Vortexbyte

5830 E 2nd St PMB 94284, Casper, WY 82609

Casper, Wyoming, Hoa Kỳ

Chỉnh sửa
Điện thoại
Địa Chỉ
Thành phố: Casper
Khu vực: Midwest Heights
Bang: Wyoming
Mã bưu chính: 82609
Quốc gia: Hoa Kỳ
Truyền thông xã hội

Thông tin doanh nghiệp

Doanh thu hàng năm ước tính~102,4 N US$
Số nhân viên ước tính~2
Ước tính dựa trên tín hiệu trung bình

Thống kê khu vực (82609)

Dân số18.567
Thu nhập hộ gia đình trung vị67.434 US$
Nguồn: US Census ACS

Về

Vortexbyte tọa lạc ở Casper, Wyoming. Doanh nghiệp này hoạt động trong ngành: Dịch vụ bảo mật máy tính.

Dịch vụ cho người khuyết tật ngồi xe lăn
Đậu xe, Có
Thể loại: Dịch vụ bảo mật máy tính.
Mã ISIC: 8010.

Phân tích thị trường

có doanh thu thấp hơn trung vị danh mục trong một ngành đang tăng trưởng (Dịch vụ bảo mật máy tính).

Ước tínhXu hướng ngành: 2024, +5.0%

Xu hướng doanh thu (mô hình hóa)

~76,2 N US$2019
~74,2 N US$2020
~78,2 N US$2021
~85,2 N US$2022
~92,1 N US$2023
~102,4 N US$2024
Được mô hình hóa từ thống kê ngành chính thức+6.1%/năm kể từ 2019Khoảng tin cậy 80%: ±42%

Bất động sản

Diện tích lô đất4.34 mẫu Anh
quậnNatrona
Chủ sở hữu thửa đấtFOOTHILLS PROFESSIONAL OFFICES & OWNER'S ASSOC, THE
Giá trị được thẩm định51,6 N US$ — 2026
Trên lô đất nàydùng chung với 284 doanh nghiệp khác
Đã quan sátHồ sơ thẩm định công / địa chính

Bối cảnh danh mục

Doanh nghiệpTổng doanh thuTrung bìnhTrung vịĐánh giá trung vịso với trung vị
Dịch vụ bảo mật máy tính tại Wyoming46~10,0 Tr US$~222,3 N US$~127,4 N US$5.0★0.8×
Xu hướng doanh thu theo ngành2024: +5.0%2023: +8.0%2022: +10.3%2021: +7.3%Được mô hình hóa từ ước tính cấp doanh nghiệp
Áp lực từ chuỗi1 chuỗi đang mở rộng trong danh mục này, dẫn đầu là Vivint (+3 địa điểm kể từ năm 2016)

Quỹ đạo doanh thu so với chuẩn so sánh (chỉ số hóa, 2019 = 100)

Ước tính

Khu vực lân cận (1 km)

Doanh nghiệpTổng doanh thuTrung bìnhTrung vịViệc làmChi phí lương ước tínhso với trung vị
Khu vực 1 km (tất cả doanh nghiệp)343~411,7 Tr US$~1,2 Tr US$~476,9 N US$1.020~125,4 Tr US$0.2×
Hoạt động dịch vụ hành chính và hỗ trợ20~13,6 Tr US$~679,0 N US$55
Ước tính

Điều kiện khu vực (82609)

Dân số18.567 ±1.232
Thu nhập hộ gia đình trung vị67.434 US$ ±5.070 US$
Giá trị nhà trung vị275.500 US$
Bằng cử nhân trở lên0.3%
Tỷ lệ thất nghiệp0.0%
Nguồn: US Census ACS
Chỉnh sửa doanh nghiệp