Wellness Code

Wellness Code

5.0★★★★★(346 reviews)

3501 N Belt Line Rd Suite 105, Sunnyvale, TX 75182

Sunnyvale, Texas, Hoa Kỳ

Chỉnh sửa
Giờ
8:00 AM – 3:00 PM
Thứ Hai - Thứ Ba8:30 AM – 6:00 PM
Thứ TưClosed
Thứ Năm8:30 AM – 6:00 PM
Thứ Sáu8:30 AM – 5:00 PM
Thứ Bảy8:00 AM – 3:00 PM
Chủ NhậtClosed
Điện thoại
Địa Chỉ
Thành phố: Sunnyvale
Khu vực: New Hope
Bang: Texas
Mã bưu chính: 75182
Quốc gia: Hoa Kỳ
Truyền thông xã hội

Thông tin doanh nghiệp

Doanh thu hàng năm ước tính~703,1 N US$
Số nhân viên ước tính~6
Chi phí lương ước tính~259,8 N US$
Ước tính dựa trên tín hiệu mạnh

Thống kê khu vực (75182)

Dân số7.873
Thu nhập hộ gia đình trung vị152.632 US$
Nguồn: US Census ACS

Về

Wellness Code tọa lạc ở Sunnyvale, Texas. Doanh nghiệp này hoạt động trong ngành: Spa y tế.

Dịch vụ cho người khuyết tật ngồi xe lăn
Đậu xe, Phòng vệ sinh, Chỗ ngồi, Có
🚻
Phòng vệ sinh
🏳️‍🌈
Thân thiện với cộng đồng LGBTQ
💳
Thẻ tín dụng
Thẻ ghi nợ, NFC, Có
Thể loại: Spa y tế, Dịch vụ tẩy lông bằng la-de, Chế độ ăn uống.
Mã ISIC: 9602, 9609.

Phân tích thị trường

có doanh thu cao hơn trung vị danh mục trong một ngành đang tăng trưởng (Spa y tế).

Ước tínhXu hướng ngành: 2024, +7.1%

Xu hướng doanh thu (mô hình hóa)

~692,2 N US$2019
~658,9 N US$2020
~636,2 N US$2021
~799,3 N US$2022
~721,0 N US$2023
~703,1 N US$2024
Được mô hình hóa từ thống kê ngành chính thức+0.3%/năm kể từ 2019Khoảng tin cậy 80%: ±42%

Bất động sản

Diện tích lô đất5.69 mẫu Anh
quậnDallas
Chủ sở hữu thửa đấtBERACHAH PROPERTIES INC
Đã quan sátHồ sơ thẩm định công / địa chính

Bối cảnh danh mục

Doanh nghiệpTổng doanh thuTrung bìnhTrung vịĐánh giá trung vịso với trung vị
Spa y tế tại Texas5.625~3,1 T US$~543,3 N US$~375,8 N US$5.0★1.9×
Xu hướng doanh thu theo ngành2024: +7.1%2023: +9.9%2022: +21.9%2021: +18.1%Được mô hình hóa từ ước tính cấp doanh nghiệp
Áp lực từ chuỗi360 chuỗi đang mở rộng trong danh mục này, dẫn đầu là Zen Spa, PetSmart Grooming, Petco Grooming (+9,003 địa điểm kể từ năm 2016)

Quỹ đạo doanh thu so với chuẩn so sánh (chỉ số hóa, 2019 = 100)

Ước tính

Khu vực lân cận (1 km)

Doanh nghiệpTổng doanh thuTrung bìnhTrung vịViệc làmChi phí lương ước tínhso với trung vị
Khu vực 1 km (tất cả doanh nghiệp)65~63,5 Tr US$~976,6 N US$~545,8 N US$420~27,4 Tr US$1.3×
Hoạt động dịch vụ khác10~5,5 Tr US$~552,7 N US$43

Khu vực 1 km (tất cả doanh nghiệp): trung vị từ 51 của 65 doanh nghiệp có ước tính

Ước tính

Điều kiện khu vực (75182)

Dân số7.873 ±21
Thu nhập hộ gia đình trung vị152.632 US$ ±34.763 US$
Giá trị nhà trung vị496.500 US$
Bằng cử nhân trở lên0.6%
Tỷ lệ thất nghiệp0.1%
Nguồn: US Census ACS

Phòng trưng bày

Chỉnh sửa doanh nghiệp