Địa Chỉ
Thành phố: Sunnyvale
Khu vực: New Hope
Bang: Texas
Mã bưu chính: 75182
Quốc gia: Hoa Kỳ
Thông tin doanh nghiệp
Doanh thu hàng năm ước tính~703,1 N US$
Số nhân viên ước tính~6
Chi phí lương ước tính~259,8 N US$
Ước tính dựa trên tín hiệu mạnh
Thống kê khu vực (75182)
Dân số7.873
Thu nhập hộ gia đình trung vị152.632 US$
Nguồn: US Census ACS
Về
Wellness Code tọa lạc ở Sunnyvale, Texas. Doanh nghiệp này hoạt động trong ngành: Spa y tế.
♿
Dịch vụ cho người khuyết tật ngồi xe lăn
Đậu xe, Phòng vệ sinh, Chỗ ngồi, Có
🚻
Phòng vệ sinh
Có
🏳️🌈
Thân thiện với cộng đồng LGBTQ
Có
💳
Thẻ tín dụng
Thẻ ghi nợ, NFC, Có
Phân tích thị trường
có doanh thu cao hơn trung vị danh mục trong một ngành đang tăng trưởng (Spa y tế).
Ước tínhXu hướng ngành: 2024, +7.1%
Xu hướng doanh thu (mô hình hóa)
~692,2 N US$2019
~658,9 N US$2020
~636,2 N US$2021
~799,3 N US$2022
~721,0 N US$2023
~703,1 N US$2024
Được mô hình hóa từ thống kê ngành chính thức+0.3%/năm kể từ 2019Khoảng tin cậy 80%: ±42%
Bất động sản
Diện tích lô đất5.69 mẫu Anh
quậnDallas
Chủ sở hữu thửa đấtBERACHAH PROPERTIES INC
Đã quan sátHồ sơ thẩm định công / địa chính
Bối cảnh danh mục
| Doanh nghiệp | Tổng doanh thu | Trung bình | Trung vị | Đánh giá trung vị | so với trung vị | |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Spa y tế tại Texas | 5.625 | ~3,1 T US$ | ~543,3 N US$ | ~375,8 N US$ | 5.0★ | 1.9× |
Xu hướng doanh thu theo ngành2024: +7.1%2023: +9.9%2022: +21.9%2021: +18.1%Được mô hình hóa từ ước tính cấp doanh nghiệp
Áp lực từ chuỗi360 chuỗi đang mở rộng trong danh mục này, dẫn đầu là Zen Spa, PetSmart Grooming, Petco Grooming (+9,003 địa điểm kể từ năm 2016)
Quỹ đạo doanh thu so với chuẩn so sánh (chỉ số hóa, 2019 = 100)
Ước tính
Khu vực lân cận (1 km)
| Doanh nghiệp | Tổng doanh thu | Trung bình | Trung vị | Việc làm | Chi phí lương ước tính | so với trung vị | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Khu vực 1 km (tất cả doanh nghiệp) | 65 | ~63,5 Tr US$ | ~976,6 N US$ | ~545,8 N US$ | 420 | ~27,4 Tr US$ | 1.3× |
| Hoạt động dịch vụ khác | 10 | ~5,5 Tr US$ | ~552,7 N US$ | — | 43 | — | — |
Khu vực 1 km (tất cả doanh nghiệp): trung vị từ 51 của 65 doanh nghiệp có ước tính
Ước tính
Điều kiện khu vực (75182)
Dân số7.873 ±21
Thu nhập hộ gia đình trung vị152.632 US$ ±34.763 US$
Giá trị nhà trung vị496.500 US$
Bằng cử nhân trở lên0.6%
Tỷ lệ thất nghiệp0.1%
Nguồn: US Census ACS
