Địa Chỉ
Thành phố: Casper
Khu vực: Midwest Heights
Bang: Wyoming
Mã bưu chính: 82609
Quốc gia: Hoa Kỳ
Thông tin doanh nghiệp
Doanh thu hàng năm ước tính~102,4 N US$
Số nhân viên ước tính~2
Ước tính dựa trên tín hiệu trung bình
Thống kê khu vực (82609)
Dân số18.567
Thu nhập hộ gia đình trung vị67.434 US$
Nguồn: US Census ACS
Về
Vortexbyte tọa lạc ở Casper, Wyoming. Doanh nghiệp này hoạt động trong ngành: Dịch vụ bảo mật máy tính.
♿
Dịch vụ cho người khuyết tật ngồi xe lăn
Đậu xe, Có
Phân tích thị trường
có doanh thu thấp hơn trung vị danh mục trong một ngành đang tăng trưởng (Dịch vụ bảo mật máy tính).
Ước tínhXu hướng ngành: 2024, +5.0%
Xu hướng doanh thu (mô hình hóa)
~76,2 N US$2019
~74,2 N US$2020
~78,2 N US$2021
~85,2 N US$2022
~92,1 N US$2023
~102,4 N US$2024
Được mô hình hóa từ thống kê ngành chính thức+6.1%/năm kể từ 2019Khoảng tin cậy 80%: ±42%
Bất động sản
Diện tích lô đất4.34 mẫu Anh
quậnNatrona
Chủ sở hữu thửa đấtFOOTHILLS PROFESSIONAL OFFICES & OWNER'S ASSOC, THE
Giá trị được thẩm định51,6 N US$ — 2026
Trên lô đất nàydùng chung với 284 doanh nghiệp khác
Đã quan sátHồ sơ thẩm định công / địa chính
Bối cảnh danh mục
| Doanh nghiệp | Tổng doanh thu | Trung bình | Trung vị | Đánh giá trung vị | so với trung vị | |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Dịch vụ bảo mật máy tính tại Wyoming | 46 | ~10,0 Tr US$ | ~222,3 N US$ | ~127,4 N US$ | 5.0★ | 0.8× |
Xu hướng doanh thu theo ngành2024: +5.0%2023: +8.0%2022: +10.3%2021: +7.3%Được mô hình hóa từ ước tính cấp doanh nghiệp
Áp lực từ chuỗi1 chuỗi đang mở rộng trong danh mục này, dẫn đầu là Vivint (+3 địa điểm kể từ năm 2016)
Quỹ đạo doanh thu so với chuẩn so sánh (chỉ số hóa, 2019 = 100)
Ước tính
Khu vực lân cận (1 km)
| Doanh nghiệp | Tổng doanh thu | Trung bình | Trung vị | Việc làm | Chi phí lương ước tính | so với trung vị | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Khu vực 1 km (tất cả doanh nghiệp) | 343 | ~411,7 Tr US$ | ~1,2 Tr US$ | ~476,9 N US$ | 1.020 | ~125,4 Tr US$ | 0.2× |
| Hoạt động dịch vụ hành chính và hỗ trợ | 20 | ~13,6 Tr US$ | ~679,0 N US$ | — | 55 | — | — |
Ước tính
Điều kiện khu vực (82609)
Dân số18.567 ±1.232
Thu nhập hộ gia đình trung vị67.434 US$ ±5.070 US$
Giá trị nhà trung vị275.500 US$
Bằng cử nhân trở lên0.3%
Tỷ lệ thất nghiệp0.0%
Nguồn: US Census ACS