-0199(Miễn phí)
Địa Chỉ
Thành phố: Lisle
Khu vực: Four Lakes
Bang: Illinois
Mã bưu chính: 60532
Quốc gia: Hoa Kỳ

Thông tin doanh nghiệp

Doanh thu hàng năm ước tính~1,5 Tr US$
Số nhân viên ước tính~39
Chi phí lương ước tính~979,6 N US$
Ước tính dựa trên tín hiệu mạnh

Thống kê khu vực (60532)

Dân số29.135
Thu nhập hộ gia đình trung vị96.935 US$
Nguồn: US Census ACS

Về

We pride ourselves on serving up the best Midwestern cuisine and hospitality around. Whether you want to dine in or order to go, you won't be disappointed with the quality of food. Looking for a place to hold a special event? Well, your event deserves the best and our service and attention to detail

Thể loại: Nhà hàng.
Mã ISIC: 5610.

Phân tích thị trường

có doanh thu cao hơn trung vị danh mục trong một ngành đang tăng trưởng (Nhà hàng và các hoạt động dịch vụ thực phẩm điện thoại di động).

Ước tínhXu hướng ngành: 2024, +4.1%

Xu hướng doanh thu (mô hình hóa)

~1,1 Tr US$2019
~875,6 N US$2020
~1,1 Tr US$2021
~1,3 Tr US$2022
~1,4 Tr US$2023
~1,5 Tr US$2024
Được mô hình hóa từ thống kê ngành chính thức+6.4%/năm kể từ 2019Khoảng tin cậy 80%: ±42%

Bối cảnh danh mục

Doanh nghiệpTổng doanh thuTrung bìnhTrung vịĐánh giá trung vịso với trung vị
Nhà hàng và các hoạt động dịch vụ thực phẩm điện thoại di động tại Illinois54.480~35,3 T US$~647,5 N US$~345,6 N US$4.3★4.3×
Xu hướng doanh thu theo ngành2024: +4.1%2023: +7.6%2022: +14.8%2021: +22.3%Được mô hình hóa từ ước tính cấp doanh nghiệp
Áp lực từ chuỗi684 chuỗi đang mở rộng trong danh mục này, dẫn đầu là Dunkin, Casey's, McDonald's (+4,486 địa điểm kể từ năm 2016)

Quỹ đạo doanh thu so với chuẩn so sánh (chỉ số hóa, 2019 = 100)

Ước tính

Khu vực lân cận (1 km)

Doanh nghiệpTổng doanh thuTrung bìnhTrung vịViệc làmChi phí lương ước tínhso với trung vị
Khu vực 1 km (tất cả doanh nghiệp)67~63,2 Tr US$~943,2 N US$~504,8 N US$308~27,5 Tr US$3.0×
Dịch vụ lưu trú và ăn3~5,3 Tr US$~1,8 Tr US$64

Khu vực 1 km (tất cả doanh nghiệp): trung vị từ 50 của 67 doanh nghiệp có ước tính

Ước tính

Điều kiện khu vực (60532)

Dân số29.135 ±707
Thu nhập hộ gia đình trung vị96.935 US$ ±3.149 US$
Giá trị nhà trung vị375.200 US$
Bằng cử nhân trở lên0.6%
Tỷ lệ thất nghiệp0.1%
Nguồn: US Census ACS

Phòng trưng bày

Chỉnh sửa doanh nghiệp