Wallun Data Processing
508 W Vandament Ave Suite 110, Yukon, OK 73099
Yukon, Oklahoma, Hoa Kỳ
Địa Chỉ
Thành phố: Yukon
Khu vực: Bethany
Bang: Oklahoma
Mã bưu chính: 73099
Quốc gia: Hoa Kỳ
Thông tin doanh nghiệp
Doanh thu hàng năm ước tính~987,7 N US$
Số nhân viên ước tính~3
Hoạt động từ1981
Ước tính dựa trên tín hiệu mạnh
Liên hệ
Secretary
Registered Agent
Thống kê khu vực (73099)
Dân số83.451
Thu nhập hộ gia đình trung vị83.891 US$
Nguồn: US Census ACS
Về
Wallun Data Processing tọa lạc ở Yukon, Oklahoma, và được thành lập vào 1981. Tại địa điểm này, Wallun Data Processing thuê khoảng 4 người. Doanh nghiệp này hoạt động trong ngành: Công ty phần mềm. Doanh thu hàng năm của Wallun Data Processing khoảng < 500,0 N US$.
♿
Dịch vụ cho người khuyết tật ngồi xe lăn
Đậu xe
Phân tích thị trường
có doanh thu xấp xỉ trung vị danh mục trong một ngành đang tăng trưởng (Công ty phần mềm).
Ước tínhXu hướng ngành: 2021, +8.7%
Xu hướng doanh thu (mô hình hóa)
~748,6 N US$2019
~743,9 N US$2020
~801,7 N US$2021
~888,3 N US$2022
~938,6 N US$2023
~987,7 N US$2024
Được mô hình hóa từ mức trung bình theo ngành của khu vực+5.7%/năm kể từ 2019Khoảng tin cậy 80%: ±68%
Hồ sơ công ty
Loại hình pháp lýTập đoàn
Thành lập1981 (OK)
Nhân viên (khoảng đã báo cáo)8-17
Đã quan sát
Bất động sản
Diện tích lô đất2.83 mẫu Anh
Mục đích sử dụng đấtUC
quậnCanadian
Giá trị được thẩm định360,6 N US$ (đất 527,5 N US$)
Trên lô đất nàydùng chung với 42 doanh nghiệp khác
Đã quan sátHồ sơ thẩm định công / địa chính
Bối cảnh danh mục
| Doanh nghiệp | Tổng doanh thu | Trung bình | Trung vị | Đánh giá trung vị | so với trung vị | |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Công ty phần mềm tại Oklahoma | 598 | ~2,3 T US$ | ~3,9 Tr US$ | ~1,0 Tr US$ | 5.0★ | 1.0× |
Xu hướng doanh thu theo ngành2021: +8.7%2020: -1.3%2019: -0.4%Được mô hình hóa từ ước tính cấp doanh nghiệp
Áp lực từ chuỗi31 chuỗi đang mở rộng trong danh mục này, dẫn đầu là Walmart Connection Center, T-Mobile, At&t (+1,240 địa điểm kể từ năm 2016)
Quỹ đạo doanh thu so với chuẩn so sánh (chỉ số hóa, 2019 = 100)
Ước tính
Khu vực lân cận (1 km)
| Doanh nghiệp | Tổng doanh thu | Trung bình | Trung vị | Việc làm | Chi phí lương ước tính | so với trung vị | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Khu vực 1 km (tất cả doanh nghiệp) | 124 | ~143,1 Tr US$ | ~1,2 Tr US$ | ~451,2 N US$ | 541 | ~38,1 Tr US$ | 2.2× |
| Bán buôn và bán lẻ, sửa chữa xe có động cơ và xe máy | 16 | ~34,0 Tr US$ | ~2,1 Tr US$ | — | 46 | — | — |
Ước tính
Điều kiện khu vực (73099)
Dân số83.451 ±1.532
Thu nhập hộ gia đình trung vị83.891 US$ ±2.565 US$
Giá trị nhà trung vị210.600 US$
Bằng cử nhân trở lên0.4%
Tỷ lệ thất nghiệp0.0%
Nguồn: US Census ACS