We All Code
3432 W Diversey Ave, Chicago, IL 60647
Chicago, Illinois, Hoa Kỳ
Địa Chỉ
Thành phố: Chicago
Khu vực: Avondale
Bang: Illinois
Mã bưu chính: 60647
Quốc gia: Hoa Kỳ
Thông tin doanh nghiệp
Doanh thu hàng năm ước tính~221,1 N US$
Số nhân viên ước tính~3
Hoạt động từ2014
Dựa trên dữ liệu bảng lương đã báo cáo
Thống kê khu vực (60647)
Dân số85.685
Thu nhập hộ gia đình trung vị97.550 US$
Nguồn: US Census ACS
Về
We All Code tọa lạc ở Chicago, Illinois, và được thành lập vào 2014. Doanh nghiệp này hoạt động trong ngành: Tổ chức phi lợi nhuận.
🏳️🌈
Thân thiện với cộng đồng LGBTQ
Có
Phân tích thị trường
có doanh thu thấp hơn trung vị danh mục trong một ngành đang tăng trưởng (Tổ chức phi lợi nhuận).
Ước tínhXu hướng ngành: 2024, +8.1%
Xu hướng doanh thu (mô hình hóa)
~145,1 N US$2019
~164,7 N US$2020
~182,5 N US$2021
~191,3 N US$2022
~224,5 N US$2023
~221,1 N US$2024
Được mô hình hóa từ thống kê ngành chính thức+8.8%/năm kể từ 2019Khoảng tin cậy 80%: ±42%
Hỗ trợ liên bang (SBA)
Khoản tài trợ ứng trước EIDL (2020)2,0 N US$ · Đã báo cáo 2 việc làm
Đã quan sátNguồn: hồ sơ công khai của US SBA
Bối cảnh danh mục
| Doanh nghiệp | Tổng doanh thu | Trung bình | Trung vị | Đánh giá trung vị | so với trung vị | |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổ chức phi lợi nhuận tại Illinois | 6.362 | ~12,8 T US$ | ~2,0 Tr US$ | ~730,6 N US$ | 4.7★ | 0.3× |
Xu hướng doanh thu theo ngành2024: +8.1%2023: +11.6%2022: +16.5%2021: +6.3%Được mô hình hóa từ ước tính cấp doanh nghiệp
Áp lực từ chuỗi73 chuỗi đang mở rộng trong danh mục này, dẫn đầu là Elks Lodge, Veterans Affairs, Family History Ctr (+805 địa điểm kể từ năm 2016)
Quỹ đạo doanh thu so với chuẩn so sánh (chỉ số hóa, 2019 = 100)
Ước tính
Khu vực lân cận (1 km)
| Doanh nghiệp | Tổng doanh thu | Trung bình | Trung vị | Việc làm | Chi phí lương ước tính | so với trung vị | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Khu vực 1 km (tất cả doanh nghiệp) | 670 | ~649,9 Tr US$ | ~970,1 N US$ | ~439,0 N US$ | 2.582 | ~208,3 Tr US$ | 0.5× |
| Các hoạt động công tác xã hội và sức khỏe con người | 92 | ~76,9 Tr US$ | ~836,3 N US$ | — | 371 | — | — |
| Hoạt động dịch vụ khác | 84 | ~59,8 Tr US$ | ~711,6 N US$ | — | 269 | — | — |
| Giáo dục | 19 | ~18,9 Tr US$ | ~992,7 N US$ | — | 78 | — | — |
Khu vực 1 km (tất cả doanh nghiệp): trung vị từ 580 của 670 doanh nghiệp có ước tính
Ước tính
Điều kiện khu vực (60647)
Dân số85.685 ±2.481
Thu nhập hộ gia đình trung vị97.550 US$ ±4.099 US$
Giá trị nhà trung vị538.100 US$
Bằng cử nhân trở lên0.6%
Tỷ lệ thất nghiệp0.0%
Nguồn: US Census ACS