Địa Chỉ
Thành phố: Gilbert
Khu vực: Executive Villas At Dana Point Condominium
Bang: Arizona
Mã bưu chính: 85234
Quốc gia: Hoa Kỳ
Thông tin doanh nghiệp
Doanh thu hàng năm ước tính~695,6 N US$
Số nhân viên ước tính~5
Chi phí lương ước tính~192,8 N US$
Hoạt động từ2022 (ước tính)
Ước tính dựa trên tín hiệu mạnh
Thống kê khu vực (85234)
Dân số49.466
Thu nhập hộ gia đình trung vị110.735 US$
Nguồn: US Census ACS
Về
Webmethod tọa lạc ở Gilbert, Arizona. Doanh nghiệp này hoạt động trong ngành: Dịch vụ bảo mật máy tính.
♿
Dịch vụ cho người khuyết tật ngồi xe lăn
Đậu xe, Có
Phân tích thị trường
có doanh thu xấp xỉ trung vị danh mục trong một ngành đang tăng trưởng (Dịch vụ bảo mật máy tính).
Ước tínhXu hướng ngành: 2024, +5.0%
Xu hướng doanh thu (mô hình hóa)
~453,5 N US$2019
~474,3 N US$2020
~517,0 N US$2021
~569,8 N US$2022
~631,5 N US$2023
~695,6 N US$2024
Được mô hình hóa từ thống kê ngành chính thức+8.9%/năm kể từ 2019Khoảng tin cậy 80%: ±42%
Bất động sản
Diện tích lô đất1.761 ft²
Quy hoạch phân vùngCONTACT LOCAL JURISDICTION
quậnMaricopa
Chủ sở hữu thửa đấtDANA POINT FFG LLC
Trên lô đất nàydùng chung với 21 doanh nghiệp khác
Đã quan sátHồ sơ thẩm định công / địa chính
Bối cảnh danh mục
| Doanh nghiệp | Tổng doanh thu | Trung bình | Trung vị | Đánh giá trung vị | so với trung vị | |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Dịch vụ bảo mật máy tính tại Arizona | 346 | ~570,4 Tr US$ | ~1,9 Tr US$ | ~667,1 N US$ | 5.0★ | 1.0× |
Dịch vụ bảo mật máy tính tại Arizona: số liệu doanh thu từ 294 của 346 doanh nghiệp có ước tính
Xu hướng doanh thu theo ngành2024: +5.0%2023: +8.0%2022: +10.3%2021: +7.3%Được mô hình hóa từ ước tính cấp doanh nghiệp
Áp lực từ chuỗi13 chuỗi đang mở rộng trong danh mục này, dẫn đầu là Arizona Livescan Fingerprinting, Vivint, PrintScan - Authorized Fingerprinting Service Center (+37 địa điểm kể từ năm 2016)
Quỹ đạo doanh thu so với chuẩn so sánh (chỉ số hóa, 2019 = 100)
Ước tính
Khu vực lân cận (1 km)
| Doanh nghiệp | Tổng doanh thu | Trung bình | Trung vị | Việc làm | Chi phí lương ước tính | so với trung vị | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Khu vực 1 km (tất cả doanh nghiệp) | 359 | ~462,4 Tr US$ | ~1,3 Tr US$ | ~741,7 N US$ | 1.860 | ~183,2 Tr US$ | 0.9× |
| Hoạt động dịch vụ hành chính và hỗ trợ | 4 | ~6,8 Tr US$ | ~1,7 Tr US$ | — | 39 | — | — |
Khu vực 1 km (tất cả doanh nghiệp): trung vị từ 311 của 359 doanh nghiệp có ước tính
Ước tính
Điều kiện khu vực (85234)
Dân số49.466 ±2.338
Thu nhập hộ gia đình trung vị110.735 US$ ±6.687 US$
Giá trị nhà trung vị441.300 US$
Bằng cử nhân trở lên0.4%
Tỷ lệ thất nghiệp0.0%
Nguồn: US Census ACS